Thứ hai, Tháng năm 25, 2026
Home Blog Page 25

Vì sao Starbucks Corporation (SBUX) là lựa chọn hàng đầu cho cổ phiếu trả cổ tức trong ngành nhà hàng?

Gần đây, chúng tôi đã tổng hợp danh sách 7 cổ phiếu nhà hàng trả cổ tức hấp dẫn nhất để đầu tư. Trong bài viết này, chúng ta sẽ đánh giá vị thế của Starbucks Corporation (NASDAQ: SBUX) so với các cổ phiếu nhà hàng khác trong danh sách này.

Ngành nhà hàng đang đối mặt với nhiều thách thức trong năm nay do sự thay đổi trong sở thích của khách hàng. Đại dịch năm 2020 đã tạo ra làn sóng chuyển đổi sang các giải pháp kỹ thuật số, ban đầu được xem là xu hướng dài hạn. Tuy nhiên, bối cảnh lại tiếp tục biến động, và hiện nay người tiêu dùng đang điều chỉnh lại ưu tiên của mình. Khách hàng trở nên thận trọng hơn khi đi ăn ngoài, chọn ít món hơn, giảm tiêu thụ đồ uống có cồn, và ưa chuộng các thực đơn giá trị hơn là cao cấp. Thay vì ăn tối tại các nhà hàng phục vụ nhanh, người tiêu dùng giờ đây ưu tiên mua sắm thực phẩm do ngân sách eo hẹp.

Với việc người tiêu dùng ít sẵn lòng chi tiêu xa xỉ cho ăn uống, các nhà hàng phục vụ nhanh đang chịu áp lực lớn trong việc duy trì hiệu suất. Để thu hút khách hàng có xu hướng tiết kiệm, các thương hiệu có thể phải đẩy mạnh các chương trình khuyến mại. Nhìn chung, doanh số bán hàng tại cùng một cửa hàng và lượng khách hàng đang giảm do giá cao và mức tiết kiệm suy giảm đang ảnh hưởng đến chi tiêu của người tiêu dùng. Tính đến thời điểm hiện tại, chỉ số Dow Jones U.S. Restaurants & Bars đã giảm gần 3% trong năm nay.

Giá cả cao không phải là trở ngại duy nhất đối với việc ăn uống ngoài trời. Các ứng dụng giao đồ ăn đã phản ứng với việc tăng lương cho lao động tự do bằng cách tăng phí dịch vụ, gây ra sự thất vọng cho khách hàng, dẫn đến giảm đơn đặt hàng từ các nhà hàng và khiến số lượng tài xế giao hàng giảm xuống. Theo Wall Street Journal, tại các thành phố như Seattle, đơn đặt hàng trên Uber Eats đã giảm 45% trong quý đầu tiên của năm 2024 so với cùng kỳ năm ngoái, do mức phí tăng cao. Sự sụt giảm này không chỉ khiến các nhà hàng nhận ít đơn hàng hơn mà còn làm giảm cơ hội làm việc của tài xế, ảnh hưởng đến toàn bộ chuỗi cung ứng giao hàng.

Các chuyên gia cho rằng vẫn còn quá sớm để đánh giá tác động lâu dài của việc tăng lương đối với các nhà hàng thức ăn nhanh, và liệu điều này có dẫn đến sa thải hàng loạt hoặc đóng cửa doanh nghiệp hay không. Theo truyền thống, việc tăng lương không phải lúc nào cũng dẫn đến mất việc làm. Chẳng hạn, một nghiên cứu của Đại học California, Berkeley cho thấy khi California và New York nâng mức lương tối thiểu lên 15 đô la, gần gấp đôi mức lương liên bang là 7,25 đô la một giờ, thì tăng trưởng việc làm vẫn duy trì ổn định.

Dù đối mặt với nhiều thách thức, ngành nhà hàng vẫn không hề chững lại trong năm nay. Theo báo cáo từ RSM Global, mặc dù nhu cầu có thể yếu hơn kỳ vọng, doanh số bán lẻ vẫn tăng nhờ thu nhập thực tế cải thiện và tâm lý người tiêu dùng tích cực. Báo cáo cũng dự đoán rằng vào năm 2024, ngành nhà hàng sẽ chứng kiến mức tăng trưởng doanh số hàng năm từ 2% đến 3%, tương đương với tỷ lệ lạm phát.

Để vươn lên trong môi trường cạnh tranh này, các doanh nghiệp cần chú trọng tự động hóa và duy trì biên lợi nhuận hoạt động mạnh mẽ để mở rộng quy mô. Việc tích hợp công nghệ thông minh là yếu tố then chốt trong việc đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng và tối ưu hóa hiệu quả vận hành. Đầu tư chiến lược vào các lĩnh vực này sẽ giúp các nhà bán lẻ và nhà hàng tận dụng được sự gia tăng chi tiêu của khách hàng.

Với triển vọng tích cực và sự thay đổi trong xu hướng đầu tư, việc đầu tư vào cổ phiếu nhà hàng, đặc biệt là những cổ phiếu trả cổ tức, dường như là một lựa chọn khôn ngoan. Theo báo cáo từ Janus Henderson, ngành hàng tiêu dùng tùy ý, bao gồm các nhà hàng, đã ghi nhận mức cổ tức hàng năm tăng lên 106,8 tỷ USD vào năm 2023, so với 84,6 tỷ USD vào năm 2022. Trong bài viết này, chúng ta sẽ khám phá một số cổ phiếu nhà hàng trả cổ tức tốt nhất để đầu tư.

Starbucks Corporation (NASDAQ:SBUX)

Số lượng quỹ đầu cơ sở hữu: 69

Dù không phải là một nhà hàng truyền thống, Starbucks Corporation (NASDAQ: SBUX) điều hành một mạng lưới quán cà phê khổng lồ trên toàn cầu, phục vụ đa dạng các loại đồ uống và thực phẩm cho khách hàng. Trong báo cáo tài chính quý 3 năm 2024, Starbucks công bố vị thế tiền mặt vững mạnh, tạo ra hơn 4,5 tỷ USD tiền mặt từ hoạt động trong ba quý đầu năm, tăng từ 4,06 tỷ USD cùng kỳ năm trước. Nhờ dòng tiền ổn định này, Starbucks đã duy trì việc chi trả cổ tức trong suốt 57 quý liên tiếp, với tốc độ tăng trưởng kép hàng năm đạt 20%. Hơn nữa, công ty đã tăng mức cổ tức trong 13 năm liền. Tính đến ngày 6 tháng 8, Starbucks đang chi trả cổ tức hàng quý là 0,57 USD mỗi cổ phiếu, với tỷ suất cổ tức đạt 3,03%.

Từ đầu năm 2024, cổ phiếu của Starbucks Corporation (NASDAQ: SBUX) đã giảm hơn 19,5%. Trước đại dịch, cổ phiếu này từng vượt trội so với thị trường, nhưng cú sốc của đại dịch đã đẩy giá cổ phiếu giảm mạnh và đến nay vẫn chưa phục hồi hoàn toàn. Nguyên nhân có thể do Starbucks gặp khó khăn trong việc thích nghi với các xu hướng mới, cộng với áp lực lạm phát khiến giá cả tăng cao, làm khách hàng rời xa. Diamond Hill Capital cũng đã nhấn mạnh điểm yếu này của SBUX trong bức thư gửi nhà đầu tư quý 2 năm 2024. Đây là những gì công ty này chia sẻ:

“Starbucks Corporation (NASDAQ: SBUX) là thương hiệu dẫn đầu toàn cầu trong ngành cà phê, và với quy mô lớn mạnh, chúng tôi tin rằng công ty có thể duy trì tốc độ tăng trưởng doanh thu ổn định và gia tăng lượng khách hàng, giúp mở rộng biên lợi nhuận. Mặc dù áp lực kinh tế vĩ mô và cạnh tranh tại Trung Quốc vẫn là thách thức, thị trường này chỉ đóng góp một phần nhỏ vào thu nhập hiện tại. Chúng tôi cho rằng định giá hiện tại chưa phản ánh đầy đủ tiềm năng dài hạn của công ty, đặc biệt là từ thị trường Trung Quốc, và nhận định này quá bi quan. Khi giá cổ phiếu giảm gần đây do lo ngại ngắn hạn về doanh số bán hàng tại Bắc Mỹ và Trung Quốc, chúng tôi đã coi đây là cơ hội mua vào với mức giá hấp dẫn.”

Vào cuối quý 1 năm 2024, Starbucks Corporation (NASDAQ: SBUX) tiếp tục thu hút sự quan tâm của các quỹ đầu tư hàng đầu, với số lượng quỹ đầu cơ nắm giữ cổ phiếu tăng lên 69, so với 59 quỹ trong quý trước, theo dữ liệu từ Insider Monkey. Tổng giá trị cổ phần do các quỹ đầu cơ nắm giữ đạt gần 2,7 tỷ đô la. Trong số này, Fisher Asset Management nổi bật là đối tác quan trọng nhất của công ty trong quý 1.

Quỹ đầu tư Starboard Value nắm giữ cổ phần tại Starbucks

Quỹ đầu tư hoạt động Starboard Value, hiện đang sở hữu cổ phần tại Starbucks (SBUX), mong muốn công ty này áp dụng các biện pháp nhằm nâng cao giá trị cổ phiếu của mình, theo những người am hiểu về vấn đề này.

Hiện tại, chưa rõ được quy mô cổ phần mà quỹ đầu cơ này nắm giữ và những yêu cầu cụ thể mà họ đưa ra.

Việc Starboard Value bước vào cuộc chơi diễn ra trong bối cảnh Starbucks đang thương lượng để đạt được một thỏa thuận giải quyết với nhà hoạt động khác là Elliott Investment Management. Theo thông tin từ Tờ Wall Street Journal, Elliott đã xây dựng được một vị thế đáng kể tại công ty có trụ sở tại Seattle và đang âm thầm thúc đẩy những thay đổi được hướng đến.

Nếu Elliott không thành công trong việc đảm bảo một vị trí trong hội đồng quản trị của Starbucks, có khả năng nhà hoạt động này sẽ tiến hành cuộc chiến tranh ủy nhiệm để giành ghế trong hội đồng. Hiện tại, chưa rõ liệu Starboard có ý định theo đuổi một ghế trong phòng họp của hội đồng quản trị hay không.

Các nhà hoạt động đang tham gia vào cuộc tranh đấu này tại thời điểm quan trọng, khi Starbucks và ban lãnh đạo hiện tại dưới sự lãnh đạo của Tổng giám đốc điều hành Laxman Narasimhan đang đối mặt với những thách thức lớn.

Doanh số của công ty tại hai thị trường chính là Mỹ và Trung Quốc đã giảm mạnh, buộc chuỗi phải điều chỉnh dự báo tài chính của mình xuống hai lần trong năm nay. Cổ phiếu của công ty đã giảm khoảng 20% trong năm 2024, làm giảm giá trị thị trường của công ty xuống còn khoảng 85 tỷ USD.

Trong cuộc gọi báo cáo thu nhập vào cuối tháng 7, Starbucks bày tỏ việc đang xem xét các phương án cho hoạt động kinh doanh của mình tại Trung Quốc.

Theo bản ghi lại từ cuộc họp, Narasimhan đã thông báo trong một cuộc họp nội bộ sau khi công bố kết quả kinh doanh rằng công ty đang khảo sát các mối quan hệ đối tác tiềm năng ở Trung Quốc.

Narasimhan kêu gọi các nhà đầu tư kiên nhẫn chờ đợi những nỗ lực phục hồi của công ty. Ông nhấn mạnh rằng, các sáng kiến nhằm thu hút lại khách hàng đã mất và tăng hiệu quả hoạt động của các quán cà phê Starbucks đang bắt đầu mang lại hiệu quả.

Một thách thức khác mà Starbucks phải đối mặt trong cuộc chiến chống lại các nhà hoạt động là Howard Schultz, người đã ba lần đảm nhiệm vị trí CEO của Starbucks và hiện là cổ đông lớn nhất của công ty. Schultz đã chính thức bàn giao quyền lãnh đạo cho Narasimhan vào tháng 3 năm 2023 và giữ vị trí chủ tịch danh dự. Ông vẫn tiếp tục xuất hiện trước công chúng để phê bình những điểm yếu mà ông cho rằng Starbucks còn thiếu.

Starboard, dưới sự lãnh đạo của Jeff Smith, đầu tư vào nhiều ngành nhưng đặc biệt năng động trong lĩnh vực công nghệ. Gần đây, công ty cũng đã thành công trong việc giành được một ghế trong hội đồng quản trị của Bloomin’ Brands, công ty mẹ của Outback Steakhouse.

Đây không phải là lần đầu tiên Starboard và Elliott gặp nhau một cách tình cờ. Họ từng đối đầu nhau tại Match Group, công ty hẹn hò trực tuyến, và cũng đã từng cộng tác tại Salesforce và eBay.

Hệ thống TriLEAP của Johnson & Johnson DePuy Synthes hỗ trợ phẫu thuật mắt cá chân

DePuy Synthes, một công ty con thuộc sở hữu hoàn toàn của Johnson & Johnson, gần đây đã giới thiệu Hệ thống mạ giải phẫu chi dưới TriLEAP.

Hệ thống TriLEAP của Johnson & Johnson DePuy Synthes hỗ trợ phẫu thuật mắt cá chân

Đây là một hệ thống toàn diện, bao gồm các tấm titan mỏng được thiết kế riêng cho từng loại thủ thuật, phục vụ cho các bác sĩ phẫu thuật chuyên về bàn chân và mắt cá chân.

Đáng chú ý, DePuy Synthes là một phần của Johnson & Johnson MedTech, một tập hợp các doanh nghiệp thuộc Johnson & Johnson (JNJ), bao gồm lĩnh vực phẫu thuật, chỉnh hình, thị lực và các giải pháp can thiệp.

Các thủ thuật như cắt bỏ khối u xương ở bàn chân, cắt xương, ghép xương và điều trị gãy xương bàn chân hoặc mắt cá chân đều có thể được áp dụng với hệ thống nẹp chân và mắt cá chân này.

U xương bàn chân, thường được biết đến với cái tên bệnh vẹo ngón chân cái, là một tình trạng tiến triển ảnh hưởng đến một tỷ lệ đáng kể người dân ở Mỹ. Tình trạng này ngày càng trở nên tồi tệ hơn theo thời gian và cuối cùng có thể gây suy giảm khả năng di chuyển hoặc ảnh hưởng đến lối sống mà người bệnh mong muốn.

Thêm thông tin về buổi ra mắt

Với việc giới thiệu Hệ thống TriLEAP, DePuy Synthes đã mở rộng danh mục sản phẩm của mình với giải pháp toàn diện đầu tiên cho phẫu thuật tia X, tập trung vào điều trị các vấn đề liên quan đến ngón chân cái, xương của ngón chân cái và phục hồi chức năng cho bàn chân và mắt cá chân.

Sản phẩm này đóng vai trò chủ chốt trong chiến lược của công ty, nhằm mục đích thúc đẩy sự phát triển của danh mục đầu tư dành cho phần trước và giữa bàn chân, giúp mọi người có thể đứng vững và vận động dễ dàng hơn.

Hệ thống TriLEAP bao gồm các tấm titan được thiết kế tinh xảo, kèm theo nhiều lựa chọn trục vít linh hoạt, cho phép việc sử dụng vít cứu hộ. Hệ thống này cũng tích hợp các thiết bị đo lường được mã hóa màu, đảm bảo tính hài hòa và dễ sử dụng, phù hợp với những yêu cầu công thái học. Dành cho cả người lớn và thanh thiếu niên, TriLEAP cung cấp nhiều giải pháp điều trị cho chấn thương và tái tạo liên quan đến phần trước và giữa bàn chân.

Dự kiến, Hệ thống TriLEAP sẽ được trình làng tại Hội nghị thường niên của Hiệp hội Chỉnh hình Bàn chân và Mắt cá chân Mỹ vào tháng 9.

Đánh giá về triển vọng ngành

Theo báo cáo mới nhất của Market Research Future, thị trường thiết bị chấn thương chỉnh hình toàn cầu được định giá 5,9 tỷ USD vào năm 2022 và dự kiến sẽ tăng lên 10,7 tỷ USD vào năm 2032, với mức tăng trưởng hàng năm là 6,8%.

Sự gia tăng dân số cao tuổi, tỷ lệ mắc các bệnh liên quan đến xương khớp như loãng xương, cùng với sự gia tăng các chấn thương do thể thao và tai nạn, được dự báo sẽ là những động lực chính thúc đẩy thị trường này.

Với tiềm năng thị trường hấp dẫn như vậy, sản phẩm mới ra mắt của DePuy Synthes thuộc Johnson & Johnson có khả năng không chỉ thúc đẩy hoạt động kinh doanh của công ty mà còn mở rộng doanh thu đáng kể.

Hiệu suất giá cổ phiếu Johnson & Johnson

Nguồn: Zacks Investment Research

Trong sáu tháng qua, cổ phiếu JNJ của Johnson & Johnson đã tăng 2,2% so với mức tăng trưởng 3,9% của ngành. S&P 500 cũng tăng 3,9% trong cùng khung thời gian.

Starbucks – chuỗi cửa hàng cà phê hàng đầu thế giới

Starbucks là một công ty của Mỹ kinh doanh chuỗi cửa hàng cà phê lớn nhất và cũng là thương hiệu được nhận biết nhiều nhất trên thế giới. Có trụ sở được đặt tại Seattle, Washington, công ty đang vận hành hơn 38 nghìn cửa hàng tại 86 quốc gia (tính đến năm 2023).

Trụ sở chính của Starbucks tại Seattle

Mặc dù Starbucks không phải là chuỗi cửa hàng cà phê lớn đầu tiên ở nước Mỹ, nhưng nó là thương hiệu cụ thể đầu tiên nổi tiếng và có mật độ phân phối lớn trong ngành cà phê.

Bắt đầu trong vào những năm 1990, Starbucks đã bắt đầu quảng bá cà phê như là một trải nghiệm toàn diện, là tổng hòa của các yếu tố không gian, cộng đồng, chức năng và lối sống. Bằng cách thay đổi nhận thức của người dân về cà phê và quán cà phê, Starbucks đã đạt được sự tăng trưởng vượt trội và khẳng định bản thân như là một trong những thương hiệu thống trị nhất trong ngành công nghiệp cửa hàng cà phê.

LỊCH SỬ THÀNH LẬP STARBUCKS

Những ngày đầu tiên

Cửa hàng Starbucks Coffee nguyên bản tại địa chỉ 1912 Pike Place ở Seattle, Washington.

Starbucks được thành lập bởi Jerry Baldwin, Gordon Bowker, và Zev Siegl, với cửa hàng đầu tiên được mở ra vào năm 1971, gần khu chợ Pike Place lịch sử ở Seattle. Ba thành viên sáng lập của Starbucks có hai điểm chung lớn: họ đều xuất thân từ học viện, và cả ba đều yêu trà cùng cà phê. Họ đã đầu tư và vay mượn để mở được cửa hàng đầu tiên ở Seattle rồi đặt tên cho nó là “Starbucks” theo tên nhân vật trong cuốn tiểu thuyết kinh điển Moby Dick của Herman Melville.

Nguồn cảm hứng cho các thành viên sáng lập Starbucks là Alfred Peet, một doanh nhân chuyên về cà phê rang, chuyên kinh doanh các sản phẩm trà và cà phê cấp cao, hảo hạng. Chính thành công của Peet đã khuyến khích các những người sáng lập Starbucks đi theo mô hình kinh doanh bán hạt cà phê và thiết bị chất lượng cao. Sau đó, họ đã mua một chiếc máy rang cà phê đã qua sử dụng, Baldwin và Bowker đã thử nghiệm các kỹ thuật rang của Peet để tạo ra các các sản phẩm pha trộn và hương vị của chính họ.

Vào đầu những năm 1980, Starbucks đã có 4 cửa hàng ở Seattle, vượt trội hơn hẳn các đối thủ cạnh tranh nhờ sản phẩm cà phê rang tươi mới chất lượng cao của mình. Vào năm 1980, Siegl đã quyết định theo đuổi các mối quan tâm khác, và tách khỏi hai thành viên còn lại, Baldwin từ đó đảm nhiệm vai trò chủ tịch của công ty. 

Kỷ nguyên mang tên Howard Schultz

Vào năm Howard Schultz, khi đó là đại diện bán hàng cho Hammarplast, một công ty Thụy Điển chuyên sản xuất thiết bị nhà bếp và đồ gia dụng, nơi Starbucks đặt mua máy pha cà phê, nhận thấy đơn hàng từ Starbucks rất lớn và quyết định đến thăm công ty.

Schultz đã ấn tượng tới nỗi ông quyết định theo đuổi sự nghiệp ở Starbucks và được thuê làm giám đốc tiếp thị vào năm 1982. Khi nhận ra nhiều khách hàng không thấy thoải mái khi thiếu kiến thức về cà phê cao cấp, ông đã làm việc với nhân viên cửa hàng để phát triển kỹ năng bán hàng, tạo tờ rơi để quảng cáo thêm về sản phẩm của công ty.

Sự gắn bó của cựu CEO Howard Schultz với Starbucks không chỉ là chức danh và quyền ra vào công ty

Vào năm 1983, khi đến Milan, Schultz đã rất ấn tượng với các quán cà phê ở Ý và phát hiện ra rằng chỉ riêng tại Milan đã có tới 1,500 quán cà phê. Được truyền cảm hứng, ông nghĩ đên việc làm điều gì đó tương tự ở Starbucks, nhằm biến một hoạt động kinh doanh nhỏ trong khu vực thành một chuỗi cửa hàng trên khắp cả nước. Nhưng Baldwin và Bowker không mấy hứng thú vì họ không muốn Starbucks đi chệch khỏi mô hình kinh doanh ban đầu.

Vào năm 1985, Schultz rời khỏi Starbucks khi không đạt được đồng thuận và kinh doanh chuỗi cà phê của riêng ông với tên Il Giornale, đã nhanh chóng thành công và mở rộng sang nhiều thành phố.

Vào tháng 3/1987, Baldwin và Bowker quyết định bán Starbucks, ông Schultz đã nhanh chóng sử dụng Il Giornale để mua lại cùng với sự hỗ trợ của các nhà đầu tư. Sau đó, ông đã kết hợp hoạt động kinh doanh của mình dưới thương hiệu Starbucks. Dưới sự chỉ đạo của ông, trong vòng 4 năm, chuỗi cửa hàng cà phê đã phát triển từ chưa tới 20 cửa hàng lên hơn 100 cửa hàng. Công ty bước vào thời kỳ mở rộng nhanh chóng và vẫn duy trì sau khi thực hiện niêm yết trên sàn chứng khoán vào năm 1992.

Vào năm 1996, công ty mở thêm các cửa hàng bên ngoài Bắc Mỹ và nhanh chóng trở thành chuỗi cửa hàng cà phê lớn nhất thế giới. Vào cuối thập kỷ, công ty cà phê này đã có khoảng 2,500 cửa hàng ở hơn 10 quốc gia.

Biểu tượng ban đầu của Starbucks trên cửa sổ của cửa hàng ở Chợ Pike Place (Seattle).

LỢI THẾ CHIẾN LƯỢC VÀ CẠNH TRANH

Sự thống trị của Starbucks trong các công ty bán lẻ cà phê có thể bắt nguồn từ một vài sáng kiến chiến lược và lợi thế cạnh trạnh quan trọng, bao gồm:

Quảng bá cà phê như là một trải nghiệm xã hội và văn hóa

Bằng việc tập trung vào chất lượng của đồ uống từ cà phê và không khí tại quán, Starbucks đã tái định hình cà phê như là một thức uống xa xỉ nhưng có thể chi trả được, và được tận hưởng trong một không gian xã hội “thứ ba” chỉ sau nhà và nơi làm việc. Các cửa hàng Starbucks trở thành địa điểm nổi tiếng cho các buổi tụ họp xã hội, gặp gỡ kinh doanh nhỏ, học tập và làm việc. Starbucks có được lợi thế đi đầu trong thị trường cà phê bằng cách trở thành công ty đầu tiên định nghĩa và tuyên truyền rộng khắp về thương hiệu của mình – văn hóa cửa hàng cà phê.

Chiến lược tập trung

Chiến lược tập trung của Starbucks được triển khai dựa trên các yếu tố như mật độ dân số, mức thu nhập, khoảng cách địa lý với các công ty, tiện nghi nội thất và sự cạnh tranh, cùng với mẫu hình lưu lượng khách hàng đến quán nói chung. Điều này giúp Starbucks đạt được sự thống lĩnh về mặt địa lý mà không rơi vào tình trạng tự tước đoạt doanh thu (tức là: các cửa hàng mới thành lập của Starbucks sẽ lấy đi doanh thu từ các cửa hàng hiện hữu).

Đổi mới sản phẩm

Công ty không ngừng đưa ra các sản phẩm và hương vị mới. Tryer Center, được đặt tại Seattle, Washington, là ‘văn phòng cải tiến’ chủ chốt của công ty, là nơi phát triển và thử nghiệm các sản phẩm, dịch vụ mới của hãng.

Tích hợp theo Chiều dọc

Không như nhiều các đối thủ cạnh tranh trực tiếp khác của hãng, chuỗi cung ứng cà phê của Starbucks được tích hợp theo chiều dọc, bắt đầu từ đồn điền cà phê, cho tới việc xử lý rang xay, và trở thành đồ uống. Điều đó sẽ cho phép Starbucks kiểm soát tốt hơn chi phí, quy trình và chất lượng. Nó cũng góp phần thiết lập quy mô kinh tế toàn cầu cho công ty.

Goldman Sachs khuyến nghị nhà đầu tư mua ngay ba cổ phiếu Nhật Bản sau đây

Bảng giá điện tử cổ phiếu của các công ty Nhật Bản trên Sàn giao dịch chứng khoán Tokyo.

Bất chấp chuỗi ngày đen tối của thị trường chứng khoán Nhật Bản trong tuần trước, Goldman Sachs vẫn nhìn thấy cơ hội đầu tư ở quốc gia này và nêu tên những “cổ phiếu nên sở hữu” ngay lúc này.

Đợt biến động dữ dội thị trường chứng khoán Nhật Bản bắt đầu khi chỉ số Topix giảm 12,23% vào ngày 5 tháng 8 và chỉ số Nikkei 225 giảm 12,4% cùng ngày – tạo nên cú lao dốc tồi tệ nhất kể từ “Thứ Hai đen tối” năm 1987.

Sau đó, cả hai chỉ số đã phục hồi một phần đà giảm, với Topix kết thúc tuần giảm 2,14% và Nikkei giảm 2,46%.

Trong một thông báo vào ngày 7 tháng 8, các nhà phân tích của Goldman đã tiết lộ một danh sách các lựa chọn đầu tư hàng đầu, bao gồm ba cổ phiếu Nhật Bản được xếp hạng mua cùng triển vọng tăng giá hơn 40% trong 12 tháng tới. Những cái tên này cũng nằm trong danh sách cổ phiếu ứng viên của Goldman, một danh sách các cổ phiếu xếp hạng mua được ngân hàng kỳ vọng sẽ đánh bại thị trường.

Cả ba cổ phiếu này đều được niêm yết trên Sàn giao dịch chứng khoán Tokyo và cũng được giao dịch dưới dạng Chứng chỉ lưu ký tại Mỹ (ADR).

Asics Corporation

Goldman rất lạc quan về Asics Corp khi nhấn mạnh sức mạnh thương hiệu của công ty thiết bị thể thao này. Asics Corp là một thương hiệu nổi tiếng về giày chạy bộ, quần áo thể thao và giày thể thao Onitsuka Tiger.

Nhà phân tích Sho Kawano dự báo lợi nhuận của Asics sẽ tăng lên khi doanh số bán giày chạy bộ cao sẽ tạo ra “hiệu ứng lan tỏa đến các phân khúc giày khác của Asics.”

Tính từ đầu năm đến nay, cổ phiếu Asics đã tăng 99,5%.

Biểu đồ giá cổ phiếu Asics Corp

Goldman đưa ra mức giá mục tiêu cho cổ phiếu Asics là 3.100 Yên Nhật (21,07 USD), tương ứng với tiềm năng tăng giá khoảng 50% tại thời điểm đưa ra thông báo nói trên.

Suntory Beverage & Food

Goldman mô tả Suntory Beverage & Food là “nhà sản xuất nước giải khát có thị phần lớn thứ hai tại Nhật Bản” và có cơ sở kinh doanh tại Châu Âu, Mỹ và các khu vực khác ở Châu Á – Thái Bình Dương.

Nhà phân tích Takashi Miyazaki dự báo lợi nhuận của công ty sẽ tăng trưởng với tốc độ tăng trưởng kép hàng năm là 10% trong ba năm tới nhờ sự tập trung vào các thương hiệu cốt lõi và tối ưu hóa chi phí đầu vào.

Miyazaki cho biết cổ phiếu của Suntory hiện đang bị “định giá thấp”. Tính từ đầu năm đến nay, cổ phiếu Suntory mới chỉ tăng 3,5%.

Biểu đồ giá cổ phiếu Suntory Beverage & Food

Goldman đưa ra mức giá mục tiêu cho cổ phiếu là 6.900 Yên Nhật, tương ứng với tiềm năng tăng giá 37%.

Hitachi

Cuối cùng là Hitachi, một tập đoàn hoạt động trong nhiều ngành công nghiệp, từ điện và năng lượng tái tạo đến dịch vụ đường sắt và sản phẩm chăm sóc sức khỏe.

Theo nhà phân tích Ryo Harada của ngân hàng, Hitachi đang bước vào “giai đoạn tăng trưởng tiếp theo”.

Ông cho biết thêm: “Chúng tôi xếp hạng Mua đối với Hitachi vì chúng tôi lạc quan về giai đoạn tăng trưởng mạnh mẽ tiếp theo của công ty, theo đó giá trị doanh nghiệp sẽ được mở rộng nhờ sự tăng trưởng EPS [thu nhập trên mỗi cổ phiếu] và tăng trưởng trong mảng dịch vụ”.

Cổ phiếu của Hitachi đã tăng gần 60% tính từ đầu năm đến nay.

Biểu đồ giá cổ phiếu Hitachi

Goldman đưa ra mức giá mục tiêu cho cổ phiếu là 4.850 Yên Nhật, tương ứng với tiềm năng tăng giá khoảng 54% so với mức giá tại thời điểm hiện tại. – Theo Michael Bloom của CNBC.

Goldman Sachs sau báo cáo thu nhập quý II: kết quả hàng đầu

Ông lớn ngân hàng Goldman Sachs đã báo cáo thu nhập quý II năm 2024. Hãy cùng điểm lại các kết quả chính trong báo cáo và nhận xét về tương lai của ngân hàng này.

Các ngân hàng được ưa thích trong thời kỳ suy thoái vì một số lý do chính đáng: khi lãi suất duy trì ở mức cao, hoạt động cho vay tạo ra doanh thu lớn hơn. Khi doanh nghiệp gặp khó khăn, các dịch vụ tư vấn liên quan đến tái cơ cấu, bảo lãnh nợ, v.v., sẽ tạo ra doanh thu lớn hơn.

Các ngân hàng có xu hướng là những khoản đầu tư “giá trị”; ít công nghệ tốn kém nào có thể dẫn đến sự lỗi thời hoặc khiến cơ sở vật chất vốn có trở nên to quá mức (ngoài một số ít các tòa nhà trụ sở chính xinh đẹp đắt tiền). Con dao cắt giảm của người đứng đầu các ngân hàng có xu hướng lia nhanh và đúng nếu “mỡ thừa” cần được giảm bớt trong cơ thể của ngân hàng, bất kể khối lượng mỡ trên có xu hướng như thế nào.

Goldman Sachs Group, Inc. (NYSE:GS) có vị thế rất lớn trong số hàng chục nghìn công ty cùng ngành trên khắp thế giới: theo Ủy ban Ổn định Tài chính do diễn đàn liên chính phủ G20 thành lập, tập đoàn này hiện được coi là “Tổ chức quan trọng trong hệ thống ngân hàng toàn cầu” (G-SIB) và được nhiều người coi là công ty tiên phong cho triển vọng của ngành trong tương lai.

Kết quả thu nhập quý II năm 2024 của công ty, công bố vào ngày 15 tháng 7, đã mang lại thêm niềm vui. Thu nhập trên một cổ phiếu (EPS) trong quý II đã đánh bại kỳ vọng với chênh lệch lên đến 30 cent, trong khi doanh thu đạt 12,73 tỷ USD, cao hơn so với kỳ vọng ở mức 12,46 tỷ USD.

Mặc dù không mạnh mẽ bằng thành tích vượt trội trong quý I, khi EPS đạt đến con số khổng lồ 11,58 USD, đè bẹp kỳ vọng ở mức 8,56 USD, và doanh thu đạt 14,21 tỷ USD, cao hơn so với kỳ vọng ở mức 12,92 tỷ USD, đây vẫn là một kết quả tích cực. Kết quả vượt trội so với kỳ vọng không phải là điều bất thường vì các nhà phân tích đưa tin về ngân hàng thường có xu hướng thận trọng.

Phân tích xu hướng

Để hiểu xu hướng dài hạn, mối quan hệ giữa các khoản mục khác nhau trong các đơn vị của công ty và kết quả kinh doanh cần được kiểm tra:

Nguồn: tạo bởi Sandeep G. Rao, sử dụng dữ liệu từ báo cáo tài chính của Goldman Sachs

Bộ phận “Ngân hàng & Thị trường Toàn cầu” (GBM) cho đến nay là bộ phận trụ cột nổi bật nhất. Trong ba năm tài chính (FY) vừa qua, GBM đã có tỷ trọng đóng góp ngày càng lớn trong tổng thu nhập ròng của ngân hàng. Trong GBM, phân khúc Vốn chủ sở hữu và FICC (“Thu nhập cố định, tiền tệ và hàng hóa”) đã giành lấy vị thế dẫn đầu từ đơn vị Ngân hàng Đầu tư và đã trở nên khác biệt với tỷ suất lợi nhuận tương đối hẹp.

Trên thực tế, Ngân hàng Đầu tư dựa trên tư vấn vẫn đứng thứ hai xét theo doanh thu được tạo ra thông qua hoạt động quản lý tài sản khách hàng trong bộ phận “Quản lý tài sản & của cải” (AWM) – bộ phận tăng từ vị trí thứ 4 trong năm tài chính 2021 lên vị trí thứ 3 trong sáu tháng đầu năm 2024. Trong AWM, bộ phận Ngân hàng tư nhân đã có đóng góp ổn định.

Trên tổng thể, GBM mang lại doanh thu cao gần gấp đôi con số của AWM. Bộ phận “Giải pháp nền tảng” (PS) của công ty là bộ phận dịch vụ tiêu dùng, chủ yếu được thúc đẩy bởi việc phát hành thẻ tín dụng và tài trợ điểm bán hàng cho người tiêu dùng thông qua GreenSky Holdings, LLC.

Được mua lại vào cuối quý III năm 2021, GreenSky liên tục có thu nhập âm cho đến nay. GreenSky đã được bán cho một tập đoàn do Sixth Street đứng đầu vào quý I năm 2024. Điều này thường có nghĩa là triển vọng tương lai của bộ phận này sẽ được cải thiện. Tuy nhiên, ngôn ngữ trong báo cáo thường niên năm 2023 của công ty dường như gợi ý rằng họ có thể đang tìm cách loại bỏ hoàn toàn hoạt động cho vay tiêu dùng: hợp tác phát hành thẻ tín dụng của công ty với General Motors Company (GM) sẽ được chuyển sang một ngân hàng khác để đáp ứng sự hài lòng của GM.

Ngoài ra, Goldman Sachs còn chấp nhận tiền gửi từ các khách hàng Apple Card. Một khi quan hệ hợp tác với GM được chuyển đi, Goldman Sachs “gần như” sẽ vẫn là ngân hàng dành cho các tổ chức và nhà đầu tư có giá trị tài sản ròng cao.

Lưu ý: Trong bài viết này, “doanh thu thuần” hoặc “doanh thu” đề cập đến những gì các ngân hàng gọi là “doanh thu trước khi dự phòng tổn thất cho vay”. Vì các ngân hàng đang kinh doanh cho vay và/hoặc nắm giữ tài sản thị trường thay mặt cho khách hàng của mình nên họ phải sắp xếp để bù đắp những khoản lỗ tiềm ẩn bằng cách “dành riêng” một tỷ lệ nhất định trong doanh thu kiếm được để sẵn sàng sử dụng. Tất nhiên, tổn thất thực tế phát sinh đôi khi có thể vượt quá mức dự phòng trong một số trường hợp nhất định.

Mặc dù AWM có xu hướng chi phí cao hơn một chút so với đóng góp vào doanh thu và thu nhập khi so sánh với GBM, cần nhớ rằng chu kỳ kinh doanh điển hình đối với giao dịch giữa khách hàng và ngân hàng thường chạy qua chạy lại giữa hai bộ phận này. Như Chủ tịch kiêm Giám đốc điều hành David Solomon đã nói rõ ở phần đầu báo cáo thu nhập quý II:

Phương pháp điều hành Một Goldman Sachs của chúng tôi cho phép chúng tôi mang toàn bộ công ty đến với khách hàng, đào sâu thêm các mối quan hệ của chúng tôi và phục vụ họ trong một môi trường đang cải thiện nhưng phức tạp.

Phân tích chi tiết về thu nhập và chi phí cho từng bộ phận không được cung cấp trong báo cáo thu nhập hàng quý. Tuy nhiên, nhìn chung, công ty cho thấy một số xu hướng đáng khích lệ:

Nguồn: Tạo bởi Sandeep G. Rao sử dụng dữ liệu từ báo cáo tài chính của Goldman Sachs

Doanh thu thuần đã có xu hướng tăng lên tương đối cho đến năm 2023, phủ nhận phần lớn các xu hướng tiêu cực nhưng đã luôn cải thiện trong hai năm qua. Xu hướng này thậm chí còn được phản ánh mạnh mẽ hơn trong thu nhập ròng: chống lại xu hướng tiêu cực tương tự nhưng đang cải thiện, thu nhập ròng hiện gần như ngang bằng với cả năm qua.

Mặc dù chi phí hoạt động ròng chỉ bằng một nửa so với năm ngoái, tiền lương và phúc lợi lại tăng gần như khớp chính xác với doanh thu thuần. Và mức tăng này có lý do chính đáng. Mặc dù có nhiều quảng cáo về công nghệ và nền tảng lan tỏa giữa những nhà đầu tư đang tìm cách xác định lợi thế cạnh tranh cho cổ phiếu “công nghệ” điển hình, phần lớn công nghệ được các ngân hàng sử dụng có xu hướng được đáp ứng bởi nhà cung cấp bên ngoài hoặc được phát triển nội bộ theo một quy trình xuyên suốt giống hệt nhau ở hầu hết các ngân hàng lớn.

“Công nghệ” cốt lõi của các ngân hàng là con người: cho dù đó là những nhân viên giao dịch mặc đồng phục của chi nhánh mà một người làm công ăn lương thường xuyên lui tới hay các cố vấn với bộ âu phục đắt tiền hoàn hảo cho một tỷ phú đầu tư mạo hiểm, mọi người đều thúc đẩy sự thành công của doanh nghiệp.

Mặc dù công nghệ ghi nhật ký giao dịch, xử lý số dư và liên lạc với cơ quan quản lý là rất quan trọng, nó chỉ là thứ yếu so với việc mọi người trong công ty có thể kết nối với khách hàng tốt như thế nào.

Mặc dù phần lớn khoản thù lao cho giám đốc điều hành thường được trả vào nửa cuối năm và luôn có khả năng một số ngân hàng nhất định trả cho một số giám đốc điều hành vượt xa hiệu quả hoạt động của công ty trong năm đó, thường có một loạt lý do khó hiểu đằng sau điều này không liên quan trực tiếp đến hiệu suất thu nhập hàng năm.

Trong trường hợp của Goldman Sachs, ít nhất là trong năm nay, mức tăng lương thưởng có vẻ hợp lý do thu nhập tăng mạnh.

Thách thức đối với Goldman Sachs

Trong khi Goldman Sachs khá lạc quan về triển vọng của mình trong thời gian còn lại của năm 2024, các ngân hàng khác đã đưa ra một số lưu ý thận trọng mặc dù hoạt động hiệu quả. Giám đốc tài chính của Citi, Mark Mason, đã lưu ý trong cuộc gọi với nhà đầu tư của Citi rằng tăng trưởng doanh thu đột biến đã đến từ thị trường nợ nói riêng và chủ yếu là do việc phát hành nợ được đẩy lên sớm hơn để tránh những cơn gió ngược trong nửa cuối năm 2024. Điều này nhìn chung cũng đúng đối với Goldman Sachs: thu nhập quý II của họ đã được thúc đẩy nhờ phí bảo lãnh nợ cao hơn và hoạt động kinh doanh giao dịch thu nhập cố định đạt hiệu quả cao.

CFO JPMorgan Jeremy Barnum cho biết các yếu tố cơ bản tương tự như Citi là động lực thúc đẩy kết quả hoạt động của họ trong quý II, đồng thời nói thêm rằng việc tái cấp vốn thay vì tài trợ mới cho các hoạt động mua lại đang rất phổ biến trên thị trường nợ.

Barnum cũng tuyên bố rằng thị trường IPO (nằm trên khía cạnh thị trường vốn cổ phần của phương trình) không “hoàn toàn tốt như bạn mong đợi” vì các công ty cổ phần tư nhân không muốn bán ở mức giá hiện tại và bởi vì các cổ phiếu công nghệ vốn hóa trung bình (phân khúc nơi các công ty có nhiều khả năng IPO nhất) không đạt được thành tích mà “Big Tech” thể hiện, đặc biệt là nhóm Magnificent Seven.

Nói tóm lại, tình trạng dòng vốn “bay” sang một số công ty chọn lọc do những lo ngại về kinh tế vĩ mô vẫn còn phổ biến, làm giảm triển vọng thành công của việc niêm yết. Mặc dù Goldman Sachs khá mạnh trong việc thu phí M&A (Sáp nhập & Mua lại) trong nửa đầu năm, họ cũng lưu ý rằng thị trường M&A đang hoạt động dưới mức trung bình 10 năm.

Những lo ngại về kinh tế vĩ mô đã đè nặng lên bài kiểm tra sức chịu đựng hàng năm mới nhất của Cục Dự trữ Liên bang đối với các ngân hàng. Đặc biệt, các khoản vay thẻ tín dụng được coi là nguyên nhân hàng đầu gây ra vấn đề đối với sức khỏe tài chính của hầu hết các ngân hàng, với khả năng tổn thất đối với các khoản vay thẻ tín dụng của Goldman Sachs được đánh giá là một trong những tình huống tồi tệ nhất theo kịch bản giả định của ngân hàng trung ương. Điều này khiến Goldman Sachs ngày càng cảm thấy cấp bách trong việc loại bỏ hoàn toàn danh mục thẻ tín dụng GM và Apple của mình.

Kết quả kiểm tra sức chịu đựng của Goldman cũng dẫn đến yêu cầu vốn chủ sở hữu cốt lõi cao hơn – từ 13% lên 13,9% tài sản có rủi ro – do thực tế Goldman tiếp tục có một số tài sản dễ biến động trên bảng cân đối kế toán; lý tưởng nhất, những tài sản này nên được chuyển ra khỏi công ty. Tuy nhiên, các yêu cầu vốn mới đang được cân nhắc và có thể mang lại nhiều lợi nhuận cho những ngân hàng như Goldman Sachs hơn là các ngân hàng nhỏ hơn.

Kết luận

Khi xem xét hiệu suất thị trường từ đầu năm đến thời điểm hiện tại, cần nhớ Goldman Sachs đã có hiệu suất vượt trội so với S&P 500 cũng như chỉ số NASDAQ-100 “thiên về công nghệ”.

Nguồn: tạo bởi Sandeep G. Rao sử dụng dữ liệu từ Yahoo! Finance

Xu hướng này chỉ mới bắt đầu từ sau ngày 12 tháng 4, khi một xu hướng tăng làm mở rộng bội số định giá của ngân hàng so với cả hai chỉ số. Vào thời điểm Goldman Sachs công bố thu nhập quý II cùng với một số ngân hàng lớn khác, xu hướng tăng này thậm chí còn mạnh mẽ hơn.

Tỷ lệ chi trả cổ tức cao hơn, khả năng xuất hiện môi trường yêu cầu vốn thân thiện hơn, khả năng thanh lý các cam kết thẻ tín dụng và vị trí dẫn đầu ngay cả trong số những “ngân hàng lớn” tốt nhất là những ưu điểm của Goldman Sachs. Tuy nhiên, thách thức là khả năng các cam kết thẻ tín dụng bị trì hoãn xử lý và môi trường khách hàng suy yếu do các vấn đề kinh tế vĩ mô.

Chúng ta có thể kỳ vọng một cách hợp lý rằng ngân hàng sẽ tiếp tục hoạt động tương đối tốt hơn nhiều đối thủ, cả lớn và nhỏ, ngay cả trong những hoàn cảnh đầy thách thức. Tất nhiên, việc các ngân hàng có xu hướng trở thành “những đối tượng được yêu thích trong thời kỳ suy thoái” là một lập luận khác ủng hộ cổ phiếu. Kết quả thu nhập quý III có thể sẽ cung cấp thêm nhiều thông tin thú vị về ông lớn ngân hàng này.

Tại sao các quỹ phòng hộ lại lạc quan về cổ phiếu Goldman Sachs vào lúc này?

Gần đây, chuyên trang đầu tư Insider Monkey đã tổng hợp danh sách 10 cổ phiếu ngân hàng tốt nhất với mức chi trả cổ tức cao. Trong bài viết này, chúng ta sẽ nghiên cứu xem Goldman Sachs đứng ở đâu trong danh sách này.

Tại sao các quỹ phòng hộ lại lạc quan về cổ phiếu Goldman Sachs vào lúc này?

Các cổ phiếu ngân hàng đang tỏa sáng. Chỉ số S&P Banks Select Industry, theo dõi hiệu quả hoạt động của các công ty thuộc các phân ngành ngân hàng khác nhau, đã tăng gần 17% trong tháng 7, trong khi chỉ số Nasdaq tập trung vào công nghệ giảm 1,6%. Sự thay đổi này đang góp phần vào sự phục hồi của thị trường rộng lớn hơn trong khoảng một năm qua. Giá cổ phiếu của các ngân hàng lớn đã đạt mức cao nhất mọi thời đại, cho phép ngành tài chính đôi khi vượt qua lĩnh vực công nghệ để thúc đẩy thị trường rộng lớn tăng cao hơn trong một số ngày nhất định.

Tăng trưởng đột biến của các cổ phiếu ngân hàng đã gây bất ngờ cho các nhà đầu tư và nhà phân tích. Các cổ phiếu tài chính đã tụt hậu so với phần còn lại của thị trường trong nhiều năm. Mới một năm trước, lĩnh vực ngân hàng còn rơi vào tình trạng hỗn loạn do sự sụp đổ của ngân hàng Silicon Valley Bank, First Republic và các tổ chức lớn khác. Tuy nhiên, thị trường luôn di chuyển theo những cách bí ẩn ngoài dự đoán của chúng ta.

Sức mạnh hiện tại của các cổ phiếu ngân hàng cho thấy đợt tăng giá gần đây có thể sẽ kéo dài chứ không chỉ tồn tại trong một thời gian ngắn. Gần đây, Cục Dự trữ Liên bang Mỹ đã tiến hành bài kiểm tra sức chịu đựng hàng năm, một công cụ được thiết kế để xác minh khả năng các ngân hàng lớn có thể hỗ trợ nền kinh tế trong thời kỳ kinh tế suy thoái. Kết quả cho thấy, mặc dù các ngân hàng lớn có thể phải đối mặt với khoản lỗ lớn hơn so với bài kiểm tra năm ngoái, họ đã chuẩn bị tốt để chống chọi với suy thoái nghiêm trọng mà vẫn duy trì trên ngưỡng vốn yêu cầu.

Ngoài ra, các nhà phân tích cũng đưa ra quan điểm tích cực về lĩnh vực này. Một lý do chính giải thích cho triển vọng lạc quan này là các báo cáo thu nhập gần đây cho thấy các ngân hàng sắp kết thúc giai đoạn suy giảm thu nhập lãi ròng. Hơn nữa, tin tốt về lạm phát đã khiến các nhà đầu tư chuyển sự tập trung từ cổ phiếu công nghệ sang các công ty như ngân hàng, những cái tên có thể hưởng lợi từ việc cắt giảm lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang. Tính đến thời điểm hiện tại, một số ngân hàng lớn nhất như JPMorgan Chase & Co. và Goldman Sachs Group Inc. đều đã đạt mức cao nhất mọi thời đại.

Sự nhiệt tình dành cho lĩnh vực này được củng cố bằng bằng chứng; các báo cáo thu nhập gần đây từ một số ngân hàng đã cho thấy kết quả tích cực trong quý II năm 2024. Nhà phân tích Betsy Graseck của Morgan Stanley tin rằng sự thay đổi thu nhập lãi ròng từ “ngược chiều thành thuận lợi” sẽ là một yếu tố quan trọng thúc đẩy đòn bẩy hoạt động tích cực trong nửa cuối năm 2024 và sang năm 2025.

Theo Dave Donabedian, Giám đốc đầu tư bộ phận tài sản tư nhân của CIBC, một lý do khác cho triển vọng mạnh mẽ này là do dòng tiền đang quay sang lĩnh vực này lần đầu tiên sau một thời gian dài. Ông cho rằng xu hướng này là do các nhà đầu tư đang tìm cách đa dạng hóa khỏi các cổ phiếu công nghệ và mức cổ tức hấp dẫn do nhiều cổ phiếu ngân hàng đưa ra.

Yếu tố cổ tức thực sự chính xác. Các cổ phiếu ngân hàng tiếp tục trả cổ tức hào phóng cho cổ đông. Trên thực tế, trong năm 2023, ngành ngân hàng đã lập kỷ lục về trả cổ tức, đứng đằng sau một nửa mức tăng trưởng cổ tức toàn cầu, nhờ lãi suất cao hơn cho phép nhiều ngân hàng tăng tỷ suất lợi nhuận.

Phương pháp xếp hạng của Insider Money

Để xây dựng danh sách này, các chuyên gia đã quét cơ sở dữ liệu của Insider Monkey về 920 quỹ phòng hộ tính đến quý I năm 2024 và xác định các cổ phiếu ngân hàng trả cổ tức. Từ danh sách đó, họ đã chọn ra 10 cổ phiếu có tỷ suất cổ tức trên 2% tính đến ngày 4 tháng 8. Các cổ phiếu này được xếp hạng theo thứ tự tăng dần về tâm lý của các quỹ phòng hộ đối với chúng.

Tại sao chúng ta lại quan tâm đến những cổ phiếu mà các quỹ phòng hộ đầu tư vào? Lý do rất đơn giản: nghiên cứu cho thấy chúng ta có thể tạo ra hiệu suất tốt hơn thị trường bằng cách bắt chước các lựa chọn cổ phiếu hàng đầu của các quỹ phòng hộ tốt nhất.

Goldman Sachs Group, Inc. (NYSE:GS)

  • Số lượng quỹ phòng hộ nắm giữ cổ phiếu: 72
  • Tỷ suất cổ tức tính đến ngày 4 tháng 8: 2,55%

Goldman Sachs là ngân hàng đầu tư toàn cầu cung cấp dịch vụ quản lý tài sản và đầu tư. Cổ phiếu đã tăng hơn 26,4% trong 12 tháng qua, vượt trội so với mức lợi nhuận 14,7% của thị trường rộng lớn hơn. Cổ phiếu của ngân hàng, ở mức 336 USD vào tháng 4 năm ngoái, đã đạt mức cao nhất mọi thời đại 509 USD vào tháng 7 và hiện đang giao dịch ở mức giá xấp xỉ 451 USD/cổ phiếu.

Một trong những lý do chính đằng sau tăng trưởng này thông báo của ngân hàng về khoản lỗ đáng kể 470 triệu USD do việc ngừng hoạt động cho vay cá nhân Marcus, sản phẩm đánh dấu nỗ lực ban đầu của họ trong lĩnh vực ngân hàng tiêu dùng nhưng đã không thành công. Các nhà phân tích cho rằng động thái nhanh chóng của Goldman nhằm tạm dừng các dự án tài chính tiêu dùng và tái tập trung vào các lĩnh vực kinh doanh cốt lõi của mình là rất quan trọng trong bước ngoặt này.

Đối với quý II năm 2024, Goldman Sachs đã báo cáo kết quả thu nhập khả quan, cho thấy tăng trưởng trên nhiều phương diện. Mảng Quản lý Tài sản & Của cải đã tạo ra doanh thu gần 3,9 tỷ USD, tăng 27% so với cùng kỳ năm ngoái. Doanh thu phân khúc Thị trường & Ngân hàng Toàn cầu cũng ghi nhận mức tăng trưởng 14% so với cùng kỳ năm ngoái, đạt hơn 8 tỷ USD. Chiến lược ‘ Một Goldman’ cho phép công ty cung cấp đầy đủ các dịch vụ của mình cho khách hàng, củng cố quan hệ và cung cấp hỗ trợ trong một môi trường ngày càng phức tạp nhưng vẫn đang được cải thiện. Tổng doanh thu của công ty trong quý đã đạt 12,73 tỷ USD và thu nhập ròng đạt tới 3,04 tỷ USD.

Vào ngày 15 tháng 7, Goldman Sachs đã công bố mức cổ tức hàng quý III USD/cổ phiếu, tăng 9% sau quá trình xem xét và phân tích vốn toàn diện. Công ty vẫn cam kết thực hiện nghĩa vụ với cổ đông của mình, hoàn lại 4,43 tỷ USD vốn cho nhà đầu tư trong quý gần đây nhất, bao gồm 929 triệu USD tiền cổ tức. Với tỷ suất cổ tức 2,55% tính đến ngày 4 tháng 8, GS là một trong những cổ phiếu chia cổ tức tốt nhất ngành ngân hàng.

Cơ sở dữ liệu quý I năm 2024 của Insider Monkey cho thấy 72 quỹ phòng hộ đang sở hữu cổ phần trong Goldman, tăng từ con số 69 trong quý trước. Những cổ phần này có tổng giá trị gần 7 tỷ USD. Fisher Asset Management sở hữu cổ phần lớn nhất trong ngân hàng. Trên tổng thể, GS đứng thứ 5 trong danh sách các cổ phiếu ngân hàng đáng mua nhất mà Insider Monkey đề xuất.

Apple nói không với GPU Nvidia. Liệu có phải là cái kết cho ông lớn bán dẫn?

Apple đã không sử dụng GPU Nvidia để đào tạo mô hình Apple Intelligence AI của mình.

Nvidia (NVDA) là một trong những cổ phiếu tốt nhất để đầu tư kể từ đầu năm 2023. Sự thăng tiến của cổ phiếu tập trung vào nhu cầu khổng lồ đối với sức mạnh điện toán trí tuệ nhân tạo (AI). Phần lớn nhu cầu này đến từ các ông lớn công nghệ. Tuy nhiên, một công ty công nghệ lớn gần đây đã nói không với Nvidia.

Mặc dù Apple (AAPL) tham gia cuộc chơi trí tuệ nhân tạo tương đối muộn màng, sản phẩm của họ được mong đợi rất nhiều. Trước sự ngạc nhiên của nhiều người, Apple đã không sử dụng GPU Nvidia để xây dựng mô hình AI của mình. Phải chăng đây là dấu hiệu cho thấy đế chế GPU của Nvidia đang bắt đầu rạn nứt?

GPU là lựa chọn phổ biến nhất để đào tạo các mô hình AI

GPU của Nvidia đã trở nên cực kỳ phổ biến để chạy các khối lượng công việc AI. GPU của Nvidia là loại tốt nhất trong phân khúc và có sẵn phần mềm hàng đầu trong ngành để giúp tận dụng tối đa hiệu năng của GPU. Điều này rất quan trọng vì những máy chủ chạy mô hình AI này chứa hàng nghìn GPU. GPU là lựa chọn hàng đầu cho loại khối lượng công việc này vì chúng có thể thực hiện nhiều phép tính song song, không giống như các bộ xử lý trung tâm (CPU) sử dụng trong PC. GPU cũng hiệu quả trong các nhiệm vụ khác như khai thác tiền điện tử, mô phỏng kỹ thuật số và khám phá thuốc.

Nhưng vì chúng không được xây dựng cho mục đích điện toán AI nên có thể có cách tốt hơn để xử lý các phép tính. Những con chip này tồn tại nhưng không được sản xuất bởi bất kỳ đối thủ cạnh tranh truyền thống nào của Nvidia.

Một trong những lựa chọn thay thế này là đơn vị xử lý tensor (TPU) của Alphabet. TPU của Alphabet được thiết kế đặc biệt cho điện toán AI nhưng bị hạn chế về tính linh hoạt. Nếu khối lượng công việc được thiết lập đúng cách, TPU sẽ vượt trội so với hiệu suất của GPU của Nvidia nhưng chỉ trong các trường hợp sử dụng cụ thể.

Đây là lý do chính khiến Apple chọn TPU của Alphabet để đào tạo mô hình Apple Intelligence của mình. Liệu một trong những công ty lớn nhất trong ngành lựa chọn phần cứng được xây dựng với mục đích cụ thể thay vì một phần cứng đa dụng hơn có phải là dấu chấm hết cho Nvidia?

Luận điểm đầu tư cổ phiếu Nvidia xoay quanh việc khách hàng mua nhiều GPU hơn

Một phần lý do khiến một số nhà đầu tư ngần ngại mua cổ phiếu Nvidia lúc này là kỳ vọng tăng trưởng quá cao của công ty. Hiện tại, bất kỳ ai mua cổ phiếu đều cho rằng nhu cầu đối với GPU của Nvidia sẽ tiếp tục tăng đáng kể. Tuy nhiên, họ không xem xét khả năng một khi các nhà phát triển đã quen với việc thiết lập các mô hình AI của họ theo một cách cụ thể, họ có thể chọn sử dụng phần cứng được xây dựng có mục đích cụ thể như TPU.

Đây có thể là yếu tố phá vỡ luận điểm đầu tư cổ phiếu Nvidia. Các nhà phân tích Phố Wall kỳ vọng doanh thu của Nvidia sẽ tăng 98% lên 110 tỷ USD trong năm nay và tăng 36% lên 151 tỷ USD vào năm tới. Nếu nhu cầu đối với các sản phẩm của công ty sụt giảm, những dự báo này có thể gặp nguy hiểm.

Doanh thu của Nvidia. Dữ liệu theo YCharts

Và những thiết kế chip tùy chỉnh không chỉ đến từ Alphabet. Amazon (AMZN) và Microsoft (MSFT) đều có chip tùy chỉnh riêng được thiết kế nhằm mục đích đào tạo mô hình AI. Cả ba công ty này đều không bán những sản phẩm này trực tiếp cho người tiêu dùng. Thay vào đó, nếu khách hàng muốn truy cập những con chip này, họ phải thuê chúng thông qua một trong các dịch vụ điện toán đám mây của các nhà cung cấp.

Mô hình kinh doanh này bền vững hơn so với Nvidia, vì một khi Nvidia bán GPU của mình, doanh thu duy nhất họ nhận được là từ việc khách hàng quyết định nâng cấp hoặc thay thế thiết bị sau khi hết thời gian sử dụng. Các công ty điện toán đám mây mua phần cứng và sau đó cho khách hàng thuê nguồn tài nguyên này với các khoản phí định kỳ, nâng cao giá trị mà họ có thể nhận được từ một đơn vị phần cứng.

Tuy nhiên, trung tâm dữ liệu của cả ba ông lớn đám mây trên đều tràn ngập GPU của Nvidia, và tất cả ba công ty đều đang mạnh tay mua thêm. Vì vậy, mặc dù có thể có những cách tốt hơn để đào tạo các mô hình AI, nhiều công ty vẫn đang dựa vào GPU cho việc này. Thời gian sẽ trả lời liệu xu hướng này có đảo ngược hay không và liệu ngày càng nhiều công ty sẽ đào tạo các mô hình AI theo cách của Apple hay GPU vẫn tiếp tục thống trị. Nhưng dù như thế nào, đó cũng là một điểm quan trọng cần ghi nhớ nếu bạn đang cân nhắc đầu tư vào cổ phiếu Nvidia.

Nvidia: tin xấu cho công ty lại là tin tốt cho nhà đầu tư

Rắc rối thường đến cùng nhau, và nếu tin và câu châm ngôn này, ông lớn bán dẫn thực sự đang có nhiều việc cần giải quyết.

Chỉ trong một thời gian ngắn trong vài tuần qua, cổ phiếu Nvidia đã chịu đến ba cú sốc khác nhau.

  • Việc cổ phiếu điều chỉnh sau bình luận về “vùng đất bong bóng” của Elliot Management là cú sốc đầu tiên.
  • Cú sốc thứ hai là tin tức về khả năng xảy ra một cuộc điều tra chống độc quyền liên quan đến đề xuất mua lại Run:ai và sự thống trị của Nvidia trong thị trường chip cao cấp nhất.
  • Và cú sốc thứ ba là báo cáo ‘nội bộ’ về sự chậm trễ trong việc vận chuyển dòng sản phẩm Blackwell cho các khách hàng lớn nhất của công ty – Microsoft (MSFT), Alphabet (GOOG)(GOOGL) và Meta Platforms (META) – khả năng là do một lỗi thiết kế mà báo cáo cho biết “…đã buộc công ty phải tiến hành các đợt sản xuất thử nghiệm mới với nhà sản xuất chip TSMC”.

Tuy nhiên, đây lại là cơ hội tuyệt vời cho những nhà đầu tư kiên nhẫn đang chờ đợi thời điểm thích hợp để mua cổ phiếu này. Nvidia sẽ tiếp tục mang lại giá trị trong dài hạn. Có 3 xúc tác ít được biết đến hơn nhưng sẽ cho phép công ty tiếp tục tăng trưởng nhanh hơn so với các công ty cùng ngành: một, thành tích R&D của họ; hai, hiệu quả hoạt động và sức mạnh định giá của công ty; và ba, cấu trúc vốn nhân lực độc đáo của họ.

Ba xúc tác này vẫn còn có tác dụng rất lớn, và luận điểm này hiện tại có thể được nâng cấp lên khuyến nghị Mua Mạnh vì ba lý do khác: một, đợt bán tháo có thể đã đi quá xa; hai, nỗi lo của các nhà phân tích Phố Wall chỉ dựa vào những gì có vẻ là một mức định giá quá cao; và ba, tin xấu về khả năng xảy ra cuộc điều tra chống độc quyền và các lô hàng bị trì hoãn sẽ không ảnh hưởng đến quỹ đạo tăng trưởng dài hạn của công ty.

Hãy bắt đầu với con voi rõ ràng trong phòng; có lẽ không phải là lớn nhất, nhưng chắc chắn là điều khiến nhà đầu tư lo lắng – định giá quá cao dẫn đến sự điều chỉnh quá mức.

Một đợt điều chỉnh là có thể được kỳ vọng từ trước

Bất kỳ nhà đầu tư nào nghĩ rằng giá cổ phiếu Nvidia sẽ luôn có quỹ đạo dốc lên theo đường thẳng đều chỉ đang đùa giỡn với chính mình. Khi một cổ phiếu có định giá cao chảy máu mũi như Nvidia, việc điều chỉnh chỉ là bình thường. Điểm mấu chốt ở đây là Nvidia có thể đã được định giá ở mức hoàn hảo, nhưng đó là lỗi của chính thị trường. Việc điều chỉnh xảy ra để đưa giá trở lại mặt đất là điều đương nhiên.

Dữ liệu của YCharts

Một cách thực tế và dựa vào lịch sử, nếu bạn nhìn vào định giá của Nvidia trên cơ sở tính theo doanh thu, bạn sẽ thấy tỷ lệ giá trên doanh thu (P/S) dự phóng đang đi ngang, mặc dù trong một phạm vi rộng. Trên cơ sở điều chỉnh theo tỷ lệ phân tách, cổ phiếu đang giao dịch ở mức định giá đầu năm 2022, trước khi cơn sốt AI nổi lên.

Hơn nữa, nhìn vào khả năng tạo ra doanh thu của công ty, tỷ lệ P/S của cổ phiếu thực sự đã hình thành một vùng đáy từ thời điểm đó đến nay. Đối với thu nhập từ cổ phiếu, liệu mức lợi nhuận 440% (bao gồm cả mức giảm trong tháng qua) có đủ tốt để đảm bảo cho mức định giá đó không? Có lẽ là thừa đủ.

Dữ liệu của YCharts

Một cổ phiếu chỉ được cho là có định giá quá cao nếu doanh nghiệp không thể mang lại hiệu suất vượt trội phù hợp với mức định giá của nó. Nhưng Nvidia đã đáp ứng được tiêu chuẩn này. Không chỉ có doanh thu của công ty tăng trưởng nhảy vọt một cách đáng kinh ngạc, lợi nhuận của họ còn tăng nhanh gần gấp đôi.

Dữ liệu của YCharts

Với tư cách là một nhà đầu tư, đây là những số liệu bạn nên lo lắng vì đó là thứ bạn đang phải trả. Hãy nhớ, bạn không trả tiền cho định giá; bạn trả tiền cho giá trị, và Nvidia đã thể hiện rõ ràng rằng họ là người tạo ra giá trị.

Nguồn: Seeking Alpha

Chỉ trong tháng trước, cổ phiếu đã điều chỉnh hơn 12% và bạn sẽ không có được cơ hội nào tốt như thế này trong một thời gian dài. Đó là yếu tố đầu tiên trong luận điểm nâng bậc xếp hạng cho Nvidia – cổ phiếu có thể trông giống như một con dao đang rơi, và hãy để nó rơi… ngay vào danh mục đầu tư của bạn!

Nếu bạn muốn thận trọng và nghĩ rằng cổ phiếu sẽ còn giảm hơn nữa, một chiến lược quân bình chi phí đầu tư sẽ giúp bạn giảm cơ sở chi phí theo thời gian. Nhưng làm thế nào thì cũng đừng bỏ lỡ cơ hội này.

AI không ở trong “vùng đất bong bóng”

Về động thái hạ bậc xếp hạng của Elliot Management, đó không gì khác hơn là một sự hiểu lầm trắng trợn về câu chuyện AI sẽ diễn ra như thế nào trong vài thập kỷ tới. Chúng ta chỉ mới bắt đầu khám phá bề mặt của các khả năng AI. Đúng, chắc chắn không phải mọi sản phẩm AI đều sẽ giúp tăng doanh thu đột biến ngay lập tức cho các công ty quy mô siêu lớn. Tuy nhiên, mở rộng quan điểm đó là cực kỳ thiển cận.

Một lập luận của Elliot Management có thể bị phản bác là những người chơi lớn hơn sẽ không tiếp tục đặt hàng chip AI với số lượng lớn như họ đang làm. Một trong những lý do có thể là do giá thành chip của Nvidia. Nhưng một lần nữa, nếu họ sẵn sàng chi cho một dòng sản phẩm đắt tiền như vậy, họ phải có lý do rất chính đáng. Nvidia có vẻ có một chiến lược định giá rất sắc sảo để giải quyết nhu cầu lớn này; dòng sản phẩm của họ hiện tại chắc chắn là loại tốt nhất hiện có nên nó xứng đáng với mức giá cao.

Điều mà những người chê trách giả định này còn thiếu là một khi những công ty quy mô siêu lớn này cho thấy tăng trưởng doanh thu rõ rệt từ các sáng kiến ​​​​AI, thì các công ty nhỏ hơn khác sẽ làm theo. Họ có thể tìm kiếm các lựa chọn thay thế rẻ hơn mà các công ty như Advanced Micro Devices (AMD) có thể cung cấp trong tương lai. Nhưng nếu họ cần đứng đầu phân khúc của mình và dẫn đầu so với đối thủ, họ sẽ cần đầu tư vào chi phí vốn cao hơn như hiện nay.

Do đó, mặc dù đúng là doanh thu AI của Nvidia hiện chỉ tập trung vào các nhà cung cấp đám mây hàng đầu và các công ty điện toán quy mô siêu lớn, một ngày nào đó chúng ta sẽ thấy nó lan rộng sang những nhóm công ty khác đang chờ đợi các lựa chọn thay thế rẻ hơn mà cũng hoạt động tốt. Trên thực tế, đó có thể là một khoảng thời gian chờ đợi lâu, và khi việc đáp ứng nhu cầu đối với các sản phẩm AI của người dùng cuối ngày càng trở nên cấp thiết, áp lực sẽ đè lên các CEO và CFO này trong việc giải ngân cho các công ty như NVDA và AMD.

Câu chuyện về những công ty như Nvidia bị “thổi phồng quá mức” và ở “vùng đất bong bóng” không phải là mới. Các nhà phân tích bên bán cực kỳ thận trọng với khả năng mắc sai lầm, đặc biệt là khi các nhà đầu tư tổ chức nhìn thấy rõ các cổ phiếu được đề cập – và liệu có cổ phiếu nào được theo dõi kỹ càng hơn nhóm Magnificent 7 vào lúc này, với Nvidia được cho là đang thống trị cả nhóm?

Trong một bài nghiên cứu thú vị được xuất bản cách đây 17 năm trên tạp chí kinh tế tài chính (Journal of Financial Economics), điều này đã được đề cập:

“Các nhà phân tích xây dựng danh tiếng với việc cung cấp các dự báo và khuyến nghị đáng tin cậy, chính xác, không thiên vị và kịp thời sẽ tạo ra thêm hoạt động kinh doanh thương mại cho các công ty môi giới của họ (Irvine, 2004; Cowen, Groysberg và Healy, 2006; Jackson, 2005), nhận được mức thù lao cao hơn trong điều kiện mọi thứ khác bằng nhau (Kothari, 2001), và có nhiều khả năng được các ngân hàng đầu tư uy tín nhất thuê (Hong và Kubik, 2003; Hong, Kubik, và Solomon, 2000). Các nhà phân tích có hiệu suất kém tạo ra ít hoạt động kinh doanh môi giới hơn và cuối cùng có liên quan đến tỷ lệ luân chuyển công việc cao hơn (Mikhail, Walther và Willis, 1999). Vốn liếng danh tiếng của hầu hết các nhà phân tích, và đi cùng với đó, triển vọng nghề nghiệp của họ, đều phụ thuộc vào quan điểm của các nhà đầu tư tổ chức về chất lượng nghiên cứu của họ. Các nhà đầu tư tổ chức đánh giá định kỳ hiệu suất của một nhà phân tích so với các nhà phân tích khác, cả trực tiếp (chẳng hạn như thông qua các cuộc thăm dò nhà đầu tư tổ chức hàng năm) và thông qua việc họ lựa chọn sử dụng công ty môi giới nào. Vì vậy, chúng tôi xem các nhà đầu tư tổ chức là trọng tài cuối cùng cho danh tiếng của nhà phân tích.”

Sử dụng bối cảnh này, quan điểm về ‘bong bóng’ của nhiều nhà phân tích bên bán dựa trên việc các công ty này có tỷ lệ sở hữu cao bởi các nhà đầu tư tổ chức, và chúng ta có thể dễ dàng xác thực điều đó.

Dữ liệu của YCharts

Thật không may, YCharts dường như không có dữ liệu này cho tất cả cổ phiếu Magnificient 7, nhưng dữ liệu của Seeking Alpha cho thấy tỷ lệ sở hữu bởi các nhà đầu tư tổ chức của Nvidia là 65%, hay khoảng 2/3 tổng số cổ phiếu đang lưu hành.

Nguồn: Seeking Alpha

Vì vậy, các công ty như Elliot Management có trách nhiệm với các nhà đầu tư tổ chức trong việc đưa ra các khuyến nghị khách quan, như bản thân nghiên cứu đã chỉ ra. Vậy tại sao bạn lại không nên đồng ý với nhận định của họ?

Câu trả lời rất đơn giản. Các công ty đầu tư thường có xu hướng xem xét biến động giá cổ phiếu ngắn hạn và các kịch bản trung hạn. Và giả định khả dĩ ở đây là tình trạng suy thoái chung của thị trường đã bắt đầu một ngày trước khi báo cáo CPI được công bố vào ngày 11 tháng 7 và gây ra sự suy giảm kéo dài cho đến nay. Và mối đe dọa ba mặt được nhận định đang đè nặng lên Nvidia này là một phần của câu chuyện lớn hơn mà Elliot Management đã hiểu là một tình huống bong bóng.

Tuy nhiên, về mặt logic, nó cũng ngụ ý rằng bản thân câu chuyện không liên quan trực tiếp đến Nvidia, mà rộng hơn, liên quan đến Magnificent 7. Đó là lý do tại sao cổ phiếu đã bị ảnh hưởng nhiều như vậy trong tháng vừa rồi.

Do đó, phần thứ hai trong luận điểm của bài viết là công ty KHÔNG ở trong vùng đất bong bóng vì doanh thu sẽ không đột ngột giảm mạnh. Các khoản đầu tư này đã được thực hiện trước khi giao hàng, nhưng chúng được tính vào chi phí trong toàn bộ vòng đời của tài sản theo quy tắc của GAAP. Mặt trái của việc này là NVDA ghi nhận các khoản doanh thu này theo một số cách:

“Chúng tôi ghi nhận doanh thu từ việc bán sản phẩm khi có bằng chứng thuyết phục về một thỏa thuận, sản phẩm đã được giao, giá được xác định hoặc có thể xác định được và việc thu các khoản phải thu liên quan được đảm bảo hợp lý. Đối với hầu hết các giao dịch mua bán, chúng tôi sử dụng đơn đặt hàng có tính ràng buộc và trong một số trường hợp nhất định, chúng tôi sử dụng thỏa thuận hợp đồng làm bằng chứng cho một thỏa thuận. Chúng tôi ghi nhận việc giao hàng diễn ra khi lô hàng được cung cấp quyền sở hữu và rủi ro mất mát đã được chuyển cho khách hàng. Tại thời điểm bán hàng, chúng tôi đánh giá liệu phí thu xếp là cố định hay có thể xác định được và liệu việc thu phí có được đảm bảo hợp lý hay không. Nếu chúng tôi xác định một khoản phí không được đảm bảo một cách hợp lý, chúng tôi sẽ hoãn khoản phí và ghi nhận doanh thu vào thời điểm việc thu tiền được đảm bảo một cách hợp lý, thường là khi nhận được khoản thanh toán.”

Điều này mang lại cho ban quản lý sự linh hoạt trong việc ghi nhận doanh thu từ các khách hàng lớn hơn vào bất kỳ thời điểm nào từ khi nhận được “đơn đặt hàng ràng buộc” cho đến thời điểm “sản phẩm đã được giao”. Đọc kỹ điều này, sẽ không quá khi cho rằng công ty có thể sử dụng bất kỳ tiêu chí nào trong số này để ghi lại doanh thu từ các khách hàng quy mô siêu lớn của mình. Điều này mang lại cho công ty mức độ kiểm soát vượt trội đối với mức tăng trưởng doanh thu mà họ có thể hiển thị trong bất kỳ quý nhất định nào và vẫn duy trì trong khuôn khổ GAAP.

Và điều đó đưa chúng ta đến luận điểm thứ ba về sự chậm trễ trong việc vận chuyển chip và khả năng xảy ra một cuộc điều tra chống độc quyền.

Giao hàng chậm trễ và nỗi lo về chống độc quyền bị thổi phồng quá mức

Phải nói cho rõ tác động của những xúc tác tiêu cực này không nhỏ, nhưng có vẻ như chúng đã gợi ra một phản ứng mạnh mẽ hơn nhiều so với mức cần thiết.

Về vấn đề giao hàng chậm trễ, điều này chỉ dựa trên một báo cáo được cho là từ “hai người giúp sản xuất chip và phần cứng máy chủ cho công ty”. Báo cáo ban đầu được xuất bản trong một bài báo cao cấp trên The Information, đồng thời cáo buộc rằng “một nhân viên của Microsoft và một người khác có kiến ​​thức trực tiếp” tuyên bố rằng Nvidia đã thông báo cho Microsoft về điều này và “các chuyến tàu trí tuệ nhân tạo sắp tới của Nvidia sẽ bị trì hoãn ba tháng hoặc hơn do lỗi thiết kế.”

Đó là tất cả thông tin chúng ta có, và nếu bạn định bán cổ phiếu Nvidia vì tin đồn này, về cơ bản, bạn đang đi ngược lại một triết lý đã được thử nghiệm và kiểm nghiệm bảo chúng ta làm điều ngược lại – mua tin đồn và bán tin tức. Tất nhiên, chiến lược này không dễ. Nhưng những gì đang xảy ra với Nvidia dường như hoàn toàn ngược lại. Chưa có bất kỳ tin tức chính thức nào về việc giao hàng bị trì hoãn từ bất kỳ công ty nào trong số này. Thật vậy, chỉ bốn ngày trước, theo Tom’s Hardware, Jensen Huang đã nói tại SIGGRAPH rằng:

“Tuần này chúng tôi đang lấy mẫu, chúng tôi sẽ gửi các mẫu kỹ thuật của Blackwell đi khắp thế giới, chúng hiện đang được đặt dưới ghế của mọi người.”

Công bằng mà nói, có lẽ ta nên nghe theo vị CEO của công ty sản xuất những con chip này thay vì nghe qua một số nguồn có thể có hoặc không có cái nhìn chính xác về tình hình. Ngay cả trong trường hợp xấu nhất, những cáo buộc chậm trễ giao hàng này cũng không có khả năng ảnh hưởng đến tăng trưởng doanh thu của Nvidia.

Chúng ta có thể thấy giá sẽ giảm trong tương lai, nhưng chắc chắn nó sẽ không ảnh hưởng đến các đơn hàng lớn hơn này. Ngoài ra, chip Blackwell dự kiến ​​​​sẽ bắt đầu được xuất xưởng vào quý II và tăng mạnh trong quý III, Huang đã xác nhận trong báo cáo thu nhập quý I năm 2025 rằng “Blackwell đang được sản xuất đầy đủ” và rằng “chúng ta sẽ thấy rất nhiều doanh thu từ Blackwell trong năm nay.”

Vì vậy, bạn nên tạm bỏ qua tin đồn và thay vào đó chờ đợi một số tin tức cụ thể hơn. Xin lưu ý thêm rằng số lượng lớn các cơ quan báo chí đưa lại tin tức này từ The Information là rất đáng ngạc nhiên trong bối cảnh không có nguồn tin các để đối chiếu.

Đối với vấn đề chống độc quyền tiềm ẩn, khoản mục cụ thể thu hút sự chú ý của thế giới là thông báo về một thỏa thuận giữa Nvidia và Run:ai để Nvidia mua lại Run:ai với số tiền không được tiết lộ mà sau đó được chốt ở mức 700 triệu USD. Số tiền này không phải là gì đối với một công ty có lượng tiền và các khoản tương đương tiền lớn hơn gấp 10 lần con số bỏ ra trên bảng cân đối kế toán của mình.

Tuy nhiên, nó được cho là đã dẫn đến một cuộc điều tra của Bộ Tư pháp Mỹ. Bản thân việc này là một tiến triển không có gì đáng kể, nhưng dựa trên tuyên bố chung ngày 23 tháng 7 từ FTC, DOJ, và các cơ quan đồng câp từ Vương quốc Anh và Châu Âu, tin tức đã đạt được rất nhiều động lực.

Trang web FTC

Tại thời điểm viết bài này, trang web của FTC đã không hoạt động, nhưng thông cáo báo chí trước đó từ cơ quan này nêu rõ:

“Tuyên bố chung lưu ý rằng mặc dù AI có tiềm năng trở thành một trong những phát triển công nghệ quan trọng nhất trong vài thập kỷ qua, nó cũng làm tăng rủi ro cạnh tranh có thể ngăn cản việc hiện thực hóa toàn bộ lợi ích của AI. Tất cả bốn cơ quan thực thi chống độc quyền đều cam kết trong tuyên bố chung sẽ luôn cảnh giác với các vấn đề cạnh tranh tiềm ẩn và bày tỏ quyết tâm sử dụng các quyền hạn sẵn có để bảo vệ chống lại các chiến thuật làm suy yếu cạnh tranh công bằng hoặc dẫn đến các hành vi không công bằng hoặc lừa đảo trong hệ sinh thái AI.”

Từ cách diễn đạt, cuộc điều tra này có vẻ vẫn mới chỉ ở giai đoạn đầu, và do đó, chỉ gây ra mối đe dọa trong tương lai xa. Bạn không nên bỏ qua rủi ro này. Tuy nhiên, đó không phải là lý do để thị trường ngay lập tức hoảng sợ và bắt tay vào một đợt bán tháo.

Bạn có nên mua cổ phiếu Nvidia ngay bây giờ không? Rõ ràng là có!

Với những tiến triển gần đây, cổ phiếu Nvidia có vẻ đã xứng đáng được nâng khuyến nghị lên mức Mua Mạnh. Và bài viết này hy vọng đã trình bày cho bạn một số lập luận thuyết phục để hỗ trợ quan điểm đó. Chắc chắn có khả năng giai đoạn điều chỉnh vẫn chưa kết thúc. Nhà đầu tư nào không thích rủi ro hiện rõ ràng đang bị lung lay về việc tiếp tục đi theo con tàu Nvidia, và điều đó có thể dẫn đến một đợt bán tháo kéo dài. Tuy nhiên, đây rõ ràng là một cơ hội tuyệt vời để tăng thêm vị thế của bạn và sau đó sử dụng chiến lược quân bình chi phí đầu tư để giảm chi phí cho đến khi cổ phiếu tìm thấy đáy và sau đó tiếp tục quỹ đạo tăng lên.

Liệu có rủi ro tình hình không xảy ra như dự tính không? Chắc chắn là có. Khi thị trường đang ở trạng thái hoảng loạn, bất kỳ sự kiện nhỏ nào cũng có thể gây ra một đợt bán tháo. Chúng ta vừa thấy điều đó với ba tin tức mà Nvidia đã trải qua trong thời gian qua. Tuy nhiên, càng tập trung vào các chỉ số cơ bản và thực tế các đối cạnh tranh đang bị bỏ xa trong lĩnh vực phần cứng AI, bạn càng bắt đầu nhận ra rằng câu chuyện tăng trưởng của Nvidia vẫn chưa kết thúc.

Chúng ta thậm chí còn chưa thảo luận về mức tăng trưởng doanh thu mạnh mẽ được mong đợi từ việc bán H200, con chip mà chúng ta đã biết là nguồn cung đang thấp so với nhu cầu. Một lần nữa, từ cuộc gọi quý I năm 2025:

“Mặc dù nguồn cung H100 đã được chứng minh, chúng tôi vẫn bị hạn chế với H200. Đồng thời, Blackwell đang được sản xuất với công suất tối đa. Chúng tôi đang nỗ lực đưa hệ thống và các đối tác đám mây của mình ra mắt trên toàn cầu vào cuối năm nay. Nhu cầu H200 và Blackwell vượt xa nguồn cung và chúng tôi dự đoán nhu cầu có thể vẫn vượt quá nguồn cung trong năm tới.”

Bất kỳ sự chậm trễ nào đối với các lô hàng lớn hơn của Blackwell đều có thể được giảm thiểu tác hại nhờ các đơn đặt hàng Hopper. Như đã lưu ý ở trên, doanh thu có thể được ghi nhận “khi có bằng chứng thuyết phục về một thỏa thuận”, điều này mang lại cho công ty rất nhiều sự linh hoạt trong báo cáo doanh thu.

Nguồn: Seeking Alpha

Đối với báo cáo quý II năm 2025 sắp công bố vào ngày 28 tháng 8, rõ ràng các nhà phân tích Phố Wall ngày càng kém chính xác hơn trong việc dự đoán doanh thu hoặc thu nhập. Vì vậy, sẽ không có gì ngạc nhiên nếu xảy ra một kết quả đánh bại kỳ vọng đối với cả doanh thu và thu nhập, giúp hạn chế đà sụt giảm của cổ phiếu. Tóm lại, với cổ phiếu Nvidia tiến gần đến mốc 100 USD, xếp hạng dành cho cổ phiếu có thể được nâng lên mức Mua mạnh và bài viết này hy vọng đã biện minh được cho nhận định đó.

Cổ phiếu Johnson & Johnson: 4 điểm tích cực nhà đầu tư cần biết

  • Johnson & Johnson có thể là cổ phiếu dược phẩm lớn có hiệu suất kém nhất từ ​​đầu năm đến nay; tuy nhiên, cổ phiếu có khả năng tăng giá trong thời gian còn lại của năm 2024.
  • Hướng dẫn tăng trưởng doanh thu đã được nâng lên, và ngay cả khi hướng dẫn EPS bị cắt giảm, con số này vẫn được kỳ vọng sẽ tăng so với cùng kỳ năm ngoái.
  • Định giá thị trường của cổ phiếu cho thấy dư địa tăng giá, và ngoài ra còn có các khoản cổ tức đáng xem xét.
  • JNJ không phải là không có rủi ro, bằng sáng chế của Stelara sắp hết hạn và các vụ kiện tụng đang chống lại công ty; tuy nhiên, ở thời điểm hiện tại, JNJ là một cổ phiếu an toàn.

Trong số 5 cổ phiếu dược phẩm lớn tính theo vốn hóa thị trường, Johnson & Johnson (JNJ) là cổ phiếu có hiệu suất kém nhất từ ​​đầu năm đến nay. Mặc dù 4 cổ phiếu còn lại trong nhóm đều tăng không ít thì nhiều, cổ phiếu JNJ lại giảm nhẹ (xem biểu đồ bên dưới).

Tăng trưởng giá 5 cổ phiếu dược phẩm lớn. Nguồn: Seeking Alpha

Thêm vào đó, cùng với kết quả thu nhập quý II năm 2024 vào tuần trước, công ty đã cắt giảm hướng dẫn cho thu nhập trên một cổ phiếu [EPS] sau điều chỉnh. Cho cả năm 2024, con số hướng dẫn đã bị cắt giảm 6% ở điểm giữa của phạm vi dự báo do chi phí của hoạt động M&A. EPS hiện được dự đoán sẽ ở mức 10,02 USD.

Bất chấp những dấu hiệu có vẻ tiêu cực này, thật khó để bỏ lỡ thực tế cổ phiếu JNJ đã tăng 3,7% trong ngày công bố thu nhập. Để so sánh, đây là mức tăng trong một ngày lớn nhất cổ phiếu ghi nhận được trong một năm qua. Tất nhiên, điều này đặt ra câu hỏi tại sao? Hóa ra, có rất nhiều điều để thích về cả những con số mới nhất cũng như cổ phiếu của công ty. Dưới đây là bốn lý do chính nhà đầu tư nên biết.

Tăng trưởng doanh thu tăng tốc

Trong 5 năm gần nhất, Johnson & Johnson chỉ ghi nhận tốc độ tăng trưởng kép hàng năm [CAGR] 1,26% cho doanh thu của mình. Nhưng trong quý II năm 2024, doanh thu đã tăng tốt hơn dự kiến, đạt ​​4,3% so với cùng kỳ năm ngoái, sau khu công ty loại bỏ bớt một số sức ì với thương vụ tách bộ phận sức khỏe người tiêu dùng ra thành một công ty độc lập.

Tăng trưởng này đã được thúc đẩy bởi phân khúc lớn hơn trong 2 phân khúc còn lại của JNJ: phân khúc Y học Đổi mới, bao gồm các phương pháp điều trị bằng dược phẩm, chiếm 65% tổng doanh thu trong quý II năm 2024. Phân khúc còn lại, MedTech, đã tụt hậu trong quý (xem bảng bên dưới).

Trong phân khúc Y học Đổi mới, ung thư và miễn dịch học đã dẫn đầu xu hướng tăng trưởng doanh thu mặc dù danh mục thuốc chữa tăng huyết áp phổi chứng kiến ​​doanh thu giảm sút cùng với các danh mục khác (xem biểu đồ bên dưới). Tuy nhiên, do các danh mục tăng trưởng mang lại đến khoảng 75% doanh thu của phân khúc Y học Đổi mới, công ty vẫn đạt được mức tăng trưởng khá trong quý.

Cũng cần đề cập đến việc Johnson & Johnson đã tăng hướng dẫn doanh thu hoạt động lên 6,4% ở điểm giữa của phạm vi dự báo, từ mức 5,8% trước đó, sau khi thành công mua lại công ty công nghệ y tế Shockwave Medical. Thương vụ này cũng có thể được phản ánh trên các số liệu báo cáo (khác với các số liệu hoạt động, số liệu báo cáo bao gồm cả tác động của tỷ giá hối đoái).

Nguồn: Johnson & Johnson

Nguồn: Johnson & Johnson

Tremfya đến giải cứu

Triển vọng cho bộ phận điều trị ung thư của công ty tiếp tục khả quan với sản phẩm hàng đầu trong phân khúc, Darzalex, mang lại hơn một nửa doanh thu cho phân khúc ung thư, ghi nhận mức tăng mạnh 18,4% so với cùng kỳ năm ngoái trong quý II năm 2024.

Tuy nhiên, trong phân khúc miễn dịch học, có những lo ngại xung quanh Stelara, sản phẩm đóng góp nhiều nhất vào doanh thu của công ty, ở mức xấp xỉ 20%, và mang lại hơn 60% doanh thu của phân khúc. Doanh thu của phương pháp điều trị này chỉ tăng 3,1% so với cùng kỳ năm ngoái và có thể còn giảm nhiều hơn nữa do bằng sáng chế đã hết hạn bảo hộ độc quyền.

Tuy nhiên, sản phẩm thay thế đã sẵn sàng. Tremfya, phương pháp điều trị bệnh vẩy nến trên da cũng như viêm khớp vẩy nến của công ty, nổi bật là sản phẩm hứa hẹn nhất. Loại thuốc này vẫn tạo ra chưa đến 20% doanh thu của phân khúc, nhưng với mức tăng trưởng 28,3% so với cùng kỳ năm trước trong quý, tỷ lệ đóng góp của Tremfya sẽ có thể tăng lên trong các quý tới.

Công ty đang tìm kiếm sự chấp thuận theo quy định cho Tremfya từ FDA Mỹ cũng như Cơ quan Y tế Châu Âu để điều trị bệnh Crohn. Và triển vọng là rất tích cực. Điều quan trọng là việc điều trị bệnh Crohn bằng Tremfya gần đây đã cho thấy kết quả vượt trội so với Stelara, ngụ ý loại thuốc mới có thể giúp công ty giành lại một số khoản sụt giảm trong doanh số bán hàng của mình.

EPS tăng và định giá thị trường phản ánh xu hướng tăng giá

Điểm tiếp theo cần lưu ý là thu nhập. Ngay cả với việc cắt giảm phạm vi hướng dẫn trong báo cáo mới nhất, công ty vẫn dự kiến ​​​​sẽ thấy con số được báo cáo sau điều chỉnh tăng 1% so với con số sau pha loãng đã điều chỉnh cho năm 2023. Trên thực tế, ngay cả khi EPS sau pha loãng được báo cáo đã giảm 5,9% so với cùng kỳ năm trước trong quý II năm 2024, con số sau điều chỉnh tương ứng thực ra đã tăng 10,2% so với cùng kỳ năm trước.

EPS ở điểm giữa của phạm vi hướng dẫn ngụ ý tỷ lệ giá trên thu nhập (P/E) dự phóng không tính theo GAAP ở mức 15,43 lần, thấp hơn mức trung bình 5 năm 16,5 lần. Chênh lệch này ngụ ý tiềm năng tăng giá 7% cho cổ phiếu, một mức tăng không đáng kể. Trên thực tế, các bội số định giá thị trường khác của cổ phiếu cũng không cho thấy nhiều khác biệt (xem bảng bên dưới). Tuy nhiên, còn có những khoản cổ tức đáng xem xét, điều mà chúng ta sẽ bàn đến trong mục tiếp theo.

Nguồn: Seeking Alpha

Cổ tức của Johnson & Johnson đáng tin cậy

Công ty đã tăng cổ tức thêm 4,2% trong quý II năm 2024 lên 1,24 USD, và tất nhiên cũng đã duy trì mức cổ tức đó cho quý III năm 2024. Với khoản thanh toán 1,19 USD trong quý I năm 2024 và cam kết tăng chi trả trong các quý còn lại, tỷ suất cổ tức kỳ hạn của cổ phiếu sẽ đạt tới 3,17%. Đây là một sự cải thiện so với tỷ suất 3,11% trong 12 tháng gần nhất. Mức tăng này cũng nối dài chuỗi thành tích tăng cổ tức của công ty lên thành 62 năm liên tiếp.

Trong số 5 cổ phiếu dược phẩm lớn nhất tính theo vốn hóa thị trường, tỷ suất cổ tức của Johnson & Johnson chỉ đứng sau Roche ở mức 3,44%. Trên thực tế, trong thập kỷ qua, tổng lợi nhuận trên cổ phiếu JNJ, tính cả cổ tức, đã cao hơn gấp đôi so với mức tăng trưởng giá cổ phiếu tương đối thấp (xem biểu đồ bên dưới).

Giá và tổng lợi nhuận trên cổ phiếu JNJ, 10 năm. Nguồn: Seeking Alpha

Rủi ro đối với cổ phiếu JNJ

Tuy nhiên, cổ phiếu này không phải là không có rủi ro. Vẫn còn phải xem liệu đề nghị dàn xếp trị giá xấp xỉ 6,5 tỷ USD của công ty để giải quyết các vụ kiện cáo buộc rằng các sản phẩm bột talc của họ gây ung thư có được thông qua hay không. Công ty cũng đã đề nghị dàn xếp cho các thợ mỏ đào bột talc liên quan đến những cáo buộc này. Nếu có thể dàn xếp các tranh chấp với mức đề nghị hiện tại thì khoản phí phải trả cũng đã rất đáng kể, lên tới một nửa thu nhập ròng của công ty trong năm 2023.

Ngoài ra còn có rủi ro đối với tăng trưởng doanh thu trong tương lai khi đóng góp của Stelara được dự kiến ​​sẽ giảm thêm nữa trong tương lai. Điều đáng chú ý ở đây là ước tính của các nhà phân tích của Seeking Alpha cho thấy tăng trưởng doanh thu của công ty vào năm 2025 sẽ ở mức thấp hơn nhiều, chỉ xấp xỉ 3%.

Ngay cả khi tính đến tác động chi phí của thương vụ sáp nhập Shockwave trong năm 2024 và không tính đến lợi ích từ tiến triển này, Johnson & Johnson vẫn kỳ vọng sẽ đạt mức tăng trưởng 5,8%, cao hơn kỳ vọng cho năm 2025. Tuy nhiên, vẫn có một an ủi từ thực tế công ty đã phát triển được số lượng thuốc bom tấn tối đa, chỉ xếp sau Eli Lilly (LLY) trong thập kỷ qua. Điều này mang lại hy vọng cho tương lai.

Tương lai sẽ như thế nào?

Hiện tại, cổ phiếu JNJ có thể thấy tổng lợi nhuận tăng lên trong thời gian còn lại của năm 2024. Hướng dẫn EPS và bội số định giá thị trường không cho thấy cổ phiếu JNJ có thể tăng nhanh như các công ty dược phẩm đồng cấp. Tuy nhiên, với hiệu suất được cải thiện, cổ phiếu có thể tiếp tục tăng giá.

Hướng dẫn doanh thu mới cập nhật của Johnson & Johnson cũng rất đáng khích lệ. Và mặc dù có rủi ro từ việc hết hạn bảo hộ bằng sáng chế của Stelara, phân khúc ung thư cũng như tăng trưởng của Tremfya đều là những yếu tố tích cực. Vì những lý do này, hiện tại là thời điểm tốt để mua cổ phiếu JNJ khi định giá vẫn còn rẻ. Đám mây kiện tụng vẫn bao trùm Johnson & Johnson, điều này có thể thay đổi triển vọng về cổ phiếu.

Ngoài ra, hướng dẫn cho năm 2025 của công ty cũng sẽ là chìa khóa trong việc xác định công ty có được những gì trong năm tới. Nhưng ở thời điểm hiện tại, JNJ là một cổ phiếu tương đối an toàn để mua và chờ đợi tiềm năng trong tương lai.