AbbVie, cái tên đã trở thành biểu tượng của ngành dược phẩm thế giới, không chỉ bởi thành công thương mại vang dội mà còn bởi hành trình khám phá không ngừng nghỉ trong lĩnh vực miễn dịch học. Câu chuyện của AbbVie là một minh chứng cho sức mạnh của đổi mới sáng tạo, lòng dũng cảm trong việc theo đuổi những con đường mới và sự cống hiến không mệt mỏi cho sức khỏe của con người.

Những ngày đầu phát triển
Mặc dù chỉ mới niêm yết 11 năm, AbbVie lại có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ sự thành lập của Abbott Laboratories vào năm 1888. Khi đó, ngành dược phẩm hiện đại dành cho con người vẫn chưa hình thành, và các loại thuốc lưu hành trên thị trường chủ yếu được chiết xuất từ thiên nhiên, chủ yếu dưới dạng thuốc sắc.
Điều này gây ra nhiều bất tiện cho việc vận chuyển thuốc, và độ ổn định của thuốc cũng bị ảnh hưởng, khiến bác sĩ hành nghề Wallace Calvin Abbott thời đó vô cùng trăn trở.
Để thay đổi tình trạng này, Abbott đã bào chế các loại thuốc thông thường như morphine, quinine và codeine thành những “hạt liều” nhỏ xíu để giúp liều lượng thuốc chính xác hơn, hiệu quả ổn định hơn và việc sử dụng của bệnh nhân thuận tiện hơn.

Năm 1888, Abbott thành lập công ty mang tên mình – Abbott Laboratories, chuyên kinh doanh các loại “hạt liều” này. Ngay trong năm thành lập, công ty đã thu về 2.000 USD chỉ bằng việc bán các loại thuốc này, trong khi thu nhập trung bình hàng năm của người lao động Mỹ chỉ là 420 USD.
Sau đó, Abbott Laboratories vươn lên mạnh mẽ. Công ty mở rộng hoạt động quốc tế tại Canada, Vương quốc Anh và Ấn Độ. Giống như nhiều công ty dược phẩm lâu đời, Abbott đã có những đóng góp đáng kể trong Thế chiến thứ nhất. Thuốc sát trùng Chlorazene để làm sạch vết thương cho binh lính và thuốc chống sốt rét quinine của công ty đã giúp giảm đáng kể số người chết trên chiến trường.
Sau đó, Abbott lần lượt tung ra thị trường các loại thuốc gây mê, thuốc an thần, vitamin, cũng như các loại thuốc điều trị động kinh, bệnh tuyến giáp và AIDS; bên cạnh việc phát triển các loại thuốc điều trị, Abbott cũng giới thiệu phương pháp xét nghiệm kháng thể HIV (Human Immunodeficiency Virus) đầu tiên.
Năm 1929, Abbott Laboratories niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Chicago, phát hành 20.000 cổ phiếu với giá 32 USD/cổ phiếu. Đến năm 1948, Abbott đã phát triển thành công ty dược phẩm với hơn 1.500 nhân viên, mở rộng hoạt động kinh doanh sang Bắc Mỹ, Châu Âu và các quốc gia khác. Sau đó, Abbott cũng phát triển các ngành nghề đa dạng, bao gồm kem sữa không béo, găng tay cao su, chất tạo ngọt, v.v.
Năm 1998, công ty chào đón CEO thứ ba – Miles White. Không giống như các công ty dược khổng lồ khác chỉ tập trung vào việc sáp nhập và mở rộng, White chủ trương cân bằng giữa thu nhập và chi phí, hợp nhất và tách rời.
Vào tháng 10 năm 2011, White đề xuất chia tách Abbott Laboratories thành hai thực thể: thuốc không bằng sáng chế, chẩn đoán và sản phẩm dinh dưỡng và các ngành nghề đa dạng khác sẽ vẫn thuộc Abbott, trong khi ngành kinh doanh thuốc sáng chế sẽ được chuyển giao cho AbbVie. Vào ngày 2 tháng 1 năm 2013, AbbVie chính thức niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán New York với giá cổ phiếu là 39,42 USD/cổ phiếu.
Thách thức của Abbvie
Đối với các doanh nghiệp dược phẩm nghiên cứu gốc, “vách đá bằng sáng chế” luôn là một vấn đề lớn trong vòng đời của thuốc, đồng thời cũng là rào cản mà các công ty dược lớn không thể vượt qua.
Trên thực tế, AbbVie là một công ty rất chú trọng đầu tư, chưa bao giờ ngừng hoạt động sáp nhập và mua lại kể từ khi thành lập. Từ năm 2014 đến năm 2016, công ty đã liên tiếp mua lại các công ty công nghệ sinh học ImmuVen và Stemcentrx, công ty dược phẩm ung thư Pharmacyclics, đồng thời hợp tác với các công ty như Infinity và Calico để phát triển thuốc, đồng thời tăng cường nỗ lực nghiên cứu và phát triển, theo đuổi phát triển độc lập và hợp tác.
Đặc biệt, việc hợp tác với Pharmacyclics đã cho phép AbbVie có được một sản phẩm bom tấn khác, Imbruvica. Vào tháng 4 năm 2015, AbbVie đã sáp nhập Pharmacyclics với giá giao dịch 21 tỷ USD, giúp công ty sở hữu 50% cổ phần trong loại thuốc huyền thoại Imbruvica.
Imbruvica là một chất ức chế tyrosine kinase Bruton (BTK). BTK đóng một vai trò quan trọng trong sự xuất hiện và phát triển của khối u và rất cần thiết cho sự sống sót của các tế bào u ác tính B khác nhau như bệnh bạch cầu. Các chất ức chế BTK đã cho thấy hoạt động chống ung thư tuyệt vời trong các thử nghiệm lâm sàng, thu hút sự chú ý lớn.
Vào tháng 11 năm 2013, FDA đã phê duyệt nhanh Imbruvica (tên thương hiệu: Ibrutinib) để điều trị u lympho tế bào Mantel, trở thành loại thuốc BTK đầu tiên được phê duyệt.
Theo dữ liệu từ The Wall Street Journal, chi phí điều trị hàng năm của Ibrutinib đạt 155.400 USD vào năm 2016 với doanh thu bán hàng toàn cầu khoảng 1 tỷ USD. Sau nhiều năm phát triển, đến năm 2021, Imbruvica đã vươn lên vị trí thứ 9 trong số các loại thuốc bán chạy nhất toàn cầu với doanh số 7,607 tỷ USD. Kể từ khi được đưa ra thị trường lần đầu tiên, Imbruvica đã đóng góp doanh thu lũy kế 23 tỷ USD cho AbbVie, trở thành sản phẩm chủ lực của công ty.
Tuy nhiên, Imbruvica đang phải đối mặt với những thách thức nghiêm trọng. Hiện tại, có 5 chất ức chế BTK được bán trên thị trường. Bên cạnh Imbruvica, 4 loại thuốc còn lại là chất ức chế BTK thế hệ thứ hai: Acalabrutinib của AstraZeneca (được chấp thuận vào năm 2017), Zanubrutinib của BeiGene (được chấp thuận vào năm 2019), tirabrutinib của Ono Pharmaceutical/Gilead (được chấp thuận vào năm 2020) và Orelabrutinib của InnoCare (được chấp thuận vào năm 2020). Thị phần của Imbruvica đang bị xói mòn.

Hành trình tiếp theo của Abbvie
Vào tháng 6 năm 2019, AbbVie đã mua lại Allergan thông qua giao dịch kết hợp tiền mặt và cổ phiếu, với giá trị thỏa thuận ước tính khoảng 63 tỷ USD bằng vốn chủ sở hữu, qua đó mua lại sản phẩm y học thẩm mỹ bom tấn của Allergan, Botox. Botox là sản phẩm độc tố botulinum loại A dạng tiêm, và nó nắm giữ thị phần cao nhất toàn cầu về độc tố botulinum, từng nắm giữ tới 86% thị phần toàn cầu và hiện vẫn duy trì trên 65%.
Là một trong những sản phẩm y học thẩm mỹ phổ biến nhất trên toàn cầu, độc tố botulinum, được biết đến với khả năng làm thon gọn khuôn mặt và chân, giảm nếp nhăn và thu nhỏ cơ, được đông đảo những người đam mê làm đẹp ưa chuộng. Botox đã đạt doanh thu lần lượt là 860 triệu USD, 1,21 tỷ USD, 1,37 tỷ USD, 1,55 tỷ USD và 1,66 tỷ USD từ năm 2015 đến năm 2020. Vào năm 2021, doanh thu toàn cầu của nó đã tăng trưởng đáng kể lên 2,232 tỷ USD. Tuy nhiên, là công ty dẫn đầu toàn cầu về độc tố botulinum, Botox cũng đang phải đối mặt với những thách thức từ các đối thủ cạnh tranh mới nổi trong lĩnh vực này.
AbbVie đã nỗ lực để đa dạng hóa hoạt động và phát triển các sản phẩm mới. Trong lĩnh vực miễn dịch học, AbbVie tiếp tục thực hiện các thử nghiệm lâm sàng khác nhau cho các bệnh do miễn dịch thông qua các chương trình như ABBV-154.
Ngoài việc tập trung vào các lĩnh vực cốt lõi, AbbVie cũng đã đạt được những bước tiến trong lĩnh vực trị liệu gen nhãn khoa. Vuity, một sản phẩm quan trọng trong danh mục nhãn khoa của AbbVie, đã được FDA chấp thuận vào tháng 10 năm 2021 để điều trị lão thị, trở thành thuốc nhỏ mắt đầu tiên dành riêng cho lão thị.
Vào tháng 9 cùng năm, AbbVie đã hợp tác với Regenxbio để cùng phát triển và thương mại hóa một loại thuốc trị liệu gen nhãn khoa, RGX-314, để điều trị thoái hóa điểm vàng do tuổi liên quan thể ướt (wAMD), bệnh võng mạc tiểu đường (DR) và các bệnh võng mạc mãn tính khác.
Kể từ khi tách ra vào năm 2013 với tư cách là một công ty “nhỏ nhưng hoàn hảo”, AbbVie đã phát triển thành một trong những công ty dược phẩm hàng đầu thế giới, được định giá hơn 250 tỷ USD, trong chưa đầy một thập kỷ.
Công ty đã mở rộng danh mục R&D từ miễn dịch học sang ung thư, thần kinh học, nhãn khoa, y học thẩm mỹ và các lĩnh vực khác. Nhìn lại lịch sử của AbbVie, chúng ta ngưỡng mộ trí tuệ và lòng dũng cảm của ban lãnh đạo, đại diện là White, cùng tầm nhìn độc đáo và khả năng ra quyết định dứt khoát của họ.
Hơn nữa, bằng cách đi sâu vào logic đằng sau các sản phẩm bom tấn của AbbVie, chúng ta sẽ thấy rằng đáp ứng các nhu cầu lâm sàng chưa được đáp ứng là bí mật cuối cùng.

