Thứ hai, Tháng năm 25, 2026
Home Blog Page 33

Ba cổ phiếu tiềm năng giúp nhân đôi giá trị đầu tư ngay trong năm tới

Tích lũy của cải là cả một quá trình lâu dài nhưng bạn có thể rút ngắn quá trình đó bằng những lựa chọn đầu tư đúng đắn. Trong nửa đầu năm 2024, thị trường chứng khoán đã chứng kiến một số cổ phiếu tiềm năng lập đỉnh 52 tuần trong khi chỉ số S&P 500 và Nasdaq liên tục tăng cao.

Thị trường trong giai đoạn nửa cuối năm cũng sẽ không kém phần thú vị với đợt cắt giảm lãi suất của Fed đã được chờ đợi từ lâu. Để giúp bạn tối đa hóa giá trị đầu tư, dưới đây là ba cổ phiếu tiềm năng cao có thể nhân đôi giá trị vào cuối năm 2025.

Palantir Technologies (PLTR)

Cổ phiếu của công ty công nghệ Palantir (NYSE:PLTR) đã trở thành cổ phiếu “hot” kể từ năm ngoái. Sự thịnh hành ngày càng tăng của trí tuệ nhân tạo (AI) đã giúp công ty đạt được mức tăng trưởng doanh thu ấn tượng. Palantir đã thu hút được một lượng khách hàng đáng ghen tị và có thể trở thành kẻ chiến thắng trong cuộc đua AI. Không chỉ sở hữu danh mục khách hàng thương mại và chính phủ vững chắc, Palantir còn chiếm được lòng tin của khách hàng thông qua Nền tảng trí tuệ nhân tạo (AIP).

Ngoài ra, Palantir đã thực hiện sáng kiến boot camp (chương trình đào tạo) để giúp khách hàng có thể triển khai nền tảng và hiểu được cách thức xử lý dữ liệu. Sáng kiến này đã giúp công ty tăng tỷ lệ chuyển đổi khách hàng, qua đó tăng ​​số lượng khách hàng thêm 42% trong quý I so với cùng kỳ năm ngoái.

Doanh thu của công ty đạt 634 triệu USD, tăng 21% so với cùng kỳ. Doanh thu phân khúc thương mại tại Mỹ của Palantir tăng rất ấn tượng lên tới 68%. Hiệu quả tài chính đã trở nên ổn định hơn và tỷ suất lợi nhuận cũng không ngừng được cải thiện. Palantir là một trong những cổ phiếu tiềm năng cao rất đáng để sở hữu ở thời điểm hiện tại.

Biểu đồ giá cổ phiếu PLTR

Với mức giá 27 USD hiện tại, cổ phiếu này đã tăng 27% từ đầu năm đến nay và sẽ tiếp tục duy trì đà tăng trong nửa cuối năm 2024. PLTR có mức định giá không rẻ nhưng hợp lý và điều quan trọng là cổ phiếu này có tiềm năng lớn để tiếp tục tăng giá. Đây là một trong những cổ phiếu AI hàng đầu có thể giúp bạn nhân đôi giá trị đầu tư vào giữa năm 2025.

Delta Air Lines (DAL)

Một cổ phiếu nữa có khả năng tăng gấp đôi vào năm tới là Delta Air Lines (NYSE:DAL). Delta, hãng hàng không lớn nhất thế giới, đang nỗ lực khai thác tối đa nhu cầu đi lại dồn nén đã được cởi bỏ nút thắt. Mùa du lịch hè đã đến và tháng 7 là tháng cao điểm nhất đối với các công ty lữ hành.

Điều này sẽ có tác động lớn đến kết quả hoạt động quý III của Delta. Bất chấp những lo ngại về chi phí vận hành có thể làm giảm lợi nhuận, Delta vẫn ghi nhận những kết quả ấn tượng hàng quý. Công ty đã hoạt động có lãi sau khi đạt doanh thu kỷ lục trong kỳ.

Cụ thể, doanh thu đạt 12,56 tỷ USD và EPS đạt 45 cent/cổ phiếu. Doanh thu từ phân khúc nội địa tăng 3% so với cùng kỳ và giá vé máy bay tăng 1%. Doanh thu của hãng đã tăng 6% và đang tăng lên ở phân khúc du lịch cao cấp với doanh thu phân khúc này tăng 10%. Công ty đặt mục tiêu tạo ra dòng tiền tự do từ 3 tỷ USD đến 4 tỷ USD và EPS từ 6 đến 7 USD trong năm nay.

Với mức giá 46 USD ở thời điểm hiện tại, cổ phiếu đã tăng 13% từ đầu năm nhưng vẫn thấp hơn 20% so với mức đỉnh trước đại dịch. Với sự khởi sắc của nền kinh tế và các đợt cắt giảm lãi suất dự kiến trong thời gian tới, công ty kỳ vọng mức chi tiêu tiêu dùng sẽ được cải thiện và thúc đẩy tăng trưởng doanh thu của công ty. Điều này cũng sẽ giúp công ty giảm nợ đồng thời vẫn duy trì được hoạt động kinh doanh có lợi nhuận. 

Biểu đồ giá cổ phiếu DAL

Kỷ nguyên tươi sáng của Delta chỉ mới bắt đầu và cổ phiếu này có thể giúp bạn nhân đôi giá trị đầu tư vào mùa hè năm 2025.

Shopify (SHOP)

Cổ phiếu thứ ba giúp bạn nhân đôi giá trị đầu tư là công ty thương mại điện tử Shopify (NYSE:SHOP). Giảm 8% kể từ đầu năm, cổ phiếu đang giao dịch ở mức 67 USD, thấp hơn nhiều so với mức đỉnh 166 USD trong năm 2021. Cổ phiếu lao dốc ngay sau khi công ty báo cáo lỗ 21 cent/cổ phiếu trong quý I sau khi bán mảng kinh doanh logistics trong năm ngoái.

Biểu đồ giá cổ phiếu SHOP

Tuy vậy, doanh thu quý I của công ty vẫn tăng 21% so với cùng kỳ năm ngoái và lợi nhuận gộp tăng 33%. Doanh thu định kỳ hàng tháng cũng tăng 32%, đạt 151 triệu USD.

Ngoài ra, công ty đã công bố hợp tác với Target (NYSE:TGT), qua đó người tiêu dùng của Shopify có thể tham gia thị trường bên thứ ba, Target Plus. Sự hợp tác này sẽ mở ra cơ sở khách hàng rộng cho Shopify, công ty đang dẫn đầu thị trường thương mại điện tử bất chấp sự cạnh tranh.

Shopify sẽ không trực tiếp điều hành các cửa hàng mà để người bán tự điều hành các cửa hàng của họ trên nền tảng. Phương thức hoạt động này vừa giúp tối ưu chi phí đồng thời vẫn đảm bảo tăng trưởng ổn định. Công ty có các thương hiệu lớn và các doanh nghiệp nhỏ tự cung tự cấp bán hàng trên cổng thông tin này. Theo đó, Shopify tính phí theo tỷ lệ phần trăm doanh số bán hàng và không ngừng gia tăng thị phần trong ngành. Chưa kể, Shopify sẽ được hưởng lợi lớn khi chi tiêu thương mại điện tử tăng lên. Vì vậy, mua cổ phiếu Shopify lúc này sẽ là một quyết định rất đáng để cân nhắc.

Colgate-Palmolive báo cáo doanh số quý I/2024 tăng trưởng mạnh mẽ

Giá cổ phiếu Colgate – Palmolive tăng mục tiêu giá liên tục 

Cổ phiếu của Công ty Colgate-Palmolive (NYSE: CL) đã chứng kiến mục tiêu giá tăng lên 107,00 đô la từ mức trước đó là 97,00 đô la. Đồng thời, một nhà phân tích thị trường tại Argus duy trì xếp hạng Mua cho cổ phiếu này. Sự điều chỉnh mục tiêu giá này phản ánh triển vọng tích cực của nhà phân tích về hiệu suất và định hướng chiến lược của công ty.

Colgate-Palmolive là một công ty có lịch sử thành công và sở hữu các thương hiệu hàng đầu trong ngành. Trong suốt bốn năm qua, công ty đã liên tục đạt hoặc vượt qua mục tiêu dài hạn là tăng trưởng doanh số bán hàng hữu cơ trong khoảng 3% – 5%. Điều này cho thấy sự ổn định và khả năng của Colgate-Palmolive trong việc duy trì và phát triển kinh doanh.

Colgate-Palmolive đặt cam kết về việc đổi mới sản phẩm, đặc biệt là sử dụng các thành phần tự nhiên và phát triển thức ăn vật nuôi phù hợp với các giai đoạn sống khác nhau. Điều này đã được công nhận là một điểm mạnh của công ty.

Trong hơn sáu thập kỷ qua, công ty đã duy trì một lịch sử ấn tượng về tăng cổ tức hàng năm. Điều này cho thấy Colgate-Palmolive tự hào với mức lợi suất hiện tại khoảng 2,1%. Khả năng tăng cổ tức liên tục được coi là một chỉ số về sức khỏe tài chính của công ty và khả năng tạo ra giá trị cho cổ đông.

Về tương lai, Colgate-Palmolive dự định tập trung vào việc phát triển các sản phẩm cao cấp, mở rộng kênh bán hàng trực tuyến, áp dụng phân tích dữ liệu và tăng năng suất. Những chiến lược này được dự báo sẽ hỗ trợ sự tăng trưởng và củng cố vị thế của công ty trên thị trường.

Từ góc độ kỹ thuật, nhà phân tích đã nhận thấy rằng cổ phiếu Colgate-Palmolive đã có xu hướng tăng với đáy ngày càng cao kể từ tháng 10/2023. Điều này cho thấy sự mạnh mẽ trong xu hướng tăng của cổ phiếu.

Tuy nhiên, từ mặt định giá, cổ phiếu đang giao dịch ở mức bội số cao hơn so với mức trung bình của các công ty trong ngành. Nó được giao dịch với bội số 25 lần dự báo thu nhập trên mỗi cổ phiếu (EPS) dự kiến cho năm 2025 của nhà phân tích. Điều này có nghĩa là giá cổ phiếu đang phản ánh một kỳ vọng tương lai cao hơn về khả năng tăng trưởng của công ty.

Mục tiêu giá sửa đổi là 107 đô la, ngụ ý rằng giá cổ phiếu sẽ gấp 28 lần ước tính EPS năm 2025. Điều này cho thấy niềm tin vào khả năng Colgate-Palmolive mở rộng phạm vi sản phẩm và duy trì lịch sử cổ tức mạnh mẽ. Xếp hạng Mua liên tục từ nhà phân tích cũng cho thấy niềm tin vào tiềm năng liên tục của công ty trong việc đạt được hiệu suất cổ phiếu tích cực.

Colgate-Palmolive báo cáo kết quả quý 1/2024 mạnh mẽ

Colgate-Palmolive (NYSE: CL) đã ghi nhận một hiệu suất mạnh mẽ trong quý đầu tiên của năm 2024. Công ty đã đạt mức tăng trưởng doanh thu thuần 6% và cải thiện đáng kể biên lợi nhuận gộp lên đến 310 điểm cơ bản, mặc dù đối mặt với những tác động tiêu cực từ biến động ngoại hối.

Sự tăng trưởng doanh số bán hàng hữu cơ của công ty đã được cân bằng trên tất cả các danh mục và bộ phận, đồng thời kết hợp với quản lý tăng trưởng doanh thu hiệu quả và chiến lược đầu tư vào thương hiệu. Những thành công này đã định vị Colgate-Palmolive cho một năm tiềm năng với kỳ vọng tăng trưởng thu nhập kinh doanh cơ bản từ trung bình đến cao trên mỗi cổ phiếu.

Colgate-Palmolive đang thể hiện sự ổn định và khả năng tăng trưởng trong môi trường kinh doanh khó khăn. Công ty đã đạt được các chỉ số tài chính quan trọng và định vị bản thân cho một tương lai tươi sáng với triển vọng tăng trưởng thu nhập kinh doanh đáng kể.

Colgate-Palmolive đã đạt mức tăng trưởng doanh thu thuần 6% trong quý 1/2024, vượt qua ảnh hưởng tiêu cực từ biến động ngoại hối 4%. Điều này cho thấy sự kháng cự và khả năng vượt qua khó khăn của công ty trong môi trường kinh doanh.

Cải thiện đáng kể 310 điểm cơ bản trong biên lợi nhuận gộp trong cùng quý cũng là một thành tựu đáng chú ý. Điều này cho thấy Colgate-Palmolive đã tăng cường hiệu suất và quản lý chi phí một cách hiệu quả, đồng thời tạo ra lợi nhuận tốt hơn từ doanh thu.

Công ty dự kiến tiếp tục tăng trưởng thu nhập kinh doanh cơ bản trên mỗi cổ phiếu từ trung bình đến cao trong năm. Điều này thể hiện niềm tin vào tiềm năng tăng trưởng của Colgate-Palmolive và khả năng tạo ra giá trị cho cổ đông.

Trong lĩnh vực chăm sóc răng miệng, Colgate-Palmolive đang đạt được tăng trưởng thị phần toàn cầu nhờ vào việc tăng cường khối lượng bán hàng và tăng trưởng giá cân bằng. Đồng thời, công ty cũng đang đầu tư mạnh vào đổi mới sản phẩm và tăng chi tiêu quảng cáo để thúc đẩy sự tăng trưởng trong lĩnh vực này.

Trong lĩnh vực thức ăn cho thú cưng của The Hill, có dự đoán về cải thiện khối lượng tuần tự và ít tác động từ nhãn hiệu riêng trong suốt năm. Điều này cho thấy The Hill đang có tiến triển tích cực và Colgate-Palmolive kỳ vọng vào sự cải thiện và tăng trưởng trong lĩnh vực này.

Triển vọng của công ty trong tương lai

Colgate-Palmolive đặt kỳ vọng vào việc tiếp tục mở rộng biên lợi nhuận, dù đối mặt với những thách thức về lạm phát và biến động ngoại hối. Công ty đang tập trung vào quản lý tăng trưởng doanh thu và tận dụng các cơ hội trong báo cáo lợi nhuận và lỗ hơn (P&L) để đạt được tăng trưởng bền vững.

Một trong những chiến lược chính của Colgate-Palmolive là tăng đầu tư vào thương hiệu và quảng cáo. Công ty đang nhìn thấy giá trị trong việc đẩy mạnh nhận thức thương hiệu và quảng bá sản phẩm của mình để thúc đẩy tăng trưởng trong tương lai. Bằng cách tăng cường quảng cáo và tạo dựng thương hiệu mạnh mẽ, Colgate-Palmolive hy vọng có thể thu hút khách hàng mới và tăng cường lòng trung thành của khách hàng hiện tại.

Colgate-Palmolive dự đoán rằng sự đổi mới mạnh mẽ và mở rộng sang thức ăn vật nuôi ướt sẽ đóng góp vào sự tăng trưởng kinh doanh trong lĩnh vực thức ăn cho thú cưng của The Hill. Công ty tin rằng việc tập trung vào việc phát triển sản phẩm mới và mở rộng danh mục sản phẩm sẽ tạo ra cơ hội tăng trưởng trong tương lai.

Colgate-Palmolive đã ghi nhận thành công ở Bắc Mỹ và Châu Âu trong lĩnh vực thức ăn cho thú cưng, với tăng trưởng khối lượng và tăng thị phần mạnh mẽ. Điều này cho thấy công ty đã thực hiện các chiến lược hiệu quả để tăng cường hiệu suất kinh doanh và mở rộng tầm ảnh hưởng của mình trên thị trường.

Hiệu suất dòng tiền và chiến lược phân bổ vốn của công ty, bao gồm cả các cơ hội M&A tiềm năng, được xem là thế mạnh. Điều này cho thấy Colgate-Palmolive có khả năng tạo ra dòng tiền tốt và sử dụng vốn một cách hiệu quả để tăng trưởng và mở rộng hoạt động kinh doanh.

Colgate-Palmolive cũng đã đạt được chỗ đứng vững chắc ở Mỹ Latinh, được chứng minh bằng sự tăng trưởng doanh số bán hàng hữu cơ mạnh mẽ và những nỗ lực tiếp thị và đổi mới hiệu quả. CEO của công ty tập trung vào việc thúc đẩy sự nổi bật và sức khỏe của thương hiệu thông qua phương tiện truyền thông và đổi mới, đặc biệt là ở Brazil. Điều này cho thấy Colgate-Palmolive có một cách tiếp cận chiến lược để duy trì tăng trưởng mà không phụ thuộc nhiều vào các chương trình khuyến mãi.

Công ty đã cam kết đầu tư dài hạn và có khả năng thích ứng khi đối mặt với bối cảnh bán lẻ thay đổi. Điều này thể hiện cách tiếp cận chiến lược để duy trì lợi thế cạnh tranh và thúc đẩy tăng trưởng bền vững. Với bảng cân đối kế toán mạnh mẽ và chiến lược phân bổ vốn linh hoạt, Colgate-Palmolive đang ở vị thế tốt để vượt qua những thách thức và tận dụng cơ hội tăng trưởng trên thị trường toàn cầu.

AI, Năng lượng và Môi trường: Giải pháp nào hiệu quả cho cả ba?

Trí tuệ nhân tạo (AI) đang bùng nổ, hứa hẹn lợi nhuận khổng lồ và giá trị thị trường dự kiến đạt 1,3 nghìn tỷ USD vào năm 2032. Tuy nhiên, ẩn sau ánh hào quang là “hố đen” năng lượng khổng lồ của các trung tâm dữ liệu AI, tương đương 30.000 hộ gia đình. Nhu cầu năng lượng khổng lồ này đã đặt ra thách thức về môi trường, tác động đến cộng đồng địa phương, giá năng lượng và nỗ lực chuyển đổi năng lượng tái tạo.

Với sự phát triển mạnh mẽ của ngành công nghiệp trí tuệ nhân tạo (AI), các trung tâm dữ liệu đóng vai trò then chốt trong việc vận hành và cung cấp dịch vụ cho hệ thống này. Các trung tâm dữ liệu AI đã trở thành nguồn lợi nhuận khổng lồ cho các công ty công nghệ, đồng thời thúc đẩy giá trị cổ phiếu doanh nghiệp tăng cao. Theo các chuyên gia, AI vẫn còn ở giai đoạn sơ khai và giá trị thị trường AI dự kiến sẽ đạt 1,3 nghìn tỷ USD vào năm 2032, với nhu cầu về AI tiếp tục tăng trưởng mạnh mẽ.

Tuy nhiên, ít người chú ý đến thực tế rằng, chính những trung tâm dữ liệu AI lại là “hố đen” tiêu thụ năng lượng khổng lồ, tương đương với mức tiêu thụ của 30.000 hộ gia đình. Nguyên nhân là do hoạt động đào tạo mô hình AI đòi hỏi lượng tính toán rất lớn, khiến nhu cầu năng lượng vượt xa so với lưu trữ dữ liệu. Vấn đề này sẽ tác động đáng kể đến các cộng đồng địa phương, giá năng lượng, cũng như những nỗ lực chuyển đổi sang năng lượng tái tạo để ứng phó với biến đổi khí hậu toàn cầu.

Ở Mỹ, nhiều khu vực ngoại ô đã đồng ý cho xây dựng trung tâm dữ liệu nhằm phát triển kinh tế địa phương, mặc dù họ phải hy sinh rất nhiều lợi ích. Dự báo, đến năm 2030, các trung tâm dữ liệu có thể chiếm tới 8% tổng điện năng tiêu thụ của cả nước, tăng từ mức 3% vào năm 2022. Tình hình tương tự cũng xảy ra ở nhiều quốc gia khác như Thụy Điển, Vương quốc Anh và Ireland.

Điều đáng lo ngại là nhu cầu năng lượng của các trung tâm dữ liệu đang gây áp lực ngày càng lớn lên ngành cung ứng năng lượng. Một số địa phương như Ireland và Malaysia đã phải vật lộn để đáp ứng nhu cầu khổng lồ này, trong khi ngành cung cấp điện phải đối mặt với chi phí lớn để nâng cấp hạ tầng, lắp đặt đường dây truyền tải mới và xây dựng nhà máy điện. Hậu quả là giá năng lượng tăng lên, và thời gian chờ đợi để được kết nối lưới điện quốc gia của các cơ sở không phải trung tâm dữ liệu cũng ngày càng trì trệ.

Để giải quyết vấn đề, một số nước đã quyết định tạm dừng cấp phép xây dựng thêm trung tâm dữ liệu trong vài năm tới. Tuy nhiên, các công ty công nghệ vẫn tiếp tục mở rộng quy mô và xây dựng những trung tâm dữ liệu mới, mặc dù họ không thể kết nối được với lưới điện do cơ sở hạ tầng chưa sẵn sàng. Điều này đặt ra thách thức lớn đối với các công ty công nghệ trong việc tìm kiếm các nguồn năng lượng sạch để vận hành các trung tâm dữ liệu, khi mà các nguồn năng lượng truyền thống dường như không thể đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng.

Tình trạng này không chỉ diễn ra ở Mỹ mà còn lan rộng tại nhiều quốc gia khác. Người dân địa phương ở một số khu vực như Loudoun và Prince William (Virginia, Mỹ) đều bày tỏ sự bất an trước sự “mọc lên” của nhiều trung tâm dữ liệu khổng lồ, lo ngại về việc hạn chế quỹ đất công cộng và ảnh hưởng đến hệ thống năng lượng. Cụ thể, họ kiến nghị không cấp phép cho các dự án trung tâm dữ liệu mới, trừ những dự án đã được chấp thuận từ trước; đồng thời tính toán khả năng cung cấp cơ sở hạ tầng cho từng dự án. Theo người dân địa phương, nhu cầu năng lượng khổng lồ từ các trung tâm dữ liệu hiện hữu trong hạt đang khiến toàn bộ hệ thống bị tê liệt.

Tuy nhiên, các nhà quản lý vẫn quyết định ủng hộ việc xây dựng thêm những trung tâm dữ liệu mới, bởi lẽ ngành AI vẫn đang trong giai đoạn sơ khai nhưng phát triển với tốc độ chóng mặt, kèm theo nguồn vốn đầu tư khổng lồ. Hơn nữa, nhu cầu ngày càng tăng của người dân đối với các dịch vụ dựa trên công nghệ cũng là lý do quan trọng khiến các trung tâm dữ liệu trở nên cần thiết.

Rõ ràng, sự phát triển nhanh chóng của ngành công nghiệp AI đã và đang tạo ra những thách thức lớn về năng lượng, với những tác động tiêu cực đến cộng đồng địa phương và nỗ lực chuyển đổi sang năng lượng sạch. Việc tìm ra các giải pháp hiệu quả, cân bằng giữa nhu cầu phát triển các trung tâm dữ liệu và bảo vệ môi trường, đảm bảo cung cấp điện ổn định cho các hộ gia đình và doanh nghiệp, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các nhà hoạch định chính sách, doanh nghiệp và cộng đồng dân cư.

So sánh Abbott và AbbVie: Lựa chọn nào tốt hơn cho nhà đầu tư?

Abbott Laboratories và AbbVie là hai cái tên quen thuộc trong ngành dược phẩm, cùng chia sẻ một lịch sử chung. Hơn một thập kỷ trước, Abbott đã tách mảng dược phẩm của mình để tạo ra AbbVie, mở ra một chương mới cho cả hai công ty. Kể từ đó, cả Abbott và AbbVie đều chứng kiến sự tăng trưởng ấn tượng về doanh thu, lợi nhuận và cả cổ tức, mang đến cho nhà đầu tư cơ hội gia tăng thu nhập thụ động.

Trong bối cảnh thị trường chứng khoán đang hướng đến chu kỳ tăng trưởng mới, bạn có thể đang tìm kiếm những cổ phiếu tiềm năng để gia tăng giá trị cho danh mục đầu tư của mình. Cả Abbott và AbbVie đều có thể phù hợp với chiến lược này, nhưng nếu bạn chỉ có thể lựa chọn một, đâu sẽ là lựa chọn sáng suốt hơn? Hãy cùng phân tích và so sánh hai công ty này để tìm ra câu trả lời.

Abbott: Tập đoàn đa dạng, tăng trưởng bền vững

Abbott là một tập đoàn đa dạng với bốn mảng kinh doanh chính: chẩn đoán, thiết bị y tế, dinh dưỡng và dược phẩm đã được thành lập. Sự đa dạng này giúp Abbott có khả năng chống chịu tốt hơn trước những biến động của thị trường. Ví dụ, trong giai đoạn đầu của đại dịch COVID-19, khi các ca phẫu thuật bị hủy bỏ, mảng kinh doanh thiết bị y tế của Abbott gặp khó khăn. Tuy nhiên, mảng kinh doanh xét nghiệm COVID của công ty lại tăng trưởng mạnh, bù đắp cho sự sụt giảm đó.

Trong quý 3 năm 2023, không tính doanh thu từ xét nghiệm COVID, cả bốn mảng kinh doanh của Abbott đều đạt mức tăng trưởng hai con số, đóng góp vào doanh thu hơn 10 tỷ đô la của công ty. Abbott dự báo doanh thu cả năm 2023 sẽ tăng trưởng ở mức hai con số thấp, không bao gồm doanh thu từ xét nghiệm COVID.

Với lịch sử hơn 50 năm tăng cổ tức liên tục, Abbott được mệnh danh là “Vua cổ tức”. Điều này cho thấy cam kết của công ty trong việc chia sẻ lợi nhuận với cổ đông, mang đến sự an tâm và lợi nhuận ổn định cho nhà đầu tư. Hiện tại, cổ tức của Abbott là 2,20 đô la mỗi cổ phiếu, tương đương với tỷ suất cổ tức 1,93%, cao hơn mức trung bình của thị trường.

Trụ sở của Abbott Laboratories

AbbVie: Tương lai đầy hứa hẹn sau những thách thức

AbbVie đang phải đối mặt với thách thức lớn nhất từ trước đến nay khi loại thuốc bom tấn Humira của họ hết hạn độc quyền. Loại thuốc này từng mang về cho AbbVie hơn 21 tỷ đô la doanh thu hàng năm tại thời điểm đỉnh cao vào năm 2022.

Tuy nhiên, AbbVie không vì thế mà chùn bước. Công ty đã chuẩn bị sẵn sàng cho tương lai với hai loại thuốc miễn dịch mới: Rinvoq và Skyrizi. AbbVie kỳ vọng hai loại thuốc này sẽ cùng vượt qua mức doanh thu cao nhất của Humira vào năm 2027.

Hiện tại, Rinvoq và Skyrizi đang có mức tăng trưởng doanh số ấn tượng, đạt hơn 50% trong quý gần nhất. Dự kiến hai loại thuốc này sẽ mang về cho AbbVie hơn 11 tỷ đô la doanh thu trong năm 2023.

Bên cạnh đó, AbbVie còn sở hữu nhiều loại thuốc bán chạy khác như Vraylar (thuốc điều trị rối loạn lưỡng cực) và Botox (thuốc điều trị thần kinh). Nền tảng sản phẩm đa dạng này đã mang lại cho AbbVie mức tăng trưởng doanh thu hai con số trong quý gần nhất và dự kiến sẽ tiếp tục duy trì đà tăng trưởng này trong tương lai.

AbbVie cũng là một công ty chú trọng chia sẻ lợi nhuận với cổ đông. Kể từ khi tách khỏi Abbott, công ty đã tăng cổ tức hàng quý hơn 285%.

Trụ sở của Abbvie

Vậy lựa chọn nào dành cho bạn?

Cả Abbott và AbbVie đều là những công ty hấp dẫn với tiềm năng tăng trưởng mạnh mẽ. Tuy nhiên, nếu bạn chỉ có thể lựa chọn một, AbbVie có thể là lựa chọn phù hợp hơn vì một số lý do:

  • Giá trị hấp dẫn:AbbVie hiện đang có mức định giá thấp hơn so với Abbott khi so sánh với ước tính thu nhập trong tương lai.
  • Tăng trưởng doanh thu ấn tượng: AbbVie đã có mức tăng trưởng doanh thu vượt trội hơn so với Abbott trong thời gian qua, chủ yếu nhờ vào Humira. Tuy nhiên, với sự xuất hiện của Rinvoq và Skyrizi, AbbVie có thể tiếp tục duy trì đà tăng trưởng này trong tương lai.
  • Tương lai đầy hứa hẹn: AbbVie đang sở hữu nhiều sản phẩm tiềm năng sắp ra mắt thị trường, hứa hẹn sẽ thúc đẩy một làn sóng tăng trưởng mới cho công ty trong những năm tới.

Với những ưu điểm trên, AbbVie có thể là lựa chọn phù hợp hơn cho nhà đầu tư đang tìm kiếm cổ phiếu tăng trưởng tiềm năng trong dài hạn. Tuy nhiên, bạn cũng nên cân nhắc kỹ lưỡng về khẩu vị rủi ro và mục tiêu đầu tư của mình trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.

Abbvie: Hành trình khám phá của gã khổng lồ miễn dịch học

AbbVie, cái tên đã trở thành biểu tượng của ngành dược phẩm thế giới, không chỉ bởi thành công thương mại vang dội mà còn bởi hành trình khám phá không ngừng nghỉ trong lĩnh vực miễn dịch học. Câu chuyện của AbbVie là một minh chứng cho sức mạnh của đổi mới sáng tạo, lòng dũng cảm trong việc theo đuổi những con đường mới và sự cống hiến không mệt mỏi cho sức khỏe của con người.

Hành trình phát triển của Abbvie

Những ngày đầu phát triển

Mặc dù chỉ mới niêm yết 11 năm, AbbVie lại có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ sự thành lập của Abbott Laboratories vào năm 1888. Khi đó, ngành dược phẩm hiện đại dành cho con người vẫn chưa hình thành, và các loại thuốc lưu hành trên thị trường chủ yếu được chiết xuất từ thiên nhiên, chủ yếu dưới dạng thuốc sắc.

Điều này gây ra nhiều bất tiện cho việc vận chuyển thuốc, và độ ổn định của thuốc cũng bị ảnh hưởng, khiến bác sĩ hành nghề Wallace Calvin Abbott thời đó vô cùng trăn trở.

Để thay đổi tình trạng này, Abbott đã bào chế các loại thuốc thông thường như morphine, quinine và codeine thành những “hạt liều” nhỏ xíu để giúp liều lượng thuốc chính xác hơn, hiệu quả ổn định hơn và việc sử dụng của bệnh nhân thuận tiện hơn.

Wallace Calvin Abbott

Năm 1888, Abbott thành lập công ty mang tên mình – Abbott Laboratories, chuyên kinh doanh các loại “hạt liều” này. Ngay trong năm thành lập, công ty đã thu về 2.000 USD chỉ bằng việc bán các loại thuốc này, trong khi thu nhập trung bình hàng năm của người lao động Mỹ chỉ là 420 USD.

Sau đó, Abbott Laboratories vươn lên mạnh mẽ. Công ty mở rộng hoạt động quốc tế tại Canada, Vương quốc Anh và Ấn Độ. Giống như nhiều công ty dược phẩm lâu đời, Abbott đã có những đóng góp đáng kể trong Thế chiến thứ nhất. Thuốc sát trùng Chlorazene để làm sạch vết thương cho binh lính và thuốc chống sốt rét quinine của công ty đã giúp giảm đáng kể số người chết trên chiến trường.

Sau đó, Abbott lần lượt tung ra thị trường các loại thuốc gây mê, thuốc an thần, vitamin, cũng như các loại thuốc điều trị động kinh, bệnh tuyến giáp và AIDS; bên cạnh việc phát triển các loại thuốc điều trị, Abbott cũng giới thiệu phương pháp xét nghiệm kháng thể HIV (Human Immunodeficiency Virus) đầu tiên.

Năm 1929, Abbott Laboratories niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Chicago, phát hành 20.000 cổ phiếu với giá 32 USD/cổ phiếu. Đến năm 1948, Abbott đã phát triển thành công ty dược phẩm với hơn 1.500 nhân viên, mở rộng hoạt động kinh doanh sang Bắc Mỹ, Châu Âu và các quốc gia khác. Sau đó, Abbott cũng phát triển các ngành nghề đa dạng, bao gồm kem sữa không béo, găng tay cao su, chất tạo ngọt, v.v.

Năm 1998, công ty chào đón CEO thứ ba – Miles White. Không giống như các công ty dược khổng lồ khác chỉ tập trung vào việc sáp nhập và mở rộng, White chủ trương cân bằng giữa thu nhập và chi phí, hợp nhất và tách rời.

Vào tháng 10 năm 2011, White đề xuất chia tách Abbott Laboratories thành hai thực thể: thuốc không bằng sáng chế, chẩn đoán và sản phẩm dinh dưỡng và các ngành nghề đa dạng khác sẽ vẫn thuộc Abbott, trong khi ngành kinh doanh thuốc sáng chế sẽ được chuyển giao cho AbbVie. Vào ngày 2 tháng 1 năm 2013, AbbVie chính thức niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán New York với giá cổ phiếu là 39,42 USD/cổ phiếu.

Thách thức của Abbvie

Đối với các doanh nghiệp dược phẩm nghiên cứu gốc, “vách đá bằng sáng chế” luôn là một vấn đề lớn trong vòng đời của thuốc, đồng thời cũng là rào cản mà các công ty dược lớn không thể vượt qua.

Trên thực tế, AbbVie là một công ty rất chú trọng đầu tư, chưa bao giờ ngừng hoạt động sáp nhập và mua lại kể từ khi thành lập. Từ năm 2014 đến năm 2016, công ty đã liên tiếp mua lại các công ty công nghệ sinh học ImmuVen và Stemcentrx, công ty dược phẩm ung thư Pharmacyclics, đồng thời hợp tác với các công ty như Infinity và Calico để phát triển thuốc, đồng thời tăng cường nỗ lực nghiên cứu và phát triển, theo đuổi phát triển độc lập và hợp tác.

Đặc biệt, việc hợp tác với Pharmacyclics đã cho phép AbbVie có được một sản phẩm bom tấn khác, Imbruvica. Vào tháng 4 năm 2015, AbbVie đã sáp nhập Pharmacyclics với giá giao dịch 21 tỷ USD, giúp công ty sở hữu 50% cổ phần trong loại thuốc huyền thoại Imbruvica.

Imbruvica là một chất ức chế tyrosine kinase Bruton (BTK). BTK đóng một vai trò quan trọng trong sự xuất hiện và phát triển của khối u và rất cần thiết cho sự sống sót của các tế bào u ác tính B khác nhau như bệnh bạch cầu. Các chất ức chế BTK đã cho thấy hoạt động chống ung thư tuyệt vời trong các thử nghiệm lâm sàng, thu hút sự chú ý lớn.

Vào tháng 11 năm 2013, FDA đã phê duyệt nhanh Imbruvica (tên thương hiệu: Ibrutinib) để điều trị u lympho tế bào Mantel, trở thành loại thuốc BTK đầu tiên được phê duyệt.

Theo dữ liệu từ The Wall Street Journal, chi phí điều trị hàng năm của Ibrutinib đạt 155.400 USD vào năm 2016 với doanh thu bán hàng toàn cầu khoảng 1 tỷ USD. Sau nhiều năm phát triển, đến năm 2021, Imbruvica đã vươn lên vị trí thứ 9 trong số các loại thuốc bán chạy nhất toàn cầu với doanh số 7,607 tỷ USD. Kể từ khi được đưa ra thị trường lần đầu tiên, Imbruvica đã đóng góp doanh thu lũy kế 23 tỷ USD cho AbbVie, trở thành sản phẩm chủ lực của công ty.

Tuy nhiên, Imbruvica đang phải đối mặt với những thách thức nghiêm trọng. Hiện tại, có 5 chất ức chế BTK được bán trên thị trường. Bên cạnh Imbruvica, 4 loại thuốc còn lại là chất ức chế BTK thế hệ thứ hai: Acalabrutinib của AstraZeneca (được chấp thuận vào năm 2017), Zanubrutinib của BeiGene (được chấp thuận vào năm 2019), tirabrutinib của Ono Pharmaceutical/Gilead (được chấp thuận vào năm 2020) và Orelabrutinib của InnoCare (được chấp thuận vào năm 2020). Thị phần của Imbruvica đang bị xói mòn.

Thuốc Imbruvica

Hành trình tiếp theo của Abbvie

Vào tháng 6 năm 2019, AbbVie đã mua lại Allergan thông qua giao dịch kết hợp tiền mặt và cổ phiếu, với giá trị thỏa thuận ước tính khoảng 63 tỷ USD bằng vốn chủ sở hữu, qua đó mua lại sản phẩm y học thẩm mỹ bom tấn của Allergan, Botox. Botox là sản phẩm độc tố botulinum loại A dạng tiêm, và nó nắm giữ thị phần cao nhất toàn cầu về độc tố botulinum, từng nắm giữ tới 86% thị phần toàn cầu và hiện vẫn duy trì trên 65%.

Là một trong những sản phẩm y học thẩm mỹ phổ biến nhất trên toàn cầu, độc tố botulinum, được biết đến với khả năng làm thon gọn khuôn mặt và chân, giảm nếp nhăn và thu nhỏ cơ, được đông đảo những người đam mê làm đẹp ưa chuộng. Botox đã đạt doanh thu lần lượt là 860 triệu USD, 1,21 tỷ USD, 1,37 tỷ USD, 1,55 tỷ USD và 1,66 tỷ USD từ năm 2015 đến năm 2020. Vào năm 2021, doanh thu toàn cầu của nó đã tăng trưởng đáng kể lên 2,232 tỷ USD. Tuy nhiên, là công ty dẫn đầu toàn cầu về độc tố botulinum, Botox cũng đang phải đối mặt với những thách thức từ các đối thủ cạnh tranh mới nổi trong lĩnh vực này.

AbbVie đã nỗ lực để đa dạng hóa hoạt động và phát triển các sản phẩm mới. Trong lĩnh vực miễn dịch học, AbbVie tiếp tục thực hiện các thử nghiệm lâm sàng khác nhau cho các bệnh do miễn dịch thông qua các chương trình như ABBV-154.

Ngoài việc tập trung vào các lĩnh vực cốt lõi, AbbVie cũng đã đạt được những bước tiến trong lĩnh vực trị liệu gen nhãn khoa. Vuity, một sản phẩm quan trọng trong danh mục nhãn khoa của AbbVie, đã được FDA chấp thuận vào tháng 10 năm 2021 để điều trị lão thị, trở thành thuốc nhỏ mắt đầu tiên dành riêng cho lão thị.

Vào tháng 9 cùng năm, AbbVie đã hợp tác với Regenxbio để cùng phát triển và thương mại hóa một loại thuốc trị liệu gen nhãn khoa, RGX-314, để điều trị thoái hóa điểm vàng do tuổi liên quan thể ướt (wAMD), bệnh võng mạc tiểu đường (DR) và các bệnh võng mạc mãn tính khác.

Kể từ khi tách ra vào năm 2013 với tư cách là một công ty “nhỏ nhưng hoàn hảo”, AbbVie đã phát triển thành một trong những công ty dược phẩm hàng đầu thế giới, được định giá hơn 250 tỷ USD, trong chưa đầy một thập kỷ.

Công ty đã mở rộng danh mục R&D từ miễn dịch học sang ung thư, thần kinh học, nhãn khoa, y học thẩm mỹ và các lĩnh vực khác. Nhìn lại lịch sử của AbbVie, chúng ta ngưỡng mộ trí tuệ và lòng dũng cảm của ban lãnh đạo, đại diện là White, cùng tầm nhìn độc đáo và khả năng ra quyết định dứt khoát của họ.

Hơn nữa, bằng cách đi sâu vào logic đằng sau các sản phẩm bom tấn của AbbVie, chúng ta sẽ thấy rằng đáp ứng các nhu cầu lâm sàng chưa được đáp ứng là bí mật cuối cùng.

Nắm giữ ba cổ phiếu tăng trưởng dưới 25 USD để nhân ba giá trị đầu tư vào năm 2028 

Những cổ phiếu tăng trưởng dưới 25 USD này có thể tăng gấp ba lần trong 4 năm tới

  • Hewlett Packard Enterprises (HPE) đưa ra dự báo đầy lạc quan về lợi nhuận và dòng tiền tự do trong năm tài chính 2024.
  • Nu Holdings (NU) ghi nhận thu nhập ròng quý I tăng 167% so với cùng kỳ lên 379 triệu USD.
  • Carnival (CCL) đã điều chỉnh nâng mức dự báo thu nhập ròng năm 2024 do nhu cầu dồn nén đã được cởi bỏ nút thắt.

Đầu tư vào cổ phiếu tăng trưởng dưới 25 USD là một chiến lược đầu tư vào những công ty có tiềm năng tăng trưởng cao, ít có nguy cơ phá sản. Đây là các công ty đang trong giai đoạn đầu mở rộng hoặc có tiềm năng tạo ra doanh thu và lợi nhuận rất lớn.

Mặc dù các công ty vốn hóa lớn đã thành danh là những địa chỉ đầu tư an toàn hơn nhưng tiềm năng tăng trưởng bùng nổ thường bị hạn chế. Ngoài tiềm năng mang lại lợi nhuận vượt trội, các yếu tố thuận lợi theo chu kỳ và đặc thù của ngành cũng góp phần làm tăng sức hấp dẫn của nhóm cổ phiếu giá rẻ này. Các ngành như công nghệ tài chính, điện toán đám mây và lữ hành có điều kiện thuận lợi để phát triển nhanh chóng trong thập kỷ tới. Đối với các nhà đầu tư sẵn sàng chấp nhận mức độ rủi ro cao hơn và khung thời gian đầu tư dài hơn, cổ phiếu tăng trưởng dưới 25 USD là lựa chọn đầu tư hấp dẫn để gặt hái những khoản lợi nhuận đáng kể.

Dưới đây là phân tích chi tiết về ba cổ phiếu tăng trưởng hàng đầu dưới 25 USD có thể tăng giá gấp 3 lần hoặc hơn vào năm 2028!

Hewlett Packard Enterprises (HPE)

Hewlett Packard Enterprises (NYSE:HPE) là một công ty công nghệ toàn cầu cung cấp bộ giải pháp CNTT, bao gồm máy chủ, lưu trữ, mạng và dịch vụ điện toán đám mây. Giao dịch ở mức giá dưới 25 USD/cổ phiếu, HPE mang đến cơ hội hấp dẫn cho các nhà đầu tư định hướng tăng trưởng.

Biểu đồ giá cổ phiếu HPE

Chiến lược chuyển đổi hoạt động kinh doanh sang các giải pháp điện toán biên và đám mây lai là một trong những động lực chính thúc đẩy sự tăng trưởng của HPE. Công ty đã đầu tư mạnh tay vào nền tảng GreenLake, nền tảng cung cấp các giải pháp đám mây và dịch vụ cho doanh nghiệp. Ngoài ra, công ty đang hâm nóng cuộc cách mạng AI với bộ giải pháp AI, gồm các dịch vụ như siêu máy tính HPE để tăng tốc xử lý khối lượng công việc AI, cũng như phân tích và đám mây riêng được hỗ trợ bởi AI. Trong năm tài chính 2023, công ty ghi nhận doanh thu tăng 2% so với cùng kỳ năm ngoái (trên cơ sở hàng năm) lên 29,13 tỷ USD. Thu nhập ròng tăng vọt 133% lên 1,54 USD/cổ phiếu. HPE đã quyết toán xong khoản nợ dài hạn 1,6 tỷ USD trong năm tài chính 2023, đồng thời tiếp tục củng cố chỉ số thanh khoản. Ngoài ra, EPS pha loãng năm tài chính hiện tại được dự báo dao động từ 1,81 đến 2,01 USD. Với dòng tiền tự do được dự báo sẽ tăng mạnh lên 2 tỷ USD trong năm 2024, cổ phiếu HPE là một trong những cổ phiếu tăng trưởng dưới 25 USD tốt nhất nên mua lúc này.

Nu Holdings (NU)

Nu Holdings (NYSE:NU), công ty mẹ của Nubank, là nền tảng ngân hàng kỹ thuật số hàng đầu ở Mỹ Latinh. Với mức giá dưới 25 USD, cổ phiếu của Nu Holdings mang đến cơ hội cho các nhà đầu tư muốn nắm bắt thời cơ trong lĩnh vực công nghệ tài chính đang phát triển mạnh.

Biểu đồ giá cổ phiếu NU

Nubank đã cách mạng hóa lĩnh vực ngân hàng truyền thống bằng cách cung cấp cho khách hàng của mình một ứng dụng di động thân thiện người dùng với mức phí thấp hơn cùng trải nghiệm khách hàng độc đáo. Công ty đã phát triển nhanh chóng kể từ khi được thành lập vào năm 2013 và hiện là ngân hàng kỹ thuật số lớn nhất ở Mỹ Latinh. Công ty cung cấp nhiều loại hình sản phẩm tài chính bao gồm thẻ tín dụng, khoản vay cá nhân và thanh toán kỹ thuật số. Ngoài ra, chiến lược tiếp cận miễn phí của Nu đã tạo được sức hút lớn với khách hàng, giúp công ty mở rộng cơ sở khách hàng nhanh chóng lên tới hơn 100 triệu khách hàng. Trong báo cáo kết quả tài chính của quý gần nhất, doanh thu của công ty đã tăng tới 69% so với cùng kỳ lên 2,7 tỷ USD. Thu nhập ròng tăng 167% so với cùng kỳ lên 379 triệu USD đồng thời có thêm 5,5 triệu khách hàng mới. Do ngành công nghệ tài chính đang phát triển mạnh, cổ phiếu NU chắc chắn là một trong những cổ phiếu tăng trưởng tốt nhất dưới 25 USD có triển vọng nhân ba giá trị đầu tư vào năm 2028.

Carnival (CCL)

Carnival (NYSE:CCL), công ty du thuyền lớn nhất thế giới, vận hành một danh mục gồm các thương hiệu nổi tiếng như Carnival Cruise Line, Princess Cruises và Holland America Line. Ngành du thuyền bị ảnh hưởng nặng nề bởi đại dịch COVID-19, nhưng Carnival đã cho thấy khả năng phục hồi mạnh mẽ và đà tăng trưởng mạnh mẽ sẽ còn tiếp tục từ nay cho đến năm 2028.

Cổ phiếu của Carnival vẫn là một trong những cổ phiếu tăng trưởng hàng đầu đáng để sở hữu trong năm 2024. Đại dịch đã ảnh hưởng nghiêm trọng đến ngành du lịch tàu biển, dẫn đến việc đình chỉ hoạt động kéo dài và thiệt hại tài chính đáng kể. Tuy nhiên, với nền kinh tế toàn cầu hiện đang mở cửa, nhu cầu dồn nén được cởi bỏ “nút thắt” sẽ mang lại xúc tác tăng trưởng thần kỳ cho Carnival trong những năm tới. Nhu cầu ngành du lịch tàu biển đang phục hồi mạnh mẽ và hiệu quả tài chính của công ty đã có những cải thiện đáng kể trong năm tài chính 2023.

Biểu đồ giá cổ phiếu CCL

Ngoài ra, sự nhận diện thương hiệu mạnh mẽ, mạng lưới toàn cầu rộng khắp và lượng khách hàng trung thành sẽ mang lại cho Carnival những lợi thế cạnh tranh to lớn. Trong quý II năm tài chính 2024, doanh thu của công ty tăng 18% so với cùng kỳ lên 5,78 tỷ USD. Thu nhập ròng tăng 123% so với cùng kỳ lên 92 triệu USD, tương đương 7 cent mỗi cổ phiếu. Thêm vào đó, Carnival đã nâng mức dự báo thu nhập ròng điều chỉnh năm 2024 lên 1,55 tỷ USD.

Colgate-Palmolive ứng dụng trí tuệ nhân tạo để tối ưu hóa sản xuất

Colgate-Palmolive đang áp dụng các cảm biến và robot để tăng cường tốc độ kiểm tra chất lượng và giảm thiểu sự can thiệp của con người. Các công nghệ này đã giúp công ty nâng cao hiệu quả hoạt động tại 49 nhà máy trên toàn cầu.

Sử dụng công nghệ AI, Colgate-Palmolive đã cải thiện khả năng kiểm soát chất lượng trực tiếp trên các dây chuyền sản xuất tại nhà máy.

Colgate-Palmolive sản xuất hơn 15.000 tuýp kem đánh răng mỗi phút. Để đảm bảo dây chuyền sản xuất hoạt động suôn sẻ, mỗi 30 phút, nhân viên thực hiện kiểm tra chất lượng để đảm bảo từng tuýp kem đánh răng được căn chỉnh chính xác, tem niêm phong đảm bảo, hình ảnh in trên bao bì rõ nét và hộp đựng phù hợp với tuýp kem.

Nhờ vào đầu tư vào công nghệ mới bao gồm các cảm biến và công cụ kỹ thuật số, công ty hiện có khả năng thực hiện kiểm tra chất lượng một cách liên tục. Đồng thời, tập đoàn này đưa vào thử nghiệm việc sử dụng robot trong phân tích thức ăn dành cho thú cưng của thương hiệu Hill, nhằm đảm bảo chất lượng thực phẩm tuân thủ đúng chuẩn công thức đã đề ra.

Theo Luciano Sieber, giám đốc chuỗi cung ứng của Colgate-Palmolive, đã chia sẻ với Business Insider rằng việc giảm thiểu can thiệp của con người cho phép “mọi người có thể tập trung nhiều hơn vào hoạt động sản xuất trên dây chuyền”.

Sự kết hợp giữa tự động hóa và AI giúp cải thiện hiệu quả sản xuất

Công ty thông báo rằng việc tự động hóa các dây chuyền sản xuất của Colgate-Palmolive đã thành công trong giải quyết các vấn đề liên quan đến địa điểm sản xuất.

Ở châu Âu, nơi công thức sản phẩm có thể được điều chỉnh theo từng khu vực, mỗi nhà máy có thể phải xử lý hàng trăm biến thể về gói sản phẩm và công thức, đồng thời phải hợp tác với hàng nghìn nhà cung cấp khác nhau cho kem đánh răng, tuýp và hộp đựng của Colgate.

Nhờ vào trí tuệ nhân tạo (AI), các nhà máy này có thể sử dụng thuật toán để tối ưu hóa kế hoạch sản xuất các loại kem đánh răng đa dạng một cách hiệu quả hơn.

Ông Sieber nhấn mạnh rằng: “AI không chỉ thúc đẩy sự phát triển của chúng tôi mà còn giúp giảm chi phí đầu tư vào việc nâng cao năng lực, vì chúng tôi có thể tối ưu hóa sử dụng nguồn lực hiện có.”

Emma Rolfe, Phó Chủ tịch cấp cao về cung ứng, nhu cầu và thương mại điện tử toàn cầu của Colgate-Palmolive, nhấn mạnh rằng việc áp dụng AI giúp công ty điều chỉnh quy trình làm việc một cách hiệu quả hơn khi có công thức mới hoặc khi nhu cầu thay đổi ở các địa phương.

Rolfe giải thích: “Trước đây, công việc này có thể mất nhiều giờ và kết quả thu được phụ thuộc nhiều vào cá nhân thực hiện. Nhưng với AI, chúng tôi có thể tiếp cận một cách chuẩn hóa hơn.”

Công cụ AI hỗ trợ theo dõi và truy nguồn hàng hóa

Colgate-Palmolive đang áp dụng thử nghiệm các công cụ AI kỹ thuật số, bao gồm công nghệ theo dõi tiên tiến, để tự động cập nhật thông tin về tình trạng đơn hàng cho các nhà bán lẻ, bao gồm các vấn đề liên quan đến chậm trễ trong quá trình vận chuyển.

Nhân viên bán hàng hiện nay có thể sử dụng điện thoại để quét các kệ hàng trong cửa hàng. Được hỗ trợ bởi trí tuệ nhân tạo (AI), họ có thể dễ dàng xác định các khoảng trống trên kệ và nhận diện những mặt hàng cần được bổ sung để đáp ứng nhu cầu của khách hàng.

Năm ngoái, Colgate-Palmolive khánh thành một nhà máy sản xuất thức ăn cho thú cưng Hill tại Kansas. Nhà máy này có diện tích 365.000 foot vuông và được xem là nhà máy “thông minh” đầu tiên của công ty, áp dụng công nghệ trí tuệ nhân tạo (AI), tự động hóa và yêu cầu ít lao động hơn. Công ty cho biết, nhờ vào công nghệ này, họ đã rút ngắn chu kỳ sản xuất, nâng cao tính linh hoạt trong việc phát triển các sản phẩm thức ăn mới cho thú cưng, đồng thời giảm lượng năng lượng và nước tiêu thụ so với các nhà máy khác.

Sieber nhấn mạnh rằng: “Mọi hoạt động, từ kiểm tra chất lượng, đều được tự động hóa, giúp cho nhà máy hoạt động hiệu quả hơn rất nhiều.”

Tuy nhiên, việc áp dụng AI và tự động hóa tại nhà máy mới ở Kansas đặt ra những câu hỏi về tác động đến lực lượng lao động. Sieber cũng nhấn mạnh rằng, con người vẫn đóng vai trò quan trọng trong quy trình sản xuất.

Ông lưu ý rằng: “Công nghệ tại các cơ sở tiên tiến nhất của chúng tôi không thể giải quyết mọi vấn đề. Việc nâng cao kỹ năng cho nhân công của Colgate-Palmolive sẽ giúp họ chuyển từ công việc thủ công sang việc áp dụng trí tuệ phản biện và khả năng tư duy sáng tạo để cải thiện hiệu quả quy trình sản xuất.”

Caterpillar Inc. tăng cổ tức năm 2024 vô cùng hấp dẫn

Hội đồng quản trị của công ty cơ khí công nghệ hàng đầu thế giới Caterpillar (CAT) đã bỏ phiếu hôm nay để tăng cổ tức hàng quý thêm mười một xu, tăng 8%, lên 1,41 đô la cho mỗi cổ phiếu phổ thông.

Với ủy quyền mới, Caterpillar Inc. có thể mua lại tới khoảng 21,8 tỷ đô la cổ phiếu phổ thông của mình. Caterpillar dự kiến sẽ tiếp tục trả lại hầu hết dòng tiền tự do của Máy móc, Năng lượng & Vận tải (ME&T) cho các cổ đông theo thời gian thông qua cổ tức và mua lại cổ phiếu.

Caterpillar đã trả cổ tức bằng tiền mặt hàng năm kể từ khi công ty được thành lập và đã trả cổ tức hàng quý kể từ năm 1933. Đáng chú ý, công ty đã làm việc này liên tục cho các cổ đông trong 30 năm qua và đặc biệt là mỗi năm mỗi tăng. Vì vậy, Caterpillar được công nhận là thành viên của Chỉ số S&P 500 Dividend Aristocrats.

Giới thiệu về Caterpillar

Với doanh số và doanh thu năm 2023 là 67,1 tỷ đô la, Caterpillar Inc. trở thành nhà máy sản xuất các thiết bị xây dựng, khai thác, động cơ diesel và khí đốt tự nhiên ngoài đường bộ, tua bin khí công nghiệp và đầu máy xe lửa diesel-điện hàng đầu thế giới.

“Gã khổng lồ” ngành cơ khí công nghiệp có mặt trên mọi quốc gia, tập trung hoạt động gồm ba phân khúc chính là Ngành xây dựng, Ngành tài nguyên và Năng lượng & Vận tải – và cung cấp dịch vụ tài chính và các dịch vụ liên quan thông qua phân khúc Sản phẩm tài chính.

Thông tin thương vụ Caterpillar chia cổ tức ngày 19/07/2024

– Tên công ty: Caterpillar Inc (CAT)

– Giá cổ phiếu: 327.40 USD (cập nhật ngày 26/06/2024)

– Tỷ lệ đòn bẩy tại Noktrade: 1:20

– Giá cổ phiếu khi dùng đòn bẩy: 16.37 USD/ cổ phiếu

– Giá trị cổ tức: 1.41 USD/ cổ phiếu

– Tỷ suất lợi nhuận: 8.6%

– Ngày chia cổ tức: 19/07/2024

– Hạn chót nắm giữ cổ phiếu: 18/07/2024

Bài toán lợi nhuận:

Mua 1.000 cổ phiếu (giá 16.37 USD/cổ phiếu sau khi dùng đòn bẩy) nhận ngay 1410 USD cổ tức!

Nghĩa là bạn vừa nắm trong tay 1.000 cổ phiếu vừa được nhận 1410 USD tiền chia cổ tức vào ngày thanh toán.

Kết quả kinh doanh quý đầu tiên năm 2024 ấn tượng 

  • Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu quý đầu tiên năm 2024 là 5,75 đô la; lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu đã điều chỉnh là 5,60 đô la
  • Dòng tiền hoạt động của doanh nghiệp là 2,1 tỷ đô la trong quý đầu tiên của năm 2024
  • Đã triển khai 5,1 tỷ đô la tiền mặt để mua lại cổ phiếu và trả cổ tức trong quý đầu tiên

Caterpillar Inc. (CAT) công bố kết quả kinh doanh quý đầu tiên năm 2024. Doanh số và doanh thu trong quý đầu tiên năm 2024 là 15,8 tỷ đô la. Con số này chỉ gần bằng quý đầu tiên năm 2023. Điều này là do khối lượng bán hàng thấp hơn, phần lớn được bù đắp bởi giá bán thuận lợi.

Biên lợi nhuận hoạt động là 22,3% trong quý đầu tiên của năm 2024, so với 17,2% trong quý đầu tiên của năm 2023. Biên lợi nhuận hoạt động đã điều chỉnh là 22,2% trong quý đầu tiên của năm 2024, so với 21,1% trong quý đầu tiên của năm 2023. Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu trong quý đầu tiên năm 2024 là 5,75 đô la, so với lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu trong quý đầu tiên năm 2023 là 3,74 đô la. Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu đã điều chỉnh trong quý đầu tiên năm 2024 là 5,60 đô la, so với lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu đã điều chỉnh trong quý đầu tiên năm 2023 là 4,91 đô la. Trong quý đầu tiên của năm 2024 và 2023, biên lợi nhuận hoạt động đã điều chỉnh và lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu đã điều chỉnh không bao gồm thu nhập/chi phí tái cấu trúc.

Trong ba tháng kết thúc vào ngày 31 tháng 3 năm 2024, dòng tiền hoạt động của doanh nghiệp là 2,1 tỷ đô la và công ty đã kết thúc quý đầu tiên với 5,0 tỷ đô la tiền mặt của doanh nghiệp. Trong quý này, công ty đã triển khai 4,5 tỷ đô la tiền mặt để mua lại cổ phiếu phổ thông của Caterpillar và 0,6 tỷ đô la tiền mặt để trả cổ tức.

Phân tích trường hợp đầu tư cổ phiếu Caterpillar

Caterpillar được nhiều nhà phân tích đánh giá là một cổ phiếu có tính chu kỳ cao với doanh thu và biên lợi nhuận tương đối không ổn định. Trong khi ban quản lý đang làm rất tốt việc giảm tính chu kỳ trong hoạt động kinh doanh của mình và nâng cao xu hướng biên lợi nhuận dài hạn, doanh thu và thu nhập của công ty vẫn được định hướng bởi các thị trường cuối cùng và đó chính là trọng tâm của cuộc tranh luận.

Biểu đồ sau đây cho thấy doanh thu, biên lợi nhuận hoạt động và dòng tiền tự do (FCF) của Caterpillar biến động như thế nào theo thời gian. Với sự tiếp xúc của công ty với thị trường cuối cùng là hoạt động xây dựng, chi tiêu khai thác và cơ sở hạ tầng, chi tiêu vốn năng lượng, vận tải và điện, điều này không có gì đáng ngạc nhiên. Đây là những thị trường cuối cùng có triển vọng tăng trưởng thường phụ thuộc vào nền kinh tế.

Nói như vậy, việc Caterpillar tập trung chủ động vào việc tăng doanh thu dịch vụ sẽ giúp giảm tính chu kỳ — công ty đang trên đà tăng gấp đôi doanh thu dịch vụ từ 14 tỷ đô la năm 2016 lên 28 tỷ đô la vào năm 2026 — và khuyến khích các nhà đầu tư trả mức định giá cao hơn cho cổ phiếu.

Ngoài ra, ban quản lý đang làm tốt việc nâng cao đường xu hướng của biên lợi nhuận và tạo ra dòng tiền. Bảng này cho thấy ước tính của ban quản lý trong suốt chu kỳ, nghĩa là họ ước tính các giới hạn trên và dưới của chu kỳ kinh doanh. 

Cổ phiếu Caterpillar có đáng mua không?

Trường hợp dài hạn của Caterpillar rất hấp dẫn vì nó có một số xu hướng mạnh mẽ đằng sau, nhưng điều đó không có nghĩa là đây là thời điểm tốt nhất để bắt đầu một vị thế. Tuy nhiên, đây chắc chắn là loại cổ phiếu mà các nhà đầu tư nên có trong danh sách theo dõi của mình với kế hoạch mua cổ phiếu khi có bất kỳ điểm yếu đáng kể nào.

Đặc biệt với lịch chia cổ tức sắp tới, ngày giao dịch không hưởng quyền 19/07, chuyên gia Noktrade khuyến nghị các nhà đầu tư hy vọng vào tương lai và tiềm năng của cổ phiếu này có thể mua và nắm giữ càng sớm càng tốt để hưởng lợi nhuận kép. 

Có nên đầu tư 1.000 đô la vào Caterpillar ngay bây giờ không?

Trước khi mua cổ phiếu Caterpillar , hãy cân nhắc điều này: 

Hiệu suất kinh doanh hiệu quả và triển vọng tăng trưởng mạnh mẽ

Caterpillar đã có sự tăng trưởng đáng kể trong năm 2024, với giá cổ phiếu tăng 10,8% kể từ đầu năm. Tuy nhiên, dự báo giá cổ phiếu trung bình của các nhà phân tích cho 12 tháng tới chỉ tăng nhẹ khoảng 0,6% so với mức giá hiện tại.

Tính chu kỳ và rủi ro kinh tế

Caterpillar hoạt động trong các ngành công nghiệp nặng như xây dựng và khai thác mỏ, khiến công ty dễ bị ảnh hưởng bởi tình hình kinh tế và nhu cầu máy móc hạng nặng. Đây là một công ty có tính chu kỳ cao, do đó, trong thời kỳ suy thoái kinh tế, lợi nhuận của công ty có thể bị ảnh hưởng đáng kể.

Lợi tức cổ tức

Caterpillar có một lịch sử tăng cổ tức liên tục trong 30 năm và hiện tại có tỷ suất cổ tức là 1,56%. Điều này cho thấy công ty cam kết duy trì và tăng trưởng cổ tức, làm cho nó trở thành một lựa chọn hấp dẫn cho những nhà đầu tư tìm kiếm thu nhập thụ động bền vững.

Nếu bạn đang tìm kiếm một khoản đầu tư dài hạn và có thể chịu được sự biến động của thị trường, Caterpillar có thể là một lựa chọn phù hợp.

Đầu tư Caterpillar ở đâu?

Noktrade là một đơn vị chuyên cung cấp dịch vụ dự đoán và tư vấn đầu tư hiệu quả. Noktrade tự hào là một trong những nơi đáng tin cậy, có thể cung cấp thông tin về triển vọng của các ngành, các mã cổ phiếu tiềm năng và giúp nhà đầu tư lên chiến lược giao dịch cổ phiếu Caterpillar trước đợt chia cổ tức tháng 7 này hiệu quả, gia tăng khả năng sinh lợi và giảm thiểu rủi ro. 

Thông tin liên hệ:

Website: noktrade.com

Fanpage: Noktrade Việt Nam

Email: support_vn@noktrade.com

Hotline: 1900292981 

Mr. Aketa và những bài học đầu tư thực chiến đáng giá

0

Mr. Aketa nổi lên như một hiện tượng tài chính, chuyên gia đầu tư và sở hữu những bài học thực chiến đáng giá. Với khả năng nhìn nhận và chiến lược đầu tư độc đáo, anh đã ghi dấu ấn trong thị trường và trở thành nguồn cảm hứng cho nhiều nhà đầu tư khác. Trong bài viết này, chúng ta sẽ khám phá những bài học quý giá từ Mr. Aketa và cách anh đã xây dựng sự nghiệp đầu tư thành công.

Mr. Aketa là ai?

Mr. Aketa là nhà lãnh đạo tài năng với 15 năm kinh nghiệm trong ngành tài chính ngân hàng tại Singapore, Hong Kong và 3 năm tại Nhật Bản.

Không chỉ có kiến thức vững chắc, Mr. Aketa còn sở hữu học vấn đáng nể. Sinh năm 1986, anh tốt nghiệp đại học kinh tế quốc dân Hà Nội và sau đó tiếp tục theo học chương trình Thạc sỹ Điều hành Cao cấp EMBA. Hiện tại, anh đang bảo vệ luận án Tiến sĩ Quản trị Kinh doanh tại Đại học Lincoln (University of Lincoln) của Vương quốc Anh.

Với sự nghiệp ấn tượng, Mr. Aketa đang đứng đầu quỹ phát triển kinh tế trong khu vực Châu Á – Thái Bình Dương của ngân hàng HSBC, một trong bốn ngân hàng lớn nhất thế giới với tổng tài sản gần 3000 tỷ USD.

Trong thời gian gần đây, Mr. Aketa đã tạo dấu ấn đặc biệt trong việc giảng dạy và hỗ trợ nhà đầu tư cá nhân tại cộng đồng đầu tư Việt Nam. Đặc biệt, anh đã được vinh danh tại sự kiện Forex Expo – một trong những sự kiện tài chính lớn nhất diễn ra tại Dubai vào tháng 9-2023. Anh được vinh danh bởi những đóng góp to lớn của mình trong lĩnh vực đầu tư ngoại hối tại Việt Nam.

Lập nghiệp từ ngân sách nhỏ

Mr. Aketa khởi đầu sự nghiệp đầu tư từ số vốn nhỏ ban đầu. Thay vì lo lắng về số tiền ít ỏi, anh đã tận dụng triệt để những nguồn tài nguyên có sẵn và đặt mục tiêu đầu tư cụ thể. Anh đã xây dựng chiến lược đầu tư riêng, tập trung vào việc tìm kiếm các cơ hội đầu tư tiềm năng với rủi ro được quản lý tốt. Điều này cho thấy rằng không cần phải có số vốn lớn để bắt đầu, quan trọng là có chiến lược phù hợp và sự kiên nhẫn.

Chiến lược đầu tư dài hạn

Một trong những điểm nổi bật của Mr. Aketa là tầm nhìn dài hạn trong đầu tư. Anh tập trung vào việc nắm bắt xu hướng và tiềm năng phát triển của các công ty. Thay vì theo đuổi lợi nhuận ngắn hạn, anh đánh giá và đầu tư vào các công ty có nền tảng vững chắc và triển vọng dài hạn. Điều này cho phép ông tận dụng được lợi thế của tăng trưởng dài hạn và giữ vững sự ổn định trong quá trình đầu tư.

Thêm vào đó, anh cho rằng khả năng “chấp nhận rủi ro” là yếu tố cực kỳ quan trọng trong đầu tư. Nếu bức tranh tài chính của bạn cho phép bạn chịu được những biến động ngắn hạn trên thị trường chứng khoán mà không cần phải bán ra ngay khi thị trường giảm, thì việc đầu tư chứng khoán dài hạn là điều vô cùng hợp lý. 

Nhìn nhận về thất bại một cách khác biệt

Trong quá trình đầu tư, Mr. Aketa không tránh khỏi những thất bại. Tuy nhiên, điều đặc biệt là anh nhìn nhận và học hỏi từ những thất bại đó một cách khác biệt. Thay vì mất lòng tự tin hoặc từ bỏ, anh sử dụng những sai lầm để cải thiện chiến lược và đưa ra quyết định tốt hơn trong tương lai. Anh nhận thức rằng thất bại là một phần không thể thiếu trong quá trình đầu tư và đó là cơ hội để học hỏi và phát triển.

Thành công nhưng chưa hẳn là đã đến đích

Mặc dù Mr. Aketa đã đạt được thành công đáng kể trong sự nghiệp đầu tư tại Singapore, Hong Kong và 3 năm tại Nhật Bản, nhưng không vì vậy mà anh ngừng việc đặt mục tiêu mới và tiếp tục nỗ lực. Anh hiểu rõ rằng thành công không phải là một điểm dừng, mà là một hành trình liên tục. Anh luôn tìm kiếm những cơ hội mới và không ngừng học hỏi để nâng cao kỹ năng đầu tư của mình. Điều này cho thấy tinh thần kiên nhẫn, nghiêm túc và sự đam mê của anh đối với đầu tư.

Có thể thấy rằng, Mr. Aketa là một nhà đầu tư tài năng với những bài học thực chiến đáng giá. Từ việc khởi đầu từ ngân sách nhỏ, anh đã xây dựng lên một chiến lược đầu tư dài hạn và nhìn nhận thất bại một cách khác biệt. Mặc dù đã đạt được thành công, anh vẫn không ngừng nỗ lực và tiếp tục học hỏi. Với tinh thần này, Mr. Aketa đã truyền cảm hứng cho những nhà đầu tư khác và khẳng định rằng đầu tư là một cuộc hành trình không ngừng phát triển.

Kết luận

Cuối cùng, nếu bạn đang tìm kiếm những bài học thực chiến và muốn trở thành một nhà đầu tư thành công, hãy học hỏi từ Mr. Aketa. Điều quan trọng là hãy có chiến lược riêng của bạn, tìm kiếm cơ hội dài hạn và không ngừng cải thiện. Hãy sẵn sàng đối mặt với thất bại và học từ nó. Với sự kiên nhẫn và sự đam mê, bạn cũng có thể đạt được thành công trong thị trường tài chính.

AI: Cuộc cách mạng dữ liệu và thách thức năng lượng

Liệu xu hướng sử dụng AI ngày càng phổ biến có khiến thế giới phải đối mặt với gánh nặng về chi phí năng lượng ngày càng tăng hay không?

Các trung tâm dữ liệu và việc sử dụng ngày càng nhiều các ứng dụng AI đang dẫn đến tình trạng gia tăng nhu cầu về điện năng. Theo dự báo, nhu cầu điện của các trung tâm dữ liệu toàn cầu sẽ tăng đến 160% vào năm 2030. Hiện tại, các trung tâm dữ liệu đã chiếm khoảng 1-2% tổng lượng điện năng tiêu thụ trên thế giới, con số này có thể tăng lên 3-4% vào cuối thập kỷ.

Đáng lưu ý, việc phản hồi một truy vấn trên ChatGPT đòi hỏi lượng điện năng tiêu thụ trung bình gấp gần 10 lần so với việc thực hiện một lệnh tìm kiếm trên Google. Sự chênh lệch lớn về mức tiêu thụ điện năng này sẽ dẫn đến những thay đổi đáng kể về nhu cầu sử dụng điện tại Mỹ, châu Âu và trên toàn thế giới trong thời gian tới.

Điều này đặt ra câu hỏi liệu xu hướng sử dụng AI ngày càng phổ biến có khiến thế giới phải đối mặt với gánh nặng về chi phí năng lượng ngày càng tăng hay không. Việc nhu cầu điện của các trung tâm dữ liệu tăng nhanh chóng cũng sẽ dẫn đến gia tăng đáng kể lượng khí thải CO2 từ các cơ sở này.

Các trung tâm dữ liệu tiêu thụ bao nhiêu điện năng?

Trong chuỗi 3 báo cáo riêng biệt, các nhà phân tích của Goldman Sachs Research đã đưa ra những đánh giá về tác động của nhu cầu điện tăng đột biến tại Mỹ, châu Âu và toàn cầu.

Theo báo cáo của các nhà phân tích Carly Davenport, Alberto Gandolfi và Brian Singer từ Goldman Sachs Research, nhu cầu sử dụng dữ liệu toàn cầu đã tăng vọt trong nhiều năm. Cụ thể, khối lượng công việc của các trung tâm dữ liệu tăng gần ba lần từ năm 2015 đến 2019. Tuy nhiên, nhu cầu điện của các trung tâm này hầu như không đổi, ở mức khoảng 200 TWh mỗi năm. Lý giải cho sự mâu thuẫn này, Goldman Sachs Research cho rằng nguyên nhân chính là nhờ các trung tâm dữ liệu liên tục nỗ lực cải thiện hiệu quả sử dụng điện năng.

Nhu cầu điện năng của các trung tâm dữ liệu. Nguồn: Goldman Sachs Research

Mặc dù trong nhiều năm qua, nhu cầu sử dụng điện năng của các trung tâm dữ liệu vẫn ổn định bất chấp khối lượng công việc ngày càng tăng, nhưng tình hình đang có dấu hiệu thay đổi. Kể từ năm 2020, tốc độ cải thiện hiệu quả sử dụng điện của các trung tâm dữ liệu có xu hướng chậm lại và điện năng tiêu thụ bắt đầu tăng lên.

Một số cải tiến về công nghệ AI sẽ giúp tăng tốc độ tính toán nhanh hơn so với mức độ gia tăng tiêu thụ điện. Tuy nhiên, xu hướng sử dụng AI ngày càng phổ biến vẫn khiến mức độ tiêu thụ điện năng tổng thể tăng lên.

Theo IEA, lượng điện cần cho một truy vấn ChatGPT là 2,9 Wh, cao gấp gần 10 lần so với mức 0,3 Wh của một tìm kiếm trên Google. Dự báo của Goldman Sachs Research cho thấy công nghệ AI sẽ làm tăng khoảng 200 TWh nhu cầu sử dụng điện của các trung tâm dữ liệu mỗi năm trong giai đoạn 2023-2030, chiếm khoảng 19% tổng nhu cầu điện của các trung tâm này vào năm 2028.

Cùng với việc tiêu thụ điện năng tăng lên, lượng khí thải CO2 từ các trung tâm dữ liệu cũng sẽ gia tăng tương ứng. Theo dự báo của Goldman Sachs Research, điều này sẽ dẫn đến khoản “chi phí xã hội” ước tính khoảng 125-140 tỷ USD.

Các công ty công nghệ tin rằng họ có thể tiếp tục cải thiện hiệu quả sử dụng điện trong hoạt động. Tuy nhiên, họ cũng lo ngại về việc đáp ứng mục tiêu giảm phát thải khí nhà kính tuyệt đối, do nhu cầu tiêu thụ điện ngày càng gia tăng.

Để giải quyết vấn đề này, các công ty công nghệ đang đầu tư đáng kể vào phát triển các nguồn năng lượng tái tạo và điện hạt nhân thế hệ mới. Giới phân tích kỳ vọng điều này sẽ thúc đẩy sự phát triển và thương mại hóa của những nguồn năng lượng bền vững này.

Bên cạnh việc tối ưu hóa hoạt động và tiết kiệm chi phí, công nghệ AI còn có tiềm năng thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong nhiều lĩnh vực quan trọng như chăm sóc sức khỏe, nông nghiệp, giáo dục, và giảm phát thải từ sử dụng điện.

Nhu cầu sử dụng điện của Mỹ sắp tăng vọt

Trong thập kỷ qua, nhu cầu điện ở Mỹ gần như không đổi, nhờ cải thiện hiệu quả sử dụng điện như đèn LED, mặc dù dân số và kinh tế vẫn tăng. Tuy nhiên, xu hướng này có thể sắp thay đổi. Dự báo từ năm 2022 đến 2030, nhu cầu điện ở Mỹ sẽ tăng khoảng 2,4%, trong đó các trung tâm dữ liệu chiếm 0,9%.

Nhu cầu sử dụng điện ở Mỹ đang tăng mạnh nhất kể từ đầu thế kỷ 21, một phần do xu hướng điện khí hóa, dịch chuyển sản xuất về nội địa và ảnh hưởng của AI. Dự báo điện năng tiêu thụ của các trung tâm dữ liệu tại Mỹ sẽ chiếm khoảng 8% tổng nhu cầu của cả nước vào năm 2030, so với mức 3% vào năm 2022.

Để đáp ứng nhu cầu gia tăng này, các công ty điện lực ở Mỹ cần đầu tư khoảng 50 tỷ USD vào nguồn điện mới, chỉ để phục vụ các trung tâm dữ liệu. Nhu cầu điện tăng cũng sẽ thúc đẩy sử dụng khí đốt tự nhiên, có thể tăng thêm 3,3 tỷ feet khối mỗi ngày vào năm 2030.

Tại châu Âu, nhu cầu điện chịu ảnh hưởng nặng nề bởi các cú sốc trong 15 năm qua như khủng hoảng tài chính toàn cầu, đại dịch Covid-19 và khủng hoảng năng lượng do chiến tranh Ukraine. Dự báo việc mở rộng trung tâm dữ liệu và điện khí hóa sẽ khiến nhu cầu điện của châu Âu có thể tăng 40-50% trong giai đoạn 2023-2033. Đến 2030, lượng điện tiêu thụ của các trung tâm dữ liệu tại châu Âu sẽ tương đương với tổng mức tiêu thụ hiện tại của Bồ Đào Nha, Hy Lạp và Hà Lan.

Độ tuổi trung bình của lưới điện các khu vực. Nguồn: Goldman Sachs Research

Châu Âu sở hữu lưới điện lâu đời nhất trên thế giới, nên việc điện khí hóa các trung tâm dữ liệu mới đòi hỏi mức đầu tư lớn hơn. Ước tính của Goldman Sachs Research, châu Âu cần khoảng 800 tỷ EUR (khoảng 861 tỷ USD) để đầu tư vào truyền tải và phân phối điện trong 10 năm tới, cũng như gần 850 tỷ EUR cho điện mặt trời, điện năng gió trên cạn và điện năng gió ngoài khơi.