Thứ hai, Tháng năm 25, 2026
Home Blog Page 20

Đừng bỏ lỡ cổ phiếu cổ tức chất lượng cao Johnson & Johnson 

Johnson & Johnson (JNJ) là một trong số những công ty chăm sóc sức khỏe lớn nhất thế giới, đã chứng minh được khả năng sáng tạo và có thành tích thành công lâu dài. Cổ phiếu này có thể tạo ra khoản đầu tư đáng tin cậy, tăng trưởng theo thời gian.

Chuỗi phát triển của Johnson & Johnson đang đạt được những tiến triển

Johnson & Johnson là một cái tên mang tính biểu tượng trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe kể từ những năm 1800. Danh mục đầu tư rộng lớn và nhận diện thương hiệu mạnh mẽ của công ty mang lại sự ổn định cùng nhiều cơ hội tăng trưởng.

Tuy nhiên, trong những năm gần đây, công ty đã phải đối mặt với một số thách thức đáng kể, trong đó bao gồm các vụ kiện tụng và các cuộc chiến pháp lý liên quan đến các sản phẩm phấn rôm.

Trong năm 2023, Johnson & Johnson đã tách mảng kinh doanh chăm sóc sức khỏe người tiêu dùng để tập trung phát triển các bộ phận khác trong hoạt động của mình, bao gồm thuốc kê đơn và thiết bị y tế. Nhờ đó, công ty đã trở nên tinh gọn hơn và tốc độ tăng trưởng có thể chuyển sang một cấp số cao hơn.

Kết quả quý II/2024 công bố ngày 17/7 cho thấy, Johnson & Johnson có thể sẽ đạt được tốc độ tăng trưởng nhanh hơn trong những năm tới. Doanh số bán dược phẩm tại Mỹ tăng 8,9% so với cùng kỳ năm trước lên 8,5 tỷ USD, nhờ Carvykti, một phương pháp điều trị ung thư máu được chấp thuận vào năm 2022 và Erleada, một phương pháp điều trị ung thư tuyến tiền liệt được ra mắt vào năm 2018.

Trong nửa đầu năm 2024, doanh số của Erleada đã tăng 28% và doanh số của Carvykti tăng vọt 82%. Đây không phải là những loại thuốc duy nhất thúc đẩy tổng doanh thu của Johnson & Johnson tăng cao hơn. Tecvayli, một phương pháp điều trị bệnh đa u tủy được ra mắt vào năm 2022, đã nhận được sự thúc đẩy mạnh mẽ trong năm ngoái khi kết quả thử nghiệm lâm sàng cho thấy phương pháp này đã giúp 45% bệnh nhân đa u tủy khó điều trị đạt được sự thuyên giảm hoàn toàn.

Đến thời điểm hiện tại, Johnson & Johnson đã nộp đơn lên các cơ quan quản lý tại Mỹ hoặc Liên minh Châu Âu (EU) nhằm mở rộng hoặc phê duyệt ban đầu cho 6 loại thuốc khác nhau. Công ty dự kiến ​​sẽ nộp đơn cho 4 loại thuốc nữa vào cuối năm nay.

Doanh số công nghệ y tế tăng 3,3% trong nửa đầu năm 2024 hoặc 5,4% theo tỷ giá hối đoái cố định. Ban quản lý Johnson & Johnson gần đây đã giảm hướng dẫn thu nhập cho năm 2024 khi tính đến các thương vụ mua lại gần đây bao gồm Shockwave, nhà sản xuất duy nhất của các thiết bị tán sỏi tĩnh mạch được chấp thuận để làm mềm các mạch máu bị vôi hóa.

Tăng trưởng ổn định, duy trì ở mức một chữ số là điều mà các nhà đầu tư mong đợi từ doanh nghiệp trưởng thành này và tốc độ tăng trưởng kép hàng năm từ 5% đến 7% là mức mà ban quản lý Johnson & Johnson trước đây đã dự báo cho giai đoạn 2025 đến 2030, ngay cả khi công ty đang nỗ lực đổi mới các sản phẩm mới. Công ty dự kiến ​​sẽ có hơn 10 loại thuốc “bom tấn” có tiềm năng tạo ra ít nhất 5 tỷ USD doanh thu hàng năm.

Johnson & Johnson là một cổ phiếu trả cổ tức rất lành mạnh

Một lý do khiến các nhà đầu tư yêu thích cổ phiếu blue-chip Johnson & Johnson là vì cổ tức mà công ty này cung cấp tăng đều đặn. Tháng 4/2024, Johnson & Johnson đã ghi nhận năm thứ 62 liên tiếp tăng khoản thanh toán cổ tức, điều đó đã đưa “gã khổng lồ” chăm sóc sức khỏe vào nhóm Vua cổ tức ưu tú (các công ty có ít nhất 50 năm tăng trưởng cổ tức hàng năm liên tiếp).

Công ty cung cấp tỷ suất cổ tức 3,12% và tỷ lệ tăng trưởng cổ tức 3 năm là 3,1%, mang lại sự kết hợp cân bằng giữa thu nhập hiện tại và tăng trưởng. Tỷ lệ chi trả 72,7% là mức có thể quản lý được đối với một công ty chăm sóc sức khỏe đa dạng. Trong 10 năm qua, tổng lợi nhuận của cổ phiếu (bao gồm cả cổ tức) đã đạt khoảng 125%, tạo ra giá trị đáng kể cho các cổ đông.

Doanh nghiệp này có xếp hạng tín dụng AAA, thậm chí cao hơn cả xếp hạng của chính phủ Mỹ. Johnson & Johnson đã thu về 22,8 tỷ USD tiền mặt hoạt động lành mạnh vào năm 2023.

Kết luận

Johnson & Johnson là một trong những công ty chăm sóc sức khỏe hàng đầu thế giới, với vốn hóa thị trường gần 400 tỷ USD. Công ty tạo ra hàng tỷ USD doanh thu, lợi nhuận mỗi năm và các sản phẩm của công ty được sử dụng trên toàn thế giới.

Mô hình kinh doanh đa dạng, vị thế tài chính vững mạnh và tăng trưởng cổ tức ổn định của Johnson & Johnson khiến công ty trở thành lựa chọn hấp dẫn cho các nhà đầu tư tìm kiếm một dòng thu nhập cổ tức an toàn và lành mạnh. Việc công ty tập trung vào đổi mới và các thương vụ mua lại chiến lược tạo ra giá trị sẽ hỗ trợ tăng trưởng trong tương lai và tăng thêm cổ tức.

Tìm Hiểu 5 Nguyên Nhân Dẫn Đến Lạm Phát Do Cầu Kéo

Khi nói đến lạm phát do cầu kéo, ta hiểu rằng đó là tình trạng giá cả tăng lên do thiếu hụt nguồn cung.

Vậy nguyên nhân nào dẫn đến hiện tượng này và làm thế nào để đối phó với lạm phát cầu kéo? Hãy cùng tamnhindautu tìm hiểu chi tiết qua bài viết dưới đây. 

Lạm phát là gì?

Trước khi tìm hiểu lạm phát do cầu kéo là gì, đầu tiên chúng ta hãy đi từ khái niệm lạm phát là gì?

Lạm phát (inflation) là tình trạng mức giá chung của tất cả hàng hóa và dịch vụ tăng lên trong một khoảng thời gian nhất định.

lạm phát cầu kéo là gì
Lạm phát làm đồng tiền bị mất giá

Khi lạm phát xảy ra, đồng tiền bị mất giá dẫn đến người tiêu dùng phải tốn nhiều tiền hơn so với trước đây để mua cùng một lượng hàng hóa. Điều này chứng tỏ lạm phát làm suy giảm sức mua của tiền tệ của một quốc gia.

Lạm phát do cầu kéo là gì?

Lạm phát do cầu kéo (demand pull inflation) là tình trạng nhu cầu về hàng hóa và dịch vụ tăng nhanh vượt quá khả năng cung ứng của nền kinh tế dẫn đến giá cả tăng lên.

Hoặc có thể hiểu rằng, có quá nhiều người muốn mua một sản phẩm nào đó trong khi nguồn cung lại hạn chế dẫn đến giá cả của sản phẩm đó bị đẩy lên cao.

demand pull inflation là gì
Lạm phát do cầu kéo khiến giá cả tăng lên

Ví dụ về lạm phát do cầu kéo: Trong thời kỳ dịch bệnh COVID-19, nhu cầu về khẩu trang tăng vọt khiến các nhà sản xuất không đáp ứng kịp dẫn đến giá khẩu trang tăng cao.

Nguyên nhân nào dẫn đến lạm phát do cầu kéo?

Tình trạng lạm phát cầu kéo xảy ra do nhiều nguyên nhân, nó có thể chịu tác động từ các chủ thể khác nhau như người tiêu dùng, chính phủ, hay nhà đầu tư. Cụ thể:

Chi tiêu của hộ gia đình và nhu cầu đầu tư của doanh nghiệp tăng 

Chi tiêu của hộ gia đình tăng: Khi thu nhập của các hộ gia đình tăng lên, hoặc khi lãi suất giảm, người dân sẽ có xu hướng chi tiêu nhiều hơn như: mua sắm các mặt hàng tiêu dùng, nhà cửa, ô tô, hoặc đầu tư vào các tài sản khác.

Nhu cầu đầu tư của doanh nghiệp tăng: Khi nền kinh tế phát triển, doanh nghiệp sẽ có nhu cầu mở rộng sản xuất, đầu tư vào máy móc, thiết bị, xây dựng nhà xưởng mới dẫn đến tăng cầu về nguyên vật liệu, lao động, dịch vụ.

nguyên nhân lạm phát do cầu kéo
Chi tiêu của hộ gia đình tăng làm khan hiếm hàng hóa gây ra lạm phát cầu kéo

Khi các hộ gia đình và doanh nghiệp đều tăng chi tiêu, tổng cầu trong nền kinh tế tăng lên vượt quá khả năng cung ứng của nền kinh tế dẫn đến tình trạng khan hiếm hàng hóa, dịch vụ, đẩy giá cả hàng hóa dịch vụ tăng cao, là nguyên nhân gây ra lạm phát cầu kéo.

Ví dụ: Nền kinh tế đang trong giai đoạn phục hồi sau đại dịch. Chính phủ thực hiện các chính sách kích cầu như giảm thuế, tăng chi tiêu công, và các ngân hàng cũng giảm lãi suất cho vay dẫn đến nhu cầu tiêu dùng của người dân và doanh nghiệp tăng cao gây ra lạm phát cầu kéo.

Chi tiêu chính phủ tăng mạnh

Khi chính phủ tăng chi tiêu công để đầu tư vào các dự án hạ tầng, hoặc thực hiện các chương trình phúc lợi xã hội, sẽ làm tăng tổng cầu trong nền kinh tế. Nếu chi tiêu này không được cân đối với khả năng sản xuất, nó có thể gây áp lực lên giá cả dẫn đến lạm phát. 

Hoặc trường hợp chính phủ chi tiêu quá mức dẫn đến thâm hụt ngân sách ở mức cao, phải bán ngoại tệ, phát hành tiền, vay từ các ngân hàng nước ngoài để bù đắp cho các khoản chi đó dẫn đến lạm phát. 

nguyên nhân nào dưới đây gây ra lạm phát do cầu kéo?
Lạm phát do cầu kéo có thể xảy ra khi chính phủ tăng chi tiêu công

Ví dụ:

Trong thời kỳ chiến tranh hoặc phục hồi kinh tế sau khủng hoảng, chính phủ thường tăng chi tiêu công quy mô lớn tạo ra nhiều việc làm dẫn đến thu nhập của người lao động tăng và họ có nhu cầu chi tiêu nhiều hơn.

Khi cầu tăng mà hàng hóa dịch vụ cung ứng không theo kịp ngay lập tức tốc độ tăng thì giá cả sẽ tăng. Đây chính là biểu hiện của lạm phát cầu kéo do chi tiêu chính phủ.

Nhu cầu xuất khẩu tăng mạnh

Khi xuất khẩu tăng mạnh, lượng hàng hóa được chuyển ra nước ngoài cao, dẫn đến nguồn cung trong nước giảm, trong khi nhu cầu tiêu dùng trong nước không đổi. Điều này dẫn đến thiếu hụt hàng hóa trên thị trường nội địa.

Nếu tình trạng này kéo dài, tổng cầu và tổng cung trong nước sẽ mất cân bằng trầm trọng, làm mức giá chung của các mặt hàng tăng lên. Hậu quả là, với cùng một lượng tiền, người tiêu dùng sẽ mua được ít hàng hóa hơn. Đây chính là nguyên nhân dẫn đến hiện tượng lạm phát do cầu kéo.

Ví dụ: Nhu cầu xuất khẩu hạt điều từ Việt Nam tăng mạnh khiến cho giá hạt điều trong nước tăng cao.

Kinh tế tăng trưởng nhanh và kỳ vọng lạm phát

Khi nền kinh tế tăng trưởng nhanh, thu nhập của người dân tăng, dẫn đến nhu cầu tiêu dùng tăng. Bên cạnh đó, khi người dân kỳ vọng lạm phát sẽ tăng trong tương lai, họ có xu hướng mua sắm tích trữ hàng hóa, đẩy giá cả lên cao.

Ví dụ: Trong giai đoạn kinh tế bùng nổ, người dân thường kỳ vọng giá cả sẽ tiếp tục tăng, nên họ mua nhà, mua vàng để tích trữ, đẩy giá các tài sản này lên cao.

Khối lượng tiền trong lưu thông tăng

Khi ngân hàng nhà nước tăng cung tiền vào nền kinh tế, chẳng hạn như in thêm tiền, mua ngoại tệ hoặc trái phiếu hay tín phiếu… làm lượng tiền lưu thông tăng khiến giá trị của đồng tiền bị suy giảm và đẩy giá cả hàng hóa lên.

Ví dụ: Trong thời kỳ khủng hoảng kinh tế, ngân hàng trung ương thường thực hiện chính sách nới lỏng tiền tệ để kích thích nền kinh tế. Tuy nhiên, nếu không kiểm soát tốt, việc tăng cung tiền có thể gây ra lạm phát.

Các ảnh hưởng của lạm phát do cầu kéo

Ảnh hưởng tích cực

Mặc dù lạm phát cầu kéo thường bị coi là một tình trạng gây hại cho nền kinh tế nhưng khi nó xảy ra ở mức vừa phải, tức là lạm phát tự nhiên, nó có thể thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.

Ảnh hưởng tích cực của lạm phát do cầu kéo
Ảnh hưởng tích cực của lạm phát cầu kéo

Cụ thể, khi tốc độ lạm phát ở mức từ 2-5% ở các nước đang phát triển và dưới 10% ở các nước phát triển có thể tạo nên những ảnh hưởng tích cực cho nền kinh tế như:

  • Kích thích sản xuất, tạo ra nhiều việc làm hơn, tăng mức lương danh nghĩa cho người lao động. 
  • Khuyến khích đầu tư, vay nợ/tín dụng. 
  • Cho phép chính phủ mở rộng khả năng lựa chọn các công cụ kích thích đầu tư vào các lĩnh vực kém ưu tiên.

Ảnh hưởng tiêu cực

Lạm phát do cầu kéo có thể gây nên những tác động tức thời như:

  • Giá cả tăng: Khi cầu tăng, mức giá cũng tăng theo, gây áp lực đến người có thu nhập thấp vì họ phải tốn nhiều tiền hơn để mua thực phẩm hay các nhu cầu thiết yếu khác.
  • Sức mua giảm: Khi giá cả tăng, giá trị của đồng tiền giảm dẫn đến người tiêu dùng phải chi nhiều tiền hơn để mua cùng một lượng hàng hóa hoặc dịch vụ. Hệ quả là người tiêu dùng giảm chi tiêu, do đó ảnh hưởng đến sức khỏe của nền kinh tế.
  • Biến dạng kinh tế: Do giá cả tăng, các doanh nghiệp có thể chuyển hướng nguồn lực sang sản xuất hàng hóa có nhu cầu cao, dẫn đến việc dồn hết trứng vào một giỏ. Rủi ro sản xuất tập trung này có thể khiến nền kinh tế dễ bị suy thoái theo từng ngành cụ thể.
Ảnh hưởng tiêu cực của lạm phát do cầu kéo
Lạm phát do cầu kéo khiến giá cả tăng và làm giảm sức mua

Hậu quả dài hạn của lạm phát do cầu kéo:

  • Vòng xoáy giá – tiền lương: Người lao động cần mức lương cao hơn để chi trả cho chi phí sinh hoạt ngày càng tăng cao, từ đó đẩy chi phí sản xuất và cuối cùng là giá cả. Thực trạng này khiến cho lạm phát cầu kéo ngày càng khó kiểm soát.
  • Tiền tệ mất giá: Khi tiền tệ mất giá, giá trị của đồng tiền quốc gia đó bị suy giảm trên thị trường quốc tế. Như vậy, cán cân thương mại bị xấu đi vì hàng nhập khẩu trở nên đắt hơn và hàng xuất khẩu rẻ hơn. 
  • Bất ổn đầu tư: Đầu tư bất ổn có thể khiến cho các doanh nghiệp trì hoãn việc mở rộng hoặc đầu tư. Như vậy có thể có tác động đến tăng trưởng kinh tế và việc làm.
  • Siêu lạm phát: Lạm phát cầu kéo dài hạn không được kiểm soát có thể dẫn đến siêu lạm phát, một dạng lạm phát cực đoan khi mức giá tăng vọt và giá trị tiền tệ giảm mạnh. Siêu lạm phát có thể tàn phá nền kinh tế, làm mất ổn định nền kinh tế, dẫn đến thất nghiệp, đóng cửa doanh nghiệp và nhiều vấn đề khác.

Các giải pháp để hạn chế lạm phát do cầu kéo

Để ngăn chặn tình trạng lạm phát do cầu kéo tăng cao ngoài tầm kiểm soát, chính phủ và các tổ chức tài chính có thể áp dụng nhiều biện pháp khác nhau như:

  • Tăng lãi suất: Ngân hàng trung ương có thể tăng lãi suất khiến việc vay mượn trở nên khó khăn hơn đối với người tiêu dùng và doanh nghiệp. Cách làm này có thể hạn chế chi tiêu quá mức và giảm nhu cầu, để nhà sản xuất bắt kịp nhu cầu hiện tại và khôi phục lại sự cân bằng.
  • Hạn chế cung tiền: Các ngân hàng trung ương có thể tăng tỷ lệ dự trữ bắt buộc của các ngân hàng thương mại.
  • Giảm chi tiêu của chính phủ: Chính phủ có thể giảm chi tiêu cho một số dự án và chương trình nhất định, qua đó giảm nhu cầu kinh tế nói chung nhằm kiểm soát tỷ lệ lạm phát cầu kéo.
  • Tăng thuế: Chính phủ có thể tăng thuế giá trị gia tăng, thuế tiêu thụ đối với hàng hóa và dịch vụ có nhu cầu cao, làm giảm thu nhập khả dụng của người tiêu dùng và giảm nhu cầu.
  • Khuyến khích đầu tư: Tạo điều kiện thuận lợi để các doanh nghiệp đầu tư vào sản xuất, tăng cung hàng hóa và dịch vụ, giúp cân bằng cung cầu.
  • Hỗ trợ các ngành sản xuất trọng yếu: Cung cấp các chính sách hỗ trợ để các ngành sản xuất trọng yếu phát triển, đảm bảo nguồn cung ổn định cho thị trường.
  • Khuyến khích tiết kiệm: Tăng lãi suất tiền gửi ngân hàng để khuyến khích người dân gửi tiền tiết kiệm nhiều hơn. 

Qua bài viết trên đây, bạn đã biết lạm phát do cầu kéo là gì, nguyên nhân và các biện pháp để khắc phục tình trạng này. Tamnhindautu tin rằng việc hiểu được nguyên nhân và tác động của lạm phát cầu kéo sẽ giúp các nhà hoạch định chính sách đưa ra được quyết định sáng suốt để duy trì nền kinh tế ổn định và cân bằng.

Năng lực sản xuất là gì? Cách nâng cao năng lực sản xuất

Năng lực sản xuất là một thước đo quan trọng giúp các doanh nghiệp hoạch định kế hoạch sản xuất và dự báo dòng tiền hiệu quả.

Nhưng thực tế, không phải ai cũng hiểu về cách yếu tố ảnh hưởng và biết cách cải thiện năng lực sản xuất của doanh nghiệp.

Vậy cụ thể năng lực sản xuất là gì? Bạn có thể cải thiện năng lực sản xuất như thế nào? Hãy cùng Tamnhindautu tìm hiểu rõ hơn ở dưới đây nhé!

Năng lực sản xuất là gì?

Năng lực sản xuất (Production Capacity) là sản lượng sản phẩm tối đa mà một tổ chức doanh nghiệp có thể sản xuất trong một khoảng thời gian nhất định. Năng lực sản xuất có thể đo lường bằng nhiều cách khác nhau, như sản lượng sản xuất trong một ngày, sản lượng trong một quý, sản lượng trong một năm, hay một khoảng thời gian nhất định.

năng lực sản xuất là gì
Năng lực sản xuất – Production Capacity là gì?

Việc tính toán và nắm rõ năng lực sản xuất của doanh nghiệp là rất quan trọng. Bởi số liệu này ảnh hưởng trực tiếp đến các quyết định kinh doanh trọng yếu của doanh nghiệp trong cả ngắn hạn và dài hạn.

Ví dụ: để đáp ứng số lượng đơn hàng lớn hơn trong dài hạn, doanh nghiệp sản xuất cần biết liệu năng lực sản xuất của họ có đủ khả năng đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng hay không. Đồng thời, dựa vào năng lực sản xuất mà nhà quản trị có thể đưa ra các quyết định sử dụng lao động, phân phối nguồn nhân công, máy móc và cơ sở vật chất một cách phù hợp.

Cách tính năng lực sản xuất

Trên thực tế, các nhà quản trị doanh nghiệp có thể tính toán năng lực sản xuất dựa theo rất nhiều công thức khác nhau. Tuy nhiên, dưới đây chúng tôi sẽ chỉ ra hai cách tính năng lực sản xuất phổ biến nhất để bạn đọc tham khảo dễ dàng.

Tìm kết quả đầu ra thực tế

Để tính năng lực sản xuất của doanh nghiệp, bạn chỉ cần đếm số lượng sản phẩm, thành phẩm đã được sản xuất ra trong một khoảng thời gian cụ thể, sau đó chia tổng số sản phẩm đó cho số giờ, hoặc số ngày để có kết quả.

Năng lực sản xuất = Tổng sản phẩm sản xuất / Tổng số thời gian sản xuất.

Mặc dù đây là một cách tính khá dễ dàng và cũng đưa ra số liệu thực tế, nhưng cách tính này lại không mô tả chính xác khả năng sản xuất của doanh nghiệp.

Thay vào đó, nó chỉ tính đến những năng lực đã được chứng minh và không xem xét đến các yếu tố khác, như giờ lao động, kỹ năng lao động, biến động nguồn cung,… Do vậy, không có yếu tố nào đảm bảo sản lượng thực tế trong giai đoạn sắp tới sẽ khớp với sản lượng trong lịch sử.

Công thức tính năng lực sản xuất
Cách tính năng lực sản xuất dựa trên kết quả đầu ra thực tế.

Tuy nhiên, cách tính dựa trên đầu ra thực tế vẫn là một phương pháp hữu ích, giúp ước tính năng lực sản xuất của doanh nghiệp.

Tính toán năng suất thủ công

Việc tính toán năng suất thủ công sẽ phức tạp hơn so với cách tính trên một chút. Trong đó, doanh nghiệp cần chú ý và thực hiện lần lượt ba phép tính sau:

Xác định công suất máy – giờ

Công suất máy-giờ đề cập đến số lượng máy đang hoạt động hàng ngày và số giờ chúng được sử dụng. Trong đó, công thức cơ bản là:

Công suất máy giờ = Số máy có thể sử dụng x Số giờ làm việc.

Ví dụ:

Nếu một nhà máy có 10 máy có thể chạy 16 giờ mỗi ngày trong cả tuần, thì sẽ có 160 giờ máy khả dụng mỗi ngày hoặc 1.120 giờ máy khả dụng mỗi tuần. Cụ thể: 

  • 10 máy x 16 giờ mỗi ngày = 160 giờ máy mỗi ngày.
  • 160 giờ máy mỗi ngày x 7 ngày mỗi tuần = 1.120 giờ máy mỗi tuần.

Tính toán năng lực sản xuất với một sản phẩm

Dựa vào công suất máy – giờ, doanh nghiệp có thể tính toán năng lực sản xuất với một sản phẩm theo công thức sau:

Năng lực sản xuất một sản phẩm = công suất giờ máy / thời gian thông lượng.

Ví dụ:

Nhân viên của công ty A đang làm việc 8 giờ mỗi ngày và họ có sử dụng 10 máy in để sản xuất áo phông in hình. Ta biết thêm, người nhân viên này mất 15 phút để hoàn thành một chiếc áo phông. Như vậy, ta có:

  • Công suất giờ máy = 8 x 10 = 80 (giờ-máy).
  • Thời gian may 1 chiếc áo = 15 (phút) = 0,25 (giờ).
  • Năng lực sản xuất = 80 / 0.25 = 320 áo thun/ ngày.

Tính toán năng lực sản xuất với nhiều mặt hàng

Trên thực tế, phần lớn các doanh nghiệp hiện nay đều sản xuất nhiều sản phẩm cùng một lúc. Do đó, chúng ta cũng có thể tính toán năng lực sản xuất với nhiều mặt hàng dựa theo công thức sau:

Năng lực sản xuất nhiều mặt hàng = [(số lượng sản phẩm Y x sản lượng sản phẩm Y) + (số lượng sản phẩm Z x sản lượng sản phẩm Z)] / công suất giờ máy.

Ví dụ:

Doanh nghiệp A đang cùng lúc xử lý đơn hàng bao gồm 12.000 lon bia và 8000 lon Soda. Trong đó thời gian trung bình để hoàn thành một lon bia là 6 giây, đối với lon Soda là 9 giây. Không tính thời gian chuyển đổi và các ràng buộc khác, năng lực sản xuất nhiều mặt hàng cùng lúc (tính theo phút) ta có:

(12000 x 0,1) + (8000 x 0,15) = 1200 + 1200 = 2400 (phút-máy) = 40 (giờ-máy).

Dựa theo kết quả này, ta biết được công suất giờ máy của doanh nghiệp A là 40 giờ máy. Nói cách khác, doanh nghiệp có thể dễ dàng đáp ứng đơn hàng này trong khoảng 40 giờ làm việc với điều kiện lý tưởng.

Cách tính năng suất thủ công của doanh nghiệp
Cách tính toán năng suất thủ công của doanh nghiệp.

Các loại năng lực sản xuất phổ biến hiện nay

Trên thực tế, năng lực sản xuất có thể phân loại dựa trên nhiều khía cạnh khác nhau như quy mô của doanh nghiệp, quy mô ngành, công nghệ ứng dụng, hay mục tiêu chiến lược của công ty. Nhưng nhìn chung, chúng ta sẽ có 6 loại năng lực sản xuất phổ biến nhất, cụ thể như sau:

Năng lực linh hoạt

Năng lực sản xuất linh hoạt (Flexible Production) đề cập đến các doanh nghiệp có khả năng sản xuất dễ thích ứng và có thể điều chỉnh nhanh chóng để thay đổi theo nhu cầu thị trường.

Như vậy, năng lực sản xuất linh hoạt có thể giúp tổ chức sản xuất nhiều loại sản phẩm khác nhau, hoặc tùy chỉnh sản phẩm để đáp ứng cho các yêu cầu mà khách hàng có đề ra.

Năng lực sản xuất tập trung

Năng lực sản xuất tập trung đề cập đến các doanh nghiệp có khả năng sản xuất tập trung hơn, họ thường chỉ có khả năng sản xuất một loại sản phẩm cụ thể, hoặc các mặt hàng có liên quan đến nhau.

Các loại năng lực sản xuất - ảnh 1
Năng lực sản xuất tập trung được dịch là Concentrated Production

Tuy nhiên, điều này cho phép họ cung cấp mức sản lượng lớn hơn trong một khoảng thời gian ngắn.

Năng lực sản xuất quy mô lớn

Năng lực sản xuất trong quy mô lớn (Large-scale Production) đề cập đến các doanh nghiệp có khả năng sản xuất hàng hóa, sản phẩm với một số lượng rất lớn.

Họ có khả năng đáp ứng nhu cầu tiêu thụ hàng ngày của thị trường. Vì vậy, các doanh nghiệp này thường sở hữu những dây chuyền sản xuất tự động, hoặc dây chuyền sản xuất cơ lớn để đáp ứng năng lực sản xuất.

Năng lực sản xuất đàn hồi

Năng lực sản xuất đàn hồi (Responsive Production) là các doanh nghiệp có hệ thống sản xuất có thể thay đổi nhanh chóng, hoặc điều chỉnh để đáp ứng các nhu cầu đặc biệt liên quan đến khách hàng và sự thay đổi của môi trường kinh doanh.

Các loại năng lực sản xuất phổ biến - ảnh 2
Năng lực sản xuất đàn hồi (Responsive Production)

Cụ thể như khả năng thay đổi kích thước, phạm vi sản xuất, thời gian giao hàng, hay quy trình sản xuất.

Năng lực sản xuất cao cấp

Năng lực sản xuất cấp cao (High-tech Production) là loại năng lực sản xuất có sử dụng nhiều công nghệ tiên tiến trong quá trình sản xuất.

Chẳng hạn như hệ thống tự động hóa, dây chuyền sản xuất robot, trí tuệ nhân tạo và máy móc thông minh để tăng cường năng lực và hiệu suất sản xuất.

Năng lực sản xuất xanh

Năng lực sản xuất xanh (Green Production) là các doanh nghiệp có hệ thống sản xuất xanh, họ áp dụng được nhiều công nghệ để giảm tác động tiêu cực đến môi trường, tập trung vào tài nguyên tái chế và hạn chế sử dụng nguyên liệu hóa thạch.

Các loại năng lực sản xuất phổ biến - ảnh 3
Tìm hiểu về năng lực sản xuất xanh (Green Production)

Nhờ đó, họ cũng có thể tối ưu các nguồn năng lượng tái tạo, giảm lượng khí thải và chất thải trong quá trình sản xuất.

Các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực sản xuất

Năng lực sản xuất của doanh nghiệp không chỉ đơn giản là dựa vào công nghệ máy móc họ đang sở hữu, mà bao gồm nhiều yếu tố khác. Cụ thể như nguồn nhân lực, nguyên vật liệu, khả năng tổ chức quản lý, quy mô và kế hoạch sản xuất.

Nguồn nhân lực

Bao gồm cả số lượng và chất lượng của nguồn nhân lực. Trong đó, số lượng nhân lực sẽ ảnh hưởng đến khả năng sản xuất tổng thể của doanh nghiệp.

Còn chất lượng lao động sẽ liên quan đến kỹ năng, trình độ và hiệu suất làm việc của công nhân. Nếu sở hữu một nguồn lao động tốt, năng lực sản xuất của doanh nghiệp có thể được cải thiện rất nhanh chóng.

Cơ sở vật chất

Các loại máy móc, thiết bị cơ sở vật chất luôn là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến năng lực sản xuất của doanh nghiệp.

Các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực sản xuất - ảnh 1
Cơ sở vật chất hiện đại là yếu tố quan trọng đảm bảo năng lực sản xuất của doanh nghiệp.

Điều này thực chất rất dễ hiểu, bởi ta có thể thấy việc sở hữu máy móc đời mới, chất lượng cao hơn và công nghệ hiện đại hơn sẽ giúp cải thiện đáng kể sản lượng của các doanh nghiệp sản xuất. Từ đó, nâng cao năng lực sản xuất của tổ chức.

Nguyên vật liệu

Để đảm bảo chất lượng sản phẩm đầu ra, doanh nghiệp cần sở hữu nguồn nguyên vật liệu đầu vào có chất lượng tốt. Đặc biệt là với những ngành lương thực – thực phẩm, việc sử dụng nguồn nguyên vật liệu kém chất lượng có thể khiến doanh nghiệp không thể thực hiện sản xuất và hạ thấp năng lực sản xuất của họ.

Mặc dù năng lực sản xuất thường nhắc đến số lượng và sản lượng sản xuất của doanh nghiệp. Tuy nhiên, để đáp ứng nhu cầu của khách hàng và đối tác thì doanh nghiệp cũng cần sử dụng nguyên vật liệu chất lượng và đảm bảo chất lượng sản phẩm đầu ra.

Khả năng tổ chức và quy trình quản lý

Yếu tố này bao gồm quy trình quản lý, khả năng phân công công việc và cấu trúc tổ chức của doanh nghiệp. Một hệ thống tổ chức và quản lý tốt luôn biết cách phân bố nguồn nhân lực phù hợp để đảm bảo dây chuyền sản xuất hoạt động ổn định, trơn chu.

Các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực sản xuất - ảnh 2
Khả năng quản lý và tổ chức tốt sẽ giúp cải thiện năng lực sản xuất của doanh nghiệp.

Dựa vào đó, doanh nghiệp có thể tận dụng tối đa các nguồn nhân lực, tài nguyên và tăng cường khả năng sản xuất.

Quy mô và khả năng mở rộng

Các doanh nghiệp có quy mô lớn thường sở hữu năng lực sản xuất vượt trội so với doanh nghiệp cỡ nhỏ. Vì vậy, các nhà quản trị cần chú ý đến quy mô doanh nghiệp để nhận đơn hàng phù hợp với khả năng sản xuất.

Đối với doanh nghiệp quy mô nhỏ, việc xử lý đơn hàng lớn có thể gặp nhiều khó khăn. Thay vì tập trung vào số lượng, doanh nghiệp nhỏ nên chú trọng vào nâng cao chất lượng sản phẩm đầu ra.

Thời gian và kế hoạch sản xuất

Thời gian và kế hoạch sản xuất là một yếu tố quan trọng liên quan đến năng lực sản xuất của tổ chức. Các doanh nghiệp cần có khả năng lên kế hoạch chi tiết về các hoạt động sản xuất, với quy định thời gian làm việc rõ ràng cho từng giai đoạn sản xuất.

Các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực sản xuất - ảnh 3
Đảm bảo thời gian và kế hoạch sản xuất để doanh nghiệp đạt được năng lực sản xuất tối đa.

Việc đảm bảo thời gian và kế hoạch sản xuất góp phần lớn giúp doanh nghiệp đạt được năng lực sản xuất tối đa.

Cách cải thiện và nâng cao năng lực sản xuất

Nếu bạn đang muốn cải thiện và nâng cao năng lực sản xuất của doanh nghiệp, hãy tham khảo thêm một số cách dưới đây.

Giảm downtime trong sản xuất

Downtime, hay thời gian ngừng sản xuất là một yếu tổ ảnh hưởng khá nhiều đến năng lực sản xuất của doanh nghiệp.

Nếu bạn nhận thấy sản lượng sản xuất của doanh nghiệp đang thấp hơn so với dự kiến, hãy điều chỉnh lại các khoảng thời gian ngừng sản xuất để kích thích sản lượng. 

Tối ưu hóa quy trình sản xuất

Doanh nghiệp có thể bắt đầu với quy trình sản xuất tức thời (JIT – Just In Time) để tối ưu hóa quy trình sản xuất hiện tại. Về cơ bản, quy trình này sẽ tập trung vào bốn vấn đề chính, bao gồm “đúng sản phẩm – đúng số lượng – đúng nơi – đúng thời điểm cần thiết”. Nhờ đó, tối ưu khả năng sản xuất của doanh nghiệp, hạn chế sự dư thừa và lãng phí trong quy trình sản xuất.

Cách cải thiện và nâng cao năng lực sản xuất - ảnh 1
Tham khảo quy trình JIT để tối ưu hóa quy trình sản xuất của doanh nghiệp.

Ngoài ra, bạn cũng có thể tham khảo thêm các hệ thống Lean, hoặc Six Sigma để tối ưu hóa quy trình sản xuất.

Tăng số giờ làm việc của nhân viên

Trong một số khoảng thời gian cần nhanh chóng cải thiện sản lượng sản xuất cho mùa vụ hay để kịp đáp ứng đơn hàng của đối tác, doanh nghiệp cũng có thể tăng số giờ làm việc của nhân viên để đáp ứng khả năng sản xuất. 

Tuy nhiên trong những thời điểm này, nhà quản trị cũng cần cân đối khoảng thời gian tăng ca của nhân viên với ngân sách lương. Điều này sẽ giúp tránh sự thất thoát tài chính và đảm bảo khả năng chi trả lương cho người lao động.

Đầu tư vào máy móc, thiết bị sản xuất

Như bạn đã biết cơ sở vật chất là một yếu tố quan trọng với năng lực sản xuất của doanh nghiệp. Do đó, doanh nghiệp cũng có thể xem xét đầu tư thêm vào các loại máy móc và thiết bị sản xuất hiện đại hơn để cải thiện khả năng sản xuất.

Cách cải thiện và nâng cao năng lực sản xuất - ảnh 2
Doanh nghiệp cần có nguồn nhân công chất lượng hơn khi quyết định sử dụng máy móc công nghệ cao.

Một số dây chuyền Robot sản xuất, máy móc tự động có thể giúp doanh nghiệp nhanh chóng năng cao sản lượng sản phẩm đầu ra. Tuy nhiên, công ty cũng cần có nguồn nhân công chất lượng hơn để điều khiển các dây chuyền tự động này.

Xây dựng hệ thống quản lý sản xuất

Các doanh nghiệp có năng lực sản xuất linh hoạt thường đối mặt với nhiều thách thức trong việc xây dựng hệ thống sản xuất.

Nguyên nhân là do họ phải đáp ứng đa dạng các loại sản phẩm theo yêu cầu của đối tác và thị trường. Thay vì cố gắng hệ thống hóa quy trình sản xuất, doanh nghiệp nên tập trung xây dựng hệ thống quản lý sản xuất chất lượng hơn. Một hệ thống quản lý hiệu quả sẽ dễ dàng thích nghi và linh hoạt làm việc với các quy trình sản xuất khác nhau.

Đánh giá và cải thiện liên tục

Doanh nghiệp cần thường xuyên tính toán năng lực sản xuất dựa trên đầu ra thực tế. Bởi điều này sẽ giúp bạn nắm rõ được những điểm mạnh, điểm yếu của các quy trình làm việc. Từ đó, đảm bảo khả năng cải thiện liên tục của doanh nghiệp.

Cách cải thiện và nâng cao năng lực sản xuất - ảnh 3
Nhà quản trị cần đánh giá và cải thiện liên tục các quy trình sản xuất.

Trên đây, Tamnhindautu đã tổng hợp một số thông tin cơ bản để giải thích năng lực sản xuất là gì và các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực sản xuất của doanh nghiệp. Hy vọng những thông tin này sẽ hữu ích và giúp bạn tìm được phương án phù hợp để cải thiện khả năng sản xuất của công ty. Để tham khảo thêm các kiến thức hữu ích khác về Kinh tế Vi Mô – Vĩ Mô, bạn có thể truy cập Tamnhindautu.org để cập nhật thông tin mới nhất nhé.

Chi phí cố định – Ý nghĩa và công thức tính chi phí cố định

Trong cấu trúc vốn của doanh nghiệp, chi phí cố định là một khoản tiền quan trọng mà các bộ phận tài chính và chủ doanh nghiệp cần nắm rõ để tối ưu hoạt động của tổ chức. Vậy cụ thể chi phí cố định là gì? Chi phí cố định có ý nghĩa và cách tính như thế nào? Hãy cùng Tamnhindautu tìm hiểu rõ hơn về khoản chi phí này ở dưới đây nhé!

Chi phí cố định là gì?

Chi phí cố định (Fixed Cost) là các khoản chi phí mà doanh nghiệp cần phải thanh toán định kỳ để duy trì hoạt động kinh doanh. Tuy nhiên, khoản phí này sẽ không thay đổi dựa theo mức độ hoạt động kinh doanh, hay sản lượng sản xuất của doanh nghiệp.

Thông thường, chi phí cố định bao gồm một số khoản phí cần thanh toán định kỳ khác nhau, cụ thể như:

  • Chi phí thuê mặt bằng, thuê văn phòng làm việc.
  • Chi phí tiền lương.
  • Chi phí điện, nước.
  • Tiền đóng bảo hiểm.
  • Chi phí khấu hao máy móc, khấu hao tài sản cố định.
  • Chi phí đầu tư vật tư cho quá trình sản xuất của doanh nghiệp, v.v.
chi phí cố định là gì
Chi phí cố định là gì? Giải thích về khái niệm chi phí cố định của doanh nghiệp.

Ví dụ về chi phí cố định

Ta có tiền thuê văn phòng làm việc, tiền thuê cửa hàng, tiền lương nhân viên, lãi vay ngân hàng, khấu hao tài sản cổ định,… là các khoản tiền mà doanh nghiệp A cần phải thanh toán định kỳ kể cả khi có hoạt động sản xuất, kinh doanh hay không. Do đó, các khoản phí này được coi là chi phí cố định của doanh nghiệp.

ví dụ về chi phí cố định
Ví dụ về các khoản chi phí cố định của doanh nghiệp.

Công thức tính chi phí cố định

Về cơ bản, chúng ta có thể tính tổng chi phí cố định (Fixed Cost) theo hai cách tính nhau là công thức tính trực tiếp và công thức tính dựa trên mức hoạt động. Cụ thể như sau:

Cách tính chi phí cố định trực tiếp:

Fixed Cost = Σ Chi phí cố định = Tổng tất cả chi phí – Chi phí biến đổi.

Đối với phương pháp này, chi phí cố định (Fixed Cost) bao gồm các khoản chi phí cần thanh toán định kỳ và không thay đổi theo sản lượng sản xuất hay mức độ hoạt động kinh doanh.

Ví dụ như tiền thuê nhà, tiền thuê văn phòng, tiền khấu hao tài sản cố định, tiền trả lãi vay ngân hàng, tiền trả phí bảo hiểm, v.v.

Cách tính chi phí cố định dựa trên mức hoạt động:

Fixed Cost = Mức phí hoạt động thấp nhất/ cao nhất – (Chi phí biến trên một đơn vị x Đơn vị hoạt động thấp nhất/ cao nhất).

Trong đó:

  • Fixed Cost là chi phí cố định.
  • Mức phí hoạt động cao nhất/ thấp nhất là mức chi phí cao nhất, hoặc thấp nhất mà doanh nghiệp cần chi trả trong một khoảng thời gian nhất định, bất kể mức độ hoạt động kinh doanh hay sản lượng sản xuất của doanh nghiệp khi đó.
  • Chi phí biến trên một đơn vị là khoản chi phí biến đối với một đơn vị sản phẩm/ dịch vụ của doanh nghiệp.
  • Đơn vị hoạt động cao nhất/ thấp nhất là tổng số lượng sản phẩm/ dịch vụ cao nhất, hoặc thấp nhất mà doanh nghiệp có thể sản xuất, có thể bán ra trong một khoảng thời gian.
công thức tính chi phí cố định
Tìm hiểu các công thức tính chi phí cố định của doanh nghiệp.

Ngoài ra, trong trường hợp doanh nghiệp có rất nhiều khoản biến phí liên tục thay đổi, chủ doanh nghiệp và các bộ phận tài chính cần tính bảng biến phí với mỗi đơn vị sản phẩm dựa trên cách tính trung bình tương đối. Điều này giúp các khoản chi phí cố định được tính toán rõ ràng hơn.

Ý nghĩa của chi phí cố định

Chi phí cố định (Fixed Cost) đóng vai trò quan trọng trong kế hoạch quản trị tài chính của doanh nghiệp. Việc nắm bắt rõ các khoản chi phí cố định, doanh nghiệp có thể đưa ra nhiều quyết định kinh doanh hiệu quả và sử dụng vốn một cách tối ưu hơn.

Bên cạnh đó, khoản tiền này cũng nắm giữ nhiều ý nghĩa quan trọng khác, cụ thể như:

Dự đoán mức chi phí tối thiểu

Doanh nghiệp có thể sử dụng Fixed Cost để đưa ra dự đoán về mức chi phí tối thiểu cần chi trả trong một khoảng thời gian nhất định.

Dựa vào đó, lập ra các kế hoạch tài chính hiệu quả giúp đảm bảo tiền vốn cho mọi hoạt động, tránh rủi ro tài chính, cạn kiệt ngân sách hay sử dụng quá nhiều tiền cho hoạt động không cần thiết,…

Cơ sở để tính toán giá thành sản phẩm và dịch vụ

Chi phí cố định là yếu tố quan trọng giúp tính toán giá thành của sản phẩm và dịch vụ doanh nghiệp. Doanh nghiệp cần phân bổ chi phí cố định một cách hợp lý đối với từng sản phẩm, dịch vụ để đảm bảo sự cạnh tranh về giá và mức lợi nhuận thu được.

Cơ sở để đưa ra quyết định sản xuất, kinh doanh hiệu quả

Việc phân tích chi phí cố định sẽ giúp chủ doanh nghiệp đánh giá mức độ hiệu quả của các hoạt động kinh doanh trong thời gian tới. Qua đó xác định điểm hòa vốn và đưa ra các quyết định sản xuất kinh doanh hiệu quả hơn.

Ví dụ, doanh nghiệp có thể quyết định cắt giảm các khoản chi phí cố định không cần thiết để tăng lợi nhuận, hay tăng giảm sản lượng sản xuất để điều chỉnh chi phí cố định bình quân trên mỗi sản phẩm. 

Đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh

Việc so sánh chi phí cố định thực tế và chi phí cố định dự toán sẽ giúp bạn đưa ra các đánh giá chính xác về hiệu quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp. Từ đó, doanh nghiệp có thể điều chỉnh các kế hoạch kinh doanh phù hợp hơn, kiểm soát chi phí hiệu quả để sớm đạt các mục tiêu đã đề ra.

Chi phí cố định là một trong những khoản tiền có ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận của doanh nghiệp.

Ý nghĩa của chi phí cố định
Chi phí cố định mang nhiều ý nghĩa lớn và có ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận của doanh nghiệp.

Do đó, việc nắm rõ mức chi phí này có thể đem lại nhiều ý nghĩa lớn, giúp doanh nghiệp đánh giá mức độ hiệu quả của các hoạt động thực tế so với dự đoán, điều chỉnh các kế hoạch kinh doanh chưa phù hợp, tạo cơ sở để tối ưu việc sử dụng tài sản và nhiều ý nghĩa khác.

Các loại chi phí cố định mà bạn nên nắm rõ

Dưới đây là các loại chi phí cố định mà bạn cần nắm rõ để có thể đưa ra các quyết định phù hợp và tối ưu kế hoạch tài chính cho doanh nghiệp.

Dựa trên yếu tố quản lý

Dựa trên yếu tố quản lý, ta có thể phân loại chi phí cố định thành hai nhóm, bao gồm:

Chi phí cố định bắt buộc

Đây là khoản phí mà doanh nghiệp cần chi trả định kỳ, nó thường liên quan đến các hoạt động cơ bản của doanh nghiệp và không phụ thuộc vào doanh số bán hàng hay mức độ sản xuất. Cho dù doanh nghiệp có hoạt động bán hàng, sản xuất nhiều hay ít thì chi phí cố định bắt buộc sẽ không thay đổi.

Ví dụ: Chi phí thuê nhà, chi phí bảo dưỡng cố định, chi phí máy móc, trả lãi ngân hàng, v.v.

Chi phí cố định không bắt buộc

Đây là khoản phí có thể được điều chỉnh và kiểm soát bởi nhà quản lý doanh nghiệp. Mặc dù là một khoản chi phí cố định nhưng chỉ phát sinh khi doanh nghiệp đi vào sản xuất kinh doanh.

Do đó, chi phí cố định không bắt buộc có thể tăng giảm theo quyết định của doanh nghiệp. Ví dụ: Chi phí quảng cáo, chi phí phát triển sản phẩm, v.v.

Dựa trên yếu tố phân bổ

Tương tự, dựa trên yếu tố phân bổ, ta cũng phân loại chi phí cố định của doanh nghiệp thành hai nhóm, cụ thể như sau:

Chi phí cố định định kỳ

Đây là khoản chi phí cố định đã được doanh nghiệp tính toán, dự đoán từ trước và khoản tiền này được thực hiện giống nhau một khoảng thời gian nhất định.

Ví dụ về chi phí cố định định kỳ, ta có: tiền điện, tiền nước, tiền lương nhân viên, tiền thuê mặt bằng, v.v.

Chi phí cố định có thể phân bổ

Đây là khoản chi phí không cố định qua các thời điểm mà chỉ là khoản đầu tư một lần. Tuy nhiên, vì các khoản tiền này thường được quy ước để chi trả trong một khoảng thời gian dài nên ta mới coi chúng là chi phí cố định có thể phân bổ.

Ví dụ, các khoản chi phí khấu hao máy móc là một chi phí cố định có thể phân bổ.

Các loại chi phí cố định
Tìm hiểu về các loại chi phí cố định của doanh nghiệp mà bạn cần nắm rõ.

Cách phân biệt chi phí cố định và chi phí biến đổi

Trên thực tế, chi phí cố định và chi phí biến đổi là hai khoản chi phí khá dễ nhầm lẫn. Vậy, để phân biệt hai khoản phí này rõ hơn, hãy cùng chúng tôi theo dõi bảng dưới đây nhé.

Đặc điểmChi phí cố địnhChi phí biến đổi
Định nghĩaChi phí cố định là khoản chi phí thanh toán định kỳ và không thay đổi theo mức độ hoạt động hay sản lượng sản xuất.Chi phí biến đổi là khoản chi phí thay đổi theo mức độ hoạt động và sản lượng sản xuất của doanh nghiệp
Đặc điểmChi phí cố định phát sinh ngay cả khi doanh nghiệp không hoạt động. Có thể dự đoán và tính toán từ trước để đảm bảo các kế hoạch tài chính hiệu quả.
Chi phí cố định sẽ không thay đổi kể cả khi doanh nghiệp tăng giảm sản lượng sản xuất.
Chi phí biến đổi chỉ phát sinh khi doanh nghiệp có hoạt động kinh doanh, sản xuất.
Chi phí biến đổi khó có thể dự đoán và tính toán từ trước.Chi phí biến đổi sẽ thay đổi theo sự tăng giảm của sản lượng sản xuất
Ví dụChi phí thuê mặt bằng, chi phí khấu hao tài sản, tiền trả lãi ngân hàng, tiền điện nước, chi phí lương,…Chi phí nguyên vật liệu thô, chi phí đóng gói, chi phí vận chuyển,…
Tác động lên giá thành sản phẩmChi phí cố định giảm khi sản lượng tăng.Chi phí biến đổi tăng khi sản lượng tăng.
Tính vào tồn khoKhông bao gồm ở trong thời điểm định giá tồn kho.Được bao gồm trong thời điểm định giá tồn kho.
Biểu diễn trên biểu đồĐường thẳng nằm ngang.Đường thẳng dốc lên.
Ý nghĩaGiúp dự đoán mức chi phí hoạt động tối thiểu, cơ sở để tính toán giá thành dịch vụ/ sản phẩm, giúp doanh nghiệp đưa ra quyết định sản xuất/ kinh doanh hiệu quả hơn.Giúp doanh nghiệp kiểm soát chi phí và đánh giá mức độ hiệu quả của các hoạt động kinh doanh.

3 yếu tố ảnh hưởng đến chi phí cố định và chi phí biến đổi

Mặc dù chi phí biến đổi và chi phí cố định là hai khoản tiền rất khác nhau. Tuy nhiên, cả hai khoản chi phí này đều cùng chịu ảnh hưởng của một số yếu tố nhất định, bao gồm:

Sự tiến bộ của khoa học kỹ thuật và công nghệ

Sự tiến bộ khoa học kỹ thuật của các loại thiết bị và máy móc có thể dần thay thế sức lao động của con người trong công việc. Từ đó, quá trình sản xuất của các doanh nghiệp cũng sẽ thay đổi theo hướng chuyên môn hóa với chất lượng và số lượng sản phẩm đầu ra được cải thiện hơn.

Các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí cố định 1
Sự tiến bộ của khoa học công nghệ có thể ảnh hưởng lớn đến chi phí cố định và chi phí biến đổi của công ty.

Vì vậy, sự tiến bộ của khoa học kỹ thuật và công nghệ có thể giúp giảm bớt các khoản chi phí cố định (tiền lương nhân công) khi giảm bớt nhân lực cần sử dụng. Đồng thời, tối ưu chi phí biến đổi (tiền vật liệu thô) bằng cách đảm bảo sự đồng đều về chất lượng và số lượng sản phẩm đầu ra.

Bên cạnh đó, việc mua sắm thêm trang thiết bị, dây chuyền sản xuất hiện đại đòi hỏi nguồn vốn tài chính lớn hơn. Điều này kéo theo chi phí khấu hao lớn và làm tăng chi phí cố định của doanh nghiệp.

Trình độ tổ chức quản lý tài chính và quản lý chi phí

Trình độ tổ chức quản lý tài chính và trình độ quản lý chi phí là hai yếu tố quan trọng có tác động mạnh mẽ đến chi phí cố định và chi phí biến đổi của doanh nghiệp. Việc doanh nghiệp có hệ thống quản lý vốn chặt chẽ sẽ góp phần hạn chế tổn thất, thất thoát trong quá trình sản xuất.

Các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí cố định 2
Cơ chế quản lý tài chính tốt có thể giúp doanh nghiệp hạn chế thất thoát và tính toán chi phí cố định chính xác hơn.

Ví dụ: với cơ chế quản lý tài chính và chi phí chặt chẽ thì doanh nghiệp có thể hạn chế tình trạng thất thoát vốn, tránh lãng phí nguyên vật liệu và giảm biến phí doanh nghiệp.

Khả năng tổ chức và sử dụng lao động

Lao động là một nhân tố quan trọng trong hoạt động kinh doanh và sản xuất. Do đó, doanh nghiệp cần có những kế hoạch tổ chức và sử dụng lao động phù hợp, giúp phát huy được thế mạnh của các bộ phận lao động trong doanh nghiệp. Từ đó, khuyến khích hoạt động sản xuất, nâng cao sản lượng công việc.

Vì lý do này, việc tổ chức nguồn nhân lực khoa học sẽ giúp phát huy tối đa sức mạnh của lao động trong doanh nghiệp. Đây chính là yếu tố then chốt trong việc giảm chi phí cố định và chi phí biến đổi.

Trên đây Tamnhindautu đã tổng hợp lại một số thông tin để giải thích chi phí cố định là gì và chỉ ra các ý nghĩa quan trọng của Fixed Cost đối với doanh nghiệp. Mong rằng những thông tin trên sẽ hữu ích và giúp bạn quản lý chi phí cố định của doanh nghiệp hiệu quả hơn.

Hàm sản xuất (Production Function) là gi? Bài tập và ví dụ cụ thể

Hàm sản xuất không chỉ cung cấp thông tin cần thiết để doanh nghiệp điều chỉnh phân bổ nguồn lực trong sản xuất mà còn mang lại cái nhìn sâu sắc về chính sách kinh tế, hiệu suất doanh nghiệp, tình hình thị trường,… Bài viết dưới đây của Tamnhindautu sẽ giải thích kỹ hơn về đặc điểm và vai trò của công thức quan trọng này.

Hàm sản xuất là gì?

Hàm sản xuất là một hàm số biểu thị mối quan hệ giữa các yếu tố đầu vào và sản lượng. Hay nói cách khác, hàm số thể hiện mối quan hệ đầu vào (những yếu tố cần thiết để sản xuất ra hàng hóa như sức lao động, máy móc, tài nguyên thiên nhiên,…) và đầu ra (sản phẩm cuối cùng tạo ra từ các yếu tố đầu vào nói trên). 

Tìm hiểu về hàm sản xuất là gì
Production function là gì? 

Nói một cách dễ hiểu, nếu bạn biết rõ số lượng lao động và vốn được đưa vào quá trình sản xuất, hàm sản xuất cho biết số lượng sản phẩm bạn có thể tạo ra.

Trong kinh tế vi mô, một hàm sản xuất cho phép xác định, điều chỉnh lượng lao động và vốn nhằm đạt được sản lượng tối ưu. Ngoài ra, ở cấp độ quốc gia, các nhà kinh tế có thể sử dụng hàm sản xuất để phân tích GDP (tổng sản phẩm quốc nội) cũng như tìm hiểu các nguyên nhân làm suy giảm tăng trưởng kinh tế như thiếu vốn, thiếu lao động, công nghệ lạc hậu,…

Công thức hàm sản xuất

Công thức hàm sản xuất được biểu diễn dưới dạng: 

Q = F(L,K,H,N)

Trong đó: 

  • Q là sản lượng, tức là số lượng sản phẩm mà doanh nghiệp có thể sản xuất ra.
  • L là lực lượng lao động, bao gồm tất cả những người tham gia vào quá trình sản xuất.
  • K là các tài sản vật chất như nhà xưởng, máy móc, thiết bị mà doanh nghiệp sử dụng.
  • H là vốn nhân lực, đại diện cho kỹ năng, kiến thức và kinh nghiệm của lực lượng lao động.
  • N là đất đai và các tài nguyên thiên nhiên khác.

Hàm số F ở đây biểu thị rằng sản lượng Q phụ thuộc vào các yếu tố đầu vào L, K, H, N. Do vậy, để đạt được sản lượng tối đa, doanh nghiệp cần sử dụng các phương pháp sản xuất hiệu quả nhất, tận dụng tối đa các nguồn lực mà họ có.

Công thức của hàm sản xuất
Các yếu tố góp mặt trong công thức hàm sản xuất

Ví dụ 1

Giả sử có một công ty may mặc nổi tiếng chuyên sản xuất quần áo cho khách Việt Nam và nước ngoài. Để hoàn thành những bộ trang phục này, công ty cần ba loại đầu vào chính: 

  • Vải: Mỗi bộ trang phục cần 2 mét vải.
  • Máy may công nghiệp: Mỗi máy có thể may được 10 bộ trang phục mỗi giờ.
  • Thợ may: Mỗi thợ may có thể sử dụng máy may để sản xuất được 5 bộ trang phục trong 15 phút.

Nếu công ty có 100 mét vải, 1 máy may và 1 thợ may, thì sản lượng Q trong một giờ sẽ là:

Q = min(Vải, Máy may, Thợ may). Cụ thể:

  • Vải: Với 100 mét vải, công ty có thể sản xuất được 50 bộ trang phục.
  • Máy may: Mỗi máy may có thể sản xuất 20 bộ trong một giờ.
  • Thợ may: Một thợ may cũng có thể sản xuất 20 bộ trong một giờ.

Vì vậy, sản lượng tối đa mà công ty có thể đạt được trong một giờ là 20 bộ trang phục, do cả máy may và thợ may đều giới hạn ở mức 20 bộ.

VÍ dụ về hàm sản xuất
Ví dụ về hàm sản xuất trong sản xuất hàng hóa

Ví dụ 2

Tương tự, ta có một công ty sản xuất bánh kẹo với ba yếu tố đầu vào cụ thể như sau: 

  • Đường: Mỗi kilogram đường có thể làm ra 100 viên kẹo.
  • Máy trộn công nghiệp: Mỗi máy có thể trộn đủ nguyên liệu để làm ra 5.000 viên kẹo mỗi giờ.
  • Nhân viên làm kẹo: Mỗi nhân viên có thể vận hành máy trộn và hoàn thành quá trình đóng gói 2.000 viên kẹo mỗi giờ.

Nếu trong một giờ, công ty có 50 kg đường, 2 máy trộn công nghiệp, và 3 nhân viên làm kẹo, sản lượng kẹo Q trong một giờ sẽ được tính như sau: Q = min (Đường, Máy trộn, Nhân viên làm kẹo):

  • Đường: 50 kg đường có thể sản xuất ra 5.000 viên kẹo.
  • Máy trộn: 2 máy trộn có thể sản xuất được 10.000 viên kẹo trong một giờ.
  • Nhân viên làm kẹo: 3 nhân viên có thể hoàn thành việc sản xuất và đóng gói 6.000 viên kẹo trong một giờ.

Nói cách khác, sản lượng tối đa mà công ty có thể đạt được trong một giờ là 5.000 viên kẹo, giới hạn bởi lượng đường có sẵn.

Đặc điểm của hàm sản xuất

Dưới đây là 4 đặc điểm quan trọng nhất của hàm sản xuất mà bạn cần lưu ý:

  • Hiệu suất tăng dần và giới hạn: Ban đầu, khi các yếu tố đầu vào tăng lên, sản lượng đầu ra cũng sẽ tăng theo tương ứng. Tuy nhiên, sự tăng trưởng này vẫn có giới hạn; hay nói cách khác, một khi vượt qua giới hạn này, việc tiếp tục tăng thêm đầu vào/nguồn lực sẽ không còn mang lại mức tăng trưởng như ban đầu. Doanh nghiệp lúc này cần tìm cách khác để cải thiện hiệu suất.
  • Khả năng thay thế: Hàm sản xuất thể hiện các yếu tố đầu vào có khả năng thay thế nhau: ví dụ, khi một yếu tố đầu vào A trở nên khan hiếm hoặc cạn kiệt, doanh nghiệp có thể cân nhắc tăng thêm số lượng của yếu tố đầu vào B. Tuy nhiên cần lưu ý, hiệu quả của giải pháp này còn phụ thuộc vào mức độ tương thích giữa các yếu tố đầu vào. 
  • Biến đổi thuần nhất: Trong một vài trường hợp, khi tất cả các yếu tố đầu vào tăng lên theo cùng một tỷ lệ, sản lượng đầu ra cũng sẽ tăng theo tỷ lệ đó. Ví dụ đơn giản: nếu doanh nghiệp tăng gấp đôi tất cả các yếu tố đầu vào, sản lượng đầu ra cũng sẽ tăng gấp đôi (hoặc theo tỷ lệ cụ thể khác tùy thuộc vào hàm sản xuất). 
  • Tính không âm: Cuối cùng, hàm sản xuất đảm bảo rằng sản lượng đầu ra luôn là một giá trị dương hoặc bằng không. Trong sản xuất, doanh nghiệp không thể có “sản lượng âm” – nghĩa là bạn không thể sản xuất một lượng sản phẩm nhỏ hơn 0. Tính chất này là cơ sở để đảm bảo rằng tất cả các mô hình và phân tích sản xuất dựa trên hàm sản xuất đều phản ánh đúng thực tế nền kinh tế.
Đặc điểm của hàm production function là gì
4 đặc điểm chính của hàm sản xuất

Ngoài ra còn có một số đặc điểm phụ như tính đối xứng (nếu hoán đổi vị trí của các yếu tố đầu vào thì đầu ra cũng sẽ hoán đổi tương ứng) và tính đại diện (không mô tả toàn bộ chi tiết quá trình sản xuất mà chỉ tập trung vào những khía cạnh quan trọng).

Một số dạng hàm sản xuất

Hàm sản xuất có thể được cụ thể hóa thành ba dạng khác nhau, tùy thuộc vào cách các yếu tố đầu vào tương tác và thay thế lẫn nhau trong quá trình sản xuất:

  • Hàm sản xuất với hệ số cố định (Fixed Proportion Production Function): Với loại hàm sản xuất này, các yếu tố đầu vào phải được sử dụng theo một tỷ lệ cố định để tạo ra sản lượng. Nếu thiếu một yếu tố, việc sản xuất sẽ không thể tiếp tục. 
  • Hàm sản xuất với hệ số khả biến (Variable Proportion Production Function): Khác với hàm sản xuất với hệ số cố định, hàm này cho phép các yếu tố đầu vào có thể thay đổi tỷ lệ với nhau để tạo ra sản lượng. Nếu giảm lượng của một yếu tố đầu vào, doanh nghiệp có thể tăng lượng của yếu tố khác để bù lại mà vẫn đạt được cùng một sản lượng. 
  • Hàm sản xuất thuần nhất tuyến tính (Linear Homogeneous Production Function): Như đã đề cập, khi tất cả các yếu tố đầu vào được tăng lên cùng một tỷ lệ, sản lượng đầu ra cũng tăng theo đúng tỷ lệ đó. Tính chất này gọi là “thuần nhất tuyến tính,” biểu thị sự đồng nhất trong việc phân bổ các yếu tố đầu vào và ảnh hưởng của chúng đến quy mô sản xuất.
  • Hàm sản xuất Cobb-Douglas: Đây là một trong những dạng hàm phổ biến nhất trong kinh tế học, thường được viết dưới dạng Q= A × L^α × K^ β. Trong đó, Q là sản lượng, L là lao động, K là vốn, A là một hằng số, và α và β là các số mũ biểu thị mức độ đóng góp của lao động và vốn vào sản lượng. 
  • Hàm sản xuất CES (Constant Elasticity of Substitution): Ở đây, các yếu tố đầu vào có thể thay thế lẫn nhau với một tỷ lệ thay đổi cố định. Nhiều chuyên gia nhận định hàm CES linh hoạt hơn so với hàm Cobb-Douglas vì nó cho phép kiểm soát mức độ thay thế giữa các yếu tố đầu vào một cách chính xác hơn, tùy thuộc vào nhu cầu và khả năng của doanh nghiệp.
Các dạng hàm sản xuất phổ biến
Hàm sản xuất Cobb-Douglas là một trong những dạng hàm phổ biến nhất

Hàm sản xuất được ứng dụng như thế nào?

Hàm sản xuất không chỉ là một công cụ lý thuyết trong kinh tế học mà còn mang lại nhiều ứng dụng thực tiễn sâu rộng trong quản lý sản xuất và hoạch định chính sách:

  • Phân tích hiệu suất sản xuất: Khi nắm bắt được ảnh hưởng của các yếu tố đầu vào (như lao động, vốn và công nghệ) đến sản lượng, doanh nghiệp có thể nhìn ra yếu tố nào đang tạo ra giá trị và yếu tố nào cần được cải thiện. Nhờ đó, quy trình sản xuất được tối ưu hóa và góp phần tăng cường hiệu quả hoạt động.
  • Quản lý nguồn lực: Nhờ việc sử dụng hàm sản xuất, doanh nghiệp dễ dàng xác định được cách sử dụng nguồn lực một cách tối ưu, từ đó phân bổ hợp lý để giảm thiểu chi phí không cần thiết
  • Đưa ra quyết định đầu tư: Hàm sản xuất của doanh nghiệp đề cập đến các thông tin cụ thể để so sánh hiệu suất giữa các ngành hoặc lĩnh vực khác nhau. Nhờ đó, bạn có thể xác định các lĩnh vực có tiềm năng tăng trưởng cao để đưa ra quyết định đầu tư một cách chiến lược và có cơ sở.
  • Đánh giá tác động chính sách: Hàm sản xuất được sử dụng để phân tích tác động của các chính sách kinh tế như thuế, đầu tư, hoặc hỗ trợ, giúp dự đoán ảnh hưởng đến hiệu suất và tăng trưởng sản xuất.
  • So sánh hiệu quả sản xuất: Hàm sản xuất cho phép so sánh hiệu quả sản xuất giữa các ngành, quốc gia, hoặc khu vực, từ đó xác định các lĩnh vực có hiệu suất cao, hỗ trợ quyết định đầu tư và phát triển kinh tế.
Hàm sản xuất để cập đến những yếu tố liên quan và được ứng dụng trong sản xuất
Hàm sản xuất được ứng dụng nhiều trong đời sống

Một số bài tập về hàm sản xuất

Để giúp bạn hiểu rõ hơn về các yếu tố được hàm sản xuất đo lường và phản ánh, Tầm nhìn đầu tư đã tổng hợp hai bài tập cơ bản dưới đây: 

Bài tập 1

Cho hàm sản xuất Q=K^(½) ×L^(⅓), trong đó K là lượng vốn đầu tư (máy móc, thiết bị), L là lượng lao động.

a. Nếu tăng gấp đôi cả KKK và LLL, sản lượng QQQ sẽ thay đổi như thế nào?

b. Hiệu suất theo quy mô của hàm sản xuất này là gì?

Lời giải

a. Ta xét K và L lần lượt tăng gấp đôi, tức là thay K và L bằng 2K và 2L.
Q’ = (2K)^{1/2} x (2L)^{1/3}
Q’ = 2^{1/2} x K^{1/2} x 2^{1/3} x L^{1/3}
Q’ = 2^{1/2 + 1/3} x K^{1/2} x L^{1/3}

Q’ = 2^{5/6} x K^{1/2} x L^{1/3}
Q’ ≈ 1.82 x Q

Như vậy, khi tăng gấp đôi cả K và L, sản lượng Q chỉ tăng khoảng 1.82 lần.
b. Dù yếu tố đầu vào tăng gấp đôi nhưng sản lượng không tăng gấp đôi tương ứng. Do đó, ta kết luận rằng hàm sản xuất này có hiệu suất giảm theo quy mô.

Bài tập 2

Một doanh nghiệp có hàm sản xuất Q = 2(K-2) x L, trong đó  K là lượng vốn đầu tư (máy móc, thiết bị), L là lượng lao động. Giá thuê các yếu tố sản xuất là:
– PK = 4 (giá thuê vốn – máy móc thiết bị),
– PL = 2 (giá thuê lao động).
Doanh nghiệp nhận được đề nghị sản xuất 3600 đơn vị sản phẩm với giá 0,1 đơn vị tiền tệ cho mỗi sản phẩm. Ngoài chi phí sản xuất, doanh nghiệp còn phải chịu chi phí quản lý và bán hàng (chiếm 30% tổng chi phí sản xuất).

Yêu cầu: Xác định phối hợp tối ưu giữa K và L để chi phí sản xuất là thấp nhất.
Lời giải:

Để sản xuất 3600 đơn vị sản phẩm, ta có:

3600 = 2(K – 2) x L

1800 = (K – 2) x L

L = 1800 / (K – 2)

Tổng chi phí sản xuất C là:

C = PK x K + PL x L

C = 4K + 2 x (1800 / (K – 2))

Để tối ưu hóa chi phí, ta cần tính đạo hàm dC/dK và giải phương trình dC/dK = 0.

dC/dK = 4 – (3600 / (K – 2)^2) = 0

4(K – 2)^2 = 3600

(K – 2)^2 = 900

K – 2 = 30

K = 32

Thay K = 32 vào phương trình L = 1800 / (K – 2):

L = 1800 / 30 = 60

Vậy phối hợp tối ưu giữa K và L là K = 32 và L = 60.

Bài tập 3

Khi ta cố định sản lượng của một hàm sản xuất, cho nguồn vốn và nguồn lao động không thay đổi khi đường cong biểu diễn sẽ được gọi là:

A. Đường chi phí biên

B. Đường tổng sản phẩm

C. Đường sản phẩm trung bình 

D. Đường đẳng lượng

Đáp án đúng: D. Đường đẳng lượng

Giải thích: Đường đẳng lượng là đường biểu diễn tất cả các kết hợp khác nhau của hai yếu tố đầu vào (như lao động và vốn) mà cho cùng một mức sản lượng nhất định. Trong câu hỏi, việc cố định sản lượng với nguồn vốn và nguồn lao động không thay đổi sẽ tạo ra các điểm trên đường đẳng lượng, do đó đáp án đúng là đường đẳng lượng. Ngoài ra cũng có một thông tin nhỏ rằng khi đầu vào biến đổi suy nhất của doanh nghiệp là lao động, độ dốc của hàm sản xuất sẽ đo lường năng suất biên của lao động.


Nhìn chung, hàm sản xuất là công cụ quan trọng trong việc phân tích, quản lý và hoạch định sản xuất; hiểu rõ và vận dụng thành thạo công thức này chính là chìa khóa để tạo dựng lợi thế trong môi trường kinh doanh cạnh tranh. Nếu bạn vẫn còn câu hỏi cần giải đáp về hàm sản xuất, hãy liên hệ với đội ngũ Tamnhindautu để nhận được hỗ trợ tốt nhất.

Johnson & Johnson sẽ mua lại V-Wave với giá 1,1 tỷ USD

Johnson & Johnson (JNJ) đã ký kết thỏa thuận chính thức để mua lại V-Wave, một công ty tư nhân hàng đầu trong lĩnh vực phát triển các phương pháp điều trị tiên tiến dành cho bệnh nhân mắc bệnh suy tim.

Trong thỏa thuận này, Johnson & Johnson sẽ thực hiện thanh toán trước 600 triệu USD, điều chỉnh theo các tiêu chuẩn thông thường, và có thể thanh toán thêm tới 1,1 tỷ USD dựa trên các mốc quan trọng về mặt pháp lý và thương mại.

Việc mua lại này không chỉ củng cố vị thế của Johnson & Johnson MedTech trên thị trường tim mạch, mà còn tăng tốc quá trình chuyển đổi sang các thị trường có tốc độ tăng trưởng cao và nhiều tiềm năng. Thêm vào đó, thỏa thuận này sẽ nâng cao mối quan hệ của công ty với các bác sĩ chuyên khoa tim mạch can thiệp cấu trúc và các chuyên gia về suy tim.

Công nghệ cấy ghép của V-Wave, đặc biệt hướng đến điều trị tình trạng suy tim có phân suất tống máu giảm (HFrEF), nơi cơ tim không thể bơm máu chứa oxy đến các bộ phận khác của cơ thể một cách hiệu quả.

Thiết bị Ventura® Interatrial Shunt (IAS) của V-Wave là một giải pháp mới được thiết kế để giảm áp lực cao trong nhĩ trái bằng cách tạo một lối đi giữa hai tâm nhĩ, từ đó giảm nhập viện và các biến cố tim mạch do suy tim.

Thiết bị này được đặt vào tim qua một thủ thuật ít xâm lấn và có thể trở thành một bước tiến đáng kể trong việc lấp đầy khoảng trống giữa các liệu pháp y tế theo hướng dẫn hiện hành và các phương pháp điều trị xâm lấn hơn như sử dụng thiết bị hỗ trợ thất trái (LVAD) và ghép tim.

Được FDA công nhận là Thiết bị đột phá vào năm 2019 và nhận chứng chỉ CE vào năm 2020, thiết bị này có tiềm năng trở thành giải pháp đầu tiên trong loại hình của nó được đưa ra thị trường.

Theo công ty, thiết bị này đáp ứng nhu cầu của khoảng 800.000 bệnh nhân HFrEF mỗi năm tại Mỹ, mở ra cơ hội thị trường cho sự tăng trưởng bền vững và tác động lớn về mặt y tế của Johnson & Johnson.

Johnson & Johnson được FDA chấp thuận phương pháp điều trị ung thư phổi không cần hóa trị

  • Johnson & Johnson công bố hai tin tức quan trọng vào thứ Ba: FDA đã chấp thuận một liệu pháp điều trị ung thư phổi mới và công bố một thương vụ mua lại lớn.
  • FDA đã cho phép sử dụng một cặp thuốc mới cho điều trị ung thư phổi không cần hóa trị, sau khi thử nghiệm lâm sàng Giai đoạn 3 cho thấy thuốc có khả năng giảm tới 30% nguy cơ tử vong hoặc tiến triển của bệnh so với phương pháp điều trị hiện hành.
  • Ngoài ra, Johnson & Johnson cũng thông báo đã mua lại công ty tư nhân V-Wave với giá 1,7 tỷ đô la, nhằm mở rộng phạm vi dịch vụ chăm sóc sức khỏe tim mạch của họ.

FDA chấp thuận phác đồ điều trị ung thư phổi mới không cần hóa trị

Vào ngày 20/8 vừa qua, Johnson & Johnson (JNJ) đã thông báo rằng Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm (FDA) của Mỹ đã chấp thuận một phác đồ điều trị mới không sử dụng hóa trị, bao gồm hai loại thuốc, cho một số dạng ung thư phổi.

Công ty dược phẩm này cho biết, FDA đã chấp thuận kết hợp Rybrevant và Lazcluze để điều trị một số loại ung thư phổi. Đây là liệu pháp không dùng hóa trị đầu tiên, cho thấy hiệu quả vượt trội so với các phương pháp chăm sóc tiêu chuẩn hiện nay trong các thử nghiệm lâm sàng.

Sự kết hợp của hai loại thuốc này đã giảm được nguy cơ tiến triển bệnh hoặc tử vong lên đến 30% trong thử nghiệm Giai đoạn 3, so với osimertinib, thuốc hiện đang được sử dụng trong điều trị.

Jill Feldman, người sống sót sau căn bệnh ung thư phổi và là đồng sáng lập nhóm ủng hộ bệnh nhân EGFR Resisters, bày tỏ: “Sau khi chứng kiến những tiến bộ đáng kinh ngạc trong điều trị ung thư phổi, cột mốc này thực sự là một bước tiến quan trọng, mang lại hy vọng mới cho bệnh nhân và gia đình của họ.”

Johnson & Johnson mua lại V-Wave, mở rộng dấu ấn về sức khỏe tim mạch

Johnson & Johnson đã mở rộng dấu ấn trong lĩnh vực sức khỏe tim mạch thông qua việc mua lại V-Wave, một công ty tư nhân chuyên phát triển các phương pháp điều trị suy tim.

Thương vụ này bao gồm một khoản thanh toán trả trước là 600 triệu USD, cùng với các khoản thanh toán bổ sung dựa trên các cột mốc thương mại và quy định, có tổng giá trị tiềm năng lên tới 1,7 tỷ USD.

“Chúng tôi nhận thức được tầm quan trọng của việc phát triển các phương pháp điều trị đa dạng và hiệu quả hơn cho bệnh suy tim. Thành tích gần đây của chúng tôi cho thấy sự cam kết mạnh mẽ trong việc nâng cao tác động của công ty đối với những nhu cầu khẩn cấp và chưa được đáp ứng,” Tim Schmid, Chủ tịch Johnson & Johnson MedTech, phát biểu. V-Wave sẽ được hợp nhất vào nhóm của Schmid.

Đây là một trong những thương vụ mua lại mới nhất trong lĩnh vực tim mạch của Johnson & Johnson, với việc công ty đã đầu tư hàng tỷ USD để mở rộng khả năng trong lĩnh vực này trong năm nay.

Cổ phiếu của Johnson & Johnson đã tăng 0,4%, lên mức 160,34 USD vào cuối phiên ngày 20/8. Kể từ đầu năm 2024, cổ phiếu JNJ đã chứng kiến mức tăng trưởng khoảng 2%.

Alphabet: Cổ phiếu Mag 7 tiềm năng nhất hiện nay

Theo các chuyên gia phân tích Phố Wall, Alphabet là cổ phiếu có tiềm năng tăng trưởng lợi nhuận tốt hơn bất kỳ cổ phiếu nào khác trong nhóm “Mag 7”.

Chỉ số S&P 500 được thừa nhận rộng rãi là thước đo tốt nhất của toàn bộ thị trường chứng khoán Mỹ. Trong đó, nhóm bảy công ty công nghệ lớn, thường gọi là nhóm “Mag 7”, chiếm một phần ba giá trị vốn hóa thị trường và đóng góp tới 60% mức tăng điểm của chỉ số S&P 500 kể từ tháng 1 năm 2023.

Các nhà đầu tư đang tìm kiếm cổ phiếu Mag 7 tốt nhất để mua lúc này nên cân nhắc mức giá mục tiêu trung bình của Phố Wall như được nêu dưới đây. Bên cạnh mỗi mức giá mục tiêu là mức tăng giá tiềm năng tính từ ngày 18 tháng 8 trở đi.

  • Alphabet (GOOGL) (GOOG): 205 USD một cổ phiếu (tiềm năng tăng giá 26%)
  • Amazon: 220 USD một cổ phiếu (tiềm năng tăng giá 24%)
  • Apple: 250 USD một cổ phiếu (tiềm năng tăng giá 11%)
  • Meta Platforms: 575 USD một cổ phiếu (tiềm năng tăng giá 9%)
  • Microsoft: 497,50 USD một cổ phiếu (tiềm năng tăng giá 19%)
  • Nvidia: 140 USD một cổ phiếu (tiềm năng tăng giá 12%)
  • Tesla: 225 USD một cổ phiếu (tiềm năng tăng giá 4%)

Dựa trên mức giá mục tiêu trung bình của các nhà phân tích nêu trên, chúng ta có thể thấy Alphabet là cổ phiếu có tiềm năng tăng giá cao nhất. Hay nói cách khác, Alphabet là cổ phiếu Mag 7 được Phố Wall đánh giá là tốt nhất để mua vào lúc này.

Alphabet đang thúc đẩy các động lực tăng trưởng bằng trí tuệ nhân tạo

Phân khúc quảng cáo và điện toán đám mây là hai động lực tăng trưởng quan trọng của Alphabet và cả hai lĩnh vực này đều đang tăng trưởng ổn định. Công ty Nghiên cứu thị trường eMarketer dự báo chi tiêu cho quảng cáo kỹ thuật số sẽ tăng 8% mỗi năm cho đến năm 2027, trong khi International Data Corp. ước tính doanh thu từ điện toán đám mây công cộng sẽ tăng 19% mỗi năm cho đến năm 2028.

Alphabet có sự hiện diện mạnh mẽ ở cả hai thị trường khi vừa là nhà quảng cáo kỹ thuật số lớn nhất thế giới và là công ty điện toán đám mây công cộng lớn thứ ba toàn cầu xét về doanh thu. Về căn bản, vị thế này sẽ đưa công ty vào con đường tăng trưởng doanh thu với tốc độ hai chữ số trong tương lai gần. Ngoài ra, Alphabet cũng đang đẩy mạnh ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) để thúc đẩy tăng trưởng ở cả hai lĩnh vực kinh doanh.

Trong lĩnh vực quảng cáo, Alphabet có sáu sản phẩm với hơn 2 tỷ người dùng hàng tháng. Các sản phẩm này hỗ trợ khả năng thu thập dữ liệu và cung cấp nội dung quảng cáo có liên quan đến người dùng internet, qua đó biến Alphabet trở thành đối tác không thể thiếu của nhiều thương hiệu, đặc biệt là những thương hiệu có liên quan đến Google Tìm kiếm. Công ty cũng đã tích hợp AI vào cả sáu sản phẩm.

CEO Sundar Pichai gần đây cho biết các tích hợp AI tạo sinh đang thúc đẩy “sự gia tăng mức độ sử dụng [Google Tìm kiếm] và cải thiện sự hài lòng của người dùng với kết quả”, đặc biệt là nhóm người dùng từ 18 đến 24 tuổi. Đây là những kết quả rất tích cực trước lo ngại rằng Google có thể mất thị phần tìm kiếm vào tay OpenAI. Mặc dù cho đến nay vẫn chưa có chuyện gì tồi tệ xảy ra nhưng nỗ lực tập trung vào AI có thể củng cố vị thế thống trị của Alphabet trong lĩnh vực tìm kiếm trên internet. Ngoài ra, Alphabet còn giới thiệu các công cụ hỗ trợ AI giúp người mua phương tiện truyền thông tạo nội dung quảng cáo và tối ưu hóa lợi nhuận.

Trong mảng điện toán đám mây, Google Cloud mặc dù nhỏ hơn nhiều so với Amazon Web Services và Microsoft Azure, nhưng công ty con này của Alphabet đã giành được một phần trăm thị phần trong năm qua. Kết quả này có được một phần là do nhu cầu về các sản phẩm AI, đặc biệt là dòng sản phẩm Gemini mới. Thị phần có thể tiếp tục tăng khi các doanh nghiệp đầu tư mạnh mẽ hơn vào AI.

Pichai gần đây đã nói với các nhà phân tích rằng: “Cơ sở hạ tầng AI và các giải pháp AI tạo sinh dành cho khách hàng [Google Cloud] đã tạo ra hàng tỷ USD doanh thu và được hơn 2 triệu nhà phát triển sử dụng”. Nhu cầu về các sản phẩm AI đã thúc đẩy doanh thu của Google Cloud tăng mạnh trong quý kết thúc vào tháng 6, đồng thời mở ra một triển vọng tăng trưởng dài hạn. Pichai cho rằng AI sẽ là “động lực tăng trưởng lớn dần theo thời gian”.

Cổ phiếu Alphabet giao dịch ở mức giá hợp lý so với dự báo tăng trưởng của Phố Wall

Ngoài sự hiện diện mạnh mẽ trong lĩnh vực quảng cáo kỹ thuật số và điện toán đám mây, Alphabet cũng đang tạo ra các cơ hội kiếm tiền mới thông qua việc tích hợp AI vào cả hai hệ sinh thái sản phẩm. Phố Wall dự báo thu nhập trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Alphabet sẽ tăng trưởng 17% mỗi năm trong ba năm tới. Với dự báo đồng thuận nói trên, mức định giá hiện tại của cổ phiếu theo tỷ số giá trên thu nhập (P/E) là 23,4, và theo tỷ số giá/thu nhập so với tăng trưởng (PEG) là 1,3, thấp hơn một chút so với mức trung bình ba năm là 1,4. Đây đều là những mức định giá hợp lý để nhà đầu tư sở hữu cổ phiếu Mag 7 này ngay hôm nay.

Đầu tư dài hạn với nhà ngoại hối JuraTrade có phải là quyết định thông minh?

Trong bối cảnh tài chính hiện nay, việc lựa chọn một nhà môi giới uy tín và đáng tin cậy là yếu tố quan trọng hàng đầu để đảm bảo sự thành công trong đầu tư. JuraTrade, một nhà ngoại hối được biết đến với những dịch vụ chất lượng cao và công nghệ tiên tiến, đã thu hút sự chú ý của nhiều nhà đầu tư. Nhưng liệu đầu tư dài hạn với JuraTrade có phải là quyết định thông minh?

Tầm quan trọng của đầu tư dài hạn 

Đầu tư dài hạn luôn được xem là một chiến lược thông minh cho những ai muốn gia tăng giá trị tài sản theo thời gian. Khác với giao dịch ngắn hạn, đầu tư dài hạn tập trung vào việc mua và giữ tài sản trong một khoảng thời gian dài, thường từ vài năm trở lên. Chiến lược này giúp nhà đầu tư tránh được những biến động ngắn hạn của thị trường và tận dụng sự tăng trưởng bền vững của nền kinh tế.

Một trong những lợi ích lớn nhất của đầu tư dài hạn là khả năng cộng gộp lợi nhuận. Khi bạn đầu tư vào một tài sản có tiềm năng tăng trưởng, lợi nhuận không chỉ đến từ việc tăng giá trị của tài sản đó mà còn từ lãi kép – lợi nhuận sinh ra từ lợi nhuận đã được tái đầu tư.

JuraTrade – Nhà ngoại hối đáng tin cậy

JuraTrade - Nhà ngoại hối đáng tin cậy

JuraTrade đã khẳng định vị thế của mình trên thị trường tài chính quốc tế nhờ vào các dịch vụ chất lượng và sự minh bạch trong giao dịch. Dưới đây là một số lý do khiến JuraTrade trở thành một lựa chọn đáng cân nhắc cho các nhà đầu tư dài hạn:

Nền tảng giao dịch hiện đại: JuraTrade cung cấp nền tảng giao dịch tiên tiến với giao diện thân thiện và dễ sử dụng. Các công cụ phân tích kỹ thuật và biểu đồ trực quan giúp nhà đầu tư đưa ra các quyết định chính xác và kịp thời.

Chính sách bảo vệ nhà đầu tư: JuraTrade cam kết bảo vệ quyền lợi của nhà đầu tư thông qua các chính sách minh bạch và rõ ràng. Tài khoản của khách hàng được tách biệt với tài khoản của công ty, đảm bảo an toàn tài sản trong trường hợp có sự cố.

Đội ngũ hỗ trợ chuyên nghiệp: Với đội ngũ chuyên gia tài chính giàu kinh nghiệm, JuraTrade luôn sẵn sàng hỗ trợ và tư vấn cho khách hàng trong suốt quá trình đầu tư. Điều này giúp nhà đầu tư có thể yên tâm và tập trung vào chiến lược dài hạn của mình.

Đa dạng sản phẩm đầu tư: Ngoài giao dịch ngoại hối, JuraTrade còn cung cấp nhiều sản phẩm tài chính khác như cổ phiếu, hàng hóa, và chỉ số. Điều này giúp nhà đầu tư có thể đa dạng hóa danh mục đầu tư, giảm thiểu rủi ro và tối ưu hóa lợi nhuận.

Chiến lược đầu tư dài hạn với JuraTrade

Chiến lược đầu tư dài hạn với JuraTrade

Để đầu tư dài hạn thành công với JuraTrade, nhà đầu tư cần xác định rõ mục tiêu và chiến lược của mình. Dưới đây là một số bước quan trọng cần thực hiện:

Xác định mục tiêu đầu tư: Trước khi bắt đầu, hãy xác định rõ mục tiêu đầu tư của bạn là gì. Bạn đang tìm kiếm sự tăng trưởng tài sản, thu nhập ổn định, hay bảo vệ giá trị tài sản? Mục tiêu này sẽ giúp bạn chọn lựa các sản phẩm đầu tư phù hợp.

Lập kế hoạch đầu tư: Dựa trên mục tiêu của mình, hãy lập kế hoạch đầu tư chi tiết. Điều này bao gồm việc lựa chọn các sản phẩm tài chính, phân bổ vốn, và xác định thời gian nắm giữ.

Theo dõi và điều chỉnh: Thị trường tài chính luôn biến động, do đó, việc theo dõi và điều chỉnh danh mục đầu tư là rất quan trọng. Sử dụng các công cụ phân tích của JuraTrade để đánh giá hiệu suất đầu tư và điều chỉnh khi cần thiết.

Tận dụng lợi thế của lãi kép: Để tối ưu hóa lợi nhuận, hãy tái đầu tư lợi nhuận thu được. Lãi kép là một trong những công cụ mạnh mẽ nhất để gia tăng giá trị tài sản theo thời gian.Đầu tư dài hạn với nhà ngoại hối JuraTrade là một quyết định thông minh nếu bạn đang tìm kiếm sự tăng trưởng bền vững và an toàn cho tài sản của mình. Với nền tảng giao dịch hiện đại, chính sách bảo vệ nhà đầu tư, và đội ngũ hỗ trợ chuyên nghiệp, JuraTrade cung cấp một môi trường đầu tư lý tưởng cho các nhà đầu tư dài hạn. Tuy nhiên, như bất kỳ chiến lược đầu tư nào, sự thành công phụ thuộc vào việc lập kế hoạch cẩn thận, theo dõi và điều chỉnh phù hợp với biến động của thị trường.

Phân Tích Cổ Phiếu DouYu International Holdings Limited: Cơ Hội và Thách Thức

Phân Tích Cổ Phiếu DouYu International Holdings Limited: Cơ Hội và Thách Thức

Cổ Phiếu DouYu Đạt Mức Cao Mới Trong 52 Tuần

DouYu International Holdings Limited (NASDAQ: DOYU) đã đạt mức giá cổ phiếu cao nhất trong 52 tuần qua vào thứ Năm, với mức đỉnh lên tới 19,00 USD và đóng cửa phiên giao dịch ở mức 18,67 USD. Khối lượng giao dịch trong phiên này đạt 58,330 cổ phiếu, cho thấy sự quan tâm mạnh mẽ từ phía nhà đầu tư. Mặc dù mức giá hiện tại đã tăng so với mức 18,49 USD trước đó, cổ phiếu vẫn có vẻ đang ở giai đoạn tăng trưởng ổn định.

Dự Báo Tăng Trưởng: Phân Tích Từ Các Nhà Phân Tích

Các nhà phân tích Phố Wall đang có cái nhìn lạc quan về cổ phiếu DouYu, mặc dù không đồng nhất về dự báo giá. HSBC đã nâng xếp hạng cổ phiếu của DouYu từ “giảm” lên “giữ” và đặt mục tiêu giá 15,00 USD, điều này cho thấy sự cải thiện trong triển vọng của công ty. HSBC Global Res cũng tăng hạng từ “bán vừa phải” lên “nên giữ”. Tuy nhiên, Citigroup đã hạ mục tiêu giá từ 6,00 USD xuống 5,50 USD và duy trì xếp hạng “bán”, phản ánh sự cẩn trọng về hiệu suất tài chính của công ty trong thời gian tới.

Chỉ Số Tài Chính và Xu Hướng Giá

Dù cổ phiếu DouYu giảm 1,3% gần đây, các chỉ số tài chính vẫn đáng chú ý. Công ty có đường trung bình động đơn giản (SMA) 50 ngày là 14,73 USD và SMA 200 ngày là 10,51 USD, cho thấy sự ổn định và xu hướng tích cực dài hạn. Vốn hóa thị trường của DouYu đạt 577,36 triệu USD, với tỷ lệ giá trên thu nhập (P/E) là -48,03, cho thấy công ty vẫn chưa đạt được lợi nhuận ổn định. Hệ số beta của cổ phiếu là 0,94, cho thấy mức độ rủi ro thấp hơn so với thị trường chung. DouYu báo cáo EPS là 0,37 USD và doanh thu quý đạt 144,00 triệu USD. Tuy nhiên, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) chỉ đạt 0,62% và tỷ suất lợi nhuận ròng âm 1,35%, phản ánh những thách thức trong việc tạo ra lợi nhuận bền vững.

Hoạt Động Của Các Nhà Đầu Tư Tổ Chức

Các quỹ phòng hộ và nhà đầu tư tổ chức đã có những động thái quan trọng với cổ phiếu DouYu. BRIGHT VALLEY CAPITAL Ltd đã đầu tư khoảng 2.006.000 USD vào cổ phiếu DouYu trong quý 4. Federated Hermes Inc. đã gia tăng tỷ lệ sở hữu lên 125,5%, với tổng số 2.185.820 cổ phiếu trị giá 2.077.000 USD sau khi mua thêm 1.216.284 cổ phiếu. Mirae Asset Global Investments và Polunin Capital Partners Ltd cũng tham gia với các khoản đầu tư mới trị giá lần lượt 3.750.000 USD và 3.526.000 USD. Athos Capital Ltd đã đầu tư 166.000 USD trong quý 4. Tổng cộng, các quỹ phòng hộ và nhà đầu tư tổ chức sở hữu 17,86% cổ phiếu của DouYu, cho thấy sự quan tâm lớn từ các tổ chức đầu tư.

Tổng Quan Về DouYu International Holdings

DouYu International Holdings Limited là một trong những công ty dẫn đầu trong ngành phát trực tiếp trò chơi và giải trí tại Trung Quốc. Công ty vận hành nền tảng phát trực tiếp trên PC và ứng dụng di động, kết nối nhà phát triển trò chơi, đội eSports chuyên nghiệp, nhà tổ chức giải đấu, quảng cáo và người xem. DouYu đang nỗ lực mở rộng và củng cố vị thế trong ngành giải trí trực tuyến, tạo ra cơ hội đầu tư hấp dẫn cho những ai tìm kiếm sự tăng trưởng trong lĩnh vực này.

Kết Luận

Cổ phiếu DouYu hiện đang trải qua sự tăng trưởng ổn định với mức giá đạt đỉnh mới, nhưng vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Mặc dù dự báo từ các nhà phân tích có sự phân chia về triển vọng giá, sự quan tâm từ các nhà đầu tư tổ chức cho thấy tiềm năng dài hạn của công ty. Các nhà đầu tư cần theo dõi chặt chẽ các yếu tố tài chính và chiến lược phát triển của DouYu để đánh giá cơ hội đầu tư phù hợp.