Thứ năm, Tháng năm 21, 2026
Home Blog Page 142

Hội nghị chuyên đề Kinh tế Jackson Hole – những điều cần biết

0

1. Hội nghị chuyên đề Kinh tế Jackson Hole là gì?

Hội nghị chuyên đề Kinh tế Jackson Hole là một hội nghị thường niên, do Ngân hàng Dự trữ Liên bang thành phố Kansas tài trợ từ năm 1978, và được tổ chức tại Jackson Hole, Wyoming (Hoa Kỳ) từ năm 1981. Hàng năm, hội nghị chuyên đề tập trung vào một vấn đề kinh tế quan trọng mà nền kinh tế thế giới phải đối mặt. Thành phần tham gia bao gồm các bộ trưởng tài chính và giám đốc ngân hàng trung ương xuất chúng, cũng như giới học giả giàu uy tín và những người tham gia thị trường tài chính hàng đầu trên toàn thế giới.

Các tiến trình của hội nghị chuyên đề được những người tham gia thị trường theo dõi chặt chẽ, vì các nhận xét bất ngờ phát ra từ những người có sức ảnh hưởng tại hội nghị luôn có khả năng tác động đến thị trường chứng khoán và tiền tệ toàn cầu.

TÓM LƯỢC CHÍNH

  • Hội nghị chuyên đề Kinh tế Jackson Hole là một hội nghị thường niên và dành riêng cho các ngân hàng trung ương nhằm thúc đẩy việc thảo luận cởi mở về các vấn đề chính sách quan trọng ở hiện tại.
  • Các tài liệu và bản ghi của hội nghị được biên soạn thành sách kỷ yếu, được đăng trên trang web và xuất bản thành một tuyển tập miễn phí trên mạng hoặc dưới dạng bản in.
  • Các chủ đề trước đây được xem xét tại hội nghị bao gồm tác động của những gã khổng lồ công nghệ như Facebook, Amazon, Apple và Google đối với các công ty lớn (2018) và sự ổn định tài chính trong bối cảnh suy thoái toàn cầu (2016).

2. Tìm hiểu về Hội nghị chuyên đề Kinh tế Jackson Hole

Hội nghị chuyên đề Kinh tế Jackson Hole là một trong những hội nghị ngân hàng trung ương lâu đời nhất trên thế giới. Nhiệm vụ của sự kiện là thúc đẩy một cuộc thảo luận cởi mở. Những người tham dự được lựa chọn dựa trên chủ đề của mỗi năm, với sự cân nhắc bổ sung nhằm tạo ra sự đa dạng về khu vực giữa những người tham dự.

Ngân hàng Dự trữ Liên bang Kansas thu phí người tham dự để trang trải các chi phí liên quan đến hội nghị chuyên đề. Khoảng 120 người thường tham dự một năm, đại diện cho nhiều tầng lớp và ngành nghề khác nhau. Nhưng số người tham dự bị giới hạn và phương tiện truyền thông cũng phải thông qua chọn lọc. Điều này không chỉ giúp giữ cho trọng tâm của hội nghị đi đúng hướng, mà còn mang lại sự minh bạch cho hội nghị.

Mỗi năm, Ngân hàng Dự trữ Liên bang Kansas chọn một chủ đề cụ thể cho hội nghị chuyên đề và chọn một nhóm người tham dự dựa trên chủ đề đó. Các chuyên gia này viết và trình bày nghiên cứu liên quan đến chủ đề của hội nghị. Ngân hàng đăng các tài liệu trực tuyến, cùng với các bản ghi đầy đủ từ sự kiện. Bất kỳ ai muốn xem chúng đều có thể xem miễn phí trực tuyến, hoặc nhận một bản in miễn phí sau khi chúng được xuất bản.

3. Ví dụ về các chủ đề trước đây của Hội nghị chuyên đề Kinh tế Jackson Hole

3.1. Thay đổi Cấu trúc Thị trường và Hàm ý đối với Chính sách Tiền tệ (2018)

Với sự trỗi dậy của những gã khổng lồ công nghệ như Facebook, Amazon, Apple và Google, sức mạnh thị trường tích lũy của những công ty lớn như vậy có làm tổn hại đến nền kinh tế rộng lớn hơn không – hay có thể? Các cơ quan chống độc quyền có cần phải có hành động cứng rắn hơn không?

3.2. Bảng Cân đối kế toán Ngân hàng Trung ương và Sự ổn định Tài chính (2016)

Trong bối cảnh của cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu, các ngân hàng trung ương trên toàn thế giới đã sử dụng nhiều chiến thuật khác nhau để phục hồi nền kinh tế của quốc gia họ. Trong khi chiến thuật truyền thống là cắt giảm lãi suất để giảm chi phí đi vay được sử dụng rộng rãi, nhiều ngân hàng trung ương cũng thực hiện cách tiếp cận độc đáo hơn là củng cố bảng cân đối kế toán của mình bằng cách mua lại các tài sản tài chính, chẳng hạn như trái phiếu chính phủ, đại lý và công ty, và trong một số trường hợp, cổ phiếu, với số lượng lớn.

3.3. Nguyên nhân của Lạm phát (1984)

Một sự cân nhắc lớn đang diễn ra đối với các giám đốc ngân hàng trung ương: các ngân hàng trung ương cố gắng đón đầu lạm phát bằng cách thiết lập lãi suất để ngăn chặn sự tăng giá nhanh chóng. Tuy nhiên, ngày nay, việc ngăn chặn lạm phát không còn đơn giản như trước đây. Nền kinh tế toàn cầu đang tràn ngập thanh khoản, thường là nguồn kích thích cho lạm phát, khi nhiều tiền hơn đuổi theo cùng một lượng hàng hóa, dẫn đến giá cả ngày càng cao.

Theo Investopedia

Ngân hàng Trung ương tăng / giảm cung tiền như thế nào?

0

Các Ngân hàng Trung ương sử dụng một số phương pháp khác nhau để tăng hoặc giảm lượng tiền trong hệ thống ngân hàng. Những hành động này được gọi là chính sách tiền tệ. Cục Dự trữ Liên bang – thường được gọi là Fed – có thể in tiền mặt theo quyết định của mình với nỗ lực tăng lượng tiền trong nền kinh tế, tuy nhiên đây không phải là biện pháp (thường) được sử dụng, ít nhất là không phải ở Mỹ.

Ảnh: Internet

Cục Dự trữ Liên bang, là cơ quan chủ quản quản lý Hệ thống Dự trữ Liên bang, giám sát tất cả các chính sách tiền tệ trong nước. Họ thường được gọi là Ngân hàng Trung ương của Mỹ. Họ chịu trách nhiệm kiểm soát lạm phát và quản lý cả lãi suất ngắn hạn lẫn dài hạn. Họ đưa ra những quyết định để củng cố nền kinh tế, và kiểm soát cung tiền là một công cụ quan trọng mà họ sử dụng.

  • Các Ngân hàng Trung ương sử dụng một số phương pháp, được gọi là chính sách tiền tệ, để tăng hoặc giảm lượng tiền trong nền kinh tế.
  • Fed có thể tăng cung tiền bằng cách giảm yêu cầu dự trữ đối với các ngân hàng, điều này cho phép họ cho vay nhiều tiền hơn.
  • Ngược lại, bằng cách nâng cao yêu cầu dự trữ của các ngân hàng, Fed có thể giảm quy mô cung tiền.
  • Fed cũng có thể thay đổi lãi suất ngắn hạn bằng cách hạ (hoặc tăng) lãi suất chiết khấu mà các ngân hàng trả cho các khoản vay ngắn hạn của Fed.
Ảnh: Internet

Sửa đổi Yêu cầu Dự trữ

Fed có thể tác động đến nguồn cung tiền bằng cách sửa đổi các yêu cầu dự trữ, thường đề cập đến số tiền mà các ngân hàng phải giữ đối với các khoản tiền gửi trong tài khoản ngân hàng. Bằng cách này các ngân hàng có thể cho vay nhiều tiền hơn, làm tăng cung tiền tổng thể trong nền kinh tế.

Ngược lại, bằng cách tăng yêu cầu dự trữ của các ngân hàng, Fed có thể giảm quy mô cung tiền.

Thay đổi lãi suất ngắn hạn

Fed cũng có thể thay đổi nguồn cung tiền bằng cách thay đổi lãi suất ngắn hạn. Bằng cách hạ (hoặc tăng) lãi suất chiết khấu mà các ngân hàng trả cho các khoản vay ngắn hạn từ Ngân hàng Dự trữ Liên bang, Fed có thể tăng (hoặc giảm) tính thanh khoản của tiền một cách hiệu quả.

Mặc dù Fed có thể ảnh hưởng trực tiếp đến sự tăng trưởng của thị trường, nhưng Fed thường bị chỉ trích về sự suy thoái của thị trường nhiều hơn là được ca ngợi về sự thúc đẩy thị trường đi lên.

Ảnh: Internet

Tỷ giá giảm làm tăng cung tiền và thúc đẩy hoạt động kinh tế; tuy nhiên, lãi suất giảm sẽ thúc đẩy lạm phát, và do đó Fed phải cẩn thận để không hạ lãi suất quá nhiều trong thời gian quá dài.

Trong giai đoạn sau cuộc khủng hoảng kinh tế năm 2008, Ngân hàng Trung ương Châu Âu đã giữ lãi suất ở mức 0 hoặc dưới 0 trong thời gian quá dài, và điều đó đã tác động tiêu cực đến nền kinh tế và khả năng phát triển lành mạnh của họ. Mặc dù nó không chôn vùi bất kỳ quốc gia nào trong thảm họa kinh tế, nhưng nhiều người đã coi đó là một hình mẫu về những điều không nên làm sau một cuộc suy thoái kinh tế quy mô lớn.

Thực hiện Hoạt động Thị trường Mở

Cuối cùng, Fed có thể ảnh hưởng đến nguồn cung tiền bằng cách tiến hành các hoạt động thị trường mở, điều này ảnh hưởng đến lãi suất quỹ liên bang. Trong hoạt động mở, Fed mua và bán chứng khoán chính phủ trên thị trường mở. Nếu Fed muốn tăng cung tiền, họ sẽ mua trái phiếu chính phủ. Điều này cung cấp cho các nhà kinh doanh chứng khoán bán trái phiếu bằng tiền mặt, làm tăng lượng cung tiền tổng thể.

Ngược lại, nếu Fed muốn giảm cung tiền, họ sẽ bán trái phiếu từ tài khoản của mình, thu về tiền mặt và loại bỏ tiền ra khỏi hệ thống kinh tế. Điều chỉnh tỷ lệ quỹ liên bang là một sự kiện kinh tế rất được mong đợi.

Theo Investopedia

[Trading System] Nano Trader FX – hệ thống giao dịch xu hướng

0

Nano Trader FX là một hệ thống hoàn hảo cho giao dịch lướt sóng trên M1-M5, cũng như giao dịch trong ngày trên M5-M30 và giao dịch xu hướng M30-D1. Như thường lệ, nhóm phát triển hứa hẹn mang đến cho chúng ta rất nhiều giao dịch có lợi nhuận khi sử dụng hệ thống này. Nhưng liệu có đúng là như vậy? Chúng ta cần tìm hiểu kỹ điều này. Bắt đầu nào!

TNDT gửi Tặng 100 bộ Nano Trader FX bao gồm template, chỉ báo, và hướng dẫn sử dụng bản full tiếng Việt cho 100 Anh/Chị đầu tiên liên hệ:

1. Facebook: 1. Đặc tính hệ thống – Nano Trader FX

2. Cách thức hoạt động – Nano Trader FX

Hệ thống Nano Trader FX có một chỉ báo tín hiệu và một bảng phân tích các cặp tiền tệ. Dưới đây là giao diện của hệ thống:

Nano Trader FX có hai chỉ báo:

  • Nano Trader Trend Analyzer – bảng phân tích xu hướng các cặp tiền tệ ở phía bên trái của biểu đồ, là nền tảng của hệ thống.
  • Nano Trader Signal – chỉ báo tín hiệu dưới dạng đường màu xanh dương/hồng trên biểu đồ.

Nano Trader Trend Analyzer phân tích các cặp tiền tệ theo thời gian thực và chỉ ra những cặp bị chiếm ưu thế bởi xu hướng tăng (chấm xanh), xu hướng giảm (chấm hồng) và xu hướng chưa rõ ràng (chấm xám):

Nếu muốn, chỉ với một cú nhấp đúp chuột trên bảng phân tích, bạn có thể chuyển sang bất kỳ cặp tiền tệ nào mà không cần phải mở thêm biểu đồ mới. Tính năng này rất thuận tiện.

Trong settings của chỉ báo này, bạn có thể thêm/bớt các mã giao dịch tùy ý:

3. Quy tắc giao dịch – Nano Trader FX

3.1. Tín hiệu MUA

  • Trend Analyzer cho thấy sự có mặt của xu hướng tăng – chấm xanh.
  • Nano Trader Signal cũng vẽ một chấm xanh trên biểu đồ giá.

Mở một vị thế ở nến tiếp theo khi tín hiệu đã thực sự hình thành (nó có thể biến mất tại thời điểm đang hình thành):

3.2. Tín hiệu BÁN

  • Trend Analyzer cho thấy sự có mặt của xu hướng giảm – chấm hồng.
  • Nano Trader Signal cũng vẽ một chấm hồng trên biểu đồ giá.

Mở một vị thế ở nến tiếp theo khi tín hiệu đã thực sự hình thành (nó có thể biến mất tại thời điểm đang hình thành):

3.3. Cắt lỗ

Điểm cắt lỗ nên được đặt cao hơn/thấp hơn một chút so với đỉnh/đáy của vùng hiện tại khi xuất hiện tín hiệu.

3.4. Chốt lệnh

Có bốn lựa chọn:

  • Chốt lệnh khi chấm xanh (cho lệnh bán) hoặc chấm hồng (cho lệnh mua) xuất hiện trên biểu đồ
  • Theo mục tiêu lợi nhuận cố định (Có nhiều trader thích đặt lợi nhuận cố định. Nó đơn giản và bạn không cần phải tính toán gì)
  • Theo tỉ lệ R:R ít nhất là 2:1 (lợi nhuận gấp đôi rủi ro)
  • Chốt lệnh ở đỉnh/đáy của swing trước đó.

Dưới đây bạn sẽ tìm thấy một số mục tiêu lợi nhuận điển hình cho các khung thời gian khác nhau:

Bạn cũng có thể chốt lệnh khi giá cắt đường tín hiệu từ dưới lên (đối với lệnh BÁN), hoặc từ trên xuống (đối với lệnh MUA).

Nếu Trend Analyzer hiển thị chấm xám, chúng ta sẽ không tham dự thị trường.

4. Tổng kết – Nano Trader FX

Với Nano Trader FX, tín hiệu (chấm tròn trên biểu đồ giá) có thể vẽ lại tại thời điểm đang hình thành, nhưng nó không biến mất một khi đã hình thành xong.

Về tổng quan, có thể nói rằng Nano Trader FX sẽ không biến bạn trở thành một người độc lập về tài chính, nhưng với sự kết hợp cùng các bộ lọc bổ sung, đây là một hệ thống thực sự đáng giá.

Qua bài viết, FXS hi vọng đã giới thiệu được tới các bạn một trong số những hệ thống trực quan và hữu dụng cho việc giao dịch Forex hàng ngày. Nếu bạn quan tâm tới hệ thống Nano Trader FX, hãy nhanh tay liên hệ email tndautu@gmail.com để nhận được gói quà tặng từ nhóm, bao gồm:

  • NanoTraderAnalyzer.ex4 (bảng phân tích xu hướng)
  • NanoTraderSignal.ex4 (chỉ báo tín hiệu)
  • NanoTrader.tpl (template dành cho hệ thống này)
  • Nano_Trader_FX_Manual.pdf (hướng dẫn sử dụng Tiếng Việt bản full)

Chúc các bạn giao dịch thành công!

TNĐT tư vấn dịch vụ giải pháp và sản phẩm Robot giao dịch, hỗ trợ code tool đơn giản hóa trading, hệ thống chỉ báo chuyên biệt, kênh tín hiệu, kênh kiến thức… Nếu anh/chị quan tâm, đừng ngại click:

1. Hotline: 096 138 1264
2. Facebook: tndt/fanpage
3. Nhóm Telegram: tndt/tele
4. Kênh Telegram: tndt/kenhtele
5. Đăng ký TK Forex: tndt/forex4you
6. Email: tndautu@gmail.com

[Trading Tip] Kỹ thuật Trailing Stop tốt nhất

0

Kỹ thuật trailing stop tốt nhất là gì? Đây là một câu hỏi mà nhiều nhà giao dịch ngoại hối sẽ có tại một thời điểm trong cuộc đời giao dịch của họ.

Trong bài đăng này, tôi sẽ tiết lộ kỹ thuật trailing stop tốt nhất theo ý kiến của tôi.

Bạn thấy đấy, không phải người đều đồng ý với tôi, vì ý kiến có thể khác nhau. Đó là lý do tại sao bạn không cần phải tin những gì tôi sẽ viết ở đây.

Bạn cần phải tự quyết định dựa trên kinh nghiệm giao dịch của chính mình.

1. TTSD

Bạn có biết TTSD là viết tắt của gì không? The Trailing Stop Dilemma (Sự tiến thoái lưỡng nan về Trailing Stop). Vậy Tiến thoái lưỡng nan về Trailing Stop là gì?

Đó là: nơi tốt nhất để đặt lệnh trailing stop mà không bị dừng sớm, đồng thời không quá xa để bị tuột quá nhiều lợi nhuận khi giá đảo chiều.

Mọi nhà giao dịch ngoại hối ở một giai đoạn nào đó sẽ tự hỏi về kỹ thuật trailing stop tốt nhất.

Hãy đối mặt với nó. Bạn muốn thu được lợi nhuận tối đa từ giao dịch của mình, phải không? Và trong một thị trường có xu hướng, cách duy nhất để bạn có thể làm thế đó là bám theo thị trường càng lâu càng tốt cho đến khi thị trường đảo chiều và dừng bạn lại.

Bạn làm thế cách nào? Vâng, phần tiếp theo dưới đây, tôi sẽ chỉ cho bạn cách để thực hiện điều này.

2. Hai kỹ thuật Trailing Stop tốt nhất (theo ý kiến của tôi)

Các kỹ thuật trailing stop tốt nhất sử dụng các mức hỗ trợ và kháng cự làm cơ sở để cắt lỗ đuổi các giao dịch có lợi nhuận.

  1. Trong một xu hướng giảm, các đỉnh thấp hơn (các mức kháng cự) hình thành khi giá tiếp tục giảm xuống sẽ cung cấp các điểm tốt nhất để thực hiện cắt lỗ đuổi các giao dịch sinh lời của bạn.
  2. Trong một xu hướng tăng, các đáy cao hơn (các mức hỗ trợ) hình thành khi giá tiếp tục tăng lên sẽ cho bạn những điểm tốt nhất để thực hiện cắt lỗ đuổi các giao dịch sinh lời của bạn.

Hai biểu đồ dưới đây tiết lộ kỹ thuật trailing stop tốt nhất.

3. Kỹ thuật Trailing Stop cho thị trường xu hướng giảm

  • Biểu đồ trên cho bạn thấy thị trường đang trong xu hướng giảm.
  • Sau khi giao dịch của bạn có lợi nhuận, bạn đợi các mức đỉnh thấp hơn hình thành và chỉ cần đặt điểm dừng của bạn vài pip trên chúng.
  • Bạn thực hiện cắt lỗ đuổi giao dịch có lãi của mình cho đến khi giá tăng trở lại và cắt mức đỉnh gần nhất, và thu về lợi nhuận.

4. Kỹ thuật Trailing Stop cho thị trường xu hướng tăng

Biểu đồ trên cho bạn thấy kỹ thuật trailing stop tốt nhất cho một giao dịch mua trong một thị trường có xu hướng tăng.

Bạn thấy đấy, trong một thị trường có xu hướng tăng, giá sẽ tăng lên nhưng sau đó lại giảm xuống để hình thành các đáy cao hơn này (về cơ bản là mức hỗ trợ). Đây là những nơi tốt nhất để bạn đặt điểm dừng. Chỉ cần đặt chúng cách một vài pip phía sau.

5. Ưu điểm của kỹ thuật Trailing Stop

  • Ít có khả năng bạn bị ngừng giao dịch sớm hơn.
  • Trong một thị trường có xu hướng mạnh mẽ, bạn có thể kiếm được nhiều pip sinh lời.

Theo FTS4U

[Trading System] Hệ thống giao dịch sóng Wolfe

0

Hệ thống giao dịch sóng Wolfe, như tên gọi của nó, dựa trên sóng Wolfe, một kỹ thuật giao dịch hành động giá thú vị.

Đây là cách thực hiện:

  • Khi bạn nhìn vào cấu trúc của sóng Wolfe, nơi bạn mua hoặc bán gần giống như bán ở biên trên của kênh giá và mua ở biên dưới của kênh giá.
  • Chiến lược giao dịch theo kênh giá chéo được xây dựng dựa trên khái niệm này, và đó là một trong những chiến lược ngoại hối mà tôi thường sử dụng.

Dưới đây là ví dụ về kênh giá tăng và nơi bạn có thể mua bán dựa trên chiến lược giao dịch theo kênh giá chéo:

Dưới đây là ví dụ về kênh giá giảm và nơi mua bán dựa trên chiến lược giao dịch theo kênh giá chéo:

Vậy điểm khác biệt chính giữa Giao dịch theo sóng Wolfe và Giao dịch theo kênh giá chéo là gì?

It is how the profit taking line called the EPA Line (is drawn). That’s the only big difference in my option.

Đó là cách đường chốt lời (đường EPA) được vẽ. Đó là sự khác biệt lớn duy nhất.

1. Điều bạn cần chuẩn bị

  • Cặp tiền tệ: bất kỳ
  • Khung thời gian: bất kỳ
  • Chỉ báo: không cần

Còn gì nữa không? Có, bạn phải biết cách phát hiện sự hình thành sóng Wolfe và biết cách vẽ các đường sóng Wolfe mà bạn cần để mua hoặc bán.

Mẹo nhỏ: Nếu bạn biết cách phát hiện các kênh giá đang hình thành, việc giao dịch theo sóng Wolfe sẽ dễ dàng hơn nhiều.

2. Quy tắc xác định sóng Wolfe

Các quy tắc sau đây sẽ giúp bạn xác định sóng Wolfe cũng như vẽ chúng:

  • Sóng 3-4 phải nằm trong kênh tạo bởi 1-2
  • Sóng 1-2 bằng sóng 3-4 (thể hiện tính đối xứng)
  • Sóng 4 nằm trong kênh được tạo bởi sóng 1-2
  • Khoảng thời gian là đều đặn giữa tất cả các đợt
  • Sóng 5 vượt quá đường xu hướng được tạo bởi sóng 1-3 và là điểm vào

Ngoài ra, bạn cần biết mô hình sóng Wolfe tăng và giảm trông như thế nào và cũng biết cách vẽ đường EPA.

3. Đường EPA của sóng Wolfe

Có hai đường trong sóng Wolfe:

  • Đường EPA
  • Đường ETA

Nếu bạn muốn biết thêm về đường ETA, hãy xem tại đây: Sóng Wolfe là gì?

The EPA stands for estimate price at arrival. That’s the only important line you need to know in wolfe wave and know how to draw it.

EPA là viết tắt của Estimated Price at Arrival (Giá ước tính khi đến nơi). Đó là đường quan trọng duy nhất bạn cần biết trong sóng Wolfe.

Vậy làm thế nào để vẽ nó?

Đơn giản: chỉ cần nối điểm 1 và điểm 4 bằng một đường xu hướng, bạn sẽ có một đường EPA, và điều này hoạt động cho cả mô hình sóng Wolfe tăng và sóng Wolfe giảm.

Dưới đây là cách vẽ đường EPA cho sóng Wolfe tăng:

Còn đây là cách vẽ đường EPA cho sóng Wolfe giảm:

4. Quy tắc Mua

  1. Một mô hình sóng Wolfe tăng dường như đang hình thành.
  2. Vẽ đường xu hướng phía dưới nối điểm 1 và 3, rồi đợi giá chạm điểm 5.
  3. Khi giá chạm điểm 5, bạn hãy quan sát xem có mô hình nến đảo chiều tăng giá hay không.
  4. Đặt lệnh buy stop cao hơn đỉnh của mô hình nến đảo chiều tăng giá đó ít nhất 2 pip.
  5. Stop-loss nên được đặt thấp hơn vài pip so với đáy của mô hình nến đảo chiều tăng giá, nhưng nếu giá thị trường quá gần, hãy di chuyển nó ra xa hơn một chút để không bị dừng lại sớm.
  6. Mục tiêu chốt lời là khi giá chạm đến đường EPA.

5. Quy tắc Bán

  1. Một mô hình sóng Wolfe giảm dường như đang hình thành.
  2. Vẽ đường xu hướng phía trên nối điểm 1 và 3, rồi đợi giá chạm điểm 5.
  3. Khi giá chạm điểm 5, bạn hãy xem liệu có mô hình nến đảo chiều giảm giá hay không.
  4. Đặt lệnh sell stop thấp hơn đáy của mô hình nến đảo chiều giảm giá đó ít nhất 2 pip.
  5. Stop-loss nên được đặt cao hơn vài pip so với đỉnh của mô hình nến đảo chiều giảm giá, nhưng nếu giá thị trường quá gần, hãy di chuyển nó ra xa hơn một chút để không bị dừng lại sớm.
  6. Mục tiêu chốt lời là khi giá chạm đến đường EPA.

6. Quản lý giao dịch

  1. Đối với giao dịch mua, khi giá tăng như dự đoán và bắt đầu tạo ra các đáy cao hơn, hãy di chuyển điểm cắt lỗ của bạn và bắt đầu sử dụng trailing stop khi điều này xảy ra.
  2. Đối với giao dịch bán, khi giá giảm xuống như dự đoán và bắt đầu tạo ra các đỉnh thấp hơn, hãy di chuyển điểm cắt lỗ của bạn và bắt đầu sử dụng trailing stop khi điều này xảy ra.

Kỹ thuật trailing stop tốt nhất sẽ chỉ cho bạn cách sử dụng trailing stop một cách chính xác.

7. Ví dụ giao dịch theo sóng Wolfe

Dưới đây là một số ví dụ về giao dịch theo sóng Wolfe dành cho bạn.

7.1. Giao dịch sóng Wolfe giảm – CAD/JPY

7.2. Giao dịch sóng Wolfe tăng – EUR/USD

8. Ưu điểm của Hệ thống Giao dịch sóng Wolfe

  1. Chiến lược giao dịch theo sóng Wolfe là một hệ thống có tỷ lệ R:R thực sự tốt nếu giao dịch diễn ra như dự đoán.
  2. Có nghĩa là tiềm năng sinh lời nhiều hơn với rất ít rủi ro, cắt lỗ rất chặt chẽ.
  3. Các thanh nến đảo chiều sẽ tăng cường các thiết lập giao dịch theo sóng Wolfe cho tình huống mua hoặc bán.

9. Nhược điểm của Hệ thống Giao dịch sóng Wolfe

  1. Sóng Wolfe có thể là một mô hình giao dịch khó hiểu và khó thực hiện, đặc biệt nếu bạn là nhà giao dịch mới.
  2. Bạn thực sự phải rèn luyện đôi mắt của mình để tìm kiếm các mẫu sóng Wolfe trên biểu đồ của bạn, và nghiêm túc tìm kiếm chúng để giao dịch, nếu không bạn sẽ bỏ lỡ chúng vì chúng không rõ ràng như các mức hỗ trợ và kháng cự.
  3. Giống như tất cả các chiến lược ngoại hối, sẽ có lúc bạn có một dạng mô hình sóng Wolfe tốt nhưng giá sẽ hoàn toàn bỏ qua nó, vì vậy bạn nên cẩn trọng điều đó.

Đừng quên chia sẻ và đề cập đến Hệ thống Giao dịch sóng Wolfe này với bạn bè của bạn, những người quan tâm đến giao dịch ngoại hối.

Theo FTS4U

Sóng Wolfe là gì? Định nghĩa & ví dụ giao dịch với Biểu đồ

0

Sóng Wolfe là một mô hình hành động giá được tạo thành từ 5 sóng thể hiện cung và cầu khi giá đấu với nhau về mức giá cân bằng.

Các mẫu sóng Wolfe có thể phát triển trong bất kỳ khung thời gian nào, từ biểu đồ M1 cho đến biểu đồ tháng, và chúng được sử dụng cho hai việc:

  1. Dự đoán nơi giá đang hướng tới
  2. Khi nào giá sẽ tới đó

Giờ thì, như bạn sẽ đọc ở phần sau của bài viết này, khi nào giá sẽ đến đó không quan trọng bằng việc giá đang hướng đến đâu.

1. Phân tích sóng Wolfe

Sóng Wolfe có thể tăng hoặc giảm. Hai biểu đồ dưới đây cho thấy sự khác biệt giữa hai loại.

Đây là hai điều bạn có thể không nhận ra. Hãy nhìn kỹ hai biểu đồ trên, chúng gợi cho bạn điều gì?

Nêm rơi và tăng? Thomas Bulkowski đã đề cập trên trang web của mình rằng sóng Wolfe tăng là một biến thể của mô hình nêm giảm.

Bạn thấy đấy, sóng Wolfe tăng là một biến thể của mô hình nêm giảm. Nếu bạn chưa biết mô hình nêm giảm là gì, thì nó sẽ giống như sau:

Bây giờ, một sóng Wolfe giảm là một biến thể của mô hình nêm tăng. Dưới đây là mẫu mô hình nêm tăng:

2. Quy tắc và cấu trúc của Mô hình sóng Wolfe

Có ba nơi phổ biến thường xuất hiện sóng Wolfe:

  1. Các kênh trong xu hướng tăng (tìm sóng Wolfe giảm)
  2. Các kênh trong xu hướng giảm (tìm sóng Wolfe tăng)
  3. Các kênh ngang khi giá đang hợp nhất.

Để được coi là một sóng Wolfe, các quy tắc sau cần được tuân thủ:

  1. Sóng 3-4 phải nằm trong kênh tạo bởi 1-2
  2. Sóng 1-2 bằng sóng 3-4 (thể hiện tính đối xứng)
  3. Sóng 4 nằm trong kênh được tạo bởi sóng 1-2
  4. Có khoảng thời gian đều đặn giữa tất cả các đợt
  5. Sóng 5 vượt quá đường xu hướng được tạo bởi sóng 1-3 và là điểm vào lệnh

Nếu bạn thực sự quan tâm đến giao dịch sóng Wolfe, 5 quy tắc trên thực sự sẽ làm cho mọi thứ rất rõ ràng về những việc cần làm khi vẽ sóng Wolfe. Nó cũng sẽ giúp bạn loại bỏ các mô hình không đáp ứng tiêu chí này.

3. Đường EPA & ETA của sóng Wolfe

EPA là viết tắt của Estimated Price at Arrival (Giá ước tính khi đến). Vì vậy, mục tiêu chính của đường EPA là chỉ ra nơi một cặp tiền tệ sẽ chạm vào đường đó kéo dài trong tương lai.

Như vậy, đường EPA là về giá. Một điều cần lưu ý nữa về các đường EPA của sóng Wolfe đó là, nếu chúng rất dốc, giá sẽ ít có cơ hội chạm tới nó.

Được rồi, thế còn đường ETA sóng Wolfe thì sao?

Nếu bạn đã đặt vé máy bay, bạn sẽ biết nó có nghĩa là gì. Đó là viết tắt của Estimated Time on Arrival (Thời gian ước tính khi đến).

Trong kịch bản giao dịch sóng Wolfe, đường ETA được sử dụng để ước tính giá sẽ đến đỉnh của hai đường hội tụ vào ngày nào.

Hãy nhớ rằng, trên biểu đồ MT4, ngày nằm ở dưới cùng của biểu đồ. Tại đỉnh nơi hai đường hội tụ gặp nhau, nếu bạn nhìn thẳng xuống, bạn sẽ thấy ngày (trong tương lai) trùng với đỉnh (nơi hai đường hội tụ gặp nhau) đúng không?

Đó là mục đích của việc này: tìm ngày trong tương lai mà giá sẽ đến điểm đó.

Đường ETA là về thời gian, ngày tháng.

Đường ETA có hoạt động không?

Hiếm khi. Vì vậy, bạn thực sự không nên bận tâm về nó chút nào.

Đường quan trọng hơn là đường EPA, và đó là đường bạn nên biết cách vẽ và giao dịch.

4. Cách vẽ đường EPA của sóng Wolfe

Bất kể sóng Wolfe là tăng hay giảm, đường EPA luôn được vẽ bằng cách nối các điểm 1 và 4 trong mô hình sóng Wolfe.

5. Cách giao dịch sóng Wolfe

Việc không biết mô hình sóng Wolfe tăng hay giảm đang hình thành là khó khăn chính mà nhiều nhà giao dịch gặp phải khi giao dịch theo sóng Wolfe.

Một phần của vấn đề đó là, nếu bạn không biết về nó hoặc không nghiêm túc tìm kiếm nó, bạn sẽ không thấy nó xuất hiện trên biểu đồ của mình ngay cả khi bạn đang nhìn vào biểu đồ đó.

Tại sao vậy?

Bởi vì bạn đang tìm kiếm thứ gì đó khác và không cố gắng phát hiện các mẫu sóng Wolfe đang hình thành trên biểu đồ của bạn. Chính vì thế bạn sẽ bỏ lỡ nó.

Nhưng nếu bạn thực sự đang tìm kiếm các mẫu sóng Wolfe trên biểu đồ của mình, bạn sẽ thấy những hình mẫu này.

Có thể mất một lúc vì nó không phải là một khái niệm giao dịch dễ nắm bắt, đặc biệt nếu bạn là một nhà giao dịch ngoại hối mới.

Để có thể giao dịch sóng Wolfe:

  • Đầu tiên bạn phải biết cách phát hiện một mẫu sóng Wolfe khi nó hình thành
  • Bạn phải biết mua hoặc bán ở điểm nào
  • Và điểm bạn phải chốt lời và thoát khỏi giao dịch.

6. Cách giao dịch sóng Wolfe giảm

Biểu đồ dưới đây cho thấy một trường hợp lý tưởng của mô hình sóng Wolfe giảm.

Giao dịch mô hình sóng Wolfe giảm thực sự đơn giản:

  • Điểm 5 là nơi bạn bán. Lý tưởng nhất là bạn không bán một cách mù quáng. Những gì bạn cần làm là đợi các thanh nến đảo chiều giảm giá xác nhận phân tích của bạn và sau đó bán.
  • Đường EPA là một đường được mở rộng trong tương lai nên thực sự bạn không thể thiết lập giá mục tiêu lợi nhuận sau khi bạn đã tham gia giao dịch bán. Bạn thực sự phải theo dõi nó và ngay sau khi giá chạm vào đường EPA, hãy chốt lời và thoát khỏi giao dịch.

7. Cách giao dịch sóng Wolfe tăng

Biểu đồ dưới đây là một trường hợp lý tưởng của mô hình sóng Wolfe tăng:

Bạn làm điều tương tự nhưng ngược lại với những gì bạn đã làm trong giao dịch bán khi sử dụng mô hình Wolfe giảm:

  • Khi bạn thấy mô hình sóng Wolfe tăng có thể đang hình thành, bạn đợi cho đến khi giá chạm điểm 5 và sau đó sử dụng các thanh nến đảo chiều tăng giá làm tín hiệu mua.
  • Bạn chốt lời ngay khi giá chạm đường EPA.

8. Biểu đồ minh họa sóng Wolfe

Dưới đây là một vài ví dụ về biểu đồ giao dịch sóng Wolfe. Biểu đồ đầu tiên cho thấy một thiết lập Mua và giao dịch trên biểu đồ sóng Wolfe tăng:

Biểu đồ thứ hai này cho thấy thiết lập giao dịch theo sóng Wolfe giảm:

Biểu đồ dưới đây cũng cho một thiết lập giao dịch theo mô hình Wolfe giảm:

9. Tổng kết

Tôi không giao dịch theo sóng Wolfe và tôi không cần phải làm như vậy vì các chiến lược hành động giá mà tôi sử dụng, ở một mức độ nào đó, là loại khái niệm giao dịch giống như khái niệm giao dịch theo sóng Wolfe: tất cả đều liên quan đến đường xu hướng (trend-line) và kênh giá.

Nhưng, nếu bạn đang theo đuổi giao dịch theo sóng Wolfe, tôi hy vọng đã cung cấp cho bạn một bản tóm tắt tốt về các mẫu sóng Wolfe, cách phát hiện và giao dịch chúng.

Theo FTS4U

Giải đáp về Expert Advisor (EA)

0

Khám phá cách tự động hóa MT4 của bạn với Expert Advisor (Chuyên gia Tư vấn), robot giao dịch Forex có thể giúp bạn bắt đầu tìm hiểu và thực hiện giao dịch bằng thuật toán.

1. Expert Advisor là gì?

Expert Advisor (EA) là các chương trình chạy trên nền tảng MetaTrader 4 (MT4), được sử dụng để giám sát và giao dịch thị trường tài chính thông qua thuật toán. Chúng tìm thấy cơ hội theo các thông số bạn đặt, sau đó thông báo cho bạn hoặc tự động mở một vị thế. Và một khi vị thế của bạn được mở, EA có thể thêm các điều kiện đóng lệnh bao gồm các mức giá chốt, cắt lỗ đuổi và giới hạn (quản lí mức lãi/lỗ theo phần trăm vốn hoặc số pip).

Ví dụ, bạn có thể sử dụng EA để theo dõi một vài thị trường chính. Nó sẽ báo cho bạn khi tìm thấy một cơ hội tiềm năng mang đến lợi nhuận. Tương tự, bạn có thể thoải mái hoàn toàn trên thị trường, mở nhiều vị thế mỗi ngày với ít dữ liệu đầu vào từ con người.

Đối với hầu hết giới giao dịch, EA chủ yếu được sử dụng cho giao dịch ngoại hối. Nhưng bạn có thể sử dụng chúng để giao dịch bất kỳ thị trường nào có sẵn trên MT4 của bạn. Cụ thể hơn, bạn có thể sử dụng EA để giao dịch ngoại hối, chỉ số, tiền điện tử (crypto) và hàng hóa trên MT4 nâng cao.

2. Expert Advisor hoạt động như thế nào?

EA hoạt động bằng cách cho phép bạn đặt các tham số giúp tìm kiếm cơ hội, và các vị thế được mở và đóng – về cơ bản là sử dụng một bộ quy tắc có/không để kích hoạt các quyết định giao dịch. Bạn có thể tự xây dựng một EA hoặc sử dụng EA mà người khác đã xây dựng.

Bằng cách kết hợp nhiều quy tắc có/không vào một mô hình toán học phức tạp, EA có thể thực hiện các chiến lược giao dịch tinh vi, sử dụng sức mạnh tính toán để đưa ra quyết định, và hành động theo chúng gần như ngay lập tức.

3. Ví dụ về Expert Advisor

Một EA đơn giản có thể giám sát một hoặc hai thị trường, thông báo cho bạn về các giao dịch tiềm năng khi các điều kiện đã đặt được đáp ứng.

Giả sử bạn muốn có một EA phát hiện ra bất kỳ cơ hội đảo chiều trung bình nào trên cặp GBP/USD bằng cách sử dụng chỉ báo Trung bình động Đơn giản (SMA) 20 ngày. Bạn có thể sử dụng EA người khác đã xây dựng, hoặc bạn có thể tự xây dựng một chiếc nhờ ngôn ngữ lập trình có tên MQL4.

Bạn có thể lập trình EA của bạn để theo dõi GBP/USD liên tục và thông báo cho bạn nếu cặp này bứt phá khỏi SMA 20 ngày. Bạn cũng có thể lập trình EA của bạn hành động theo cơ hội thay vì chỉ thông báo cho bạn. Ví dụ, bằng cách sử dụng 2% tổng số dư khả dụng của bạn làm kích thước vị thế. Từ đó, EA của bạn phức tạp đến mức nào hoàn toàn phụ thuộc vào bạn.

4. Tại sao Expert Advisor lại phổ biến?

  1. Tiết kiệm thời gian
  2. Giao dịch không cảm xúc
  3. Linh hoạt và giảm thiểu lỗi khi giao dịch
  4. Kiểm tra lại trên dữ liệu lịch sử (back-test)
  5. Dễ tiếp cận

4.1. Tiết kiệm thời gian

Một EA được lập trình chính xác có thể giám sát hàng trăm thị trường, có nghĩa là bạn không phải theo dõi diễn biến giá 24 giờ mỗi ngày để tìm cơ hội mới. Với một EA đang hoạt động, bạn có thể quyết định bạn muốn dành bao nhiêu thời gian cho thị trường – bạn có thể sử dụng EA để thông báo cơ hội giao dịch nhưng tự mình mở và đóng các vị thế, hoặc cho phép nó mở các vị thế thay bạn và chỉ để mắt đến lãi/lỗ đang chạy của bạn.

4.2. Giao dịch không cảm xúc

Cảm xúc có thể ảnh hưởng đến lợi nhuận ròng của bạn. Nó có thể khuyến khích bạn giữ một giao dịch thua lỗ lâu hơn so với mức bạn nên, bởi vì bạn không muốn nhận về sự thua lỗ, hoặc lao vào một giao dịch liều lĩnh quá nhanh, đi xa khỏi một chiến thắng lớn. Tự động hóa giao dịch của bạn giúp loại bỏ cảm xúc ra khỏi quyết định của bạn bởi lẽ thuật toán chỉ xem thị trường bằng màu đen và trắng.

4.3. Sự linh hoạt và giảm thiểu lỗi khi giao dịch

EA của bạn có thể chạy trên bất kỳ thị trường nào giao dịch được bằng MT4, tính đến nhiều thông tin bao gồm biến động giá, thông báo kinh tế, chỉ số kỹ thuật hoặc thậm chí số dư khả dụng hiện tại của bạn. Khả năng xây dựng các thuật toán cực kỳ tinh vi, theo dõi nhiều thị trường khác nhau khiến EA trở thành một công cụ mạnh mẽ để hỗ trợ giao dịch của bạn. Chúng có thể thực hiện các phép tính phức tạp mà không mắc lỗi như khi bạn tự tính toán. Các nhà giao dịch thường thấy mình mắc sai lầm ngớ ngẩn, với EA điều này hoàn toàn có thể tránh được. Do EA đưa ra quyết định dựa trên các quy tắc đặt trước, chúng giảm thiểu đáng kể lỗi khi giao dịch. Chẳng hạn, bạn đã bao giờ vào nhầm 0.1 lot thành 1.0 lot chưa?

4.4. Back-test

Xây dựng chiến lược chỉ là bước khởi đầu trong khi tin tưởng vào nó để chăm sóc vốn cho bạn lại là một bước tiến lớn. Đó là lý do tại sao hầu hết các nhà giao dịch sẽ kiểm tra lại EA của họ trước khi thả lỏng trên thị trường trực tiếp. Công việc back-test liên quan đến việc vận hành chiến lược của bạn chống lại một khối dữ liệu lịch sử thực tế, và xem cách nó thực hiện, giúp bạn giải quyết mọi vấn đề trước khi chúng có thể làm mất tiền thật của bạn.

Tuy nhiên, điều quan trọng cần lưu ý là việc back-test không hoàn toàn dễ dàng. Ví dụ, sự trượt giá (slippage) có thể không ảnh hưởng đến giao dịch của bạn khi kiểm tra lại, nhưng nó có thể là một vấn đề khi bạn bắt đầu sử dụng EA của mình trên thị trường trực tiếp.

4.5. Dễ tiếp cận

Mặc dù tất cả đều là những lợi ích lớn, nhưng thực tế, bốn điểm trên áp dụng cho bất kỳ hệ thống giao dịch tự động nào – không chỉ EA. Tuy nhiên, trong khi xây dựng thuật toán giao dịch từ đầu có thể phức tạp, việc nhập mua EA đơn thuần chỉ là chọn chương trình và điều chỉnh nó theo nhu cầu của bạn. Khả năng tiếp cận dễ dàng của EA có lẽ là lý do lớn nhất cho sự phổ biến của chúng với vai trò một công cụ giao dịch tự động.

Nhưng trong khi một EA được mã hóa tốt, được kiểm tra đầy đủ và được giám sát đúng cách có thể mang lại lợi ích lớn cho giao dịch của bạn, có một số cạm bẫy lớn cần tránh.

5. Rủi ro về Expert Advisor

5.1. Cố vấn thiếu kinh nghiệm

Nếu lời hứa hẹn về một chương trình đánh bại lợi nhuận của các nhà quản lý quỹ tốt nhất thế giới với một phần chi phí xem ra khá hời, rất có thể đó là thật. Vì vậy, nếu bạn lên kế hoạch mua EA sẵn có, điều bắt buộc là bạn phải thực hiện nghiên cứu của riêng mình để đảm bảo rằng những gì bạn đang mua là đáng đồng tiền bát gạo.

5.2. Thiếu sự tương tác của con người

Cho dù EA của bạn có tinh vi đến đâu, nó cũng không là gì so với bộ não con người. Do đó, điều quan trọng cần nhớ là, trong khi việc lấy một số cảm xúc ra khỏi quyết định của bạn thường là hữu ích, việc loại bỏ nó hoàn toàn có thể mang lại những vấn đề mới. Điều quan trọng là luôn theo dõi cách EA hoạt động và đánh giá xem nó có phù hợp với logic giao dịch của bạn hay không.

5.3. Không phải lúc nào cũng trực tuyến

Không giống như một nền tảng giao dịch web, để chạy MT4, bạn phải cài đặt nó. Điều này có nghĩa là bạn chỉ có thể truy cập nó từ thiết bị bạn cài đặt, và EA của bạn chỉ có thể chạy khi máy tính đó được bật, với MT4 được bật, đang chạy và được kết nối Internet.

Nếu bạn muốn EA của mình chạy suốt ngày đêm, bạn sẽ cần ít nhất một máy chủ cá nhân ảo (VPS), hoặc một dedicated/cloud server.

6. Virtual Private Server (VPS) là gì?

VPS là phiên bản trực tuyến của MT4 được lưu trữ trên máy chủ bên ngoài, cho phép EA của bạn hoạt động ngay cả khi máy tính của bạn bị tắt. Nó giải quyết vấn đề cần máy tính hoặc thiết bị di động của bạn chạy MT4 để EA của bạn hoạt động, bằng cách lưu trữ một phiên bản MT4 của bạn trên một máy chủ bên ngoài luôn bật.

Để biết thêm thông tin về dịch vụ VPS của TNDT, hãy liên hệ với bộ phận trợ giúp của chúng tôi tại tndautu@gmail.com hoặc gọi cho chúng tôi theo hotline 0347 981 345.

7. Làm thế nào để bắt đầu với EA?

Bạn có thể xây dựng EA của riêng mình hoặc tải về một EA mà người khác đã xây dựng. Dù bạn chọn cách nào để bắt đầu sử dụng EA, nó sẽ cần phải được kiểm tra lại để đảm bảo rằng nó hoạt động theo cách bạn mong đợi, trước khi bạn cho phép giao dịch bằng tiền thật.

7.1. Xây dựng một EA

EA cho MT4 được xây dựng bằng ngôn ngữ lập trình có tên là MetaQuotes Language hoặc MQL. Cũng giống như bất kỳ ngôn ngữ lập trình nào, để nắm rõ mọi chi tiết của MQL đòi hỏi một sự đầu tư đáng kể về thời gian và công sức. Bạn có thể tìm thấy hướng dẫn trên trang MQL.

Bạn cũng có thể xây dựng các EA đơn giản bằng cách sử dụng wizard sẵn có của MT4, hoặc một công cụ xây dựng chiến lược bên ngoài. Chúng trực quan hóa mã code đang được viết bên trong, cho phép bạn kết hợp các chiến lược mà không cần phải học ngôn ngữ lập trình.

7.2. Sử dụng EA được xây dựng sẵn

Nếu bạn đã tìm thấy một EA được xây dựng sẵn mà bạn muốn sử dụng trên MT4, bạn sẽ cần sao chép nó vào thư mục “experts” nơi MetaTrader 4 được cài đặt trên máy tính của bạn. Trên máy tính, cái này thường nằm trong ổ C.

Khi đã hoàn thành, hãy khởi chạy MT4 và mở rộng phần “Expert Advisors” ở phía bên tay trái. EA của bạn sẽ hiện diện ở đó. Kéo nó vào biểu đồ để bắt đầu và bạn sẽ được yêu cầu xem lại cài đặt của nó trước khi đưa nó vào hoạt động.

Để tìm hiểu rõ hơn, mời các bạn tham khảo bài viết Hướng dẫn cài đặt Chỉ báo, EA, script vào MT4.

7.3. Kiểm tra lại EA

Bạn có thể kiểm tra lại một EA trên MT4 bằng cách sử dụng trình kiểm tra chiến lược mà bạn sẽ tìm thấy bằng cách nhấp vào “view” trong thanh điều hướng phía trên cùng. Trong trình kiểm tra, chọn EA bạn muốn chạy, cũng như thị trường và khung thời gian bạn muốn chạy. Việc back-test một EA là quan trọng để đảm bảo rằng nó đang hoạt động.

EA cũng có thể được chạy trên tài khoản demo trong MT4. Chỉ cần cài đặt EA chính xác như trên tài khoản trực tiếp và đặt nó chạy trên các thị trường bạn chọn. Với tài khoản demo MT4, bạn sẽ có thể giao dịch trên 80 thị trường bằng cách sử dụng tiền ảo, và thử nghiệm một số công cụ miễn phí và tiện ích bổ sung có sẵn trên nền tảng trực tiếp của sàn giao dịch.

Theo Bloomberg

Ưu nhược điểm của việc sử dụng Robot/EA trong giao dịch Forex, chứng khoán

0

Trở thành một trader ngày càng trở nên đơn giản hóa với những tiến bộ công nghệ và công cụ có sẵn. Cùng với đó là những lời quảng cáo có cánh về robot forex, bạn có thể giao dịch dễ dàng hơn thông qua sự trợ giúp của Expert Advisor (EA) hay robot giao dịch. Với sự tồn tại của robot trading, bạn không còn phải giao dịch thủ công, bạn vẫn có thể làm việc khác trong khi robot giúp bạn kiếm tiền một cách hoàn toàn thụ động.

Sự thật có phải như vậy không?

Khi bạn giao dịch thủ công, mở một vị thế và phát hiện ra sai lầm, bạn có thể sửa chữa (đóng lệnh, mở lại vị thế mới…) để tránh sai lầm dẫn tới tổn thất nhiều hơn. Tương tự, khi bạn thấy một vị thế giao dịch có lợi nhuận, thì cơ hội lợi nhuận thu được có thể được mở rộng. Nhiều nhà giao dịch thích sử dụng các phương thức thủ công vì họ cho rằng forex là một hoạt động phức tạp, và chỉ có con người cùng với giao dịch thủ công mới xử lý được mọi vấn đề trong môi trường phức tạp đó.

Ngoài những điều trên, khi giao dịch thủ công bạn cần chú ý đến các khía cạnh tâm lý, cảm xúcthái độ tham lam của con người. Nếu bạn không chú ý đến ba yếu tố này trong giao dịch thủ công, thì nó sẽ khiến bạn thua lỗ và cháy tài khoản.

Vậy robot giao dịch thì sao?

Khác với giao dịch thủ công, giao dịch sử dụng robot phụ thuộc vào công cụ, hệ thống sẽ tự động thực thi đóng/mở vị thế khi giá cả phù hợp các tiêu chí đặt ra từ trước.

Từ đó có thể thấy giao dịch sử dụng robot không phù hợp với điều kiện thị trường đang biến động phức tạp. Bạn có thể đạt được lợi nhuận khi giao dịch bằng robot, nhưng luôn luôn dành chiến thắng với nó thì là điều rất hiếm.

Người mới thì nên làm gì?

Nếu bạn là một người mới, một newbie trong giao dịch forex hay chứng khoán, chỉ số… thì bạn sẽ dễ dàng thấy ưu điểm của robot giao dịch và cho rằng đó chính là “chén thánh” giúp bạn có thu nhập thụ động mà không ảnh hưởng tới công việc bận rộn hàng ngày của mình.

Đây là một suy nghĩ sai lầm!

Nếu bạn không biết cả những logic cơ bản nhất trong trading, thì việc sư dụng robot giao dịch không được khuyến khích. Tốt nhất bạn nên bắt đầu từ việc học giao dịch cơ bản trước đã.

Ngoài việc cần cấu hình/setup thông số để robot phù hợp với hệ thống giao dịch, bạn cũng cần bỏ ra một khoản tiền không nhỏ. Khi mới bắt đầu, hãy học giao dịch thủ công, nó sẽ khiến bạn trải qua mọi cung bậc tâm lý, cảm xúc, hiểu biết sâu sắc hơn về công việc trading và đem tới cho bạn nhiều trải nghiệm rất quý giá.

Vậy Robot giao dịch là gì?

Expert Advisor hay EA là một công cụ hoạt động tự động, do đó, nó có thể thực hiện mua/bán trên thị trường ngoại hối hiện nay thay cho con người. Phần mềm giao dịch tự động sẽ có phương thức riêng được cài đặt để tìm điểm vào/chốt lệnh mà không cần bạn phải canh trực tín hiệu hàng ngày. Bạn có thể tìm hiểu sâu hơn EA là gì trong bài viết Giải đáp các vấn để xung quanh Robot giao dịch.

Tại sao nhiều người thích sử dụng Robot giao dịch?

Việc sử dụng robot giao dịch phù hợp với những người coi giao dịch như một công việc phụ và không có nhiều thời gian để theo dõi diễn biến giá cả thị trường. Robot giao dịch cho phép bạn tiếp tục thực hiện các hoạt động khác như công việc văn phòng và robot sẽ thay thế bạn để “làm việc” trong thị trường ngoại hối.

Kể cả khi bạn là một nhà giao dịch chuyên nghiệp, bạn cũng không cần mất nhiều thời gian trong các hoạt động giao dịch. Điều bạn cần làm là dành một chút thời gian để phân tích thị trường, cài đặt robot theo hệ thống giao dịch của bạn, và robot sẽ thay thế bạn canh 24/24 để không bị lỡ cơ hội vào lệnh.

Bạn cũng sẽ tránh được nhiều rắc rối trong việc phân tích cơ bản/kỹ thuật để bắt đầu giao dịch. Hệ thống giao dịch khiến bạn không còn cần phải lộn xộn với việc phân tích ngoại hối một cách thủ công và bất tiện. Điều bạn cần làm là phân tích hệ thống bạn đã tạo ra, theo dõi để cải thiện nó ngày càng phù hợp hơn và thích ứng tốt với từng giai đoạn của thị trường.

Sử dụng robot giao dịch thường đòi hỏi số vốn không nhỏ, cùng với rất nhiều chi phí khác như phí mua robot, VPS, phí duy trì hàng năm… Nếu bạn có nguồn vốn dư dả, tất nhiên những thứ như thế này không thành vấn đề. Nhưng nếu bạn là người mới và có những hạn chế về vốn, thì sử dụng giao dịch robot không phải là điều chúng tôi khuyên bạn nên làm.

TNĐT tư vấn dịch vụ giải pháp và sản phẩm Robot giao dịch, hỗ trợ code tool đơn giản hóa trading, hệ thống chỉ báo chuyên biệt, kênh tín hiệu, kênh kiến thức… Nếu anh/chị quan tâm, đừng ngại click:

1. Hotline: 096 138 1264
2. Facebook: tndt/fanpage
3. Nhóm Telegram: tndt/tele
4. Kênh Telegram: tndt/kenhtele
5. Đăng ký TK Forex: tndt/forex4you
6. Email: tndautu@gmail.com

Tìm hiểu Top 5 chỉ số chứng khoán Mỹ: S&P500, Nasdaq, Dow Jones…

[stock-market-overview includeEquities=”false” includeIndices=”true” includeCommodities=”false” includeCurrencies=”false”]
(Giá 5 chỉ số chứng khoán hàng đầu của Mỹ theo thời gian thực – Realtime Price of The Top 5 US Stock Indices)

Chỉ số chứng khoán là gì?

Chỉ số chứng khoán (Stock Index) là thông tin thể hiện giá chứng khoán bình quân thời điểm hiện tại so với giá bình quân tại thời điểm khác trong quá khứ. So sánh giá trị chỉ số giữa hai thời điểm khác nhau chúng ta sẽ có được sự biến động giá giữa hai thời điểm đó. 

Chỉ số chứng khoán là một trong những thông tin rất quan trọng đối với hoạt động của thị trường tài chính, của các nhà đầu tư và các nhà phân tích kinh tế. Tất cả các thị trường chứng khoán đều có hệ thống chỉ số chứng khoán của riêng mình. Từ đó chúng ta có các loại chỉ số:

  • Chỉ số giá cổ phiếu
  • Chỉ số giá trái phiếu
  • Chỉ số giá các sản phẩm phái sinh
  • Chỉ số giá kết hợp cổ phiếu và trái phiếu

Hoa Kỳ, nơi có nền kinh tế đứng top 1 thế giới, có tổng cộng khoảng 5.000 chỉ số chứng khoán. Tuy nhiên, trong khuôn khổ bài viết này, chúng ta chỉ tham khảo 5 mã chỉ số chứng khoán chính của quốc gia này, hội tụ hầu hết những công ty lớn hàng đầu của thị trường mà thông qua chúng, ta có thể có cái nhìn tổng quát về xu hướng của market.

1. Chỉ số Nasdaq Composite

Chỉ số tổng hợp Nasdaq (Nasdaq composite) được xây dựng trên giá cổ phiếu của toàn bộ các công ty niêm yết trên sàn giao dịch chứng khoán Nasdaq.

Nasdaq được thành lập năm 1971 bởi Hiệp hội những người buôn bán chứng khoán Quốc gia (NASD) và hiện đang được điểu hành bởi Nasdaq Stock Market, Inc. Nasdaq là sàn giao dịch chứng khoán điện tử lớn nhất nước Mỹ, với khoảng 3.200 công ty niêm yết và số lượng cổ phiếu giao dịch bình quân nhiều hơn bất kỳ sàn giao dịch khác ở Mỹ, kể cả NYSE. Có giá trị vốn hoá thị trường đứng thứ 3 thế giới (sau NYSE và Tokyo stock Exchange).

Điểm khác biệt quan trọng giữa Nasdaq với các sàn giao dịch chứng khoán lớn khác là ở chỗ nó là một sàn giao dịch chứng khoán phi tập trung (OTC). Chỉ số Nasdaq được theo dõi nhiều nhất đối với các công ty hoạt động trong lĩnh vực công nghệ.

2. Chỉ số Nasdaq 100

Bên cạnh Nasdaq Composite thì Nasdaq 100Nasdaq Financial 100 cũng là những chỉ số chứng khoán rất quan trọng. Nasdaq 100 là chỉ số chứng khoán của 100 công ty phi tài chính lớn nhất được niêm yết trên Nasdaq, cả công ty trong nước và quốc tế, còn Nasdaq Financial 100 là của các công ty tài chính.

Để được lọt vào top 100 công ty trong chỉ số Nasdaq 100, một công ty phải đạt được các số tiêu chí sau:

  • Được niêm yết độc quyền trên Nasdaq
  • Đã niêm yết được ít nhất 2 năm (hoặc 1 năm nếu thoả mãn một số tiêu chuẩn về vốn hoá thị trường)
  • Khối lượng giao dịch bình quân ngày tối thiểu là 200.000 cổ phiếu.
  • Lưu hành báo cáo hàng quí và hàng năm
  • Không đứng trước nguy cơ phá sản

Ngoài ra, nếu công ty có nhiều loại cổ phiếu thì nó chỉ được phép có 1 cổ phiếu với giá trị vốn hoá thị trường lớn nhất được tham gia vào chỉ số Nasdaq 100. Danh mục công ty nằm trong Nasdaq 100 được tái cơ cấu lại theo chu kì 1 năm hoặc sau khi xảy ra các vụ chia tách, sáp nhập các công ty trong top 100.

Trong danh sách của Nasdaq 100 được công bố 01/02/2007 có nhiều cái tên khá quen thuộc trong lĩnh vực công nghệ như: Adobe Systems Incorporated (ADBE), Amazon.com, Inc. (AMZN), Apple Inc. (AAPL), Cisco Systems, Inc. (CSCO), Dell Inc. (DELL), eBay Inc. (EBAY)…

3. Chỉ số S&P 500

S&P 500 (Standard & Poor’s 500 Stock Index – Chỉ số cổ phiếu 500 của Standard & Poor) là 1 chỉ số chứng khoán dựa trên vốn hóa thị trường của 500 công ty giao dịch công khai trên thị trường chứng khoán Mỹ. Đây là một trong những chỉ số quan trọng cho cái nhìn tổng quan về xu hướng của thị trường.

Chỉ số này được quản lý bởi Standard & Poor’s thuộc McGraw-Hill – công ty này còn sở hữu các chỉ số khác như S&P MidCap 400, S&P SmallCap 600S&P Composite 1500

S&P 500 là một trong những chỉ số khách quan và được quan tâm nhất, rất nhiều nhà đầu tư coi đây là thước đo tốt nhất của thị trường chứng khoán Mỹ, cũng như là một chỉ số chủ đạo của nền kinh tế. 

S&P 500 bao gồm danh sách 500 công ty vốn hóa lớn từ Mỹ, bao gồm các tập đoàn quen thuộc thường thấy như AppleAlphabet GoogleMicrosoftAmazon và Facebook. Danh sách này không cố định, nhưng tính ổn định của nó rất cao, vì vị trí của các “ông lớn” không dễ dàng gì bị thay thế.

Các cổ phiếu thành phần phục vụ tính toán chỉ số S&P 500 được lựa chọn bởi một hội đồng. Hội đồng này sẽ đánh giá 1 công ty dựa trên 8 yếu tố sau:

  • Vốn hóa thị trường
  • Tính thanh khoản
  • Trụ sở công ty (phải đặt ở Mỹ)
  • Số lượng cổ phiếu công chúng (50% cổ phiếu công ty phải do công chúng nắm giữ)
  • Nhóm ngành (dựa theo các tiêu chuẩn của Tiêu chuẩn phân loại ngành toàn cầu GISC)
  •  Năng lực tài chính 
  • Thời gian niêm yết giao dịch
  • Cổ phiếu niêm yết

Điều kiện được đánh giá định kỳ bởi hội đồng và chỉ số được cập nhật bất cứ khi nào cần thiết.

4. Chỉ số Dow Jones

Chỉ số bình quân công nghiệp Dow Jones (DJIA) hay Dow được tạo thành từ 30 cổ phiếu niêm yết trên Sàn giao dịch chứng khoán New York (NYSE) và NASDAQ do công ty Dow Jones quản lý. DJIA có vai trò như một thước đo cho toàn bộ thị trường Mỹ, bao gồm các ngành công nghiệp khác nhau như tài chính, công nghệ, giải trí, bán lẻ và tiêu dùng.

Chỉ số DJIA do Charles H. Dow – chủ báo The Wall Street Journal, cũng là người sáng lập Công ty Dow Jones- tạo ra với mục đích muốn đánh giá khu vực công nghiệp của thị trường chứng khoán tại Mỹ. DJIA xuất hiện lần đầu vào ngày 26/05/1896. Ban đầu Dow chỉ tính giá bình quân của 12 loại cổ phiếu công nghiệp. Sau đó vào năm 1916, chỉ số này được tăng lên thành 20 cổ phiếu và năm 1928 là 30 cổ phiếu. Con số này được duy trì đến nay.

30 cổ phiếu này chiếm hơn 25% giá trị thị trường của tất cả các cổ phiếu giao dịch trên Sàn giao dịch chứng khoán New York. Trong thế kỷ vừa qua, danh sách 30 cổ phiếu này luôn có sự thay đổi, trong đó chỉ có General Electric là trụ được từ lúc ban đầu cho đến nay. Các công ty lớn như General Motor, Coca-Cola, Microsoft cũng góp phần tạo nên chỉ số DJIA ngày nay.

Cùng với chỉ số NASDAQ Composite và S&P 500, DJIA là một trong các chỉ số chuẩn được theo dõi chặt chẽ nhất để biết về các hoạt động tại thị trường chứng khoán Mỹ nói riêng và thị trường tài chính nói chung. Mặc dù DJIA ra đời nhằm đánh giá hiệu suất ngành công nghiệp Mỹ, nhưng chỉ số này không chỉ bị ảnh hưởng bởi các báo cáo kinh tế, mà còn bởi những sự kiện chính trị trong và ngoài nước Mỹ như chiến tranh, khủng bố, dịch bệnh (chẳng hạn như dịch Corona Virus vừa qua)…

5. Chỉ số NYSE Composite

Nếu đã đọc tới đây chắc các bạn cũng hiểu những chỉ số có từ Composite là những chỉ số được tổng hợp từ toàn bộ cổ phiếu được niêm yết trên sàn nào đó, NYSE Composite cũng không ngoại lệ.

Composite Index NYSE là chỉ số chứng khoán đo lường hiệu suất của tất cả các cổ phiếu niêm yết trên thị trường chứng khoán New York. NYSE Composite bao gồm hơn 1.900 cổ phiếu, trong đó hơn 1.500 là các công ty của Mỹ. Đây cũng là lý do khiến nó trở thành chỉ số biểu thị diễn biến thị trường tốt hơn nhiều các chỉ số hẹp có ít thành phần. Trọng lượng của các thành phần chỉ số được tính toán trên cơ sở vốn hóa thị trường free-float (tự do chuyển nhượng) của họ.

Tổng hợp bởi TNDT

TNĐT tư vấn dịch vụ giải pháp và sản phẩm Robot giao dịch, hỗ trợ code tool đơn giản hóa trading, hệ thống chỉ báo chuyên biệt, kênh tín hiệu, kênh kiến thức… Nếu anh/chị quan tâm, đừng ngại click:

1. Hotline: 096 138 1264
2. Facebook: tndt/fanpage
3. Nhóm Telegram: tndt/tele
4. Kênh Telegram: tndt/kenhtele
5. Đăng ký TK Forex: tndt/forex4you
6. Email: tndautu@gmail.com

Tại sao trader cháy tài khoản?

Hầu hết các trader khi mới tham gia vào thị trường Forex có mục tiêu kiếm được thật nhiều tiền, giải phóng bản thân khỏi chuỗi làm việc nhàm chán mệt mỏi 8 giờ/ngày và 6 ngày/tuần của mình.

Những lời mời mọc, marketing chào mời người ta đến với Forex luôn làm gia tăng cơ hội được “thua lỗ” của trader, bởi họ biết hệ quả của việc giao dịch là gì! Bạn dễ dàng bị “tẩy não” với những thông điệp như “tôi kiếm được 500$ chỉ trong 10 phút, tại sao bạn còn ngồi đó?”, “tôi kiếm được hàng ngàn đô-la mỗi ngày và tôi đã từ bỏ công việc full-time của mình!”, vân vân và mây mây…

Vấn đề nằm ở đây: Forex là một thị trường tài chính mà tiền được chuyển từ túi người này sang túi người khác. Và đối với người mới, họ luôn kỳ vọng rằng công việc này là rất dễ dàng! Bởi vì họ hay nghe theo khẩu hiệu của người thành công thường nói “TÔI LÀM ĐƯỢC, THÌ BẠN CŨNG THẾ!”

Không phải tôi muốn nói rằng bạn không thể thành công trong trading! Chỉ đơn giản là khi bạn mới giao dịch, nếu bạn cũng đặt mình vào vị thế như những người đã thành công và mong đợi sự thành công đến, thì điều thật sự đến với bạn chính là những cú “vả” của market.

Hãy cùng xem một vài khảo sát về trải nghiệm của những nhà giao dịch mới:

Mất tất cả!

Tôi đã làm cháy tài khoản Forex của mình nhiều lần. Thậm chí tôi còn không có tiền đổ xăng phương tiện đi làm vì tôi đã bỏ tất cả tiền vào tài khoản để bắt đáy dầu sau nhiều lần cháy, vì tôi tin giá WTI sẽ phục hồi! Hiện giờ tôi đi xe buýt đi làm, vâng, bạn biết điều gì xảy ra với tài khoản cuối cùng của tôi rồi đấy.

Tại sao bạn làm cháy tài khoản?

Một trader luôn bắt đầu gia nhập thị trường với những ý định tốt nhất, tuyệt vời nhất. Tuy nhiên, những mong muốn đó không liên quan gì tới thị trường cả! Cảm xúc của bạn, động cơ tốt đẹp của bạn sẽ không thể làm cho market “động lòng” và đưa tiền cho bạn đâu. Trong con mắt của thị trường, bạn không tồn tại!

Có một chuỗi những hành vi được phát triển mạnh mẽ dẫn tới việc bạn mất tất cả vốn của mình. Tôi sẽ bàn kỹ hơn tới list này trong một bài viết gần đây. Nếu bạn là một người mới, hãy nghiên cứu cách quản lý vốn trong forex, và đón đọc bài viết tiếp theo từ TNDT.

Hãy bước chậm nhưng bước chắc!