Thứ hai, Tháng năm 25, 2026
Home Blog Page 18

Ba cổ phiếu nhất định phải mua trong tháng 8

Thị trường chứng khoán đang có sự phục hồi mạnh mẽ sau đợt điều chỉnh. Mặc dù đà phục hồi này rất tích cực nhưng được dự báo khó có thể kéo dài.

Mức định giá của nhóm cổ phiếu công nghệ đã được đẩy lên rất cao và chỉ cần tin tức tiêu cực là đủ đưa thị trường trở lại mức đáy trước đó. Nhiều nhà kinh tế cho rằng Cục Dự trữ Liên bang vẫn chưa “sai”. Tuy nhiên, dữ liệu kinh tế gần đây đã chứng minh điều ngược lại và đây không phải là lần đầu tiên Fed sai.

Có những vết nứt nghiêm trọng trên thị trường lao động đang bị bỏ qua và người tiêu dùng đang phải thắt chặt hầu bao. Ngoài ra, căng thẳng địa chính trị tại Trung Đông đang đặt ra những rủi ro thực sự. Tình hình tiếp tục leo thang trong cuộc Bầu cử Tổng thống Mỹ năm 2024 cũng sẽ mang đến tin xấu cho thị trường. Trong bối cảnh tiềm ẩn nhiều bất ổn như vậy, ba cổ phiếu sau đây sẽ là những chiếc “phao an toàn” cho nhà đầu tư.

Waste Management (WM)

Waste Management (NYSE:WM) là công ty đầu tiên trong danh sách những cổ phiếu đáng mua nhất trong tháng 8. Ngoài hoạt động kinh doanh tốt trong thời kỳ bất ổn, triển vọng vững chắc của Waste Management trong năm 2024 mang lại thêm sự ổn định.

Waste Management là một trong những công ty dịch vụ môi trường lớn nhất thế giới, chuyên cung cấp dịch vụ thu gom, xử lý và tái chế rác thải trên khắp Bắc Mỹ. Ngoài ra, công ty phát triển chủ yếu thông qua các thương vụ mua lại và đầu tư chiến lược vào năng lượng tái tạo. Gần đây, công ty này đã công bố việc mua lại Stericycle, một công ty xử lý chất thải y tế hàng đầu của Mỹ, với giá 7,2 tỷ USD. Thương vụ này được kỳ vọng sẽ thúc đẩy dòng tiền của công ty trong quý II của năm tài chính 2025.

Biểu đồ giá cổ phiếu WM

Theo báo cáo tài chính quý gần nhất, doanh thu tăng 5,5% tính theo năm lên 5,4 tỷ USD. Ngoài ra, EBITDA điều chỉnh tăng 10% lên 1,62 tỷ USD, với biên EBITDA điều chỉnh đạt mức kỷ lục 30%. Những kết quả tài chính mạnh mẽ khiến cổ phiếu WM trở thành lựa chọn sáng giá trong bối cảnh thị trường năm 2024 đầy biến động như hiện nay.

Parker-Hannifin (PH)

Parker-Hannifin (NYSE:PH) là công ty thứ hai có triển vọng tăng trưởng dài hạn đáng kể. Danh mục sản phẩm đa dạng bao gồm các linh kiện và công nghệ quan trọng cho ngành hàng không vũ trụ, ô tô và công nghiệp giúp công ty tạo dựng được một vị thế mạnh mẽ trên thị trường.

Parker-Hannifin là một công ty chuyên về công nghệ chuyển động và điều khiển mà bạn có thể chưa từng nghe đến trước đây. Tuy nhiên, các sản phẩm của công ty đóng vai trò không thể thiếu trong vô số ứng dụng, từ máy bay đến ô tô. Công ty sẽ được hưởng lợi từ việc chính phủ tăng chi tiêu thông qua các chính sách như Đạo luật Giảm lạm phát. Các sản phẩm của công ty cung cấp năng lượng cho nhiều công nghệ năng lượng sạch, bao gồm năng lượng mặt trời, gió, hydro và lưu trữ năng lượng.

Biểu đồ giá cổ phiếu PH

Ngoài ra, EBITDA và dòng tiền tự do của công ty cũng là những chỉ số cực kỳ ấn tượng. Trong năm tài chính 2024, doanh thu tăng 5% tính theo năm lên 5,78 tỷ USD. Biên lợi nhuận phân khúc điều chỉnh tăng 200 điểm cơ bản lên 24,9%, với thu nhập trên mỗi cổ phiếu điều chỉnh tăng 18% lên 25,44 USD. Đặc biệt, với dòng tiền tự do đạt mức kỷ lục 3 tỷ USD, công ty đang đi trên lộ trình đạt được mục tiêu tài chính vào năm 2029.

Goldman Sachs (GS)

Goldman Sachs (NYSE:GS) là công ty thứ ba và cũng là công ty cuối cùng được dự báo có triển vọng tài chính cực tốt trong những năm tới. Vượt qua giai đoạn cực kỳ khó khăn vào năm 2022 và 2023, Goldman Sachs dường như đã sẵn sàng cho sự trở lại ngoạn mục.

Ngân hàng đầu tư Goldman Sachs là một trong những công ty chi trả cổ tức tốt và cực kỳ tin cậy trên thị trường. Mặc dù hoạt động mang tính chu kỳ, Goldman Sachs vẫn không ngừng trở nên lớn mạnh hơn sau mỗi cuộc khủng hoảng tài chính lớn trong nhiều thập kỷ qua. Việc tăng cổ tức đều đặn là một minh chứng cho thấy khả năng chống chịu và vượt qua các điều kiện kinh tế vĩ mô khó khăn của công ty.

Ngoài ra, dù đã tăng giá 27% kể từ đầu năm nhưng cổ phiếu của Goldman Sachs vẫn chỉ đang giao dịch ở mức giá gấp 14 lần thu nhập dự phóng, một mức định giá hấp dẫn, chưa kể mảng ngân hàng đầu tư và quản lý tài sản tăng trưởng mạnh trong năm 2024. Lượng giao dịch trên thị trường IPO đã phục hồi đáng kể từ khi thị trường chịu ảnh hưởng bởi lạm phát và tăng lãi suất vào năm 2022. Với lợi nhuận ròng tăng 150% trong quý II, GS vẫn là một trong những cổ phiếu tốt nhất để mua hiện nay.

Biểu đồ giá cổ phiếu GS

Thị trường độc quyền hoàn toàn là gì? Đặc điểm và ví dụ chi tiết

Thị trường độc quyền hoàn toàn – nơi chỉ có duy nhất một người bán sản phẩm trên thị trường và không có sự cạnh tranh nào. Cấu trúc thị trường này nghe rất lý tưởng nhưng nó rất hiếm khi tồn tại và chỉ được xem như là một lý thuyết kinh tế. Để hiểu rõ hơn về thị trường này và nguyên nhân tại sao nó xuất hiện, hãy cùng tamnhindautu tìm hiểu qua bài viết sau đây.

Thị trường độc quyền hoàn toàn là gì?

Thị trường độc quyền hoàn toàn là thị trường chỉ có một công ty duy nhất cung cấp một sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể. Trong cấu trúc thị trường này, công ty có quyền kiểm soát toàn bộ thị trường, bao gồm cả việc quyết định nguồn cung và giá cả của sản phẩm hoặc dịch vụ, hoàn toàn không có cạnh tranh. Tuy nhiên thị trường độc quyền hoàn toàn rất hiếm khi xảy ra.

Thị trường độc quyền hoàn toàn có duy nhất một người bán và không có cạnh tranh
Thị trường độc quyền hoàn toàn là gì?

Ưu và nhược điểm của thị trường độc quyền hoàn toàn 

Thị trường độc quyền hoàn toàn đồng thời tạo ra lợi thế và hạn chế đối với doanh nghiệp, khách hàng và nền kinh tế:

Ưu điểm của độc quyền

  • Tạo ra sự ổn định về giá: Trong một thị trường độc quyền, một doanh nghiệp duy nhất nắm trong tay quyền lực tuyệt đối để quyết định giá cả. Đồng thời không có áp lực cạnh tranh nào nên họ có thể duy trì mức giá ổn định cho người tiêu dùng. 
  • Lợi thế về quy mô: Công ty độc quyền thường có thể sản xuất với quy mô lớn, từ đó giảm chi phí sản xuất cho mỗi đơn vị. Nhờ đó, người tiêu dùng có thể được hưởng mức giá thấp hơn.
  • Có động lực đầu tư vào nghiên cứu và phát triển: Không có sự cạnh tranh khiến công ty độc quyền có thể tập trung vào nghiên cứu và phát triển mà không lo bị công ty khác vượt mặt. 
Ưu và nhược điểm của thị trường độc quyền hoàn toàn
Các công ty độc quyền lớn trên thế giới đều đầu tư mạnh vào R&D

Nhược điểm của độc quyền

  • Sản phẩm và dịch vụ kém chất lượng: Các công ty độc quyền có ít động lực để cải thiện chất lượng và có thể sử dụng nguyên liệu kém chất lượng để tối đa hóa lợi nhuận do không có sự cạnh tranh. Điều này có thể ảnh hưởng tiêu cực đến người tiêu dùng và xã hội. 
  • Giá cao: Khi chỉ có một công ty độc quyền hoàn toàn sản xuất sản phẩm dịch vụ, họ có quyền định giá cao cho sản phẩm của mình mà không cần lý do vì không có đối thủ cạnh tranh. Đồng thời trên thị trường cũng không có sản phẩm thay thế nên người tiêu dùng cũng có lựa chọn nào khác.
  • Phân biệt giá: Cùng một sản phẩm nhưng họ có thể tính giá khác nhau cho các khách hàng. Ví dụ, sản phẩm A được bán giá cao hơn cho khách hàng ở thành thị nhưng bán rẻ hơn cho khách hàng ở khu vực nông thôn. 
nhược điểm của độc quyền hoàn toàn
Doanh nghiệp độc quyền bán cùng một sản phẩm với những mức giá khác nhau cho khách hàng

Nguyên nhân xuất hiện của thị trường độc quyền

Mặc dù thị trường độc quyền hoàn toàn rất khó xảy ra nhưng vẫn có một số nguyên do khiến thị trường này vẫn có thể xuất hiện:

Chính phủ cấp quyền độc quyền

Việc chính phủ trao cho công ty quyền sản xuất độc quyền đối với việc một sản phẩm dịch vụ nhất định đã tạo ra độc quyền sản xuất. Trong đó, bằng sáng chế và bản quyền là hai công cụ pháp lý phổ biến nhất mà chính phủ sử dụng để cấp độc quyền cho các công ty. 

Lợi nhuận theo quy mô

Khi doanh nghiệp đạt được lợi nhuận theo quy mô, họ có lợi thế về chi phí so với các đối thủ cạnh tranh bởi càng sản xuất nhiều, chi phí của họ càng rẻ. Điều này tạo rào cản gia nhập đối với các doanh nghiệp khác và tạo ra độc quyền tự nhiên.

Nhu cầu thấp

Khi nhu cầu đối với một sản phẩm hoặc dịch vụ thấp, các doanh nghiệp sẽ thấy rằng đầu tư vào thị trường này không mang lại lợi nhuận hấp dẫn. Do đó, họ không tham gia vào thị trường mà nhu cầu quá thấp và chỉ tập trung vào những thị trường có nhu cầu cao, tiềm năng lợi nhuận lớn. Điều này đã tạo ra thế độc quyền cho công ty.

Kiểm soát nguồn tài nguyên quan trọng

Khi một công ty nắm giữ quyền sở hữu hoặc quyền kiểm soát độc quyền đối với một nguồn tài nguyên hoặc một yếu tố sản xuất quan trọng nào đó. Họ có thể kiểm soát giá, hạn chế nguồn cung cấp cho các công ty khác, đẩy các công ty khác ra khỏi thị trường và nắm thế độc quyền

Công nghệ vượt trội

Khi một công ty sở hữu công nghệ vượt trội chẳng hạn như máy móc hoặc phần mềm  tiên tiến giúp họ tạo ra sản phẩm tốt hơn mà các đối thủ không thể sánh kịp. Điều này buộc các công ty khác phải ngừng sản xuất vì không cạnh tranh được về số lượng hay chất lượng, từ đó tạo ra lợi thế cạnh tranh giúp họ phát triển độc quyền. 

Nguyên nhân xuất hiện của thị trường độc quyền
Doanh nghiệp đạt được lợi nhuận theo quy mô tạo rào cản gia nhập đối với các doanh nghiệp khác

Đặc điểm của thị trường độc quyền hoàn toàn 

Một người bán 

Trong thị trường độc quyền hoàn toàn, chỉ có một công ty duy nhất sản xuất và cung cấp một loại hàng hóa cụ thể (người bán không có bất kỳ đối thủ cạnh tranh nào và có 100% thị phần) nên họ có thể kiểm soát cung cầu và giá cả. Họ có thể giảm cung bất kể mức cầu và có thể tự do định giá. Điều này có thể gây ảnh hưởng đến quy mô kinh tế khiến các công ty độc quyền tiếp tục duy trì quyền kiểm soát và làm cho khách hàng có ít sự lựa chọn hơn về sản phẩm cũng như mức giá. 

Đặc điểm của thị trường độc quyền hoàn toàn
Thị trường độc quyền hoàn toàn chỉ có duy nhất một người bán

Hạn chế gia nhập

Đây là một đặc điểm khá dễ thấy ở thị trường độc quyền hoàn toàn. Khi một công ty kiểm soát toàn bộ việc sản xuất và cung ứng, các đối thủ cạnh tranh có thể gặp khó khăn khi tham gia vào thị trường này như thiếu thông tin về ngành, về khách hàng và hoạt động kinh doanh. 

Bên cạnh đó, còn có rất nhiều hạn chế khi tham gia thị trường độc quyền như: cấp phép của chính phủ, bằng sáng chế, bản quyền, quyền sở hữu tài nguyên và chi phí khởi nghiệp ban đầu cao hoặc chuyên môn hóa… 

Không chỉ vậy, nếu sản phẩm hoặc dịch vụ do công ty độc quyền cung cấp là thiết yếu đối với phúc lợi công cộng, chính phủ có thể cấm công ty đó rời khỏi thị trường.

Không có sản phẩm thay thế gần giống

Sản phẩm mà doanh nghiệp độc quyền cung cấp là duy nhất trên thị trường, không có sản phẩm nào khác có thể đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng một cách tương tự. Tuy nhiên, trong thực tế độc quyền hoàn toàn là cực kỳ hiếm. 

Sản phẩm ít được cải tiến

Trong thị trường độc quyền hoàn toàn: không có doanh nghiệp cạnh tranh nên công ty độc quyền hoàn toàn có ít động lực để phát triển sản phẩm mới hoặc cải tiến sản phẩm hiện có. Các sản phẩm của họ có thể kém chất lượng mà vẫn không bị ảnh hưởng bởi người tiêu dùng vì không có lựa chọn thay thế.

Tác động của thị trường độc quyền đối với nền kinh tế

Thị trường độc quyền có thể tạo ra cả tác động tích cực và tiêu cực đối với thị trường và nền kinh tế:

  • Thị trường hoạt động kém hiệu quả: Nếu không có cạnh tranh, các công ty độc quyền có ít động lực để đổi mới hoặc cải thiện sản phẩm và dịch vụ, dẫn đến tình trạng kém hiệu quả của thị trường, vì không có áp lực nào buộc nhà độc quyền phải hạ giá hay nâng cao chất lượng.
  • Giảm sức mua: Trong độc quyền hoàn toàn, không có cạnh tranh về giá vì công ty có toàn quyền kiểm soát thị trường. Họ có thể tính giá cao hơn mà không sợ mất khách hàng vào tay đối thủ cạnh tranh. Kết quả là, người tiêu dùng có thể giảm sức mua vì họ phải trả giá cao hơn cho hàng hóa và dịch vụ.
  • Gây bất bình đẳng trong xã hội: Người tiêu dùng, đặc biệt là những người có thu nhập thấp, phải chi một phần lớn thu nhập của mình để mua các sản phẩm thiết yếu với giá cao do độc quyền, khiến họ có ít tiền hơn để chi tiêu cho các nhu cầu khác như giáo dục, y tế, nhà ở. Điều này làm gia tăng bất bình đẳng trong xã hội. 
  • Giảm sự đổi mới: Nếu không có áp lực từ đối thủ cạnh tranh, công ty độc quyền có thể trở nên tự mãn và ít động lực để đầu tư vào nghiên cứu và phát triển. Đồng thời kìm hãm sự tiến bộ và cản trở những tiến bộ công nghệ có thể mang lại lợi ích cho toàn xã hội.
  • Cản trở tăng trưởng kinh tế: Khi một công ty độc quyền thống trị một ngành, những người muốn tham gia ngành sẽ rất khó cạnh tranh. Sự thiếu cạnh tranh này kìm hãm tinh thần kinh doanh và hạn chế việc tạo việc làm, cuối cùng cản trở tăng trưởng kinh tế nói chung.
Thị trường độc quyền đối kìm hãm sự phát triển của nền kinh tế
Tác động của thị trường độc quyền đối với nền kinh tế

Có thể thấy, độc quyền gây nên rất nhiều tác động tiêu cực với nền kinh tế vậy nên các nhà kinh tế học đều đồng ý rằng độc quyền nên được quản lý để ngăn chặn việc lạm dụng quyền lực thị trường và đảm bảo cạnh tranh công bằng. Chính phủ có thể giảm thiểu tác động kinh tế tiêu cực của độc quyền bằng cách thực hiện các chính sách thúc đẩy cạnh tranh và ngăn chặn các hành vi chống cạnh tranh.

Ngoài những tác động tiêu cực trên, nhiều người cũng tin rằng thị trường độc quyền có thể mang lại một số tác động tích cực nhất định:

  • Lợi thế kinh tế theo quy mô: Các công ty độc quyền có thể sản xuất hàng hóa hoặc dịch vụ với chi phí thấp hơn do quy mô và năng lực sản xuất lớn. Vì vậy, một nhà cung cấp độc quyền sẽ hiệu quả và tiết kiệm chi phí hơn so với việc có nhiều công ty cạnh tranh.
  • Nghiên cứu và phát triển: Các công ty độc quyền có thể đầu tư mạnh vào các hoạt động nghiên cứu và phát triển (R&D) vì họ có ít đối thủ cạnh tranh thách thức các sáng kiến ​​của mình.
  • Tính ổn định: Thị trường độc quyền có xu hướng ổn định hơn so với thị trường có tính cạnh tranh cao, nơi các doanh nghiệp có thể gặp khó khăn về tài chính.
  • Chuẩn hóa: Các công ty độc quyền có thể thiết lập các tiêu chuẩn ngành nhằm thúc đẩy khả năng tương thích và khả năng tương tác giữa các sản phẩm hoặc dịch vụ khác nhau. Ví dụ trong ngành công nghệ thông tin, các công ty độc quyền thiết lập các tiêu chuẩn cho hệ điều hành, phần mềm ứng dụng tạo ra những hệ sinh thái khổng lồ.
Công ty độc quyền có thể sản xuất hàng hóa hoặc dịch vụ với chi phí thấp hơn 
Công ty độc quyền có thể sản xuất hàng hóa hoặc dịch vụ với chi phí thấp hơn 

Ví dụ về thị trường độc quyền hoàn toàn

Trong thực tế, rất khó để tìm thấy một ví dụ thị trường độc quyền hoàn toàn ở Việt Nam do chúng ta đang sống trong thời đại kinh tế mở và cạnh tranh. Do đó, hãy cùng xem xét một số ví dụ về độc quyền gần như hoàn toàn ở Mỹ.

US Steel

Một trong những công ty độc quyền hàng đầu là US Steel, có vốn hóa thị trường là 1,4 tỷ đô la vào năm 1901, tương đương khoảng 51,4 tỷ đô la ngày nay. US Steel được thành lập bởi nhà tài chính JP Morgan thông qua việc sáp nhập nhiều công ty thép lớn. Vào thời điểm đó, đây là công ty lớn nhất thế giới.

Microsoft Corporation

Microsoft Corporation cũng là một ví dụ nổi bật về độc quyền gần như hoàn toàn trong lĩnh vực hệ điều hành máy tính cá nhân. Tính đến tháng 5 năm 2024, phần mềm Windows dành cho máy tính để bàn của công ty này vẫn chiếm hơn 73% thị phần. Mặc dù hiện tại có sự cạnh tranh từ các hệ điều hành khác như macOS của Apple và các hệ điều hành dựa trên Linux, nhưng Microsoft vẫn duy trì được một thị phần lớn trong ngành. Điều này cho thấy sự thống trị của Microsoft trong lĩnh vực này.

thị trường độc quyền hoàn toàn ví dụ
Microsoft Corporation độc quyền gần như hoàn toàn trong lĩnh vực hệ điều hành máy tính cá nhân

Công ty kim cương De Beers

Một ví dụ lịch sử về độc quyền nữa là công ty kim cương De Beers – Công ty Được thành lập vào năm 1888 bởi Cecil Rhodes tại Nam Phi. De Beers đã củng cố vị thế thống lĩnh của mình trong lĩnh vực sản xuất kim cương tại Nam Phi thông qua các vụ mua lại và sáp nhập mang tính chiến lược. Người ta ước tính De Beers kiểm soát khoảng 90% sản lượng và phân phối kim cương của thế giới.

Đường cầu trong thị trường độc quyền

Đường cầu trong thị trường độc quyền hoàn toàn là đường: dốc xuống. Có nghĩa là để tăng số lượng hàng hóa được bán trên thị trường, công ty độc quyền phải giảm giá sản phẩm. Đặc điểm này xuất phát từ việc công ty độc quyền là người bán duy nhất và không có sản phẩm thay thế gần giống trên thị trường. 

Đường cầu trong thị trường độc quyền hoàn toàn thì dốc xuống

Trong đó:

  • Trục X: Là trục sản lượng của sản phẩm.
  • Trục Y: Là trục giá và doanh thu của công ty.

Giả sử ở mức giá OP, công ty có thể bán OQ sản lượng sản phẩm. Nếu công ty giảm giá xuống OP1, số lượng sản phẩm bán ra sẽ tăng lên OQ1. Điều này cho thấy đường cầu trong thị trường độc quyền có độ dốc âm và doanh thu biên trong thị trường độc quyền hoàn toàn thì thấp hơn giá của sản phẩm.

Một số câu hỏi thường gặp

Độc quyền được hình thành như thế nào?

Độc quyền có thể hình thành vì nhiều lý do như: sở hữu độc quyền đối với một nguồn tài nguyên, có bằng sáng chế về sản phẩm hoặc thông qua các hoạt động kinh doanh tích cực loại bỏ cạnh tranh.

Làm sao để biết một thị trường có độc quyền hay không?

Đặc điểm chính của thị trường độc quyền là chỉ có một nhà cung cấp, rào cản gia nhập cao, không có sản phẩm thay thế gần gũi và nếu độc quyền quyết định giá thị trường.

Chính phủ điều chỉnh độc quyền như thế nào?

Chính phủ có thể điều chỉnh độc quyền thông qua luật chống độc quyền, ngăn chặn các hành vi độc quyền như ấn định giá, thông đồng và tận dụng quyền lực thị trường. Chẳng hạn như Chính phủ có thể cấm các công ty trong cùng ngành sáp nhập hoặc mua lại các công ty khác để tránh tạo ra độc quyền. Hoặc chính phủ có thể ngăn cản một công ty tham gia thị trường nếu công ty đó đã có thị phần. 

Độc quyền có sai không?

Cấu trúc độc quyền gây tranh cãi vì chúng cho phép doanh nghiệp định giá cao cho hàng hóa và dịch vụ mà người tiêu dùng cần. Chính phủ ở hầu hết các quốc gia không bao giờ cho phép độc quyền tư nhân thuần túy hoạt động và chỉ hỗ trợ độc quyền khi họ cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ có lợi cho lợi ích công cộng. Các công ty được phép hoạt động như người thống lĩnh thường phải tuân theo các hệ thống quy định, kiểm soát và tuân thủ nghiêm ngặt.
Hy vọng rằng, bài viết trên đã mang đến cho bạn cái nhìn sâu sắc hơn về thị trường độc quyền hoàn toàn. Nếu bạn muốn tiếp tục khám phá các khía cạnh khác của kinh tế học và đầu tư, đừng quên ghé thăm trang web tamnhindautu.org và đọc thêm những bài viết hữu ích để nâng cao kiến thức của mình nhé.

Lợi thế so sánh là gì? 4 bước xác định Comparative Advantage

Lợi thế so sánh là một trong những thuật ngữ kinh tế học quan trọng để cá nhân, doanh nghiệp, thậm chí là một quốc gia nắm bắt ưu thế và đưa ra các chiến lược giao thương hiệu quả. Vậy lợi thế so sánh là gì? Làm thế nào để xác định lợi thế so sánh của một doanh nghiệp? Cùng Tamnhindautu tìm hiểu chi tiết về nguyên tắc kinh tế học hữu ích này nhé!

Lợi thế so sánh là gì?

Lợi thế so sánh (Ưu thế so sánh) là một thuật ngữ kinh tế học cho biết mỗi quốc gia sẽ được hưởng lợi khi chuyên môn hoá sản xuất và xuất khẩu các mặt hàng tự sản xuất với chi phí thấp (hoặc tương đối có hiệu quả hơn so với các quốc gia khác).

Lợi thế so sánh cũng cho rằng mỗi quốc gia sẽ được hưởng lợi nếu nó nhập khẩu những mặt hàng mà mình có thể sản xuất với chi phí tương đối cao (hoặc tương đối không hiệu quả bằng các quốc gia khác).

Lợi thế so sánh là gì?
Lợi thế so sánh là gì? Comparative Advantage là gì?

Nguyên tắc lợi thế so sánh cho rằng một quốc gia có thể thu lợi từ trao đổi thương mại bất kể nó có hiệu quả hoặc không hiệu quả bằng các quốc gia khác trong quá trình sản xuất hàng hoá.

Ví dụ về lợi thế so sánh:

Giả sử trên thị trường có hai quốc gia A và B. Người dân ở cả hai quốc gia này đều thích tiêu dùng sản phẩm bánh mì mứt dâu. Được biết, hai quốc gia này có năng suất lao động như sau:

  • Lực lượng lao động ở quốc gia A có thể nướng được 2,000 chiếc bánh mì hoặc sản xuất 1,000 lọ mứt dâu. Tuy nhiên, nếu phân đôi lực lượng lao động để sản xuất cả bánh mì và mứt dâu, thành phẩm đạt được chỉ là 1,000 chiếc bánh mì và 500 lọ mứt dâu.
  • Cùng một lực lượng lao động nhưng ở quốc gia B, họ chỉ sản xuất được 1,600 chiếc bánh mì hoặc 1,000 lọ mứt dâu. Và nếu phân đôi lực lượng lao động thì thành phẩm sản xuất được tại quốc gia này sẽ là 800 chiếc bánh mì và 500 lọ mứt dâu.
Ví dụ về lợi thế so sánh
Ví dụ về lợi thế so sánh

Trong ví dụ này, nếu mỗi quốc gia chia lực lượng lao động của mình để sản xuất cả bánh mì và mứt dâu, tổng số lượng thành phẩm thu được sẽ là 1,800 chiếc bánh mì và 1,000 lọ mứt dâu.

Nhưng nếu để quốc gia A làm đủ bánh mì cho cả hai nước, quốc gia B làm đủ mứt dâu cho cả hai nước, tổng cộng số lượng thành phẩm sẽ là 2,000 chiếc bánh mì và 1,000 lọ mứt dâu (nâng tổng sản lượng thêm 200 đơn vị). 

Ví dụ này đã áp dụng nguyên tắc kinh tế lợi thế so sánh qua việc tạo dựng một thỏa thuận thương mại quốc tế hợp lý, đảm bảo lợi ích cho cả hai quốc gia ngay cả khi quốc gia A có năng suất lao động cao hơn.

Lý thuyết lợi thế so sánh của David Ricardo

Năm 1817, nhà kinh tế học Ricardo đã cho ra mắt tác phẩm “Nguyên lý của Kinh tế chính trị và thuế khóa”. Tài liệu kinh tế này đề cập tới lý thuyết về lợi thế so sánh (Comparative Advantage). Thuật ngữ này mô tả khả năng sản xuất của một hàng hóa, dịch vụ với chi phí thấp hơn so với các sản phẩm, dịch vụ khác.

Các giả thuyết khác của David Ricardo

Để vấn đề nghiên cứu trở nên trực tiếp, dễ dàng và đơn giản hơn, lý thuyết lợi thế so sánh của David Ricardo được xây dựng dựa trên các giả thuyết kinh tế sau:

  • Xét trong bối cảnh nền kinh tế cạnh tranh hoàn hảo và không bị can thiệp bởi chính phủ.
  • Xét trong mô hình thương mại có hai quốc gia và hai hàng hóa.
  • Mỗi quốc gia đều có lợi về một loại tài nguyên nhất định.
  • Tất cả các tài nguyên đều đã được xác định.
  • Yếu tố chi phí sản xuất là cố định.
  • Sự dịch chuyển của các yếu tố sản xuất chỉ xảy ra trong phạm vi 1 quốc gia, không được dịch chuyển ra bên ngoài.
  • Mô hình lợi thế so sánh của Ricardo được xây dựng dựa trên học thuyết về giá trị lao động.
  • Yếu tố công nghệ của hai quốc gia là như nhau.
  • Yếu tố lực lượng lao động được sử dụng triệt để (Toàn bộ là các lao động được thuê mướn).
  • Không tính các chi phí vận chuyển.
Lý thuyết lợi thế so sánh của David Ricardo
Lý thuyết lợi thế so sánh của David Ricardo

Quy luật lợi thế so sánh

Quy luật lợi thế so sánh cho rằng mỗi quốc gia nên chuyên môn hoá sản xuất và xuất khẩu các hàng hóa, dịch vụ mà quốc gia đó có lợi thế so sánh và nhập khẩu những hàng hóa, dịch vụ mà quốc gia đó không có lợi thế so sánh.

Kế thừa và phát triển dựa trên lý thuyết về lợi thế tuyệt đối của Adam Smith, quy luật lợi thế so sánh của Ricardo nhấn mạnh rằng, các quốc gia có lợi thế tuyệt đối hoàn toàn so với các quốc gia khác, hoặc bị kém lợi thế tuyệt đối so với các quốc gia khác thì vẫn sẽ được hưởng lợi khi tham gia thương mại quốc tế và phân công lao động.

quy luật lợi thế so sánh
Quy luật của lợi thế so sánh

Quy luật này là bởi mỗi quốc gia sẽ có một lợi thế so sánh nhất định với một hàng hóa, dịch vụ và kém lợi thế so sánh nhất định về sản xuất hàng hóa, dịch vụ khác. 

Do vậy, việc chuyên môn hóa và ưu tiên xuất/ nhập khẩu theo lợi thế so sánh sẽ giúp tổng sản lượng thành phẩm trên thế giới tăng, mỗi quốc gia đều được hưởng lợi từ giao thương hàng hóa. Tóm lại, quy luật lợi thế so sánh là cơ sở cho hoạt động giao thương và phân công lao động quốc tế.

Các loại lợi thế so sánh phổ biến

Các nhà kinh tế học đã phân lợi thế so sánh thành 6 loại phổ biến sau. Cụ thể:

Lợi thế so sánh chi phí

Doanh nghiệp tạo ra so sánh dựa trên việc tiết kiệm chi phí sản xuất hoặc cung cấp sản phẩm, dịch vụ có giá thấp hơn sản phẩm, dịch vụ của đối thủ cạnh tranh. Chẳng hạn, một doanh nghiệp cải tiến quy trình để nâng cao hiệu suất, giảm thiểu chi phí nhân công sẽ cung cấp được giá thành rẻ hơn so với đối thủ.

Lợi thế sản phẩm và dịch vụ 

Doanh nghiệp có thể tạo ra lợi thế so sánh bằng cách cung cấp các sản phẩm, dịch vụ có chất lượng cao hơn hoặc độc đáo hơn so với đối thủ cạnh tranh. 

Ví dụ, một doanh nghiệp cùng kinh doanh điện thoại nhưng sản phẩm của nhà Apple chất lượng hơn và có nhiều tính năng độc đáo hơn so với các thương hiệu khác như Xiaomi, Redmi,…

Lợi thế thương hiệu

Sản phẩm, dịch vụ của doanh nghiệp có thể nhận được ưu thế so sánh nếu được sản xuất bởi thương hiệu độc nhất, vượt trội, uy tín và có lượng khách hàng trung thành trên thị trường. 

Ví dụ, các mặt hàng đồ ăn nhanh của những thương hiệu lớn như KFC, Texas sẽ dễ dàng nhận được lợi thế hơn so với những đối thủ khác.

6 loại lợi thế so sánh phổ biến
6 loại lợi thế so sánh phổ biến mà trader cần nắm

Lợi thế quy mô

Lợi thế so sánh về quy mô là khi doanh nghiệp có quy mô lớn hơn và khả năng sản xuất và cung cấp sản phẩm, dịch vụ với giá cả thấp hơn.

Ví dụ, một doanh nghiệp quy mô lớn thường sẽ được ưu tiên giá nhập nguyên vật liệu đầu vào tốt hơn và có khả năng cung cấp sản phẩm, dịch vụ trên thị trường với mức giá rẻ hơn.

Lợi thế khách hàng

Doanh nghiệp đạt được lợi thế khách hàng khi sở hữu tệp khách hàng đông hơn và có khả năng tạo ra doanh số bán hàng cao hơn so với các đối thủ. 

Ví dụ, một doanh nghiệp có mạng lưới khách hàng rộng khắp sẽ dễ dàng tiếp cận và chinh phục nhiều người tiêu dùng hơn so với đối thủ.

Lợi thế tài nguyên

Doanh nghiệp sản xuất có khả năng sở hữu các nguồn lực chất lượng, uy tín, giá rẻ hơn so với đối thủ thì càng dễ dàng thu hút khách hàng và nhận được những cơ hội kinh doanh tiềm năng.

Ví dụ, các quốc gia kém phát triển sẽ có lợi thế thuê được nguồn nhân công giá rẻ hơn để hạ chi phí sản xuất và giá thành so với đối thủ cạnh tranh.

4 bước xác định lợi thế so sánh cho một doanh nghiệp

Xác định lợi thế so sánh của doanh nghiệp là yếu tố quan trọng để doanh nghiệp thành công và đạt được ưu thế cạnh tranh. Quy trình xác định lợi thế so sánh của doanh nghiệp gồm 4 bước cụ thể sau:

Bước 1 – Đánh giá đối thủ cạnh tranh

Ban lãnh đạo cần tìm hiểu, xem xét và nghiên cứu về các doanh nghiệp đối thủ hoạt động trong cùng lĩnh vực. Doanh nghiệp cần tìm hiểu về đối thủ cạnh tranh, sản phẩm/ dịch vụ họ cung cấp, đánh giá những tính năng mới, xu hướng phát triển của họ,… Tóm lại, doanh nghiệp phải đánh giá được mức độ đe dọa và tiềm năng cạnh tranh của những doanh nghiệp đối thủ.

4 bước xác định lợi thế so sánh
4 bước giúp xác định được lợi thế so sánh trong doanh nghiệp

Bước 2 – Tìm ra điểm đặc biệt, độc đáo trong sản phẩm, dịch vụ

Doanh nghiệp cần xác định những đặc điểm nổi bật trong sản phẩm, dịch vụ của mình, cụ thể:

  • Những yếu tố đặc biệt của sản phẩm, dịch vụ được đánh giá cao và là nguyên nhân chính khiến khiến khách hàng tin tưởng và sử dụng sản phẩm, dịch vụ của bạn.
  • Tìm hiểu lý do khiến khách hàng mua hoặc sử dụng sản phẩm, dịch vụ của bạn: độ tin cậy, chất lượng, tốc độ giao hàng, giá, dịch vụ chăm sóc khách hàng, chính sách hậu mãi hay bất kỳ yếu tố nào khác.

Bước 3 – Đánh giá mức độ tận dụng lợi thế so sánh của doanh nghiệp

Ban lãnh đạo cần xem xét các yếu tố sau:

  • Cần chú trọng tận dụng và phát huy tối đa lợi thế so sánh.
  • Cần đưa ra những biện pháp để nâng cao lợi thế cho doanh nghiệp. Chẳng hạn như cải thiện chất lượng sản phẩm, cải tiến quy trình và vận hành để giảm thiểu chi phí, nâng cao chất lượng dịch vụ, tăng tính sáng tạo và độc đáo, định vị uy tín thương hiệu,..

Bước 4 – Đánh giá mức độ bền vững của lợi thế so sánh

Mức độ này được xác định bằng những khía cạnh sau: 

  • Khả năng đối mặt với việc bị đối thủ cạnh tranh sao chép hoặc phát triển những yếu tố tương tự.
  • Tìm hiểu các yếu tố ngoại vi có thể tác động đến lợi thế so sánh của doanh nghiệp, chẳng hạn như sự cải tiến công nghệ, xu hướng phát triển của thị trường, sự thay đổi nhu cầu khách hàng, luật pháp,…
  • Xác định yếu điểm và lỗ hổng của doanh nghiệp và đưa ra các biện pháp biến điểm yếu thành thế mạnh hoặc xây dựng cơ chế bảo vệ đề phòng trường hợp bị cạnh tranh.

Bằng cách đánh giá về đối thủ cạnh tranh, đánh giá ưu thế nổi bật của doanh nghiệp, tìm cách tận dụng tối đa lợi thế và xác định tính bền vững của lợi thế sẽ giúp doanh nghiệp xác định rõ phương hướng phát triển. Nhờ đó, đáp ứng các nhu cầu của khách hàng và đánh bại các đối thủ khác. Hiểu rõ lợi thế cạnh tranh sẽ giúp doanh nghiệp tạo ra sự khác biệt và khẳng định vị thế. 

Tuy nhiên, doanh nghiệp cũng phải chú trọng theo dõi , nhạy bén và sáng tạo để điều chỉnh lợi thế liên tục nhằm duy trì sự thành công và tính bền vững trong môi trường kinh doanh biến đổi không ngừng.

Bài tập về lợi thế so sánh

Số liệu về chi phí lao động để sản xuất ra một đơn vị hàng hoá tại hai quốc gia A và B được đo lường như sau:

Lưu ý, giả thiết lao động là yếu tố sản xuất duy nhất của cả 2 quốc gia này. 

Nước ANước B
Gạo (Số giờ công/ tấn gạo)53
Sắt (Số giờ công/ tấn sắt)102

Câu hỏi: 

  1. Tính chi phí cơ hội sản xuất sắt của mỗi quốc gia?
  2. Quốc gia nào có lợi thế tuyệt đối và lợi thế so sánh trong sản xuất hàng hóa hào? Vì sao?
  3. Theo lý thuyết của D. Ricardo quốc gia nào sẽ chuyên môn hóa sản xuất mặt hàng nào? Nếu có sự giao thương giữa hai quốc gia thì tỷ lệ trao đổi phải như thế nào cả hai quốc gia cùng có lợi? Lấy một tỷ lệ trao đổi phù hợp và giải thích những lợi ích hai quốc gia sẽ nhận được khi tiến hành giao thương.
  4. Giả sử quốc gia A có 16 đơn vị lao động, quốc gia B có 20 đơn vị lao động, hãy xác định tổng hàng hoá tối đa mỗi nước có thể sản xuất.

Lời giải cụ thể:

  1. Áp dụng công thức tính chi phí cơ hội ta có bảng sau:
Nước ANước B
1 gạo5/10 = 1/2 sắt3/2 sắt
1 sắt10/5 = 2 gạo2/3 gạo

Như vậy, chi phí cơ hội sản xuất sắt ở quốc gia A à 1 sắt = 2 gạo, ở quốc gia B là 2/3 gạo.

  1. Ta có:
  • Lợi thế tuyệt đối: Ta có bảng năng suất lao động ở hai quốc gia như sau:
Nước ANước B
Gạo (Tấn gạo/ giờ công)1/51/3
Sắt (Tấn sắt/ giờ công)1/101/2

Như vậy, quốc gia B có năng suất lao động cao hơn quốc gia A. Vậy, quốc gia B có lợi thế tuyệt đối trong cả hoạt động sản xuất gạo và sắt.

  • Lợi thế so sánh: Theo bảng chi phí cơ hội tính được ở cậu 1, có thể kết luận như sau:
    • Quốc gia A có lợi thế so sánh trong sản xuất gạo hơn vì có có chi phí cơ hội thấp hơn (1/2 < 3/2).
    • Quốc gia B có lợi thế so sánh trong việc sản xuất sắt hơn vì có chi phí cơ hội thấp hơn (2/3 < 2).
  1. Theo lý thuyết của David Ricardo, quốc gia A sẽ chuyên môn hoá gạo và quốc gia B sẽ chuyên môn hoá thép vì có lợi thế so sánh hơn.

Tỷ lệ trao đổi thương mại cho cả 2 nước sẽ là 1/2 sắt < 1 gạo < 3/2 sắt, 2 gạo > 1 sắt > 2/3 gạo.

Chọn tỷ lệ trao đổi cho cả 2 nước là 1 sắt = 3/2 gạo hay 1 gạo = 2/3 sắt. Khi đó mức lợi của hai quốc gia như sau:

Quốc gia A chuyên môn hoá gạoQuốc gia B chuyên môn hoá sắt
Chưa có thương mại quốc tế1 gạo = 1/2 sắt1 sắt = 2/3 gạo
Đã có thương mại quốc tế1 gạo = 2/3 sắt1 sắt = 3/2 gạo
Mức hưởng lợi2/3 – 1/2 = 1/6 sắt3/2 – 2/3 = 5/6 gạo
  1. Ta có:
  • Nếu chỉ quốc gia A sản xuất sẽ được 16 x 1/5 = 3.2 tấn gạo và 16 x 1/10 = 1.6 tấn sắt.
  • Nếu chỉ quốc gia B sản xuất sẽ được 20 x 1/3 = 6.67 tấn gạo và 20 x 1/2 = 10 tấn sắt.

Bài tập về lợi thế so sánh.Trên đây Tamnhindautu đã lý giải “Lợi thế so sánh là gì?”, tổng hợp các lý thuyết kinh tế, phân loại, ví dụ bài tập và 4 bước xác định ưu thế so sánh của một doanh nghiệp. Xác định lợi thế so sánh sẽ giúp nhà quản lý, Chính phủ đưa ra được những quyết định giao thương phù hợp, tối ưu hiệu quả sản xuất kinh doanh. Mong rằng những chia sẻ trên đã giúp bạn hiểu rõ hơn về khái niệm kinh tế quan trọng này nhé!

Lợi thế tuyệt đối là gì? Nguồn gốc của lợi thế tuyệt đối

Lợi thế tuyệt đối giúp các quốc gia tập trung chuyên môn hóa vào một sản phẩm cụ thể để tạo ra sản lượng lớn với mức chi phí thấp. Để hiểu rõ hơn về chủ đề này, mời bạn tham khảo bài viết dưới đây của Tamnhindautu ngay nhé!

Lợi thế tuyệt đối là gì?

Lợi thế tuyệt đối là các mục tiêu mà quốc gia đạt được khi tập trung tính chuyên môn hóa trong sản xuất một sản phẩm. Sau đó, trao đổi sản phẩm sản xuất được với chi phí thấp hơn đối thủ cạnh tranh và thấp hơn chi phí trung bình của thế giới. Điều này sẽ tạo ra lợi ích chung giữa các quốc gia trên thế giới.

Lợi thế tuyệt đối là gì?
Giải thích khái niệm lợi thế tuyệt đối và ví dụ cụ thể

Ví dụ: Thái Lan là quốc gia có lợi thế lớn trong sản xuất gạo bởi vì họ sở hữu nhiều phương pháp sản xuất số lượng lớn sản phẩm với chi phí thấp hơn các quốc gia còn lại.

Trong khi đó, Đài Loan là khu vực sở hữu nhiều lợi thế trong việc sản xuất chất bán dẫn. 

Dựa theo khái niệm lợi thế tuyệt đối, Thái Lan cần tập trung vào việc sản xuất gạo và thực hiện nhập khẩu chất bán dẫn từ Đài Loan.

Ngược lại, Đài Loan nên đẩy mạnh ngành công nghiệp sản xuất chất bán dẫn và nhập khẩu gạo của Thái Lan. Từ đó, cả Thái Lan và Đài Loan điều có lợi vì đã sử dụng tài nguyên của mình một cách hiệu quả. 

Nguồn gốc của lý thuyết lợi thế tuyệt đối của Adam Smith

Vào thế kỷ XVIII, sự phát triển nhanh chóng của chủ nghĩa trọng thương đã làm hạn chế đến hoạt động tự do thương mại trong sản xuất và tiêu dùng. Những hạn chế này có tác động tiêu cực đến lợi ích của tầng lớp tư bản nông nghiệp, công nghiệp cũng như nội thương. Song, cùng với sự phát triển mạnh mẽ của lực lượng lao động đã thúc đẩy nhiều học thuyết kinh tế mới ra đời. 

Cũng trong thời điểm này, nhà kinh tế học người Scotland đã đưa ra lý thuyết lợi thế tuyệt đối trong hoạt động ngoại thương có nhiều điểm phù hợp với giai đoạn phát triển của chủ nghĩa tư bản. Để hiểu rõ lợi thuyết tuyệt đối Adam Smith, bạn cần hiểu được bản chất của mô hình kinh tế cổ điển.

Trước đây, các nhà kinh tế cổ điển cho rằng đất đai chính là yếu tố phản ánh mức độ tăng trưởng của sản xuất. Khi nhu cầu sử dụng lương thực tăng mạnh mẽ, họ sẽ tiếp tục đẩy mạnh sản xuất trên chính các mảnh đất thiếu màu mỡ đó. Tuy nhiên, lợi nhuận thu về lại không đúng với mong muốn nên việc sản xuất không được tiếp tục.

Nguồn góc của lợi thế tuyệt đối
Nguồn gốc lý thuyết lợi thế tuyệt đối của Adam Smith

Trước tình hình này, Adam Smith cho rằng việc nhập khẩu lương thực từ nước ngoài với chi phí rẻ hơn sẽ mang đến nhiều lợi ích cho cả quốc gia nhập khẩu và quốc gia xuất khẩu. Đây được gọi là lợi thế tuyệt đối trong hoạt động ngoại thương

Như vậy bạn có thể thấy rằng, người ta so sánh chi phí sản xuất ra một sản phẩm để quyết định lĩnh vực nào có lợi thế tuyệt đối của một quốc gia. Trong trường hợp quá trình để sản xuất ra một sản phẩm có chi phí cao, quốc gia đó sẽ nhập khẩu sản phẩm từ quốc gia khác với chi phí thấp hơn.

Việc nhập khẩu sản phẩm của nước khác sẽ mang lại lợi ích thương mại cho cả hai phía. Đối với quốc gia xuất khẩu, sản phẩm bán ra có khả năng thu được lợi nhuận cao. Đối với quốc gia nhập khẩu, sẽ có được sản phẩm để đáp ứng nhu cầu sử dụng trong nước với mức chi phí vừa phải. Trường hợp này được gọi là bù đắp sự yếu kém trong khả năng sản xuất của quốc gia. 

Ở thời điểm hiện tại, việc tiếp tục khai thác lợi thế tuyệt đối giữ vai trò then chốt trong trường hợp chưa có đủ tiềm lực để sản xuất ra các sản phẩm như máy móc thiết bị với những quốc gia đang phát triển. Ví dụ, một quốc gia chưa đủ kỹ thuật và công nghệ để xây dựng những cây cầu dài nối qua sông sẽ tác động nhiều đến quá trình thu hút vốn đầu tư từ nước ngoài. 

Ngoài ra, những khoản tiết kiệm sẽ không thể trở thành vốn đầu tư nếu như các tư liệu sản xuất mà doanh nghiệp cần đến chưa có. Lý do dẫn đến việc thiếu hụt tư liệu khi doanh nghiệp cần chính là quốc gia chưa có khả năng sản xuất và phải nhập khẩu từ nước khác.

Đồng thời, công nhân trong nước phải mất một khoảng thời gian để học sử dụng những tư liệu này và nghiên cứu cách tạo ra chúng. Chính điều này đã giúp bù đắp tốt sự thiếu hụt sản phẩm giữa các nước phát triển và đang phát triển. Hay nói một cách khác, việc nhập khẩu tư liệu sản xuất công nghiệp của các nước đang phát triển được đánh giá là một lợi thế tuyệt đối của các nước phát triển.

Ưu nhược điểm của lợi thế tuyệt đối

Ưu điểm

Tăng năng suất và sản lượng: Nếu quốc gia tập trung phát triển lợi thế tuyệt đối, sản lượng sản phẩm được sản xuất và chi phí sẽ tỉ lệ nghịch với nhau. Tức là, lượng hàng hóa sẽ tăng lên và chi phí giảm xuống. Điều này dẫn đến tác động tích cực cho hoạt động sản xuất vì năng suất và sản lượng tăng lên đáng kể.

Giảm chi phí sản xuất: Tài nguyên được sử dụng một cách hiệu quả triệt để sẽ làm giảm chi phí sản xuất một sản phẩm. 

Nâng cao khả năng trao đổi hàng hóa: Khi sở hữu lợi thế tuyệt đối để sản xuất ra một sản phẩm, quốc gia đó sẽ có sự cạnh tranh lớn hơn các quốc khác trên thị trường vì có giá cả tốt hơn giúp trao đổi sản phẩm dễ dàng.

Dễ dàng phân công lao động: Một quốc gia phát triển lợi thế tuyệt đối tốt sẽ cần ít nhân công hơn để tạo các sản phẩm có cùng sản lượng. Do đó, người lao động có thể được phân bổ để sản xuất những sản phẩm khác hoặc làm việc trong ngành dịch vụ.

Ưu điểm của lợi thế tuyệt đối
Lợi thế tuyệt đối giúp phân công lao động dễ dàng

Nâng cao trách nhiệm xã hội: Nếu sở hữu lợi thế tuyệt đối ở một số ngành như y tế, sức khỏe. Quốc gia sẽ thực hiện cung cấp các sản phẩm của ngành cho những quốc gia khác nhằm hỗ trợ nâng cao sức khỏe cộng đồng. 

Nhược điểm

Bên cạnh các ưu điểm kể trên, lợi thế tuyệt đối còn tồn tại một số nhược điểm nhất định. Bởi vì, lợi thế tuyệt đối sẽ bị ảnh hưởng từ nhiều yếu tố khác nhau như nguồn tài nguyên, chất lượng sản phẩm và nhu cầu của thị trường. Nếu một trong những yếu tố kể trên không dồi dào hoặc không được thực hiện tốt thì khả năng cạnh tranh trên thị trường của lợi thế tuyệt đối sẽ bị ảnh hưởng lớn cho dù đó là trong nước hay ngoài nước.

Phụ thuộc vào nhu cầu thị trường: Phát huy tốt lợi thế tuyệt đối nghĩa là tập trung sản xuất lượng lớn hàng hóa. Tuy nhiên, việc trao đổi những hàng hóa này ra thị trường có tốt hay không còn phụ thuộc vào nhu cầu của người tiêu dùng. Nếu nhu cầu giảm, các quốc gia có thể không bán được hàng hoặc phải bán với giá thấp. Điều này khiến giảm sản lượng kinh tế và không phát huy được lợi thế quốc gia.

Rủi ro về thị trường: Nếu một quốc gia xem sản phẩm có lợi thế tuyệt đối là mặt hàng chủ lực thì họ sẽ gặp nhiều rủi ro về kinh tế nếu sức mua thị trường giảm hoặc thay đổi hoàn toàn. Bên cạnh đó, một vài sản phẩm có thể bị thay thế bằng công nghệ tiên tiến hoặc sản phẩm tốt hơn. Thậm chí, một sản phẩm có thể bị loại khỏi thị trường. Do vậy, quốc gia cần cập nhật liên tục xu hướng thị trường để thích nghi và thay đổi kịp thời.

Nhược điểm của lợi thế tuyệt đối
Lợi thế tuyệt đối có thể gây ra rủi ro về thị trường

Bỏ qua những cơ hội khác: Khi quá tập trung vào hoạt động phát triển lợi thế tuyệt đối, quốc gia có thể bỏ lỡ những cơ hội phát triển khác. Điều này hạn chế sự đa dạng hóa nền kinh tế đất nước.

Xảy ra vấn đề bất bình đẳng: Những cá nhân có lợi thế tuyệt đối sẽ có thu về nhiều lợi ích hơn người khác và gây ra sự chênh lệch trong thu nhập từ đó dẫn đến các vấn đề xã hội khác được phát sinh. 

Cách phân biệt lợi thế tuyệt đối và lợi thế so sánh

Lợi thế tuyệt đối và lợi thế so sánh có một vài điểm giống và khác nhau như sau:

Điểm giống nhau:

  • Đề cao sự ảnh hưởng, vai trò của các cá nhân, tổ chức và ủng hộ thương mại tự do. 
  • Cả bên mua và bán đều đạt được lợi ích khi trao đổi.
  • Tính ưu Việt của chuyên môn hóa được bộc lộ một cách rõ rệt.
Cách phân biệt lợi thế tuyệt đối và lợi thế so sánh
Điểm giống và khác nhau giữa lợi thế tuyệt đối và lợi thế so sánh

Điểm khác nhau:

Bạn có thể dựa vào các yếu tố dưới đây để nhận ra sự khác nhau giữa 2 lợi thế này:

  • Lợi thế tuyệt đối sẽ dựa vào chi phí tạo ra một sản phẩm để so sánh lợi thế giữa các quốc gia khi tham gia mua bán hàng hóa. Ví dụ, Việt Nam có chi phí sản xuất gạo và cà phê thấp hơn Nga. Nếu xét về lợi thế tuyệt đối, Việt Nam hoàn toàn có khả năng xuất khẩu gạo và cà phê sang Nga.
  • Lợi thế tương đối dùng chi phí cơ hội trong quá trình sản xuất sản phẩm để so sánh lợi thế tuyệt đối giữa các quốc gia khi tham gia thương mại quốc tế. Ví dụ, để sản xuất được 1 đơn vị gạo Nga cần 5 đơn vị cà phê nhưng Việt Nam chỉ cần 4 đơn vị. Ngược lại, chi phí để sản xuất ra gạo ở Nga lại thấp hơn Việt Nam. Ví dụ này cho thấy giữa hai quốc gia có thể trao đổi sản phẩm cho nhau.

Bài tập về lợi thế tuyệt đối

Để hiểu rõ về lợi thế tuyệt đối, bạn có thể tham khảo bài tập lợi thế tuyệt đối dưới dây:

Cho bảng số liệu dưới đây: 

Năng suất lao động (sp/giờ)US UK
Thịt gà (W)61
Thịt bò (C)45

Dựa vào bảng số liệu trên, hãy phân tích cơ sở, mô hình và lợi ích mậu dịch của hai quốc gia khi có mậu dịch tự do diễn ra.

Bài giải tham khảo:

  • Năng suất lao động = Tổng số lượng sản phẩm/thời gian.
  • Chi phí lao động = Thời gian/tổng số lượng sản phẩm. 

Trong trường hợp đề bài không đề cập đến năng suất lao động mà chỉ cho chi phí thì bạn cần đổi chi phí sang năng suất lao động.

Cơ sở lý thuyết mậu dịch: Nếu mỗi quốc gia tập trung chuyên môn hóa vào sản phẩm mình có lợi thế tuyệt đối và nhập khẩu sản phẩm không có lợi thế tuyệt đối thì đôi bên cùng có lợi.

Cơ sở mậu dịch của 2 quốc gia là sự khác biệt tuyệt đối về năng suất lao động:

  • Thịt gà (W): US: 6sp/giờ > UK: 1sp/giờ => US có lợi thế tuyệt đối.
  • Thịt bò (C): UK: 5sp/giờ >  US: 4sp/giờ => UK có lợi thế tuyệt đối. 

Mô hình mậu dịch: US: xuất khẩu W và nhập khẩu C. Trong khi đó, UK xuất khẩu C và nhập khẩu W. 

Lợi ích mậu dịch: 

  • Đối với US: Trước khi có mậu dịch: 6W = 4C. Yêu cầu để US đề xuất W: 6W > 4C+
  • Đối với UK: Trước khi có mậu dịch: 5C = 1W. Yêu cầu để UK xuất C: 5C > 1W.

=> Khung tỷ lệ trao đổi: 4C < 6W < 30C.

Giả sử ta chọn: 6W = 18C:

  • US: Lợi 14C (tiết kiệm 3.5 giờ lao động) (US sản xuất 6W đổi 18C).
  • Uk: Lợi 12C (tiết kiệm 2.4 giờ lao động) (UK sản xuất 30C đêm 18C đi đổi). 

Lợi thế tuyệt đối giúp một quốc gia nhận ra tiềm năng sản xuất tại một lĩnh vực cụ thể và tạo ra lợi thế cạnh tranh lớn trong việc trao đổi thương mại. Hy vọng bài viết của Tamnhindautu đã giúp bạn hiểu được bản chất của lợi thế tuyệt đối là gì. Theo dõi Tamnhindautu ngay để cập nhật thêm nhiều kiến thức tài chính hữu ích nhé!

Johnson & Johnson và Unilever: lựa chọn nào giữa hai gã khổng lồ?

Johnson & Johnson (NYSE: JNJ) và Unilever (LSE: ULVR) là những cái tên hết sức quen thuộc đối với hầu hết người dân trên toàn thế giới, và chẳng còn xa lạ với nhà đầu tư. Vậy đâu là cổ phiếu tốt thu nhập tốt nhất để lựa chọn đầu tư trước tháng Chín?

Johnson & Johnson (JNJ)

Johnson & Johnson, được thành lập vào năm 1886, là một công ty của Mỹ sản xuất chủ yếu các sản phẩm và thiết bị y tế, dược phẩm và hàng tiêu dùng đóng gói.  Trụ sở kinh doanh của Johnson & Johnson được đặt tại New Brunswick, New Jersey. Tập đoàn có khoảng 250 chi nhánh kinh doanh phân bổ ở khoảng 175 quốc gia.

Cổ phiếu JNJ đem lại lợi suất 3.02% theo giá đóng cửa phiên thứ Sáu là 164.13 USD. Gã khổng lồ lĩnh vực y sinh này đã tăng cổ tức của họ trong 62 năm liên tiếp, và đang ở vị thế tốt để mở rộng chuỗi thành tích này thêm nữa.

Biểu đồ: Lợi suất cổ tức của JNJ (nguồn: YCharts)

Năm ngoái, JNJ đã tách rời phân khúc hàng tiêu dùng chậm phát triển khỏi tập đoàn, theo đó lĩnh vực công nghệ dược phẩm và y học sẽ được tập trung thúc đẩy hơn nữa. Bằng chứng cho việc đó, vào ngày 26/08/2024, công ty V-Wave Ltd. của Israel, được biết đến bởi liệu pháp điều trị bệnh suy tim tiên tiến, đã được Johnson & Johnson mua lại.

Theo điều khoản của thỏa thuận, JNJ sẽ mua lại V-Wave với khoản trả trước 600 triệu USD, tùy theo các điều chỉnh thông thường, với khả năng có thêm các khoản thanh toán theo các mốc pháp lý và thương mại quan trọng lên tới khoảng 1.1 tỷ USD. Giao dịch này dự kiến sẽ hoàn tất trong năm 2024, phụ thuộc vào việc nhận được phê duyệt theo quy định và các điều kiện kết thúc thỏa thuận thông thường khác.

Công nghệ cấy ghép tim mạch của V-Wave đặc biệt dành cho tình trạng suy tim giảm phân suất tống máu (HFrEF), khi cơ tim của bệnh nhân không đủ khả năng bơm máu chứa oxy và chất dinh dưỡng đi toàn cơ thể. Ống thông liên nhĩ Ventura® Interatrial Shunt (IAS) của V-Wave là một thiết bị cấy ghép mới được thiết kế để giảm áp lực tâm nhĩ trái trong suy tim sung huyết, do đó sẽ làm giảm các biến cố tim mạch và nhập viện vì suy tim.  

Biểu đồ: Giá trị EV/EBITDA (dự phóng) của JNJ với các công ty khác cùng ngành (nguồn: YCharts)

Johnson & Johnson cho biết họ xác định thỏa thuận này sẽ khiến cho thu nhập trên mỗi cổ phiếu (EPS) sau điều chỉnh khoảng 0.24 USD trong năm 2024 và 0.06 USD trong năm 2025. Công ty cho biết họ sẽ cập nhật triển vọng tài chính cả năm khi công bố thu nhập quý 3/2024 vào ngày 15/10.

Trước đó, doanh thu quý 2 của công ty đã tăng 6.6% so với cùng kỳ, sau khi được điều chỉnh bởi ảnh hưởng tiêu cực từ giá đồng USD tăng cao. Công ty cũng đã tạo ra 19.8 tỷ USD tiền mặt tự do trong vòng 12 tháng qua, nhưng chỉ sử dụng 58% trong số đó để hoàn thành nghĩa vụ cổ tức.

Doanh thu từ vắc-xin Covid-19 đã giảm mạnh trong năm 2024, nhưng được bù đắp bởi liệu pháp điều trị ung thư máu Darzalex. Doanh thu quý 2 của Darzalex đã tăng 21% so với cùng kỳ năm trước, đạt 11.5 tỷ USD trong điều kiện tỷ giá không đổi và vẫn còn nhiều dư địa để tăng cao hơn nữa. Hồi tháng 7/2024, Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm (FDA) đã phê duyệt một phương pháp điều trị kết hợp có bao gồm Darzalex cho bệnh đa u tủy mới được chẩn đoán.

Unilever (ULVR)

Unilever là một trong những công ty kinh doanh hàng tiêu dùng nhanh (FMCG) lớn nhất trên thế giới. Nó là công ty của cả Hà Lan và Anh với trụ sở được đặt tại Rotterdam và London. Unilever sở hữu hơn 400 thương hiệu, hoạt động tại hơn 190 quốc gia với doanh số trên 50 tỷ EUR.

Sau 5 năm vận động theo xu hướng sụt giảm vì những lo ngại về hiệu suất tài chính và những nghi vấn xoay quanh việc liệu Unilever có đang quá tập trung cho mục đích bền vững, cổ phiếu của công ty đã có sự khởi sắc kể từ tháng Một năm nay, khi các kế hoạch kinh doanh mới đang dần được hình thành.

Trụ sở chính toàn cầu của Unilever ở trung tâm London.

Ông Schumacher đang tập trung cho 30 thương hiệu lớn nhất của Unilever, bởi chúng đem lại tới 75% trong tổng doanh thu và vượt trội hơn hẳn so với các thương hiệu nhỏ hơn có trong danh mục sở hữu. Ông cũng cố gắng tách rời mảng kinh doanh kem kém hiệu quả thành một công ty mới và kế hoạch cải thiện năng suất thông qua việc cắt giảm 3,200 nhân sự khối văn phòng ở châu Âu. Vị giám đốc điều hành cũng gạt bỏ đề nghị chuyển dịch trụ sở toàn cầu của tập đoàn tới Kingston, theo một email gửi tới toàn bộ công ty.

Kết quả thu được trong nửa đầu năm 2024 là lợi nhuận trước thuế tăng 6% và doanh thu tăng thêm 2%. Lợi nhuận kinh doanh cơ bản tăng vọt 17%, với tỷ suất sinh lời liên quan tăng thêm 250 điểm cơ bản, đạt 19.6%. Chuyên gia phân tích James Edwardes Jones của RBC Capital Markets cho biết, “Kế hoạch hành động của Schumacher đang có hiệu quả trong điều kiện tiên quyết quan trọng là sự cạnh tranh vẫn ảm đạm.”

Một số nhà đầu tư lạc quan rằng cuộc cải tổ sẽ giúp thúc đẩy nền tảng kinh doanh theo hướng bền vững. Giám đốc đầu tư Andy Risk của Abrdn asset management, một cổ đông của Unilever, cho biết, “Nếu đội ngũ quản trị mới của Unilever có thể cải thiện hiệu quả tài chính, thì điều này có thể tiếp thêm động lực cho các kế hoạch ESG, và câu chuyện trong dài hạn của họ rằng hiệu quả bền vững cao hơn sẽ hỗ trợ lợi nhuận tốt hơn.”

Giám đốc điều hành Hein Schumacher đã quyết định tăng cổ tức quý lên 3% và thực hiện chương trình mua lại cổ phiếu trị giá 1.5 tỷ EUR. Ông nhận thức rõ rằng Unilever còn một chặng đường dài để đi, và ông đã đúng.

Cổ phiếu ULVR đã tăng nhẹ 0.19% đạt 4,800 GBX sau phiên giao dịch ngày thứ Sáu. Mức tăng này là sự tiếp nối đà tăng trưởng trong phiên giao dịch ngày thứ Năm khi ULVR được các chuyên gia phân tích tại Bank of America khuyến nghị “Mua vào”, thay thế cho nhận định “Kém hiệu quả” trước đó. Ngân hàng đầu tư của Mỹ này cũng nâng giá mục tiêu cho cổ phiếu từ 3,800 GBX lên thành 5,600 GBX, thể hiện mức tăng trưởng 16.67% so với giá đóng cửa gần nhất.

Hiện ULVR đang giao dịch với giá bằng 21.71 lần thu nhập, lợi suất đã giảm xuống chỉ còn khoảng 3%, nhưng các nhà đầu tư vẫn tin tưởng vào chính sách phân bổ lợi nhuận hào phóng của tập đoàn khi dòng tiền tự do đã đạt tới 7.1 tỷ EUR (+36%) trong năm 2023.

* EV/EBITDA: Giá trị Doanh nghiệp / Lợi thuận trước lãi, thuế, khấu hao vô hình và hữu hình

Goldman Sachs hưởng lợi khi thị trường IPO hồi sinh

Lãnh đạo của các ngân hàng lớn nhất Phố Wall, trong đó có Goldman Sachs, ngày càng trở nên lạc quan khi thị trường IPO dần hồi sinh.

Giữa tháng 8 vừa qua, Klarna, hay Klarna Bank AB, một công ty fintech của Thụy Điển cung cấp các dịch vụ tài chính trực tuyến cho người dùng, đã đạt được một số tiến bộ trong việc lựa chọn Goldman Sachs là ngân hàng đơn vị bảo lãnh cho đợt phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng (IPO). Theo thông tin được trang investmentnews.com trích dẫn từ các nguồn tin thân cận, đợt IPO này dự kiến diễn ra vào năm 2025. Thông tin này trùng hợp với những lời đồn đoán rằng Klarna đang thảo luận với các nhà đầu tư về khả năng bán cổ phiếu nội bộ trước đợt IPO. Ngoài Goldman Sachs, Klarna cũng đang xem xét đưa một số ngân hàng khác vào nhóm bảo lãnh cho đợt IPO.

Trước đó, vào tháng 7, nền tảng thanh toán xuyên biên giới Ebury đã bổ nhiệm Goldman Sachs là một trong các đơn vị bảo lãnh cho đợt IPO của mình tại London (Anh). Theo Financial Times, nền tảng thanh toán được hỗ trợ bởi Santander đã bắt đầu liên kết với các ngân hàng đầu tư trước một đợt IPO tiềm năng, có thể diễn ra sớm nhất là vào quý đầu tiên của năm 2025.

Đây là hai tin tức mới nhất, cho thấy hoạt động của Goldman Sachs, trong đó có mảng bảo lãnh IPO, đang dần phục hồi trở lại sau 2 năm sụt giảm, do bị ảnh hưởng bởi lãi suất vay mượn cao và sự bất ổn kinh tế.

Sự hồi sinh của thị trường IPO

Theo dữ liệu từ Bloomberg, lượng vốn mà các công ty tiến hành IPO trên toàn cầu huy động được trong quý 1/2024 là 27,8 tỷ USD, tăng 10% so với cùng kỳ năm 2023. Đây là một sự phục hồi đáng chú ý, nhất là khi nhìn lại những thăng trầm của thị trường IPO trong 2 năm qua. Ví dụ như tại Mỹ, thị trường IPO trong 2 năm qua là giai đoạn có khối lượng giao dịch thấp nhất. Tổng cộng, có 175 đợt IPO trong khoảng thời gian này, thấp hơn nhiều so với con số 951 đợt IPO trong năm 2021.

“Rõ ràng là chúng ta đang ở giai đoạn đầu của việc mở cửa lại thị trường vốn, và những tháng đầu năm 2024 đã cho thấy tín hiệu tích cực khi các hoạt động phát hành mới trở nên sôi động hơn,” ông David Solomon, chủ tịch kiêm giám đốc điều hành (CEO) của Goldman Sachs, cho biết trong cuộc gọi thu nhập mới đây của ngân hàng đầu tư này.

Sự phục hồi của thị trường IPO đã tác động tích cực tới doanh thu từ hoạt động bảo lãnh phát hành của nhiều ngân hàng Phố Wall, trong đó có Goldman Sachs.

Doanh thu từ phí bảo lãnh phát hành của các ngân hàng Phố Wall. Nguồn: Earnings Statements

Theo CEO David Solomon, các đợt IPO lớn, bao gồm Reddit, đã được “đón nhận nồng nhiệt” và đây là “dấu hiệu mới nhất cho thấy khẩu vị rủi ro của các nhà đầu tư đang tăng lên”. Với thị trường bảo lãnh nợ và cổ phiếu đang được cải thiện, Goldman Sachs có vẻ là lựa chọn hấp dẫn cho các nhà đầu tư.

Chi phí kế toán là gì? Phân biệt chi phí kế toán và chi phí kinh tế

Sự khác biệt giữa chi phí kế toán và chi phí kinh tế thường gây nhầm lẫn cho nhiều doanh nghiệp. Mặc dù cả hai đều liên quan đến việc ghi nhận các khoản chi tiêu, nhưng chúng có những quy định và mục đích sử dụng hoàn toàn khác nhau. Cùng Tamnhindautu tìm hiểu chi tiết trong nội dung dưới đây!

Chi phí kế toán là gì?

Chi phí kế toán là một trong những thuật ngữ quen thuộc của bất kỳ dân “số học” nào. Vậy bạn đã thực sự hiểu chi phí kế toán là gì chưa?

Khái niệm

Chi phí kế toántổng các khoản chi tiêu mà doanh nghiệp đã thực hiện hoặc dự kiến sẽ thực hiện, được ghi nhận trong sổ sách kế toán và phản ánh trong các báo cáo tài chính. Tùy thuộc vào thời điểm phát sinh và tính chất của chi phí, chúng sẽ được phân loại và phản ánh vào các báo cáo tài chính khác nhau. Nếu chi phí chưa được sử dụng hết, nó sẽ được ghi nhận là tài sản.

Ngược lại, nếu chi phí đã được sử dụng để tạo ra doanh thu, nó sẽ được ghi nhận là chi phí trong báo cáo kết quả kinh doanh. Ngoài ra, dòng tiền liên quan đến các hoạt động chi trả chi phí sẽ được phản ánh trong báo cáo lưu chuyển tiền tệ.

Chi phí kế toán là tổng các khoản chi tiêu được ghi nhận trong sổ sách kế toán

Cách sử dụng chi phí kế toán

Kế toán chi phí không chỉ là một công cụ để ghi chép và phân tích số liệu, mà còn là một công cụ quản lý hữu hiệu giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả hoạt động, tối ưu hóa lợi nhuận và đạt được các mục tiêu kinh doanh đã đề ra.

  • Kiểm soát chi phí: Cung cấp thông tin chi tiết, chính xác về cấu trúc chi phí của doanh nghiệp, giúp xác định các khoản chi phí không cần thiết và tìm ra các biện pháp giảm chi phí. Đồng thời, đánh giá hiệu quả của các hoạt động sản xuất kinh doanh và các trung tâm chi phí, hỗ trợ doanh nghiệp đưa ra các quyết định điều chỉnh, cải tiến quy trình để tối ưu hóa lợi nhuận.
  • Phân bổ chi phí: Phân bổ chi phí chung cho các bộ phận và công ty con một cách hợp lý và chính xác. Đánh giá hiệu quả hoạt động của từng đơn vị và hỗ trợ quá trình ra quyết định đầu tư.
  • Lập kế hoạch và dự báo: Cung cấp thông tin cần thiết để lập kế hoạch sản xuất kinh doanh, dự báo chi phí và doanh thu. Hỗ trợ doanh nghiệp xây dựng kế hoạch mở rộng khả thi và hiệu quả.
  • Đánh giá hiệu quả kinh doanh: Tính toán các chỉ số hiệu quả như biên lợi nhuận, điểm hòa vốn, đánh giá hiệu quả của các chiến lược kinh doanh và các quyết định đầu tư.
  • Hỗ trợ ra quyết định: Cung cấp thông tin cơ sở để ban quản lý đưa ra các quyết định kinh doanh sáng suốt. Từ đó, giảm thiểu rủi ro và tăng khả năng thành công của các dự án.

Chi phí kế toán có vai trò kiểm soát và phân bổ chi phí

Các loại chi phí trong kế toán là gì?

Các doanh nghiệp, tùy thuộc vào ngành nghề và quy mô hoạt động, sẽ phát sinh nhiều loại chi phí khác nhau. Trong kế toán chi phí, chi phí thường được phân loại dựa trên mối quan hệ của chúng với quá trình sản xuất và mức độ biến động theo sản lượng.

  • Chi phí trực tiếp là những khoản chi phí có thể được liên kết trực tiếp đến một sản phẩm cụ thể, như nguyên vật liệu, nhân công trực tiếp tham gia vào quá trình sản xuất. Ví dụ, thép dùng để sản xuất ô tô, lương của công nhân lắp ráp là những chi phí trực tiếp.
  • Chi phí gián tiếp là những khoản chi phí khó xác định chính xác cho một sản phẩm cụ thể. Chúng thường liên quan đến hoạt động chung của doanh nghiệp, như điện năng tiêu thụ trong nhà máy, chi phí bảo trì thiết bị.
  • Chi phí biến đổi thay đổi tỷ lệ thuận với sản lượng, ví dụ như nguyên vật liệu tiêu thụ càng nhiều thì chi phí nguyên vật liệu càng tăng.
  • Chi phí cố định không thay đổi dù sản lượng tăng hay giảm, như tiền thuê nhà xưởng, lương của nhân viên quản lý.
  • Chi phí hoạt động bao gồm tất cả các chi phí phát sinh trong quá trình kinh doanh của doanh nghiệp. Tuy nhiên, không phải tất cả chi phí hoạt động đều có thể được phân bổ trực tiếp cho sản phẩm, ví dụ như chi phí tiếp thị, chi phí quản lý. Chúng có thể là chi phí cố định hoặc chi phí biến đổi tùy thuộc vào từng loại chi phí cụ thể.

Chi phí thường được phân loại dựa trên mối quan hệ với quá trình sản xuất và mức độ biến động theo sản lượng

Ví dụ về chi phí kế toán

Ví dụ 1:

Doanh nghiệp A năm 2023 vay 500 triệu vốn sản xuất kinh doanh từ ông B với lãi suất 1.5%/tháng. Giải sử lãi suất cơ bản của Ngân hàng Nhà nước là 9%/năm.

Chi phí kế toán của doanh nghiệp được tính như sau:

  • Nợ TK 635: 500.000.000 x 1.5% = 7.500.000
  • Có TK 112: 7.500.000
  • Cuối kỳ, kết chuyển toàn bộ sang tài khoản 911 để xác định lợi nhuận

Ví dụ 2:

Doanh nghiệp A năm 2023 có tổng chi phí lương giám đốc là 100 triệu. Vậy Công ty cần hạch toán chi phí kế toán như sau:

  • Nợ TK 642: 100.000.000
  • Có TK 334: 100.000.000
  • Cuối kỳ, kết chuyển sang tài khoản 911 để xác định lợi nhuận.

Chi phí kinh tế là gì?

Điểm khác biệt giữa chi phí kế toán và chi phí kinh tế được thể hiện ngay ở khái niệm của 2 loại chi phí này.

Khái niệm

Chi phí kinh tế không chỉ bao gồm những chi phí rõ ràng được ghi nhận trong sổ sách kế toán mà còn cả những chi phí ngầm, thường là những lợi ích bị bỏ qua khi lựa chọn một phương án. Nói cách khác, chi phí kinh tế là tổng của chi phí kế toán và chi phí cơ hội.

Khi các nhà quản lý và kế toán sử dụng chi phí kinh tế để phân tích, dự báo, bạn sẽ có cái nhìn toàn diện hơn về tác động tài chính của các quyết định. Từ đó có thể so sánh các lựa chọn khác nhau một cách chính xác, làm cơ sở đưa ra những quyết định tối ưu hóa lợi nhuận.

Ví dụ, khi cân nhắc việc mở rộng thị trường, một doanh nghiệp không chỉ tính đến chi phí thuê mặt bằng, chi phí marketing mà còn phải xem xét những lợi ích mà họ có thể đạt được nếu sử dụng số tiền đó để đầu tư vào các dự án khác. Chi phí cơ hội này chính là một phần của chi phí kinh tế.

Chi phí kinh tế là tổng của chi phí kế toán và chi phí cơ hội
Chi phí kinh tế là tổng của chi phí kế toán và chi phí cơ hội

Ví dụ về chi phí kinh tế

Ví dụ 1:

Khi một doanh nghiệp quyết định đầu tư vào một dự án sản xuất, họ cần huy động vốn. Giả sử doanh nghiệp cần 200 triệu đồng và đã có sẵn 100 triệu đồng vốn tự có. Phần còn lại, 100 triệu đồng, được vay từ bên ngoài với lãi suất nhất định.

Đối với phần vốn vay 100 triệu đồng, chi phí rõ ràng nhất là lãi suất phải trả. Đây chính là chi phí kế toán được ghi nhận trong sổ sách. Tuy nhiên, đối với 100 triệu vốn tự có, việc tính toán chi phí không đơn giản như vậy.

Theo góc độ kế toán, doanh nghiệp không phải trả lãi cho phần vốn tự có nên chi phí được tính là bằng 0. Nhưng trên thực tế, việc sử dụng 100 triệu đồng này vào dự án sản xuất đồng nghĩa với việc doanh nghiệp đã từ bỏ cơ hội đầu tư vào các dự án khác. Lợi ích mà doanh nghiệp có thể thu được nếu đầu tư vào dự án khác chính là chi phí cơ hội.

Giả sử, nếu doanh nghiệp đầu tư 100 triệu đồng vào một dự án khác, họ có thể thu được lợi nhuận 10 triệu đồng. Khi đó, 10 triệu đồng này chính là chi phí cơ hội của việc đầu tư vào dự án sản xuất.

Ví dụ điển hình về chi phí kinh tế trong doanh nghiệp

Ví dụ 2:

Khi xem xét quyết định đi học đại học, chúng ta không chỉ tính đến những khoản chi phí rõ ràng như học phí, tiền trọ, sách vở mà còn phải cân nhắc đến những chi phí ẩn.

Chi phí kế toán là những khoản chi tiêu trực tiếp có thể đo lường được bằng tiền, như học phí, phí sinh hoạt, sách vở, phương tiện đi lại. Đây là những chi phí dễ dàng xác định và ghi nhận trong sổ sách kế toán.

Tuy nhiên, bên cạnh những chi phí rõ ràng này, còn có một loại chi phí khác mà chúng ta thường bỏ qua, đó là chi phí cơ hội. Chi phí cơ hội trong trường hợp này chính là những lợi ích mà chúng ta có thể thu được nếu không đi học đại học. Ví dụ, nếu thay vì đi học, sinh viên có thể đi làm và kiếm được thu nhập, thì khoản thu nhập đó chính là chi phí cơ hội của việc đi học.

Ngoài ra, nếu sinh viên đầu tư số tiền dành cho học phí vào một kênh đầu tư khác, họ cũng sẽ bỏ lỡ khoản lợi nhuận từ kênh đầu tư đó.

So sánh chi phí kế toán và chi phí kinh tế

Nhiều người thường nhầm lẫn giữa chi phí kế toán và chi phí kinh tế. Mặc dù cả hai đều liên quan đến việc đo lường giá trị các nguồn lực được sử dụng trong quá trình sản xuất kinh doanh, nhưng chúng có những đặc điểm và mục đích sử dụng khác nhau.

Yếu tốChi phí kế toánChi phí kinh tế
Khái niệmLà chi phí thực tế mà doanh nghiệp phải chi trả trong quá trình sản xuất hàng hóa hoặc cung cấp dịch vụ.Là chi phí sử dụng các nguồn lực có hạn vào việc sản xuất hàng hóa hoặc cung cấp dịch vụ, bao gồm cả chi phí kế toán và chi phí cơ hội.
Ý nghĩaDùng để dự đoán chi phí của các hoạt động cụ thể trong quá trình sản xuất và kinh doanh. Giúp doanh nghiệp kiểm soát tài chính, giảm rủi ro và gian lận.Dùng để so sánh giữa các lựa chọn khác nhau, giúp doanh nghiệp đưa ra quyết định tối ưu nhất.
Cách tínhDựa trên các hóa đơn, chứng từ kế toán.= Chi phí kế toán + Chi phí cơ hội.
Thành phầnBao gồm các khoản chi phí trực tiếp như nguyên vật liệu, nhân công, tiền thuê nhà, khấu hao tài sản cố định.Bao gồm tất cả các chi phí liên quan đến việc sử dụng nguồn lực, kể cả những chi phí không thể đo lường bằng tiền.
Mục đích sử dụngChủ yếu dùng để lập báo cáo tài chính, phục vụ cho công tác kế toán và kiểm toán.Dùng để ra quyết định kinh doanh, đánh giá hiệu quả của các dự án đầu tư.

Cách tính chi phí kế toán và chi phí kinh tế

Sau khi đã nắm rõ khái niệm, đặc điểm của chi phí kế toán và chi phí kinh tế, mời bạn đọc cùng Tamnhindautu tìm cách tính toán những chỉ số này cụ thể như sau: 

Cách tính chi phí kế toán

Chi phí kế toán bao gồm toàn bộ các khoản chi tiêu mà doanh nghiệp phải bỏ ra để sản xuất, kinh doanh và hoạt động. Công thức tính chi phí kế toán tổng quát như sau:

Chi phí kế toán = Chi phí sản xuất + Chi phí nhân công + Chi phí quản lý + Chi phí bán hàng + Các chi phí khác

Trong đó: 

  • Chi phí sản xuất: Bao gồm chi phí nguyên vật liệu, nhiên liệu, năng lượng, công cụ, thiết bị… sử dụng trực tiếp trong quá trình sản xuất.
  • Chi phí nhân công: Gồm lương, thưởng, các khoản phụ cấp, bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế… phải trả cho người lao động.
  • Chi phí quản lý: Bao gồm chi phí thuê văn phòng, chi phí tiếp thị, chi phí pháp lý, chi phí bồi thường… liên quan đến hoạt động quản lý chung của doanh nghiệp.
  • Chi phí bán hàng: Gồm chi phí vận chuyển, chi phí bao bì, chi phí quảng cáo, chi phí khuyến mãi… liên quan đến việc bán hàng và phân phối sản phẩm.
  • Chi phí khác: Bao gồm các khoản chi phí phát sinh không thuộc các nhóm trên như chi phí lãi vay, chi phí khấu hao tài sản cố định…

Sau khi tổng hợp tất cả các khoản chi phí trên, bạn sẽ có được tổng chi phí kế toán của doanh nghiệp. Lợi nhuận kế toán được tính bằng cách trừ tổng chi phí kế toán khỏi doanh thu thuần.

Ví dụ: Nếu một doanh nghiệp có doanh thu là 150.000 đồng và tổng chi phí kế toán là 70.000 đồng thì lợi nhuận kế toán sẽ là 80.000 đồng.

Chi phí kế toán bao gồm toàn bộ các khoản chi tiêu mà doanh nghiệp phải bỏ ra để sản xuất, kinh doanh và hoạt động

Cách tính chi phí kinh tế

Chi phí kinh tế bao gồm những chi phí rõ ràng (chi phí kế toán) và những chi phí ngầm, tức là những giá trị mà doanh nghiệp phải bỏ qua khi lựa chọn một phương án.

Quá trình tính toán chi phí kinh tế gồm ba bước chính:

Tính toán chi phí kế toán: Bước đầu tiên là xác định tổng chi phí mà doanh nghiệp đã và đang phải bỏ ra. Đây là những chi phí có thể đo lường được một cách rõ ràng, như chi phí nguyên vật liệu, nhân công, thuê nhà, các loại thuế… Tính toán chi phí kế toán chính xác là nền tảng để đánh giá chi phí kinh tế.

Xác định chi phí ngầm: Chi phí ngầm hay chi phí cơ hội là những chi phí không trực tiếp thể hiện trong sổ sách kế toán nhưng lại ảnh hưởng đến quyết định của doanh nghiệp. Ví dụ, khi quyết định đầu tư vào một dự án mới, chi phí ngầm có thể là lợi nhuận mà doanh nghiệp bỏ lỡ khi không đầu tư vào một dự án khác hoặc là rủi ro tiềm ẩn của dự án mới.

So sánh chi phí kế toán và chi phí ngầm: Sau khi xác định được cả chi phí kế toán và chi phí ngầm, doanh nghiệp sẽ tiến hành so sánh để đưa ra quyết định cuối cùng. Bằng cách trừ chi phí ngầm khỏi chi phí kế toán, doanh nghiệp có thể đánh giá được hiệu quả kinh tế của từng lựa chọn.

Nếu kết quả thu được là dương, có nghĩa là lựa chọn đó mang lại lợi nhuận và đáng để thực hiện. Ngược lại, nếu kết quả âm, doanh nghiệp nên cân nhắc lại quyết định của mình.

Chi phí kinh tế bao gồm chi phí kế toán và những chi phí ngầm

Ví dụ: Giả sử một doanh nghiệp đang cân nhắc đầu tư vào một công nghệ mới. Chi phí kế toán để triển khai công nghệ này là 120.000 đồng. Tuy nhiên, nếu không đầu tư vào công nghệ mới, doanh nghiệp sẽ mất đi cơ hội tăng doanh thu 112.000 đồng trong năm tới.

Trong trường hợp này, chi phí ngầm là 112.000 đồng. Khi trừ chi phí ngầm khỏi chi phí kế toán, ta được kết quả là 8.000 đồng. Có nghĩa là nếu đầu tư vào công nghệ mới thi doanh nghiệp tiết kiệm được 8.000 đồng.Nếu chi phí kế toán được dùng để đánh giá hiệu quả kinh doanh, thì tính toán chi phí kinh tế lại mang đến một góc nhìn toàn diện hơn, giúp các doanh nghiệp đưa ra những quyết định đầu tư sáng suốt.

Với những chia sẻ về chi phí kế toán và chi phí kinh tế ở trên, Tamnhindautu hy vọng bạn có thể tận dụng những kiến thức này để có thể đưa ra quyết định phù hợp, khẳng định vị thế trên thị trường.

Công thức tính chi phí sản xuất đơn giản, ai cũng làm được

Cuộc cách mạng công nghệ 4.0 đã tác động sâu rộng đến mọi khía cạnh của đời sống, trong đó có sản xuất kinh doanh. Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng khốc liệt, việc nắm vững chi phí sản xuất không chỉ là một kiến thức cơ bản mà còn là yếu tố then chốt quyết định thành bại của doanh nghiệp. Vậy chi phí sản xuất là gì và được tính toán như thế nào? Cùng Tamnhindautu tìm hiểu chi tiết trong nội dung dưới đây!

Chi phí sản xuất là gì?

Chi phí sản xuất là tổng các khoản chi tiêu mà doanh nghiệp phải bỏ ra để sản xuất một sản phẩm. Bao gồm chi phí cho nguyên vật liệu, nhân công trực tiếp và các chi phí chung trong quá trình sản xuất.

Quản lý chi phí sản xuất hiệu quả là yếu tố quyết định đến chất lượng sản phẩm và khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp. Khi chi phí được kiểm soát tốt, doanh nghiệp có thể sản xuất ra sản phẩm chất lượng cao với giá thành hợp lý, đáp ứng nhu cầu của khách hàng và tăng lợi nhuận.

Chi phí sản xuất là tổng các khoản chi tiêu mà doanh nghiệp phải bỏ ra để sản xuất một sản phẩm
Chi phí sản xuất là tổng các khoản chi tiêu mà doanh nghiệp phải bỏ ra để sản xuất một sản phẩm

Những đặc điểm cần biết về chi phí sản xuất

Các đặc điểm chính của chi phí 

sản xuất bao gồm:

  • Tính đa dạng: Chi phí sản xuất bao gồm rất nhiều loại chi phí khác nhau, từ chi phí trực tiếp (như nguyên vật liệu, nhân công trực tiếp) đến chi phí gián tiếp (như khấu hao máy móc, chi phí quản lý).
  • Tính biến động: Có thể thay đổi theo thời gian và theo từng sản phẩm, tùy thuộc vào nhiều yếu tố như giá cả nguyên vật liệu, lương nhân công, công suất sản xuất…
  • Tính liên quan – ảnh hưởng: Chi phí sản xuất có mối liên hệ chặt chẽ với quy mô sản xuất, công nghệ sản xuất, hiệu quả quản lý, đồng thời ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành, khả năng cạnh tranh và lợi nhuận của doanh nghiệp
  • Tính cần thiết: Là một yếu tố bắt buộc phải có trong quá trình sản xuất kinh doanh.

Chi phí sản xuất gồm nhiều loại chi phí khác nhau, có thể biến động theo thời gian

Tầm quan trọng và ý nghĩa của chi phí sản xuất

Chi phí sản xuất đóng vai trò cốt lõi trong hoạt động kinh doanh của mọi doanh nghiệp. Nắm vững và quản lý hiệu quả các khoản chi phí này không chỉ giúp doanh nghiệp giảm giá thành sản phẩm, tăng lợi nhuận mà còn là yếu tố quyết định sự thành công và khả năng cạnh tranh trên thị trường.

Thêm vào đó, chi phí sản xuất là nền tảng để doanh nghiệp xây dựng kế hoạch tài chính, xác định giá bán sản phẩm và đưa ra các quyết định kinh doanh quan trọng. Chỉ cần phân tích chi tiết các khoản chi phí, doanh nghiệp có thể phát hiện ra những điểm yếu, tối ưu hóa quy trình sản xuất, giảm thiểu lãng phí và nâng cao hiệu quả hoạt động. 

Không chỉ vậy, quản lý chi phí sản xuất còn giúp doanh nghiệp thích ứng nhanh chóng với những biến động của thị trường và đảm bảo sự bền vững trong kinh doanh.

Đối với nhà quản lý, phân tích chi phí sản xuất là công cụ hữu hiệu để đánh giá hiệu quả hoạt động, đưa ra các quyết định đầu tư đúng đắn và nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Còn đối với Nhà nước, việc nắm bắt thông tin về chi phí sản xuất của các doanh nghiệp giúp xây dựng các chính sách hỗ trợ phát triển sản xuất, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và đảm bảo sự ổn định của thị trường.

Quản lý tốt chi phí quản lý giúp doanh nghiệp tối ưu giá thành, tăng lợi nhuận

5 Cách phân loại chi phí sản xuất

Để tìm được cách tính chi phí sản xuất phù hợp, trước tiên doanh nghiệp cần xác định mục đích tính để làm gì:

Theo tính chất kinh tế

Dựa trên tính chất kinh tế, chi phí sản xuất được chia thành 3 loại khác nhau. Trong đó, chi phí nguyên vật liệu trực tiếpchi phí nhân công trực tiếp là những khoản chi tiêu có thể liên kết trực tiếp với từng sản phẩm, giúp doanh nghiệp dễ dàng tính toán giá thành sản phẩm.

Ngược lại, chi phí sản xuất chung là những khoản chi tiêu chung cho toàn bộ quá trình sản xuất, khó phân bổ cụ thể cho từng sản phẩm, đòi hỏi doanh nghiệp phải sử dụng các phương pháp phân bổ chi phí phù hợp.

Chi phí sản xuất gồm chi phí nguyên vật liệu trực tiếp, chi phí nhân công trực tiếp và chi phí sản xuất chung

Theo mục đích và công dụng

Chi phí sản xuất là tổng hợp của nhiều loại chi phí khác nhau, được phân loại dựa trên công dụng và mục đích sử dụng. Ngoài chi phí trực tiếp cho nguyên vật liệu và nhân công, doanh nghiệp còn phải đối mặt với nhiều loại chi phí gián tiếp khác như chi phí khấu hao tài sản cố định, chi phí bảo dưỡng, chi phí dịch vụ bên ngoài, chi phí dụng cụ sản xuất. Thêm vào đó còn là các chi phí phát sinh từ hoạt động nghiên cứu và phát triển, quản lý sản xuất.

Theo mục đích, chi phí sản xuất gồm chi phí trực tiếp và chi phí gián tiếp

Theo khối lượng sản phẩm và công việc hoàn thành

Dựa trên mối quan hệ với khối lượng sản xuất, chi phí sản xuất có thể chia thành hai loại chính là chi phí biến đổi chi phí cố định.

Chi phí biến đổi là những chi phí thay đổi trực tiếp và tỉ lệ thuận với mức độ hoạt động sản xuất. Có nghĩa là khi sản lượng tăng lên, chi phí biến đổi cũng tăng theo và ngược lại. Ví dụ điển hình là chi phí nguyên vật liệu trực tiếp sử dụng để sản xuất sản phẩm. 

Ngược lại, chi phí cố định là những chi phí không thay đổi trong ngắn hạn, bất kể sản lượng có biến động như thế nào. Các chi phí này thường liên quan đến tài sản cố định của doanh nghiệp như máy móc, thiết bị và các khoản phí cố định khác như bảo hiểm.

Theo khối lượng sản phẩm, chi phí sản xuất được chia thành chi phí biến đổi và chi phí cố định

Ví dụ chi phí nguyên vật liệu để sản xuất một chiếc bánh mì sẽ tăng lên khi doanh nghiệp sản xuất thêm bánh mì. Ngược lại, chi phí cố định như tiền thuê nhà xưởng sẽ không thay đổi dù doanh nghiệp có sản xuất nhiều hay ít bánh mì hơn.

Theo quy trình công nghệ sản xuất

Khi phân tích chi phí sản xuất theo góc độ quy trình công nghệ, ta có thể chia thành ba loại chính.

  • Chi phí nguyên liệu là những khoản chi tiêu trực tiếp liên quan đến việc mua và sử dụng nguyên vật liệu đầu vào để tạo ra sản phẩm.
  • Chi phí lao động bao gồm các khoản chi trả cho nhân công trực tiếp tham gia vào quá trình sản xuất, từ khâu chuẩn bị nguyên vật liệu đến khi hoàn thành sản phẩm.
  • Chi phí sản xuất chung không thể xác định một cách rõ ràng và trực tiếp cho từng loại nguyên vật liệu hoặc lao động, như chi phí khấu hao máy móc, chi phí bảo trì, chi phí quản lý sản xuất.

Chi phí sản xuất gồm chi phí nguyên liệu, chi phí lao động và chi phí sản xuất chung

Ví dụ: Trong quá trình sản xuất một chiếc bánh mì, chi phí nguyên liệu bao gồm giá của bột mì, men, trứng và các nguyên liệu khác. Chi phí lao động là tiền lương trả cho người thợ làm bánh. Ngoài ra, còn có những chi phí chung như tiền điện, tiền nước, tiền thuê nhà xưởng, đây là những chi phí không thể tính trực tiếp vào một chiếc bánh mì cụ thể.

Theo phương pháp tập hợp chi phí

Phương pháp đầu tiên là phân loại theo đối tượng chịu chi phí, nghĩa là ta sẽ tập hợp các chi phí liên quan đến một sản phẩm, một bộ phận hoặc một phân xưởng cụ thể. Phương pháp thứ hai là phân loại theo yếu tố tạo nên chi phí, tức là ta sẽ chia chi phí thành các loại khác nhau dựa trên nguồn gốc của chúng, chẳng hạn như chi phí nguyên vật liệu, chi phí nhân công và chi phí sản xuất chung…

Chia chi phí thành các loại khác nhau dựa trên nguồn gốc

Ví dụ: Bạn có một nhà máy sản xuất ô tô. Để quản lý chi phí, bạn có thể phân loại chi phí theo từng dòng xe (đối tượng chịu chi phí) hoặc theo các yếu tố như chi phí thép, chi phí sơn, chi phí nhân công lắp ráp (yếu tố tạo nên chi phí).

Công thức tính chi phí sản xuất

Công thức tính chi phí sản xuất không phải là một công thức cố định mà có thể thay đổi tùy thuộc vào đặc thù của từng sản phẩm, ngành nghề và quy mô sản xuất của doanh nghiệp. Tuy nhiên, nhìn chung, chi phí sản xuất bao gồm, chi phí máy móc thiết bị, chi phí quản lý và các chi phí phát sinh khác.

Có nhiều cách tính chi phí sản xuất, tuy nhiên có thể áp dụng chung theo 1 công thức

Chi phí sản xuất = Chi phí nguyên vật liệu + Chi phí lao động sản xuất + Chi phí máy móc và thiết bị + Chi phí quản lý sản xuất + Chi phí khác

Trong đó:

  • Chi phí nguyên vật liệu: Bao gồm tất cả các chi phí liên quan đến mua và xử lý nguyên liệu sản xuất sản phẩm. Chi phí nguyên liệu = Số lượng nguyên liệu cần x Giá trị nguyên liệu một đơn vị.
  • Chi phí lao động sản xuất: Gồm các chi phí liên quan đến tiền lương và phúc lợi của nhân viên tham gia vào quá trình sản xuất. Chi phí lao động sản xuất = (Số giờ lao động cần thiết) x (Mức lương trung bình của lao động sản xuất)
  • Chi phí máy móc và thiết bị: Là chi phí sử dụng, bảo trì máy móc, thiết bị sản xuất. Chi phí máy móc và thiết bị = (Giá trị máy móc và thiết bị)/(Tuổi thọ trung bình của máy móc và thiết bị)
  • Chi phí quản lý sản xuất: Chi phí liên quan đến quản lý, giám sát quá trình sản xuất. Chi phí quản lý sản xuất = (Lương và phúc lợi của nhân viên quản lý sản xuất) + (Chi phí vận hành cơ sở sản xuất)
  • Chi phí khác: Gồm các chi phí không thuộc danh mục trên như vận chuyển, bảo hiểm, thuê mặt bằng…

Ví dụ: Để tính chi phí sản xuất một chiếc bánh mì, chúng ta cần tính tổng chi phí của bột mì, men, trứng (nguyên vật liệu), tiền lương của người thợ làm bánh (lao động), chi phí khấu hao lò nướng (máy móc thiết bị), tiền điện, tiền nước (chi phí khác). Mỗi loại chi phí này sẽ được tính toán dựa trên số lượng và giá thành tương ứng.

Ví dụ về chi phí sản xuất trong doanh nghiệp

Giá của một hộp sữa Vinamilk quen thuộc trên bàn ăn của chúng ta không chỉ đơn thuần gồm chi phí nguyên liệu và chi phí nhân công, mà còn các loại chi phí khác bao gồm:

Chi phí nguyên liệu: Để làm ra một lít sữa tươi, Vinamilk cần thu mua một lượng sữa tươi nguyên chất từ các trang trại. Giá của sữa tươi này có thể thay đổi theo mùa, thời tiết và tình hình dịch bệnh của đàn bò. Ngoài ra, các nguyên liệu khác như đường, bột sữa, hương liệu tự nhiên cũng có giá cả biến động.

Chi phí nhân công: Từ những người nông dân vắt sữa, công nhân vận hành máy móc, kỹ sư chất lượng đến đội ngũ quản lý, mỗi người đều đóng góp một phần vào quá trình sản xuất. Lương của họ, các khoản đóng góp bảo hiểm, phúc lợi xã hội đều là những khoản chi phí nhân công mà Vinamilk phải cân đối.

Chi phí máy móc và thiết bị: Các nhà máy sản xuất sữa của Vinamilk được trang bị những máy móc hiện đại như máy tiệt trùng, máy đóng gói, máy kiểm tra chất lượng. Quá trình mua sắm, bảo dưỡng, sửa chữa những thiết bị này đòi hỏi một khoản đầu tư lớn và thường xuyên.

Chi phí năng lượng: Quá trình sản xuất sữa tiêu tốn rất nhiều năng lượng, từ điện năng để vận hành máy móc đến nhiên liệu cho các phương tiện vận chuyển. Giá cả điện, nhiên liệu luôn biến động, ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí sản xuất của Vinamilk.

Chi phí nghiên cứu và phát triển: Để tạo ra những sản phẩm mới, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng, Vinamilk phải đầu tư vào nghiên cứu và phát triển. Quá trình nghiên cứu công thức mới, thiết kế bao bì mới, thử nghiệm sản phẩm đều tốn kém.

Chi phí quảng cáo và tiếp thị: Để giới thiệu sản phẩm đến người tiêu dùng, Vinamilk phải chi một khoản lớn cho các hoạt động quảng cáo trên truyền hình, báo chí, mạng xã hội. Các chương trình khuyến mãi, sự kiện cũng tiêu tốn một phần ngân sách marketing.

Chi phí vận chuyển và phân phối: Sau khi sản xuất, sữa phải được vận chuyển đến các kho hàng, đại lý và cuối cùng là các cửa hàng. Chi phí vận chuyển bằng xe tải, tàu hỏa, máy bay, cùng với chi phí bảo quản hàng hóa trong quá trình vận chuyển là những khoản chi phí không nhỏ.

Giá bán một hộp sữa Vinamilk bao gồm các chi phí cấu thành sản phẩm

Tất cả những chi phí trên cộng lại tạo thành giá thành sản phẩm. Để đảm bảo lợi nhuận và duy trì vị thế dẫn đầu trên thị trường, Vinamilk luôn tìm cách tối ưu hóa các chi phí này, đồng thời không ngừng cải tiến chất lượng sản phẩm để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng.

Làm thế nào để tối ưu hóa chi phí sản xuất?

Để tối ưu hóa hiệu quả sản xuất và giảm thiểu chi phí, doanh nghiệp cần tập trung vào một số giải pháp quan trọng. Đầu tiên, doanh nghiệp cần cải tiến quy trình sản xuất, loại bỏ các công đoạn không cần thiết, ứng dụng công nghệ, máy móc hiện đại. Công đoạn này giúp doanh nghiệp có thể nâng cao năng suất, rút ngắn thời gian sản xuất và giảm thiểu sai sót.

Cải tiến quy trình sản xuất là một trong những cách phổ biến để tối ưu hóa chi phí

Bên cạnh đó, tối ưu hóa chi phí lưu kho cũng đóng vai trò quan trọng. Thông qua giảm lượng hàng tồn kho, tận dụng tối đa không gian kho và áp dụng các phương pháp bảo quản hiệu quả, doanh nghiệp có thể tiết kiệm đáng kể chi phí.

Đồng thời, đề xuất tìm kiếm các nhà cung cấp nguyên vật liệu uy tín và có giá cả cạnh tranh cũng giúp giảm thiểu chi phí sản xuất. Ngoài ra, tuyển dụng và đào tạo đội ngũ nhân viên có trình độ chuyên môn cao không chỉ nâng cao chất lượng sản phẩm mà còn góp phần tăng năng suất lao động.

Cuối cùng, tối ưu hóa chi phí quản lý thông qua đề mục giảm số lượng nhân viên quản lý, sử dụng các phần mềm quản lý hiệu quả và thực hiện các biện pháp tiết kiệm chi phí khác cũng là một yếu tố quan trọng giúp doanh nghiệp tăng cường khả năng cạnh tranh trên thị trường.

So sánh giữa chi phí sản xuất và giá thành sản phẩm

Giá thành sản phẩm và chi phí sản xuất là hai khái niệm có mối quan hệ mật thiết với nhau trong quá trình sản xuất kinh doanh. Chi phí sản xuất đại diện cho tổng thể các khoản chi tiêu phát sinh để tạo ra sản phẩm, từ nguyên vật liệu, nhân công đến các chi phí quản lý. Trong khi đó, giá thành sản phẩm là biểu hiện bằng tiền của toàn bộ chi phí sản xuất đã được chuyển vào sản phẩm cuối cùng.

Chi phí sản xuất khác với giá thành sản phẩm

Nói cách khác, chi phí sản xuất chính là nền tảng để hình thành nên giá thành sản phẩm. Mối quan hệ này được thể hiện rõ ràng qua công thức tính toán giá thành sản phẩm, trong đó giá thành sản phẩm được xác định bằng tổng chi phí sản xuất dở dang đầu kỳ cộng với chi phí sản xuất phát sinh trong kỳ và trừ đi chi phí sản xuất dở dang cuối kỳ.

Do đó, việc quản lý và kiểm soát chặt chẽ chi phí sản xuất là yếu tố quyết định trực tiếp đến giá thành sản phẩm, từ đó ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh và lợi nhuận của doanh nghiệp.

Câu hỏi thường gặp (FAQ) về chi phí sản xuất

1. Chi phí sản xuất được xác định như thế nào?

Chi phí sản xuất là tổng các khoản chi tiêu mà một doanh nghiệp phải bỏ ra để tạo ra sản phẩm hoặc dịch vụ. Để một khoản chi tiêu được tính vào chi phí sản xuất, nó phải có mối liên hệ trực tiếp và cần thiết đến quá trình sản xuất đó. Các yếu tố bao gồm chi phí nguyên vật liệu, lao động trực tiếp, tiền bản quyền, thuế liên quan đến sản xuất, và các khoản chi phí khác có thể xác định được rõ ràng là đóng góp tạo ra doanh thu cho doanh nghiệp. 

Ngành sản xuất và dịch vụ đều có những đặc thù riêng về cấu trúc chi phí sản xuất, nhưng điểm chung là tất cả đều hướng đến mục tiêu cuối cùng là tạo ra sản phẩm hoặc dịch vụ có giá trị.

2. Công thức tính chi phí sản xuất bắt buộc các yếu tố nào?

Chi phí sản xuất là tổng hợp các khoản chi tiêu mà một doanh nghiệp phải bỏ ra để tạo ra một sản phẩm hoặc dịch vụ. Khi tính toán chi phí sản xuất, chúng ta thường phân loại thành hai loại chính: chi phí trực tiếp và chi phí gián tiếp. Chi phí trực tiếp liên quan trực tiếp đến quá trình sản xuất sản phẩm, ví dụ như nguyên vật liệu và tiền lương của công nhân trực tiếp tham gia vào quá trình sản xuất.

Trong khi đó, chi phí gián tiếp là những chi phí không thể trực tiếp liên kết với một sản phẩm cụ thể, như tiền thuê nhà, điện nước, bảo hiểm, hay lương của nhân viên quản lý. Để tính toán tổng chi phí sản xuất của một sản phẩm, chúng ta cộng tổng tất cả các chi phí trực tiếp và gián tiếp liên quan. Sau đó, để xác định chi phí sản xuất bình quân cho mỗi đơn vị sản phẩm, ta chia tổng chi phí sản xuất đó cho số lượng sản phẩm được tạo ra trong một kỳ nhất định.

3. Chi phí sản xuất có phải chi phí chế tạo không?

Chi phí sản xuất và chi phí chế tạo là hai khái niệm thường bị nhầm lẫn với nhau. Vai trò chi phí sản xuất bao hàm toàn bộ các khoản chi tiêu mà một doanh nghiệp phải bỏ ra để tạo ra sản phẩm hoặc dịch vụ, từ khâu nguyên liệu đầu vào cho đến khi sản phẩm đến tay người tiêu dùng. Bao gồm cả các chi phí trực tiếp liên quan trực tiếp đến quá trình sản xuất như nguyên vật liệu, lao động trực tiếp, và cả các chi phí gián tiếp như tiền thuê nhà, điện nước, marketing, quản lý.

Trong khi đó, chi phí chế tạo chỉ tập trung vào những khoản chi phí phát sinh trực tiếp trong quá trình biến đổi nguyên vật liệu thành sản phẩm cuối cùng, chủ yếu là chi phí nguyên vật liệu và lao động trực tiếp. Nói cách khác, chi phí chế tạo là một phần của chi phí sản xuất, và nó chỉ phản ánh một khía cạnh hẹp trong hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

Tóm lại, chi phí sản xuất là một yếu tố cốt lõi quyết định đến sự thành công của doanh nghiệp. Hiểu rõ về chi phí sản xuất không chỉ giúp doanh nghiệp đưa ra các quyết định kinh doanh chính xác mà còn góp phần nâng cao hiệu quả sản xuất, giảm thiểu lãng phí và tăng cường khả năng cạnh tranh trên thị trường. Hy vọng những thông tin Tamnhindautu sẽ là nguồn tài liệu hữu ích giúp các nhà quản lý và doanh nghiệp trong quá trình điều hành và phát triển.

Học theo Warrent Buffet, mua ngay hai cổ phiếu sau

Hai cổ phiếu có triển vọng tăng trưởng dài hạn và dòng tiền mạnh.

Thật khó để phủ nhận Nhà tiên tri xứ Omaha là nhà đầu tư tài chính xuất sắc nhất trong lịch sử. Mặc dù không phải mọi dự báo của Warrent Buffet đều chính xác nhưng triết lý đầu tư của ông luôn là kim chỉ nam dành cho mọi nhà đầu tư.

Với sự kết hợp lý tưởng giữa tăng trưởng, dòng tiền, lợi thế cạnh tranh bền vững và định giá hợp lý, Visa và Amazon sẽ là những lựa chọn chất lượng cho những nhà đầu tư muốn noi gương Warren Buffett.

1. Visa

Những công ty tạo ra dòng tiền và có lợi thế cạnh tranh bền vững luôn là những lựa chọn đầu tư yêu thích của Warren Buffett. Khoản đầu tư đáng kể của Berkshire Hathaway vào Visa (V) là một minh chứng cho điều đó.

Visa luôn là một lựa chọn ưu tiên của người dùng để mở thẻ tại các ngân hàng vì thương hiệu này xuất hiện nổi bật trên thẻ tín dụng và thẻ ghi nợ mặc dù hãng không phải là một tổ chức tài chính. Là một công ty công nghệ tài chính, Visa chuyên cung cấp dịch vụ xử lý thanh toán và là một mắt xích quan trọng trong mạng lưới giao dịch trên toàn cầu.

ẢNH NGUỒN: GETTY IMAGES.

Visa nắm giữ thị phần lớn nhất trong số các công ty cùng ngành, do đó kết quả tài chính sẽ phụ thuộc vào sức cạnh tranh của công ty và các điều kiện kinh tế vĩ mô. Khối lượng thanh toán sẽ tăng và giảm theo chu kỳ kinh tế và nằm ngoài tầm kiểm soát của Visa. Tuy nhiên, ngành xử lý thanh toán được dự báo đạt tốc độ tăng trưởng trung bình ở mức hai chữ số mỗi năm trong thập kỷ tới. Hiểu được tính chu kỳ, các nhà đầu tư có thể nắm bắt được cơ hội từ các xu hướng tăng trưởng dài hạn.

Ngành tài chính đang được chuyển đổi mạnh mẽ bởi blockchain và các sáng kiến ​​công nghệ tài chính khác. Quá trình chuyển đổi này là một thách thức đối với những công ty lớn như Visa, vì vậy các nhà đầu tư cần nhận thức được những thế lực mới nào đang định hình thị trường hiện nay.

Tuy nhiên, những công ty công nghệ tài chính lớn cũng có thể hưởng lợi từ quá trình chuyển đổi này nếu nắm bắt được sự đổi mới và đi đầu trong các xu thế mới. Nói thì dễ hơn làm, nhưng Visa dường như đang giải quyết được những thách thức đó. Công ty vẫn duy trì được thị phần lớn, tiếp tục mở rộng và tăng tỷ suất sinh lời trên vốn đầu tư (ROIC) ở mức cao trong những năm gần đây. Đó đều là những dấu hiệu cho thấy công nghệ mới không thể thay thế được Visa.

Dữ liệu tỷ suất sinh lời trên vốn đầu tư của V theo YCharts.

Tỷ lệ giá trên thu nhập (P/E) dự phóng của Visa hiện là 23,5. Đây là mức định giá hấp dẫn đối với một công ty có dòng tiền ổn định, cùng mức tăng trưởng doanh thu và lợi nhuận lần lượt 10% và 20%.

2. Amazon

Amazon (AMZN) đang trong giai đoạn trưởng thành nên có thể đã mất đi một phần sức hấp dẫn đối với các nhà đầu tư định hướng tăng trưởng. Tuy nhiên, Amazon đang dần trở thành một cỗ máy tạo dòng tiền, và đó chính là lý do công ty này lọt vào danh sách rút gọn của Buffett.

Trong quý gần nhất, Amazon đã ghi nhận mức tăng trưởng doanh thu là 10%, đây là mức tăng trưởng khá cao. Nhờ kiểm soát chi phí hoạt động hiệu quả, lợi nhuận chiếm tỷ lệ cực cao trên doanh thu. Amazon đã đạt mức tăng trưởng 75% về lợi nhuận hoạt động và dòng tiền.

Trong khi ngành thương mại điện tử đang chật vật bình thường hóa trở lại sau đại dịch Covid-19, Amazon vẫn tiếp tục gia tăng đều đặn thị phần của mình. Quy mô và sự tập trung vào hậu cần và công nghệ tạo ra một hào kinh tế đáng sợ mà khó có đối thủ nào có thể sánh kịp, ngay cả một ông lớn bán lẻ như Walmart.

Bên cạnh các hoạt động thương mại điện tử cốt lõi, Amazon cũng đã xây dựng và phát triển một doanh nghiệp cơ sở hạ tầng đám mây hàng đầu thị trường, Amazon Web Services (AWS). Biến mình thành một phần không thể thiếu của ngành công nghệ hiện đại là một bước đi khôn ngoan, ngay cả khi đó là một ngành kinh doanh có biên lợi nhuận tương đối thấp và phải cạnh tranh với những gã khổng lồ như Alphabet và Microsoft.

Ngoài ra, Amazon cũng từng bước vươn mình thành một đối thủ cạnh tranh đáng gờm trong lĩnh vực phát trực tuyến. Mặc dù đây là một lĩnh vực đầy thách thức, đặc biệt là đối với các đối thủ non trẻ, Amazon với mô hình kinh doanh mới mẻ đã không gặp khó trong việc thu hút và giữ chân thuê bao nhờ dịch vụ đăng ký trả phí cao cấp Prime. Lĩnh vực truyền thông đã thay đổi mạnh mẽ trong 15 năm qua và loại bỏ không ít thế lực truyền thống khỏi cuộc chơi. Với chiến lược nhạy bén, Amazon không chừng có thể vươn lên thành “ông trùm” trong cả lĩnh vực mới này.

Gã khổng lồ công nghệ này đã chuyển đổi thành công thành một doanh nghiệp hoạt động có lợi nhuận với mức tăng trưởng dòng tiền ấn tượng. Lợi thế cạnh tranh mạnh mẽ của công ty là một tín hiệu tích cực đảm bảo tăng trưởng dòng tiền trong tương lai. Với dòng tiền không ngừng tăng lên, công ty sẽ có sẵn nguồn tiền để bơm cho các khoản đầu tư quan trọng vào AI và các công nghệ mới khác trong tương lai hoặc tài trợ cho các hoạt động mua lại và chi tiêu cho nghiên cứu và phát triển (R&D) nội bộ. Với tỷ lệ P/E dự phóng trên 35, mức định giá của Amazon cao hơn một chút so với Visa nhưng sẽ không thành vấn đề với những nhà đầu tư dài hạn vào một công ty chất lượng cao cùng triển vọng tăng trưởng rõ ràng như Amazon.

Goldman Sachs với Morgan Stanley: Nên lựa chọn cổ phiếu nào?

Goldman Sachs và Morgan Stanley, hai tên tuổi lừng danh, đứng đầu danh sách các ngân hàng đầu tư trên thế giới. Cả hai đều được biết đến với bề dày lịch sử, ảnh hưởng sâu rộng và sức mạnh tài chính phi thường. Với những báo cáo tài chính cho quý II được công bố vừa qua và triển vọng phát triển hấp dẫn trong tương lai, bạn có thể tự hỏi, liệu đâu là lựa chọn đầu tư phù hợp nhất vào thời điểm này?

Giới thiệu về Goldman Sachs và Morgan Stanley

Về Goldman Sachs

Goldman Sachs Group, Inc. (GS) là một ngân hàng đầu tư và công ty dịch vụ tài chính đa quốc gia của Mỹ, thành lập vào năm 1869. Trụ sở chính của công ty đặt tại Lower Manhattan, New York, với các chi nhánh quan trọng tại những trung tâm tài chính lớn trên thế giới.

Goldman Sachs hiện là ngân hàng đầu tư lớn thứ hai thế giới về doanh thu và đứng thứ 55 trên danh sách Fortune 500 về các công ty lớn nhất Mỹ theo tổng doanh thu.

Trong Forbes Global 2000 năm 2024, công ty này đạt vị trí thứ 23 và được Hội đồng Ổn định Tài chính xếp vào danh sách các tổ chức tài chính có tính hệ thống quan trọng.

Về Morgan Stanley

Morgan Stanley (MS) là một ngân hàng đầu tư và công ty dịch vụ tài chính đa quốc gia của Mỹ, với trụ sở chính tại 1585 Broadway, Midtown Manhattan, New York.

Công ty có mặt tại 41 quốc gia với hơn 75.000 nhân viên, phục vụ khách hàng đa dạng bao gồm các tập đoàn, chính phủ, tổ chức và cá nhân.

Theo danh sách Fortune 500 năm 2024, Morgan Stanley đứng thứ 61 trong số các công ty lớn nhất Mỹ theo tổng doanh thu và xếp thứ 30 trong Forbes Global 2000 cùng năm.

Goldman Sachs thể hiện rõ năng lực vượt trội

Goldman Sachs là một trong số sáu ngân hàng lớn nhất phụ thuộc nhiều vào hoạt động ngân hàng đầu tư và giao dịch để tạo ra doanh thu. Với mong đợi lớn vào sự phục hồi của hoạt động Phố Wall, Goldman đã không làm thất vọng.

Trong quý kết thúc vào ngày 30 tháng 6, công ty đã ghi nhận mức tăng trưởng doanh thu 17%, đạt 12,73 tỷ USD, nhờ vào hoạt động giao dịch cốt lõi, tư vấn, cũng như quản lý tài sản và của cải, vượt qua ước tính 12,46 tỷ USD của Phố Wall.

Lợi nhuận đã tăng vọt lên 150% so với cùng kỳ năm trước, đạt 3,04 tỷ USD, tương đương 8,62 USD một cổ phiếu, mặc dù tình hình tài chính năm trước bị ảnh hưởng bởi việc giảm giá trị từ bất động sản thương mại và việc bán một doanh nghiệp tiêu dùng.

Thu nhập cố định cũng là điểm sáng, với doanh thu tăng 17% lên 3,18 tỷ USD, vượt xa ước tính 220 triệu USD của StreetAccount. Đồng thời, ngân hàng đã giảm mức tiếp xúc với các khoản vay tiêu dùng và dự phòng cho các khoản lỗ tín dụng giảm 54% xuống còn 282 triệu USD, thấp hơn nhiều so với ước tính 435,4 triệu USD của StreetAccount.

Trong các lĩnh vực khác, Goldman Sachs gần như phù hợp với các ước tính. Giao dịch cổ phiếu tăng 7%, đạt 3,17 tỷ USD nhờ vào hoạt động mạnh mẽ trong các sản phẩm phái sinh.

Bộ phận quản lý tài sản và của cải đã báo cáo mức tăng trưởng ấn tượng 27%, với doanh thu đạt 3,88 tỷ USD. Bộ phận giải pháp nền tảng cũng ghi nhận mức tăng doanh thu 2% lên 669 triệu USD, nhờ vào sự tăng số dư thẻ tín dụng và tiền gửi.

Tuy nhiên, hoạt động ngân hàng đầu tư của Goldman Sachs lại không đạt kết quả như mong đợi so với các đối thủ. Phí ngân hàng đầu tư chỉ tăng 21% lên 1,73 tỷ USD, thấp hơn một chút so với ước tính 1,8 tỷ USD của StreetAccount.

Điều này cho thấy mức tăng trưởng chậm hơn nhiều so với các đối thủ như JPMorgan Chase và Citigroup, những công ty đã báo cáo mức tăng vượt quá 50%. Goldman Sachs lý giải rằng sự sụt giảm này là do phí tư vấn thấp hơn dự kiến, chỉ đạt 688 triệu USD.

Morgan Stanley tận hưởng lợi thế từ hoạt động phục hồi mạnh mẽ của Phố Wall

Trong quý kết thúc vào ngày 30 tháng 6, công ty ghi nhận mức tăng trưởng doanh thu 12% so với cùng kỳ năm ngoái, đạt 15,02 tỷ USD, vượt qua mức dự báo 14,3 tỷ USD của Phố Wall.

Mặc dù doanh thu từ quản lý tài sản chỉ tăng 2% lên 6,79 tỷ USD, thấp hơn dự báo 6,88 tỷ USD, nhưng các hoạt động khác lại cho thấy sự tăng trưởng ấn tượng.

Cụ thể, giao dịch cổ phiếu tăng 18%, đạt doanh thu 3,02 tỷ USD, vượt xa ước tính 330 triệu USD của StreetAccount. Doanh thu từ giao dịch thu nhập cố định cũng tăng 16% lên 1,99 tỷ USD, vượt qua dự báo của Phố Wall là 130 triệu USD.

Sự thúc đẩy này đến từ hoạt động bảo lãnh thu nhập cố định tăng, giúp doanh thu ngân hàng đầu tư tăng vọt 51% lên 1,62 tỷ USD, vượt ước tính 220 triệu USD.

Lợi nhuận ròng của công ty cũng tăng vọt 41% so với cùng kỳ năm trước, đạt 3,08 tỷ USD, tương đương 1,82 USD mỗi cổ phiếu, nhờ vào sự phục hồi của hoạt động trên Phố Wall. Tuy nhiên, thu nhập lãi suất lại giảm 17% xuống còn 1,79 tỷ USD do môi trường lãi suất hiện tại thúc đẩy khách hàng giàu có chuyển tiền mặt vào các tài sản có lợi suất cao hơn, dẫn đến mức tiền gửi giảm. Dù vậy, thu nhập mỗi cổ phiếu vẫn vượt qua dự báo 1,65 USD của LSEG, đạt 1,82 USD.

Các nhà đầu tư của Morgan Stanley đánh giá cao tính ổn định cao hơn của hoạt động quản lý tài sản do tính dễ dự đoán so với ngân hàng đầu tư và giao dịch. Tuy nhiên, sự ổn định này đã bị phá vỡ do bộ phận chứng khoán tổ chức ghi nhận doanh thu cao hơn so với bộ phận quản lý tài sản.

Goldman Sachs hiện đang có vị thế tốt hơn Morgan Stanley

Nếu đang tìm kiếm một cơ hội để đầu tư vào xu hướng tăng trưởng dài hạn của ngành ngân hàng đầu tư, JPMorgan khuyến nghị Goldman Sachs là một lựa chọn đáng cân nhắc.

Trong báo cáo phát hành tuần này, sau khi Goldman Sachs công bố kết quả kinh doanh quý II, Kian Abouhossein cùng các nhà phân tích cổ phiếu ngân hàng tại JPMorgan đã đánh giá cao Goldman Sachs, đặt họ lên trên cả Morgan Stanley và các ngân hàng đa năng khác như Citi và Bank of America.

Abouhossein và đội ngũ của ông chủ yếu tập trung vào việc lựa chọn các ngân hàng để đầu tư chứ không phải làm việc. Và do đó, những đánh giá của họ dựa trên dự đoán về giá cổ phiếu. Họ cho rằng, trong bối cảnh tiền thưởng được trả bằng cổ phiếu và giá cổ phiếu phản ánh sức khỏe của doanh nghiệp, lựa chọn đầu tư vào Goldman dường như là một quyết định may mắn.

Sự ưa chuộng của Abouhossein đối với Goldman Sachs phản ánh kỳ vọng doanh thu từ ngân hàng đầu tư tại Goldman sẽ tăng 31% so với năm trước trong năm 2024. Ví dụ, tại Goldman trong quý II, phí ngân hàng đầu tư chiếm gần 14% doanh thu, trong khi phí ngân hàng và thị trường kết hợp chiếm 64% tổng doanh thu. Ở Morgan Stanley, các tỉ lệ tương ứng là 11% và 46%.

Tuy nhiên, các nhà phân tích của JPMorgan không cung cấp dự báo cụ thể mới nhất về doanh thu theo từng mảng kinh doanh tại Goldman. Ngược lại, họ dự đoán rằng doanh thu bộ phận ngân hàng đầu tư của Morgan Stanley sẽ tăng 31% trong năm nay, 7% vào năm sau và 3% vào năm 2026.

Trong tương lai gần, các ngân hàng chắc chắn sẽ cần bổ sung nhân sự để hỗ trợ cho sự tăng trưởng này. Các nhà tuyển dụng đang lạc quan về năm 2025. Mặc dù những nhà phân tích của JPMorgan ưa thích Goldman hơn so với Morgan Stanley do tiềm năng tăng trưởng, nhưng họ vẫn duy trì thái độ trung lập đối với cổ phiếu của Goldman, vì cho rằng nó đã được định giá một cách công bằng. Cổ phiếu này đã tăng gần 43% trong năm qua.